N1 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 2 / 5
次は、山手中央総合病院の外来診療の案内である。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から一つ選びなさい。
1
鈴木さんは耳鼻科に通院している。次回の予約は2011年12月5日のはずだったが、具合が悪くなったので、急遽12月11日に受診することにした。受付をするためには、何時までにどこに行かなければならないか。

Suzuki đang điều trị tại khoa Tai Mũi Họng. Theo lịch, lần khám tiếp theo của anh là ngày 5 tháng 12 năm 2011, nhưng do tình trạng sức khỏe trở nên xấu đi nên anh quyết định đến khám gấp vào ngày 11 tháng 12. Để làm thủ tục tiếp nhận, anh phải đến đâu và trước mấy giờ?

1. Đến quầy tiếp nhận tổng hợp ở tầng 1 trước 11 giờ 30 sáng.

2. Đến khu vực máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1 trước 11 giờ 30 sáng.

3. Đến quầy tiếp nhận của khoa khám bệnh ở tầng 1 trước 12 giờ 30 trưa.

4. Đến quầy tiếp nhận của khoa khám bệnh ở tầng 2 trước 12 giờ 30 trưa.

Dẫn chứng trong bài:

→ Thời gian tiếp nhận bệnh nhân là từ 8 giờ 30 đến 11 giờ 30 sáng.

→ Người tái khám chưa đặt lịch hẹn.

→ Máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1.

→ Bước 1: Cho thẻ khám bệnh vào máy tiếp nhận tái khám.

Suzuki đã từng khám tại bệnh viện nên thuộc nhóm 再診の方 (người tái khám).

Tuy nhiên, anh đến khám vào ngày khác với lịch hẹn đã đặt nên phải làm thủ tục theo quy trình dành cho người tái khám không có lịch hẹn.

Theo sơ đồ, người thuộc nhóm này phải đến máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1. Thời gian tiếp nhận kết thúc lúc 11 giờ 30 sáng.

Đáp án đúng theo quy trình tiếp nhận: 2.

Lưu ý: Ngày 11/12/2011 là Chủ nhật, trong khi bệnh viện ghi nghỉ khám vào Chủ nhật. Vì vậy, nếu giữ nguyên ngày tháng trong đề thì Suzuki không thể khám ngoại trú thông thường vào ngày đó. Cần kiểm tra lại ngày trên ảnh gốc trước khi đăng bài.

2
木村さんは、前回、2011年8月1日に初めて内科を受診した。今回、予約通り、2011年8月21日に再診(※1)を受ける場合、家から持参しなければならないものは何か。

Kimura đã đến khám khoa Nội lần đầu tiên vào ngày 1 tháng 8 năm 2011. Lần này, nếu anh đến tái khám đúng lịch hẹn vào ngày 21 tháng 8 năm 2011 thì anh cần mang theo những gì từ nhà?

1. Thẻ khám bệnh và thẻ bảo hiểm y tế.

2. Thẻ khám bệnh và phiếu hẹn khám lần tiếp theo.

3. Thẻ bảo hiểm y tế và phiếu hẹn khám lần tiếp theo.

4. Phiếu tiếp nhận khám ngoại trú và thẻ khám bệnh.

Dẫn chứng trong bài:

→ Thẻ khám bệnh được sử dụng chung cho tất cả các khoa. Khi đến bệnh viện, nhất định phải mang theo.

→ Hãy mang theo thẻ bảo hiểm khi khám lần đầu. Ngoài ra, bệnh viện kiểm tra thẻ bảo hiểm mỗi tháng một lần nên vui lòng xuất trình thẻ mỗi tháng một lần.

→ Bước 1: Nhận phiếu tiếp nhận khám ngoại trú.

→ Bước 1: Nộp phiếu tiếp nhận khám ngoại trú hoặc phiếu hẹn khám lần tiếp theo tại quầy.

Kimura đã khám lần đầu vào ngày 1 tháng 8 và tái khám vào ngày 21 tháng 8, tức là cả hai lần khám đều trong cùng một tháng.

Bệnh viện yêu cầu xuất trình thẻ bảo hiểm mỗi tháng một lần, nên nếu Kimura đã xuất trình trong lần khám đầu tháng thì không cần xuất trình lại trong lần tái khám này.

Ngoài ra, Kimura đã đặt lịch hẹn nên cần mang theo phiếu hẹn khám lần tiếp theo.

Vì vậy, hai thứ cần mang từ nhà là 診察券 (thẻ khám bệnh) và 次回の予約票 (phiếu hẹn khám lần tiếp theo).

Đáp án đúng: 2.

山手中央総合病院

◇外来のご案内

項目内容
診療科内科、外科、眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科
受付時間午前8時30分~午前11時30分
診療時間午前9時~午後0時30分
休診日土曜日・日曜日・祝日・年末年始(12月29日~1月3日)
予約制について当院は再診予約制です。診察時に次回の予約をお取りください。
診察券について診察券は全科共通で使用します。来院時には必ずご持参ください。
保険証について初診時にお持ちください。また、毎月保険証の確認を行っておりますので、月に一度、保険証をご提示ください。

◇外来受診の流れ

当院の外来受診の流れは下記の通りです。矢印にしたがってお進みください。

ご不明な点がありましたら、「1階 総合窓口」までご遠慮なくお尋ねください。

外来受診の流れ

初めて来院される方

① 1階 総合窓口

① 保険証をご提示ください。

② 診察申込書のご記入をお願いします。

③ 診察券と「外来受付票」をお渡しします。

↓

② 各科診療窓口

1階:内科、外科

2階:眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科

① 窓口へ「外来受付票」または「次回の予約票」をお渡しください。

② 診察室の前でお待ちください。

↓

③ 診察(処置・検査)

↓

④ 1階 会計窓口

① 窓口へ「診察券」をお渡しください。

② 会計後、「診察券」「次回の予約票(再診の予約をされた方)」「処方せん(お薬のある方)」をお受け取りください。

再診の方(予約していない方)

① 1階 再診受付機

①「再診受付機」に診察券をお入れください。

②「外来受付票」をお受け取りください。

↓

② 1階 保険証確認窓口

月に1回、保険証をご提示ください。

↓

③ 各科診療窓口

↓

④ 診察(処置・検査)

↓

⑤ 1階 会計窓口

再診の方(予約している方)

① 1階 保険証確認窓口

月に1回、保険証をご提示ください。

↓

② 各科診療窓口

↓

③ 診察(処置・検査)

↓

④ 1階 会計窓口

山手中央総合病院

〒123-4567 山手市六本田町3-1-1

電話:012-123-9876(代)

E-mail:http://www.yamate-chuo-sougou-hospital.jp

Thông tin bài đọc
山手中央総合病院
1
◇外来のご案内
Hướng dẫn khám ngoại trú.
項目 (Mục)内容 (Nội dung)
診療科
(Các khoa khám bệnh)
内科、外科、眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科
(Nội khoa, Ngoại khoa, Mắt, Tai Mũi Họng, Nhi khoa, Sản Phụ khoa, Da liễu)
受付時間
(Giờ tiếp nhận)
午前8時30分~午前11時30分
(8 giờ 30 đến 11 giờ 30 sáng)
診療時間
(Giờ khám bệnh)
午前9時~午後0時30分
(9 giờ sáng đến 12 giờ 30 trưa)
休診日
(Ngày nghỉ khám)
土曜日・日曜日・祝日・年末年始(12月29日~1月3日)
(Thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ và kỳ nghỉ cuối năm, đầu năm từ 29/12 đến 3/1)
予約制について
(Về chế độ đặt lịch hẹn)
当院は再診予約制です。診察時に次回の予約をお取りください。
(Bệnh viện áp dụng chế độ đặt lịch hẹn tái khám. Vui lòng đặt lịch cho lần khám tiếp theo khi đến khám.)
診察券について
(Về thẻ khám bệnh)
診察券は全科共通で使用します。来院時には必ずご持参ください。
(Thẻ khám bệnh được sử dụng chung cho tất cả các khoa. Khi đến bệnh viện, nhất định phải mang theo.)
保険証について
(Về thẻ bảo hiểm y tế)
初診時にお持ちください。また、毎月保険証の確認を行っておりますので、月に一度、保険証をご提示ください。
(Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm khi khám lần đầu. Bệnh viện kiểm tra thẻ bảo hiểm hằng tháng nên vui lòng xuất trình mỗi tháng một lần.)
2
◇外来受診の流れ
Quy trình khám ngoại trú.
3
当院の外来受診の流れは下記の通りです。矢印にしたがってお進みください。
Quy trình khám ngoại trú tại bệnh viện được thực hiện như dưới đây. Vui lòng di chuyển theo hướng mũi tên.
4
ご不明な点がありましたら、「1階 総合窓口」までご遠慮なくお尋ねください。
Nếu có điều gì chưa rõ, xin đừng ngần ngại hỏi tại quầy tiếp nhận tổng hợp ở tầng 1.
初めて来院される方
5
① 1階 総合窓口
Quầy tiếp nhận tổng hợp ở tầng 1.
6
① 保険証をご提示ください。
Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm y tế.
7
② 診察申込書のご記入をお願いします。
Vui lòng điền vào đơn đăng ký khám bệnh.
8
③ 診察券と「外来受付票」をお渡しします。
Bệnh viện sẽ cấp thẻ khám bệnh và phiếu tiếp nhận khám ngoại trú. ↓
9
② 各科診療窓口
Quầy tiếp nhận của từng khoa khám bệnh.
10
1階:内科、外科
Tầng 1: Nội khoa, Ngoại khoa.
11
2階:眼科、耳鼻科、小児科、産婦人科、皮膚科
Tầng 2: Khoa Mắt, Tai Mũi Họng, Nhi khoa, Sản Phụ khoa, Da liễu.
12
① 窓口へ「外来受付票」または「次回の予約票」をお渡しください。
Vui lòng nộp phiếu tiếp nhận khám ngoại trú hoặc phiếu hẹn khám lần tiếp theo tại quầy.
13
② 診察室の前でお待ちください。
Vui lòng chờ trước phòng khám. ↓
14
③ 診察(処置・検査)
Khám bệnh (điều trị, xét nghiệm hoặc kiểm tra). ↓
15
④ 1階 会計窓口
Quầy thanh toán ở tầng 1.
16
① 窓口へ「診察券」をお渡しください。
Vui lòng đưa thẻ khám bệnh cho nhân viên tại quầy.
17
② 会計後、「診察券」「次回の予約票(再診の予約をされた方)」「処方せん(お薬のある方)」をお受け取りください。
Sau khi thanh toán, vui lòng nhận lại thẻ khám bệnh, phiếu hẹn khám lần tiếp theo (đối với người đã đặt lịch tái khám) và đơn thuốc (đối với người được kê thuốc).
再診の方(予約していない方)
18
① 1階 再診受付機
Máy tiếp nhận tái khám ở tầng 1.
19
①「再診受付機」に診察券をお入れください。
Vui lòng cho thẻ khám bệnh vào máy tiếp nhận tái khám.
20
②「外来受付票」をお受け取りください。
Vui lòng nhận phiếu tiếp nhận khám ngoại trú. ↓
21
② 1階 保険証確認窓口
Quầy kiểm tra thẻ bảo hiểm y tế ở tầng 1.
22
月に1回、保険証をご提示ください。
Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm y tế mỗi tháng một lần. ↓
23
③ 各科診療窓口
Quầy tiếp nhận của từng khoa khám bệnh. ↓
24
④ 診察(処置・検査)
Khám bệnh (điều trị, xét nghiệm hoặc kiểm tra). ↓
25
⑤ 1階 会計窓口
Quầy thanh toán ở tầng 1.
再診の方(予約している方)
26
① 1階 保険証確認窓口
Quầy kiểm tra thẻ bảo hiểm y tế ở tầng 1.
27
月に1回、保険証をご提示ください。
Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm y tế mỗi tháng một lần. ↓
28
② 各科診療窓口
Quầy tiếp nhận của từng khoa khám bệnh. ↓
29
③ 診察(処置・検査)
Khám bệnh (điều trị, xét nghiệm hoặc kiểm tra). ↓
30
④ 1階 会計窓口
Quầy thanh toán ở tầng 1.
山手中央総合病院
31
〒123-4567 山手市六本田町3-1-1
Địa chỉ: Số 3-1-1, khu Rokuhonda, thành phố Yamate, mã bưu điện 123-4567.
32
電話:012-123-9876(代)
Điện thoại: 012-123-9876 (số tổng đài). E-mail:http://www.yamate-chuo-sougou-hospital.jp Địa chỉ website được ghi trong thông báo: http://www.yamate-chuo-sougou-hospital.jp