N1 - Đọc hiểu - Bài đọc tổng hợp Bài đọc 10 / 10
次のAとBの両方の文を読んで、後の問いに対する答えとして最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。
A

「目は口ほどにものを言う」ということわざがあるように、人間どうしのコミュニケーションにおいては、目と目を合わせることが重要です。「アイコンタクト」が、お互いの存在を認め合っているというシグナルになっているのです。相手が目を合わせようとしない場合、自分のことを嫌っているのではないか、何か怒っているのではないかと心配になります。アイコンタクトを通して、私たちはお互いの存在を確認し、是認しているのです。

新生児と母親とのコミュニケーションにおいても、アイコンタクトは重要です。新生児は、生後すぐに母親が見つめて微笑みかけると、微笑みかえすことが知られています。もちろん、まだ目ははっきりとは見えていないわけですが、そこには暖かなたちでのアイコンタクトが成立しているのです。

(茂木健一郎『脳』新潮社による)

B

私たちの周りでは、よく次のような光景が見られる。

待ち合わせに遅れてきた女が男にこういう。「ごめん、怒ってる?」

男は「怒った」というながら目が笑っている。こういう場面は、怒っていない。

逆に、「怒っていない」といいながら、目が怒っている場合がある。こちらの場合は怒っている。

目は口よりも雄弁に語っている。

語るのは、目だけではない。態度も同じだ。

親切をついている男がいる。隣にいる女が「真面目に聞いているの?」と訊く。

男は「ああ、聞いているよ」と答える。実際は聞いていない。心ここにあらずである。

こういう場面に遭遇すると、言葉はまったく当てにならない、と思ったりする。

(竹内一郎『人は見た目が9割』新潮新書による)

A
1
「目は口ほどにものを言う」ということわざがあるように、人間どうしのコミュニケーションにおいては、目と目を合わせることが重要です。
Như câu tục ngữ “Đôi mắt cũng biết nói chẳng kém gì lời nói”, trong giao tiếp giữa con người với nhau, việc nhìn vào mắt nhau là điều rất quan trọng.
2
「アイコンタクト」が、お互いの存在を認め合っているというシグナルになっているのです。
Việc giao tiếp bằng mắt chính là tín hiệu cho thấy hai bên đang thừa nhận sự hiện diện của nhau.
3
相手が目を合わせようとしない場合、自分のことを嫌っているのではないか、何か怒っているのではないかと心配になります。
Khi đối phương không muốn nhìn vào mắt mình, chúng ta sẽ lo lắng rằng liệu họ có ghét mình hay đang tức giận vì điều gì đó không.
4
アイコンタクトを通して、私たちはお互いの存在を確認し、是認しているのです。
Thông qua giao tiếp bằng mắt, chúng ta xác nhận và thừa nhận sự hiện diện của nhau.
5
新生児と母親とのコミュニケーションにおいても、アイコンタクトは重要です。
Ngay cả trong giao tiếp giữa trẻ sơ sinh và người mẹ, việc giao tiếp bằng mắt cũng rất quan trọng.
6
新生児は、生後すぐに母親が見つめて微笑みかけると、微笑みかえすことが知られています。
Người ta biết rằng ngay sau khi chào đời, nếu người mẹ nhìn và mỉm cười với trẻ sơ sinh thì trẻ cũng sẽ mỉm cười đáp lại.
7
もちろん、まだ目ははっきりとは見えていないわけですが、そこには緩いかたちでのアイコンタクトが成立しているのです。
Tất nhiên, lúc đó trẻ vẫn chưa thể nhìn rõ, nhưng giữa hai mẹ con vẫn hình thành một kiểu giao tiếp bằng mắt ở mức độ nhẹ nhàng.
B
1
私たちの周りでは、よく次のような光景が見られる。
Xung quanh chúng ta, có thể thường xuyên bắt gặp những tình huống như sau.
2
待ち合わせに遅れてきた女が男にこういう。
Một người phụ nữ đến muộn trong cuộc hẹn nói với người đàn ông như sau.
3
「ごめん。怒ってる?」
“Xin lỗi nhé. Anh đang giận à?”
4
男は「怒った」といいながら目が笑っている。
Người đàn ông vừa nói “Anh giận rồi đấy” nhưng ánh mắt lại đang cười.
5
こういう場面は、怒っていない。
Trong trường hợp như vậy, thực ra anh ấy không hề tức giận.
6
逆に、「怒っていない」といいながら、目が怒っている場合がある。
Ngược lại, cũng có trường hợp miệng nói “Tôi không giận” nhưng ánh mắt lại thể hiện sự tức giận.
7
こちらの場合は怒っている。
Trong trường hợp này, người đó thực sự đang tức giận.
8
目は口よりも雄弁に語っている。
Đôi mắt có thể truyền đạt nhiều điều hơn cả lời nói.
9
語るのは、目だけではない。
Không chỉ đôi mắt mới có thể truyền đạt thông điệp.
10
態度も同じだ。
Thái độ cũng vậy.
11
頬杖をついている男がいる。
Có một người đàn ông đang ngồi chống cằm.
12
隣にいる女が「真面目に聞いているの?」と訊く。
Người phụ nữ ngồi bên cạnh hỏi: “Anh có đang nghiêm túc lắng nghe không đấy?”
13
男は「ああ、聞いているよ」と答える。
Người đàn ông trả lời: “Ừ, anh đang nghe mà.”
14
実際は聞いていない。
Nhưng thực tế, anh ta chẳng hề lắng nghe.
15
心ここにあらずである。
Tâm trí anh ta đang để ở nơi khác.
16
こういう場面に遭遇すると、言葉はまったく当てにならない、と私たちは思う。
Khi gặp những tình huống như vậy, chúng ta sẽ nghĩ rằng lời nói thực sự chẳng đáng tin chút nào.
1
AとBの文章で共通して言っているのは、どのようなことか。

Nội dung nào được đề cập chung trong cả hai bài A và B?

1. Trong giao tiếp, lời nói không đáng tin cậy lắm.

2. Trong giao tiếp, ánh mắt đóng vai trò quan trọng.

3. Nhìn vào mắt có thể dễ dàng biết được đối phương thích hay ghét mình.

4. Con người thường cố tránh giao tiếp bằng mắt với những người mình không thích.

Cả hai bài đều nhấn mạnh vai trò quan trọng của ánh mắt trong giao tiếp giữa con người.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Trong giao tiếp giữa con người với nhau, việc nhìn vào mắt nhau là điều quan trọng.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Đôi mắt có thể truyền đạt nhiều điều hơn cả lời nói.

Như vậy, cả hai tác giả đều cho rằng ánh mắt đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và suy nghĩ.

→ Đáp án đúng: 2.コミュニケーションでは、目が重要な役割を果たす。

❌ Đáp án 1: Sai vì B đề cập đến việc lời nói đôi khi không đáng tin cậy, nhưng A không đưa ra nhận định tương tự.

❌ Đáp án 3: Sai vì hai bài không khẳng định chỉ cần nhìn vào mắt là có thể biết chắc đối phương thích hay ghét mình.

❌ Đáp án 4: Sai vì A chỉ nói rằng việc đối phương không nhìn vào mắt có thể khiến người ta lo lắng, chứ không khẳng định mọi người đều tránh nhìn những người mình ghét.

2
Aの筆者は、新生児と母親とのコミュニケーションについて、どう考えているか。

Tác giả A suy nghĩ như thế nào về sự giao tiếp giữa trẻ sơ sinh và người mẹ?

1. Tuy khác với việc giao tiếp bằng mắt thông thường, nhưng đây cũng là một hình thức giao tiếp.

2. Mặc dù có giao tiếp bằng mắt, nhưng không thể coi đó là giao tiếp.

3. Hành động trẻ sơ sinh mỉm cười đáp lại mẹ khác với hành vi giao tiếp.

4. Vì trẻ sơ sinh chưa nhìn rõ nên không thể giao tiếp bằng mắt.

Tác giả A cho rằng dù trẻ sơ sinh chưa thể nhìn rõ, giữa trẻ và mẹ vẫn có thể hình thành sự giao tiếp bằng mắt theo một cách nhẹ nhàng, ấm áp.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Người ta biết rằng ngay sau khi chào đời, nếu người mẹ nhìn và mỉm cười với trẻ sơ sinh thì trẻ cũng sẽ mỉm cười đáp lại.

→ Tất nhiên, lúc đó trẻ vẫn chưa thể nhìn rõ, nhưng giữa hai mẹ con vẫn hình thành một kiểu giao tiếp bằng mắt ở mức độ nhẹ nhàng.

Vì vậy, dù không giống cách giao tiếp bằng mắt thông thường giữa những người đã trưởng thành, hành động này vẫn được tác giả xem là một hình thức giao tiếp.

→ Đáp án đúng: 1.一般的なアイコンタクトとは異なるが、これもコミュニケーションだ。

❌ Đáp án 2: Sai vì tác giả khẳng định sự giao tiếp bằng mắt giữa trẻ sơ sinh và mẹ vẫn được hình thành.

❌ Đáp án 3: Sai vì hành động mỉm cười đáp lại mẹ được xem là biểu hiện của sự giao tiếp.

❌ Đáp án 4: Sai vì dù chưa nhìn rõ, trẻ sơ sinh vẫn có thể thực hiện một hình thức giao tiếp bằng mắt.

3

AとBの文章をまとめる場合、①と②に入るものの組み合わせとして適切なものはどれか。

「コミュニケーションにおいて、Aの筆者は(①)と考え、Bの筆者は(②)と考えている。」

Khi tóm tắt hai bài A và B, cách kết hợp nào phù hợp để điền vào ① và ②?

“Trong giao tiếp, tác giả A cho rằng (①), còn tác giả B cho rằng (②).”

1. ① Khó giao tiếp, kết thân với những người không thể nhìn vào mắt nhau.
  ② Khó giao tiếp, kết thân với những người có lời nói khác với suy nghĩ thật.

2. ① Giao tiếp không thể hình thành nếu không nhìn vào mắt nhau.
  ② Giao tiếp không thể hình thành nếu không có lời nói.

3. ① Ánh mắt quan trọng hơn lời nói.
  ② Ánh mắt quan trọng hơn cả lời nói và thái độ.

4. ① Việc nhìn vào mắt nhau là điều quan trọng.
  ② Việc quan sát ánh mắt và thái độ của đối phương là điều quan trọng.

Tác giả A nhấn mạnh rằng việc nhìn vào mắt nhau giúp con người xác nhận và thừa nhận sự hiện diện của đối phương.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Thông qua giao tiếp bằng mắt, chúng ta xác nhận và thừa nhận sự hiện diện của nhau.

Trong khi đó, tác giả B nhấn mạnh rằng không chỉ ánh mắt mà cả thái độ cũng có thể bộc lộ cảm xúc và suy nghĩ thật, đôi khi trái ngược với lời nói.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Đôi mắt có thể truyền đạt nhiều điều hơn cả lời nói.

→ Không chỉ đôi mắt mới có thể truyền đạt thông điệp. Thái độ cũng vậy.

Vì thế, A coi việc nhìn vào mắt nhau là quan trọng, còn B nhấn mạnh việc quan sát cả ánh mắt lẫn thái độ của đối phương.

→ Đáp án đúng: 4.①目と目を合わせることが大切だ ②相手の目や態度を見ることが大切だ

❌ Đáp án 1: Sai vì cả hai tác giả đều không tập trung vào việc đánh giá người nào khó kết thân hay khó giao tiếp.

❌ Đáp án 2: Sai vì A không khẳng định giao tiếp bắt buộc phải nhìn vào mắt nhau, còn B cho thấy lời nói đôi khi không phản ánh đúng cảm xúc thật.

❌ Đáp án 3: Sai vì A không trực tiếp so sánh ánh mắt với lời nói, còn B nhấn mạnh cả ánh mắt và thái độ, không cho rằng thái độ kém quan trọng hơn ánh mắt.