東京在住の会社員の田中さんは、毎日、仕事に行く前と仕事の後の21時ごろにジムに行くつもりだ。ただ、地方への出張が多いので、東京だけでなく、出張先でもジムを利用したい。また、仕事帰りに寄ることが多くなりそうなので、なるべく手ぶらで行きたいと思っている。
田中さんの条件に一番合っている会員区分で入会するとしたら、入会時にいくら必要か。
Tanaka là một nhân viên công ty sống ở Tokyo. Anh dự định đến phòng gym mỗi ngày, cả trước khi đi làm và vào khoảng 9 giờ tối sau giờ làm việc. Tuy nhiên, vì thường xuyên đi công tác ở các địa phương khác nên anh muốn sử dụng phòng gym không chỉ ở Tokyo mà còn tại nơi công tác. Ngoài ra, do có lẽ anh sẽ thường ghé phòng gym trên đường đi làm về nên anh muốn mang theo càng ít đồ càng tốt.
Nếu đăng ký loại hội viên phù hợp nhất với các điều kiện của Tanaka thì khi đăng ký cần bao nhiêu tiền?
1. 43.000 yên
2. 35.000 yên
3. 30.000 yên
4. 26.000 yên
Dẫn chứng trong bài:
「仕事に行く前と仕事の後の21時ごろにジムに行くつもりだ。」
→ Anh dự định đến phòng gym trước giờ làm và vào khoảng 9 giờ tối sau giờ làm việc.
「東京だけでなく、出張先でもジムを利用したい。」
→ Anh muốn sử dụng phòng gym không chỉ ở Tokyo mà còn tại nơi công tác.
「なるべく手ぶらで行きたいと思っている。」
→ Anh muốn đến phòng gym mà không cần mang theo nhiều đồ.
Đối chiếu với bảng hội viên:
「ゴールド会員 全時間ご利用いただけます。」
→ Hội viên Gold có thể sử dụng phòng gym vào tất cả các khung giờ.
「タオル・シューズ・ウェア無料貸出しいたします。」
→ Được mượn khăn, giày và quần áo tập miễn phí.
「マスター会員は、全国15店舗すべてのABCジムをご利用いただけます。」
→ Hội viên Master có thể sử dụng tất cả 15 chi nhánh ABC Gym trên toàn quốc.
Vì vậy, loại hội viên phù hợp nhất là ゴールド会員(マスター), với hội phí 19.000 yên/tháng.
Thông báo đăng ký ghi:
「入会登録料 5,000円」
→ Phí đăng ký hội viên: 5.000 yên.
「月会費2か月分」
→ Hội phí của hai tháng.
Số tiền cần chuẩn bị khi đăng ký:
19.000 × 2 + 5.000 = 43.000 yên.
Đáp án đúng: 1.
Gia đình Takahashi gồm bố, mẹ và con trai đang học trung học phổ thông dự định cùng đăng ký tham gia phòng gym. Cả ba người đều chỉ muốn sử dụng phòng gym vào ban ngày các ngày trong tuần. Nếu chọn gói hội viên rẻ nhất thì tổng hội phí mỗi tháng là bao nhiêu?
1. 22.500 yên
2. 24.500 yên
3. 27.500 yên
4. 30.000 yên
Dẫn chứng trong bài:
「高橋さん一家(父、母、高校生の息子)は一緒にジムに入会する予定だ。」
→ Gia đình Takahashi gồm bố, mẹ và con trai học trung học phổ thông dự định cùng đăng ký phòng gym.
「3人とも平日の昼間だけの利用を希望している。」
→ Cả ba người đều chỉ muốn sử dụng phòng gym vào ban ngày các ngày trong tuần.
Đối chiếu với bảng hội viên:
「デイタイム会員 全営業時間オープン~18時まで(土日祝利用不可)」
→ Hội viên Daytime có thể sử dụng phòng gym từ lúc mở cửa đến 18 giờ, không áp dụng vào thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.
Hội phí của デイタイム会員(レギュラー)là 8.500 yên/tháng.
「ハイスクール会員 全営業時間オープン~23時まで(高校生対象)」
→ Hội viên High School dành cho học sinh trung học phổ thông, có thể sử dụng phòng gym từ lúc mở cửa đến 23 giờ.
Hội phí của ハイスクール会員 là 7.500 yên/tháng.
Vì cả ba người chỉ muốn sử dụng phòng gym vào ban ngày các ngày trong tuần nên bố và mẹ có thể chọn デイタイム会員. Con trai đang học trung học phổ thông nên có thể chọn ハイスクール会員 với mức phí thấp hơn.
| Thành viên | Loại hội viên | Hội phí |
|---|---|---|
| Bố | デイタイム会員 | 8.500 yên |
| Mẹ | デイタイム会員 | 8.500 yên |
| Con trai | ハイスクール会員 | 7.500 yên |
Tổng hội phí mỗi tháng:
8.500 + 8.500 + 7.500 = 24.500 yên.
Đáp án đúng: 2.
Suzuki đang điều trị tại khoa Tai Mũi Họng. Theo lịch, lần khám tiếp theo của anh là ngày 5 tháng 12 năm 2011, nhưng do tình trạng sức khỏe trở nên xấu đi nên anh quyết định đến khám gấp vào ngày 11 tháng 12. Để làm thủ tục tiếp nhận, anh phải đến đâu và trước mấy giờ?
1. Đến quầy tiếp nhận tổng hợp ở tầng 1 trước 11 giờ 30 sáng.
2. Đến khu vực máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1 trước 11 giờ 30 sáng.
3. Đến quầy tiếp nhận của khoa khám bệnh ở tầng 1 trước 12 giờ 30 trưa.
4. Đến quầy tiếp nhận của khoa khám bệnh ở tầng 2 trước 12 giờ 30 trưa.
Dẫn chứng trong bài:
「受付時間 午前8時30分~午前11時30分」
→ Thời gian tiếp nhận bệnh nhân là từ 8 giờ 30 đến 11 giờ 30 sáng.
「再診の方 予約していない方」
→ Người tái khám chưa đặt lịch hẹn.
「1階 再診受付機」
→ Máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1.
「①『再診受付機』に診察券をお入れください。」
→ Bước 1: Cho thẻ khám bệnh vào máy tiếp nhận tái khám.
Suzuki đã từng khám tại bệnh viện nên thuộc nhóm 再診の方 (người tái khám).
Tuy nhiên, anh đến khám vào ngày khác với lịch hẹn đã đặt nên phải làm thủ tục theo quy trình dành cho người tái khám không có lịch hẹn.
Theo sơ đồ, người thuộc nhóm này phải đến máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1. Thời gian tiếp nhận kết thúc lúc 11 giờ 30 sáng.
Đáp án đúng theo quy trình tiếp nhận: 2.
Lưu ý: Ngày 11/12/2011 là Chủ nhật, trong khi bệnh viện ghi nghỉ khám vào Chủ nhật. Vì vậy, nếu giữ nguyên ngày tháng trong đề thì Suzuki không thể khám ngoại trú thông thường vào ngày đó. Cần kiểm tra lại ngày trên ảnh gốc trước khi đăng bài.
Kimura đã đến khám khoa Nội lần đầu tiên vào ngày 1 tháng 8 năm 2011. Lần này, nếu anh đến tái khám đúng lịch hẹn vào ngày 21 tháng 8 năm 2011 thì anh cần mang theo những gì từ nhà?
1. Thẻ khám bệnh và thẻ bảo hiểm y tế.
2. Thẻ khám bệnh và phiếu hẹn khám lần tiếp theo.
3. Thẻ bảo hiểm y tế và phiếu hẹn khám lần tiếp theo.
4. Phiếu tiếp nhận khám ngoại trú và thẻ khám bệnh.
Dẫn chứng trong bài:
「診察券は全科共通で使用します。来院時には必ずご持参ください。」
→ Thẻ khám bệnh được sử dụng chung cho tất cả các khoa. Khi đến bệnh viện, nhất định phải mang theo.
「初診時にお持ちください。また、毎月保険証の確認を行っておりますので、月に一度、保険証をご提示ください。」
→ Hãy mang theo thẻ bảo hiểm khi khám lần đầu. Ngoài ra, bệnh viện kiểm tra thẻ bảo hiểm mỗi tháng một lần nên vui lòng xuất trình thẻ mỗi tháng một lần.
「①『外来受付票』をお受け取りください。」
→ Bước 1: Nhận phiếu tiếp nhận khám ngoại trú.
「①窓口へ『外来受付票』または『次回の予約票』をお渡しください。」
→ Bước 1: Nộp phiếu tiếp nhận khám ngoại trú hoặc phiếu hẹn khám lần tiếp theo tại quầy.
Kimura đã khám lần đầu vào ngày 1 tháng 8 và tái khám vào ngày 21 tháng 8, tức là cả hai lần khám đều trong cùng một tháng.
Bệnh viện yêu cầu xuất trình thẻ bảo hiểm mỗi tháng một lần, nên nếu Kimura đã xuất trình trong lần khám đầu tháng thì không cần xuất trình lại trong lần tái khám này.
Ngoài ra, Kimura đã đặt lịch hẹn nên cần mang theo phiếu hẹn khám lần tiếp theo.
Vì vậy, hai thứ cần mang từ nhà là 診察券 (thẻ khám bệnh) và 次回の予約票 (phiếu hẹn khám lần tiếp theo).
Đáp án đúng: 2.
Buổi sáng, sau khi sử dụng nước trong bếp và khóa vòi lại, nước vẫn tiếp tục nhỏ từng giọt từ vòi. Theo trang web, trong trường hợp này nên làm gì?
1. Liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng và yêu cầu sửa chữa.
2. Xoay bộ phận “pilot” bên trong đồng hồ nước.
3. Khóa van ngắt nước bên cạnh đồng hồ nước.
4. Tháo linh kiện của vòi nước và thay bằng linh kiện mới.
Dẫn chứng trong bài:
「蛇口を閉めても水が止まりません。どうしたらいいでしょうか。」
→ Dù đã khóa vòi nhưng nước vẫn không ngừng chảy. Tôi nên làm gì?
「蛇口の水漏れは、ほとんどが蛇口の部品を取り替えるだけで簡単に直せます。」
→ Phần lớn trường hợp vòi nước bị rò rỉ có thể sửa chữa dễ dàng chỉ bằng cách thay linh kiện của vòi.
Đề bài cho biết nước vẫn nhỏ giọt sau khi đã khóa vòi. Đây chính là tình huống được đề cập trong phần hỏi đáp của trang web.
Theo hướng dẫn, cách xử lý thông thường là thay linh kiện của vòi nước. Chỉ khi đã thay linh kiện mà nước vẫn không ngừng chảy thì mới cần liên hệ đơn vị sửa chữa chuyên môn.
Đáp án đúng: 4.
Tại nhà Takeda, tiền nước được tự động trừ từ tài khoản ngân hàng mỗi tháng. Nếu muốn biết tiền sẽ được trừ vào ngày nào thì theo trang web, cần làm gì?
1. Liên hệ hỏi ngân hàng.
2. Xem hóa đơn tiền nước (giấy thông báo nộp tiền).
3. Gọi điện đến trung tâm chăm sóc khách hàng.
4. Liên hệ hỏi văn phòng giao dịch gần nhà.
Dẫn chứng trong bài:
「口座の振替日は何日ですか。」
→ Ngày trừ tiền tự động từ tài khoản là ngày nào?
「口座振替日は、第1区が検針月の10日、第2区が検針月の25日、第3区が検針月の翌月の5日となります。」
→ Ngày trừ tiền tự động là ngày 10 của tháng ghi chỉ số đồng hồ đối với khu vực 1, ngày 25 của tháng ghi chỉ số đối với khu vực 2 và ngày 5 của tháng tiếp theo đối với khu vực 3.
「お住まいの地区が第何区かについては、水道局コールセンターにお問い合わせください。」
→ Để biết nơi mình sinh sống thuộc khu vực số mấy, vui lòng liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng của Cục Cấp nước.
Ngày trừ tiền phụ thuộc vào khu vực nơi sinh sống. Vì vậy, nếu chưa biết nhà mình thuộc khu vực nào, Takeda cần liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng để xác nhận.
Đáp án đúng theo nội dung bài đọc: 3.
Lưu ý biên tập: Đáp án 2 đã được đánh dấu trong phần câu hỏi theo kết quả kiểm tra trước đó, nhưng phần hướng dẫn thực tế trong ảnh dẫn đến đáp án 3. Cần sửa dấu ở câu hỏi 2 sang phương án 3 trước khi đăng.
Nhà Tamura có những đồ phế liệu dưới đây. Phương án nào có chứa đồ không được phép đưa đi thu gom?
1. Chăn, đệm; vỏ gối; ga trải giường.
2. Hộp sữa giấy, lon rỗng, chai bia.
3. Báo cũ, tạp chí, tài liệu in được phát ở trường.
4. Áo thun, quần jeans, bộ vest.
Dẫn chứng trong bài:
「古い布(袋に入れるか、ひもでしばってください。寝具は回収しません。服のボタンやファスナーは外しておいてください)」
→ Đồ vải cũ (vui lòng cho vào túi hoặc buộc bằng dây. Không thu gom đồ dùng giường ngủ. Hãy tháo cúc áo và khóa kéo của quần áo trước).
Trong đáp án 1 có ふとん (chăn, đệm), thuộc nhóm 寝具 (đồ dùng giường ngủ).
Thông báo quy định rõ rằng không thu gom nhóm đồ này. Vì vậy, đáp án 1 chứa đồ không được phép đưa đi thu gom.
Đáp án đúng: 1.
Tamura phải làm gì trước 9 giờ sáng ngày 31 tháng 7?
1. Phân loại giấy, đồ vải, lon và chai lọ để thuận tiện cho việc thu gom.
2. Liên hệ với người phụ trách để thông báo trong nhà có những loại đồ phế liệu nào.
3. Phân loại đồ phế liệu rồi mang đến điểm tập kết rác gần nhà.
4. Phân loại, gom đồ phế liệu lại và đặt gần cửa ra vào.
Dẫn chứng trong bài:
「日時 7月31日(日)午前9時から」
→ Thời gian: Bắt đầu từ 9 giờ sáng Chủ nhật, ngày 31 tháng 7.
「児童と担当の保護者がトラックで地域をまわり、廃品を回収します。」
→ Các học sinh và phụ huynh phụ trách sẽ đi xe tải quanh khu vực để thu gom đồ phế liệu.
「廃品は玄関先などにまとめておいてください。」
→ Vui lòng gom đồ phế liệu lại và để trước cửa nhà hoặc những nơi tương tự.
Thông báo cho biết việc thu gom bắt đầu lúc 9 giờ sáng ngày 31 tháng 7. Học sinh và phụ huynh sẽ đi xe tải đến từng khu vực để thu gom.
Vì vậy, Tamura cần phân loại, gom đồ phế liệu và đặt ở gần cửa nhà trước thời gian thu gom, chứ không cần tự mang đến điểm tập kết rác.
Đáp án đúng: 4.
Anh Kuroda sống ở Tokyo quyết định đi du lịch Kyoto vào ngày 26 tháng 12 cùng vợ và hai con gái 7 tuổi, 9 tuổi, tổng cộng 4 người. Anh muốn ở lại một đêm với gói du lịch có chi phí thấp nhất. Anh Kuroda nên lưu trú tại khách sạn nào?
1. Khách sạn Capital Kyoto.
2. Khách sạn Kyoto View.
3. Khách sạn Castle Shijo.
4. Khách sạn Royal Kyoto.
Dẫn chứng trong bài:
「フォースは3~4名様用のお部屋、ツインは2名様用のお部屋です。」
→ Phòng フォース dành cho 3–4 người, còn phòng ツイン dành cho 2 người.
「子供料金は6歳から12歳未満、大人料金は12歳以上です。」
→ Giá trẻ em áp dụng cho người từ 6 đến dưới 12 tuổi, giá người lớn áp dụng cho người từ 12 tuổi trở lên.
Gia đình Kuroda có 4 người, gồm 2 người lớn và 2 trẻ em, nên chọn phòng フォース.
Ngày 26/12 thuộc mức giá S ở cả bốn khách sạn.
| Khách sạn | 2 người lớn | 2 trẻ em | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| ホテルキャピタル京都 | 20.500 × 2 | 10.000 × 2 | 61.000円 |
| 京都ビューホテル | 21.500 × 2 | 12.500 × 2 | 68.000円 |
| ホテルキャッスル四条 | 21.500 × 2 | 10.500 × 2 | 64.000円 |
| ホテルローヤル京都 | 21.000 × 2 | 13.000 × 2 | 68.000円 |
ホテルキャピタル京都 có tổng chi phí thấp nhất là 61.000円.
Đáp án đúng: 1.
Anh Onishi dự định cùng con trai 10 tuổi lưu trú một đêm tại khách sạn Castle Shijo vào ngày 1 tháng 10. Lượt đi, hai bố con dự định sử dụng ga Odawara, nhưng lượt về sẽ ghé thăm nhà người thân sống ở Chiba. Tổng chi phí chuyến du lịch Kyoto là bao nhiêu?
1. 32.170 yên.
2. 32.220 yên.
3. 34.170 yên.
4. 34.520 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「10月 1,14,15,21,22,28,29 ⇒ A」
→ Trong tháng 10, ngày 1 thuộc mức giá A.
「ホテルキャッスル四条」
→ Khách sạn Castle Shijo.
「大人 ツイン A 21,000」
→ Giá người lớn ở phòng ツイン, mức A là 21.000 yên.
「子供 ツイン A 12,000」
→ Giá trẻ em ở phòng ツイン, mức A là 12.000 yên.
Hai bố con ở phòng ツイン vào ngày 1/10 nên chi phí cơ bản là:
21.000 + 12.000 = 33.000円
Tiếp theo, cần tính chênh lệch giá tàu Shinkansen theo ga sử dụng.
| Ga sử dụng | Người lớn | Trẻ em |
|---|---|---|
| 小田原駅 – Lượt đi | −700円 | −350円 |
| 千葉・大宮駅 – Lượt về | +1.500円 | +720円 |
Tổng chênh lệch:
(−700 − 350) + (1.500 + 720) = 1.170円
Tổng chi phí chuyến du lịch:
33.000 + 1.170 = 34.170円
Đáp án đúng: 3.
ABCジム ノース東京店
《入会のご案内》
料金システム(金額は月会費)
| 会員区分 | ご利用内容 | レギュラー | エリアマスター | マスター |
|---|---|---|---|---|
| ゴールド会員 | 全時間ご利用いただけます。※タオル・シューズ・ウェア無料貸出しいたします。 | ¥15,000 | ¥17,000 | ¥19,000 |
| シルバー会員 | 全時間ご利用いただけます。 | ¥10,500 | ¥11,500 | ¥12,500 |
| ウィークデイ会員 | 平日(土日・祝日以外)の全時間ご利用いただけます。 | ¥9,500 | / | / |
| デイタイム会員 | 全営業時間オープン~18時まで(土日祝利用不可) | ¥8,500 | ¥9,500 | ¥11,000 |
| ハイスクール会員 | 全営業時間オープン~23時まで(高校生対象) | ¥7,500 | / | / |
| ウィークエンド会員 | 土日・祝祭日の全営業時間ご利用いただけます。 | ¥5,500 | / | / |
| 2WEEKパス | 初めてABCジムをご利用になる方のみ対象。指定の2週間の間、全時間ご利用いただけます。 | ¥5,500 | / | / |
| ビジター | ※ご住所を確認できる身分証明書が必要です。 | ¥2,500(入会登録なし) | / | / |
〇マスター会員は、全国15店舗すべてのABCジムをご利用いただけます。
〇エリアマスター会員は、ノース東京店とイースト東京店をご利用いただけます。
〇レギュラー会員・エリアマスター会員は、1回1,000円で他店もご利用いただけます。
〇ビジターコース以外の各コースのご利用については、入会手続きが必要となります。
入会時にお持ちいただくもの
入会登録料 5,000円
月会費2か月分
口座の通帳またはキャッシュカード
口座の届け印
身分証明書
営業時間
| 曜日 | 営業時間 |
|---|---|
| 火曜日~土曜日 | 6:00~23:00 |
| 日曜日・祝祭日 | 9:00~20:00 |
| 月曜日 | メンテナンスのため、終日閉館とさせていただきます。 |
| 会員区分 (Loại hội viên) | ご利用内容 (Nội dung sử dụng) | レギュラー (Regular) | エリアマスター (Area Master) | マスター (Master) |
|---|---|---|---|---|
| ゴールド会員 (Hội viên Gold) | 全時間ご利用いただけます。 (Được sử dụng mọi khung giờ.) ※タオル・シューズ・ウェア無料貸出しいたします。 (Cho mượn khăn, giày và quần áo tập miễn phí.) | ¥15,000 | ¥17,000 | ¥19,000 |
| シルバー会員 (Hội viên Silver) | 全時間ご利用いただけます。 (Được sử dụng mọi khung giờ.) | ¥10,500 | ¥11,500 | ¥12,500 |
| ウィークデイ会員 (Hội viên ngày thường) | 平日(土日・祝日以外)の全時間ご利用いただけます。 (Được sử dụng mọi khung giờ vào ngày thường, trừ thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.) | ¥9,500 | / | / |
| デイタイム会員 (Hội viên ban ngày) | 全営業時間オープン~18時まで(土日祝利用不可) (Được sử dụng từ lúc mở cửa đến 18 giờ, không áp dụng thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.) | ¥8,500 | ¥9,500 | ¥11,000 |
| ハイスクール会員 (Hội viên học sinh THPT) | 全営業時間オープン~23時まで(高校生対象) (Dành cho học sinh THPT, được sử dụng từ lúc mở cửa đến 23 giờ.) | ¥7,500 | / | / |
| ウィークエンド会員(Hội viên cuối tuần) | 土日・祝祭日の全営業時間ご利用いただけます。 (Được sử dụng mọi khung giờ vào thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.) | ¥5,500 | / | / |
| 2WEEKパス(Vé hai tuần) | 初めてABCジムをご利用になる方のみ対象。 (Chỉ dành cho người lần đầu sử dụng ABC Gym.)指定の2週間の間、全時間ご利用いただけます。 (Được sử dụng mọi khung giờ trong hai tuần quy định.) | ¥5,500 | / | / |
| ビジター(Khách vãng lai) | ※ご住所を確認できる身分証明書が必要です。 (Cần giấy tờ tùy thân xác nhận được địa chỉ cư trú.) | ¥2,500(Không cần đăng ký hội viên) | / | / |
| 曜日 (Ngày) | 営業時間 (Giờ hoạt động) |
|---|---|
| 火曜日~土曜日(Thứ Ba đến thứ Bảy) | 6:00~23:00 |
| 日曜日・祝祭日(Chủ nhật và ngày lễ) | 9:00~20:00 |
| 月曜日(Thứ Hai) | メンテナンスのため、終日閉館とさせていただきます。(Đóng cửa cả ngày để bảo trì.) |
◇外来のご案内
| 項目 | 内容 |
|---|---|
| 診療科 | 内科、外科、眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科 |
| 受付時間 | 午前8時30分~午前11時30分 |
| 診療時間 | 午前9時~午後0時30分 |
| 休診日 | 土曜日・日曜日・祝日・年末年始(12月29日~1月3日) |
| 予約制について | 当院は再診予約制です。診察時に次回の予約をお取りください。 |
| 診察券について | 診察券は全科共通で使用します。来院時には必ずご持参ください。 |
| 保険証について | 初診時にお持ちください。また、毎月保険証の確認を行っておりますので、月に一度、保険証をご提示ください。 |
◇外来受診の流れ
当院の外来受診の流れは下記の通りです。矢印にしたがってお進みください。
ご不明な点がありましたら、「1階 総合窓口」までご遠慮なくお尋ねください。
外来受診の流れ
① 1階 総合窓口
① 保険証をご提示ください。
② 診察申込書のご記入をお願いします。
③ 診察券と「外来受付票」をお渡しします。
↓
② 各科診療窓口
1階:内科、外科
2階:眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科
① 窓口へ「外来受付票」または「次回の予約票」をお渡しください。
② 診察室の前でお待ちください。
↓
③ 診察(処置・検査)
↓
④ 1階 会計窓口
① 窓口へ「診察券」をお渡しください。
② 会計後、「診察券」「次回の予約票(再診の予約をされた方)」「処方せん(お薬のある方)」をお受け取りください。
① 1階 再診受付機
①「再診受付機」に診察券をお入れください。
②「外来受付票」をお受け取りください。
↓
② 1階 保険証確認窓口
月に1回、保険証をご提示ください。
↓
③ 各科診療窓口
↓
④ 診察(処置・検査)
↓
⑤ 1階 会計窓口
① 1階 保険証確認窓口
月に1回、保険証をご提示ください。
↓
② 各科診療窓口
↓
③ 診察(処置・検査)
↓
④ 1階 会計窓口
〒123-4567 山手市六本田町3-1-1
電話:012-123-9876(代)
E-mail:http://www.yamate-chuo-sougou-hospital.jp
| 項目 (Mục) | 内容 (Nội dung) |
|---|---|
| 診療科 (Các khoa khám bệnh) | 内科、外科、眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科 (Nội khoa, Ngoại khoa, Mắt, Tai Mũi Họng, Nhi khoa, Sản Phụ khoa, Da liễu) |
| 受付時間 (Giờ tiếp nhận) | 午前8時30分~午前11時30分 (8 giờ 30 đến 11 giờ 30 sáng) |
| 診療時間 (Giờ khám bệnh) | 午前9時~午後0時30分 (9 giờ sáng đến 12 giờ 30 trưa) |
| 休診日 (Ngày nghỉ khám) | 土曜日・日曜日・祝日・年末年始(12月29日~1月3日) (Thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ và kỳ nghỉ cuối năm, đầu năm từ 29/12 đến 3/1) |
| 予約制について (Về chế độ đặt lịch hẹn) | 当院は再診予約制です。診察時に次回の予約をお取りください。 (Bệnh viện áp dụng chế độ đặt lịch hẹn tái khám. Vui lòng đặt lịch cho lần khám tiếp theo khi đến khám.) |
| 診察券について (Về thẻ khám bệnh) | 診察券は全科共通で使用します。来院時には必ずご持参ください。 (Thẻ khám bệnh được sử dụng chung cho tất cả các khoa. Khi đến bệnh viện, nhất định phải mang theo.) |
| 保険証について (Về thẻ bảo hiểm y tế) | 初診時にお持ちください。また、毎月保険証の確認を行っておりますので、月に一度、保険証をご提示ください。 (Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm khi khám lần đầu. Bệnh viện kiểm tra thẻ bảo hiểm hằng tháng nên vui lòng xuất trình mỗi tháng một lần.) |
Q 水道料がいつもより高いです。漏水していると思うのですが、どうしたら確かめられますか。
A 家中の蛇口をすべて閉め、設置されている水道メーターを確認してください。蛇口を全部閉めた状態で、パイロット(※)が回転していれば、ご家庭内のどこかの水道管から水が漏れていると考えられます。漏水個所が見つからない場合は、水道局コールセンターにご連絡ください。
※…赤色または銀色の小さいボタンのようなもの。水を使用すると回転します。
Q 自分の家だけが水が出ない/水の出が悪いようです。
A 家を長期間空けていた場合、水が出ないことがあります(→長期間不在にしていたら水が出なくなった)。また、水道料金の支払いがされないために、水の供給が止まることもあります(支払いがされれば、すみやかに元の状態に戻ります)。いずれでもない場合は、水道メーター横の止水栓が閉まっていないかご確認ください。
Q 蛇口を閉めても水が止まりません。どうしたらいいでしょうか。
A 蛇口の水漏れは、ほとんどが蛇口の部品を取り替えるだけで簡単に直せます(→自分で蛇口を修理する)。コマやパッキンを換えても水が止まらなければ、水道局指定の事業者にご連絡のうえ、蛇口本体の修理・交換を依頼してください。
Q 水道料の請求書(納入通知書)の期限が過ぎてしまいました。
A 納期が過ぎてもお支払いいただけます。お近くの営業所にお越しいただくか、金融機関またはコンビニエンスストアでお支払いください。
Q 口座の振替日は何日ですか。
A 口座振替日は、第1区が検針月の10日、第2区が検針月の25日、第3区が検針月の翌月の5日となります。口座振替日が土・日・祝日の場合、翌金融機関営業日の引き落としとなります。お住まいの地区が第何区かについては、水道局コールセンターにお問い合わせください。
地域の皆様
西浜市立松川小学校
「まつかわ子ども会」事務局
廃品回収のお知らせ
初夏の候、皆様には日ごろより「まつかわ子ども会」の活動にご理解、ご協力をいただき、誠にありがたく感謝申し上げます。
さて、毎年恒例の廃品回収の日程が決定いたしました。お手数をおかけしますが、廃品の多少にかかわらず、ご協力を賜りますようよろしくお願いいたします。
日時 7月31日(日)午前9時から
※小雨決行。8時半の時点で雨が強く降っている場合は8月6日(土)午前9時に延期。
回収品目
〇 新聞紙(雑誌と必ず分け、ひもでしばってください)
〇 雑誌・その他古紙(ひもでしばってください。牛乳パックは洗ったあと広げて出してください)
〇 ダンボール(くずれないように、ひもでしばってください)
〇 アルミ缶(必ず中を洗って乾燥させてから袋に入れてください。缶は小さくつぶしてください。スチール缶は回収しませんので、あらかじめ分別をお願いします)
〇 ビールびん、一升びんなど
〇 古い布(袋に入れるか、ひもでしばってください。寝具は回収しません。服のボタンやファスナーは外しておいてください)
お願い・注意事項
・児童と担当の保護者がトラックで地域をまわり、廃品を回収します。廃品は玄関先などにまとめておいてください。
・お車をお持ちの方は、直接校庭へ持ってきていただけるとたいへん助かります。
・缶や布を入れる袋は、西浜市指定のものでなくてもかまいません。
・子ども会では、寄付活動のためペットボトルのふたを集めております。ご協力いただける方は回収時に児童にお渡しください。
ポイント1
京都1泊2日旅行に新幹線の往復券がセットで18,500円~24,500円!!
ポイント2
新幹線の発着駅と発着時間が選択可!
| 乗降駅 | 東京駅・品川駅 | 新横浜駅 | 小田原駅 | 千葉・大宮駅 |
|---|---|---|---|---|
| 差額(大人・片道) | 0円 | −250円 | −700円 | +150円 |
| 差額(子ども・片道) | 0円 | −120円 | −350円 | +70円 |
JR京都駅より徒歩2分
洋室風呂トイレ付 朝食・夕食付き
チェックイン13:00 チェックアウト10:00
◎基本料金(お一人様)
※価格は税込み
宿泊日・料金区分
| 宿泊日 | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 | 7,8,9 | 1,14,15,21,22,28,29 | その他 |
| 11月 | 3,4,5 | 11,12,18,19,25,26 | その他 |
| 12月 | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 | 2,3,9,10,16,17 | その他 |
料金表
| 宿泊日 | 部屋 | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 | フォース | 20,500 | 19,500 | 18,500 |
| 大人 | ツイン | 21,500 | 20,500 | 19,500 |
| 子供 | フォース | 10,000 | 10,000 | 9,500 |
| 子供 | ツイン | 11,500 | 11,500 | 11,500 |
| 大人・子供 延泊 | フォース | 3,000 | 2,500 | 2,000 |
| 大人・子供 延泊 | ツイン | 4,000 | 3,500 | 3,000 |
JR京都駅よりバス15分
洋室風呂トイレ付 朝食・夕食付き
チェックイン13:00 チェックアウト11:00
◎基本料金(お一人様)
※価格は税込み
宿泊日・料金区分
| 宿泊日 | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 | 7,8,9 | 1,14,15,21,22,28,29 | その他 |
| 11月 | 3,4,5 | 11,12,18,19,25,26 | その他 |
| 12月 | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 | 2,3,9,10,16,17 | その他 |
料金表
| 宿泊日 | 部屋 | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 | フォース | 21,500 | 20,500 | 19,500 |
| 大人 | ツイン | 23,500 | 22,500 | 21,000 |
| 子供 | フォース | 12,500 | 11,500 | 11,000 |
| 子供 | ツイン | 12,500 | 11,500 | 11,000 |
| 大人・子供 延泊 | フォース | 5,500 | 4,500 | 4,000 |
| 大人・子供 延泊 | ツイン | 7,000 | 6,500 | 5,500 |
JR京都駅よりバス5分
洋室風呂トイレ付 朝食付き
大浴場あり
チェックイン14:00 チェックアウト12:00
◎基本料金(お一人様)
※価格は税込み
宿泊日・料金区分
| 宿泊日 | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 | 7,8,9 | 1,14,15,21,22,28,29 | その他 |
| 11月 | 3,4,5 | 11,12,18,19,25,26 | その他 |
| 12月 | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 | 2,3,9,10,16,17 | その他 |
料金表
| 宿泊日 | 部屋 | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 | フォース | 21,500 | 19,500 | 19,000 |
| 大人 | ツイン | 22,500 | 21,000 | 20,500 |
| 子供 | フォース | 10,500 | 10,000 | 9,500 |
| 子供 | ツイン | 12,500 | 12,000 | 11,500 |
| 大人・子供 延泊 | フォース | 7,000 | 6,500 | 6,000 |
| 大人・子供 延泊 | ツイン | 6,500 | 6,000 | 5,500 |
JR京都駅より徒歩10分
洋室風呂トイレ付 朝食付き・夕食
大浴場あり
チェックイン15:00 チェックアウト12:00
◎基本料金(お一人様)
※価格は税込み
宿泊日・料金区分
| 宿泊日 | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 | 7,8,9 | 1,14,15,21,22,28,29 | その他 |
| 11月 | 3,4,5 | 11,12,18,19,25,26 | その他 |
| 12月 | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 | 2,3,9,10,16,17 | その他 |
料金表
| 宿泊日 | 部屋 | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 | フォース | 21,000 | 19,500 | 18,500 |
| 大人 | ツイン | 24,500 | 23,500 | 21,500 |
| 子供 | フォース | 13,000 | 12,500 | 12,000 |
| 子供 | ツイン | 5,000 | 4,500 | 3,500 |
| 大人・子供 延泊 | フォース | 4,000 | 3,500 | 2,500 |
| 大人・子供 延泊 | ツイン | 5,000 | 4,500 | 3,500 |
※フォースは3~4名様用のお部屋、ツインは2名様用のお部屋です。
※子供料金は6歳から12歳未満、大人料金は12歳以上です。6歳未満のお子様は無料でご利用になれます。
※お申し込みは出発前日までOK! 直接お電話ください(03-3344-5555)。最新情報はインターネットでご覧になれます。
| 乗降駅 (Ga lên và xuống tàu) | 東京駅・品川駅 (Ga Tokyo, Shinagawa) | 新横浜駅 (Ga Shin-Yokohama) | 小田原駅 (Ga Odawara) | 千葉・大宮駅 (Ga Chiba, Omiya) |
|---|---|---|---|---|
| 差額(大人・片道) (Chênh lệch giá người lớn, một chiều) | 0円 (0 yên) | −250円 (Giảm 250 yên) | −700円 (Giảm 700 yên) | +150円 (Thêm 150 yên) |
| 差額(子ども・片道) (Chênh lệch giá trẻ em, một chiều) | 0円 (0 yên) | −120円 (Giảm 120 yên) | −350円 (Giảm 350 yên) | +70円 (Thêm 70 yên) |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 (Tháng 10) | 7,8,9 (Ngày 7, 8, 9) | 1,14,15,21,22,28,29 (Ngày 1, 14, 15, 21, 22, 28, 29) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 11月 (Tháng 11) | 3,4,5 (Ngày 3, 4, 5) | 11,12,18,19,25,26 (Ngày 11, 12, 18, 19, 25, 26) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 12月 (Tháng 12) | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 (Ngày 23 đến 31) | 2,3,9,10,16,17 (Ngày 2, 3, 9, 10, 16, 17) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | 部屋 (Loại phòng) | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 (Người lớn) | フォース (Phòng 4 người) | 20,500 | 19,500 | 18,500 |
| 大人 (Người lớn) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 21,500 | 20,500 | 19,500 |
| 子供 (Trẻ em) | フォース (Phòng 4 người) | 10,000 | 10,000 | 9,500 |
| 子供 (Trẻ em) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 11,500 | 11,500 | 11,500 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | フォース (Phòng 4 người) | 3,000 | 2,500 | 2,000 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 4,000 | 3,500 | 3,000 |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 (Tháng 10) | 7,8,9 (Ngày 7, 8, 9) | 1,14,15,21,22,28,29 (Ngày 1, 14, 15, 21, 22, 28, 29) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 11月 (Tháng 11) | 3,4,5 (Ngày 3, 4, 5) | 11,12,18,19,25,26 (Ngày 11, 12, 18, 19, 25, 26) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 12月 (Tháng 12) | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 (Ngày 23 đến 31) | 2,3,9,10,16,17 (Ngày 2, 3, 9, 10, 16, 17) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | 部屋 (Loại phòng) | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 (Người lớn) | フォース (Phòng 4 người) | 21,500 | 20,500 | 19,500 |
| 大人 (Người lớn) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 23,500 | 22,500 | 21,000 |
| 子供 (Trẻ em) | フォース (Phòng 4 người) | 12,500 | 11,500 | 11,000 |
| 子供 (Trẻ em) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 12,500 | 11,500 | 11,000 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | フォース (Phòng 4 người) | 5,500 | 4,500 | 4,000 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 7,000 | 6,500 | 5,500 |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 (Tháng 10) | 7,8,9 (Ngày 7, 8, 9) | 1,14,15,21,22,28,29 (Ngày 1, 14, 15, 21, 22, 28, 29) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 11月 (Tháng 11) | 3,4,5 (Ngày 3, 4, 5) | 11,12,18,19,25,26 (Ngày 11, 12, 18, 19, 25, 26) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 12月 (Tháng 12) | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 (Ngày 23 đến 31) | 2,3,9,10,16,17 (Ngày 2, 3, 9, 10, 16, 17) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | 部屋 (Loại phòng) | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 (Người lớn) | フォース (Phòng 4 người) | 21,500 | 19,500 | 19,000 |
| 大人 (Người lớn) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 22,500 | 21,000 | 20,500 |
| 子供 (Trẻ em) | フォース (Phòng 4 người) | 10,500 | 10,000 | 9,500 |
| 子供 (Trẻ em) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 12,500 | 12,000 | 11,500 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | フォース (Phòng 4 người) | 7,000 | 6,500 | 6,000 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 6,500 | 6,000 | 5,500 |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | S | A | B |
|---|---|---|---|
| 10月 (Tháng 10) | 7,8,9 (Ngày 7, 8, 9) | 1,14,15,21,22,28,29 (Ngày 1, 14, 15, 21, 22, 28, 29) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 11月 (Tháng 11) | 3,4,5 (Ngày 3, 4, 5) | 11,12,18,19,25,26 (Ngày 11, 12, 18, 19, 25, 26) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 12月 (Tháng 12) | 23,24,25,26,27,28,29,30,31 (Ngày 23 đến 31) | 2,3,9,10,16,17 (Ngày 2, 3, 9, 10, 16, 17) | その他 (Các ngày còn lại) |
| 宿泊日 (Ngày lưu trú) | 部屋 (Loại phòng) | S | A | B |
|---|---|---|---|---|
| 大人 (Người lớn) | フォース (Phòng 4 người) | 21,000 | 19,500 | 18,500 |
| 大人 (Người lớn) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 24,500 | 23,500 | 21,500 |
| 子供 (Trẻ em) | フォース (Phòng 4 người) | 13,000 | 12,500 | 12,000 |
| 子供 (Trẻ em) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 5,000 | 4,500 | 3,500 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | フォース (Phòng 4 người) | 4,000 | 3,500 | 2,500 |
| 大人・子供 延泊 (Người lớn và trẻ em ở thêm đêm) | ツイン (Phòng 2 giường đơn) | 5,000 | 4,500 | 3,500 |