N1 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 1 / 5
次は、スポーツジムの入会案内である。下の問いに対する答えとして最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。
1

東京在住の会社員の田中さんは、毎日、仕事に行く前と仕事の後の21時ごろにジムに行くつもりだ。ただ、地方への出張が多いので、東京だけでなく、出張先でもジムを利用したい。また、仕事帰りに寄ることが多くなりそうなので、なるべく手ぶらで行きたいと思っている。

田中さんの条件に一番合っている会員区分で入会するとしたら、入会時にいくら必要か。

Tanaka là một nhân viên công ty sống ở Tokyo. Anh dự định đến phòng gym mỗi ngày, cả trước khi đi làm và vào khoảng 9 giờ tối sau giờ làm việc. Tuy nhiên, vì thường xuyên đi công tác ở các địa phương khác nên anh muốn sử dụng phòng gym không chỉ ở Tokyo mà còn tại nơi công tác. Ngoài ra, do có lẽ anh sẽ thường ghé phòng gym trên đường đi làm về nên anh muốn mang theo càng ít đồ càng tốt.

Nếu đăng ký loại hội viên phù hợp nhất với các điều kiện của Tanaka thì khi đăng ký cần bao nhiêu tiền?

1. 43.000 yên

2. 35.000 yên

3. 30.000 yên

4. 26.000 yên

Dẫn chứng trong bài:

→ Anh dự định đến phòng gym trước giờ làm và vào khoảng 9 giờ tối sau giờ làm việc.

→ Anh muốn sử dụng phòng gym không chỉ ở Tokyo mà còn tại nơi công tác.

→ Anh muốn đến phòng gym mà không cần mang theo nhiều đồ.

Đối chiếu với bảng hội viên:

→ Hội viên Gold có thể sử dụng phòng gym vào tất cả các khung giờ.

→ Được mượn khăn, giày và quần áo tập miễn phí.

→ Hội viên Master có thể sử dụng tất cả 15 chi nhánh ABC Gym trên toàn quốc.

Vì vậy, loại hội viên phù hợp nhất là ゴールド会員(マスター), với hội phí 19.000 yên/tháng.

Thông báo đăng ký ghi:

→ Phí đăng ký hội viên: 5.000 yên.

→ Hội phí của hai tháng.

Số tiền cần chuẩn bị khi đăng ký:

19.000 × 2 + 5.000 = 43.000 yên.

Đáp án đúng: 1.

2
高橋さん一家(父、母、高校生の息子)は一緒にジムに入会する予定だ。3人とも平日の昼間だけの利用を希望している。一番安いプランだと、月会費は合計いくらになるか。

Gia đình Takahashi gồm bố, mẹ và con trai đang học trung học phổ thông dự định cùng đăng ký tham gia phòng gym. Cả ba người đều chỉ muốn sử dụng phòng gym vào ban ngày các ngày trong tuần. Nếu chọn gói hội viên rẻ nhất thì tổng hội phí mỗi tháng là bao nhiêu?

1. 22.500 yên

2. 24.500 yên

3. 27.500 yên

4. 30.000 yên

Dẫn chứng trong bài:

→ Gia đình Takahashi gồm bố, mẹ và con trai học trung học phổ thông dự định cùng đăng ký phòng gym.

→ Cả ba người đều chỉ muốn sử dụng phòng gym vào ban ngày các ngày trong tuần.

Đối chiếu với bảng hội viên:

→ Hội viên Daytime có thể sử dụng phòng gym từ lúc mở cửa đến 18 giờ, không áp dụng vào thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.

Hội phí của デイタイム会員(レギュラー)là 8.500 yên/tháng.

→ Hội viên High School dành cho học sinh trung học phổ thông, có thể sử dụng phòng gym từ lúc mở cửa đến 23 giờ.

Hội phí của ハイスクール会員 là 7.500 yên/tháng.

Vì cả ba người chỉ muốn sử dụng phòng gym vào ban ngày các ngày trong tuần nên bố và mẹ có thể chọn デイタイム会員. Con trai đang học trung học phổ thông nên có thể chọn ハイスクール会員 với mức phí thấp hơn.

Thành viênLoại hội viênHội phí
Bốデイタイム会員8.500 yên
Mẹデイタイム会員8.500 yên
Con traiハイスクール会員7.500 yên

Tổng hội phí mỗi tháng:

8.500 + 8.500 + 7.500 = 24.500 yên.

Đáp án đúng: 2.

満足度NO.1のフィットネスクラブ、ABCジム!

ABCジム ノース東京店

《入会のご案内》

料金システム(金額は月会費)

会員区分ご利用内容レギュラーエリアマスターマスター
ゴールド会員全時間ご利用いただけます。※タオル・シューズ・ウェア無料貸出しいたします。¥15,000¥17,000¥19,000
シルバー会員全時間ご利用いただけます。¥10,500¥11,500¥12,500
ウィークデイ会員平日(土日・祝日以外)の全時間ご利用いただけます。¥9,500//
デイタイム会員全営業時間オープン~18時まで(土日祝利用不可)¥8,500¥9,500¥11,000
ハイスクール会員全営業時間オープン~23時まで(高校生対象)¥7,500//
ウィークエンド会員土日・祝祭日の全営業時間ご利用いただけます。¥5,500//
2WEEKパス初めてABCジムをご利用になる方のみ対象。指定の2週間の間、全時間ご利用いただけます。¥5,500//
ビジター※ご住所を確認できる身分証明書が必要です。¥2,500(入会登録なし)//

〇マスター会員は、全国15店舗すべてのABCジムをご利用いただけます。

〇エリアマスター会員は、ノース東京店とイースト東京店をご利用いただけます。

〇レギュラー会員・エリアマスター会員は、1回1,000円で他店もご利用いただけます。

〇ビジターコース以外の各コースのご利用については、入会手続きが必要となります。

入会時にお持ちいただくもの

入会登録料 5,000円

月会費2か月分

口座の通帳またはキャッシュカード

口座の届け印

身分証明書

営業時間

曜日営業時間
火曜日~土曜日6:00~23:00
日曜日・祝祭日9:00~20:00
月曜日メンテナンスのため、終日閉館とさせていただきます。
Thông tin bài đọc
1
満足度NO.1のフィットネスクラブ、ABCジム!
ABC Gym – Câu lạc bộ thể hình có mức độ hài lòng số 1!
2
ABCジム ノース東京店
ABC Gym – Chi nhánh Bắc Tokyo.
3
《入会のご案内》
Hướng dẫn đăng ký hội viên.
4
料金システム(金額は月会費)
Hệ thống mức phí (số tiền là hội phí hằng tháng).
会員区分 (Loại hội viên)ご利用内容 (Nội dung sử dụng)レギュラー (Regular)エリアマスター (Area Master)マスター (Master)
ゴールド会員
(Hội viên Gold)
全時間ご利用いただけます。
(Được sử dụng mọi khung giờ.)
※タオル・シューズ・ウェア無料貸出しいたします。
(Cho mượn khăn, giày và quần áo tập miễn phí.)
¥15,000¥17,000¥19,000
シルバー会員
(Hội viên Silver)
全時間ご利用いただけます。
(Được sử dụng mọi khung giờ.)
¥10,500¥11,500¥12,500
ウィークデイ会員
(Hội viên ngày thường)
平日(土日・祝日以外)の全時間ご利用いただけます。
(Được sử dụng mọi khung giờ vào ngày thường, trừ thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.)
¥9,500//
デイタイム会員
(Hội viên ban ngày)
全営業時間オープン~18時まで(土日祝利用不可)
(Được sử dụng từ lúc mở cửa đến 18 giờ, không áp dụng thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.)
¥8,500¥9,500¥11,000
ハイスクール会員
(Hội viên học sinh THPT)
全営業時間オープン~23時まで(高校生対象)
(Dành cho học sinh THPT, được sử dụng từ lúc mở cửa đến 23 giờ.)
¥7,500//
ウィークエンド会員(Hội viên cuối tuần)土日・祝祭日の全営業時間ご利用いただけます。
(Được sử dụng mọi khung giờ vào thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.)
¥5,500//
2WEEKパス(Vé hai tuần)初めてABCジムをご利用になる方のみ対象。
(Chỉ dành cho người lần đầu sử dụng ABC Gym.)指定の2週間の間、全時間ご利用いただけます。
(Được sử dụng mọi khung giờ trong hai tuần quy định.)
¥5,500//
ビジター(Khách vãng lai)※ご住所を確認できる身分証明書が必要です。
(Cần giấy tờ tùy thân xác nhận được địa chỉ cư trú.)
¥2,500(Không cần đăng ký hội viên)//
5
〇マスター会員は、全国15店舗すべてのABCジムをご利用いただけます。
Hội viên Master có thể sử dụng tất cả 15 chi nhánh ABC Gym trên toàn quốc.
6
〇エリアマスター会員は、ノース東京店とイースト東京店をご利用いただけます。
Hội viên Area Master có thể sử dụng chi nhánh Bắc Tokyo và Đông Tokyo.
7
〇レギュラー会員・エリアマスター会員は、1回1,000円で他店もご利用いただけます。
Hội viên Regular và Area Master cũng có thể sử dụng các chi nhánh khác với mức phí 1.000 yên mỗi lần.
8
〇ビジターコース以外の各コースのご利用については、入会手続きが必要となります。
Để sử dụng các gói hội viên ngoài gói khách vãng lai, cần hoàn tất thủ tục đăng ký hội viên.
9
入会時にお持ちいただくもの
Những thứ cần mang theo khi đăng ký hội viên.
10
入会登録料 5,000円
Phí đăng ký hội viên: 5.000 yên.
11
月会費2か月分
Hội phí của hai tháng.
12
口座の通帳またはキャッシュカード
Sổ tài khoản ngân hàng hoặc thẻ ATM.
13
口座の届け印
Con dấu đã đăng ký với ngân hàng.
14
身分証明書
Giấy tờ tùy thân.
15
営業時間
Giờ hoạt động.
曜日 (Ngày)営業時間 (Giờ hoạt động)
火曜日~土曜日(Thứ Ba đến thứ Bảy)6:00~23:00
日曜日・祝祭日(Chủ nhật và ngày lễ)9:00~20:00
月曜日(Thứ Hai)メンテナンスのため、終日閉館とさせていただきます。(Đóng cửa cả ngày để bảo trì.)