N1 - Đọc hiểu - Bài đọc tổng hợp Bài đọc 7 / 10
次のAとBは、「昼寝」について書かれた文章である。
A

最近、昼寝の効果についての研究が盛んに行われている。これらの研究によると、昼寝には、疲労回復・事故の予防・作業効率の上昇などの効果があるという。

人間が昼食後に眠くなるのは、生体(※1)リズムによるもので、昼過ぎに小さな眠気のピークが来るとされている。ちょうど大きな満腹感を感じた後に横になって眠ることが多いのと同じように、人間が昼食後に眠気を感じるのも自然な生理現象なのだ。

それでは、適当な昼寝の長さはどれぐらいか。研究によると、15~20分程度だという。人が眠りにつくと最初の15~20分が浅い眠り、それ以上が深い眠りとなり、浅い眠りは脳をリフレッシュ(※2)させるが、深い眠りは眠気を強く残してしまうからだ。特に運転時は居眠り運転につながりやすいので注意が必要だ。

B

昼食後に眠くなることは誰にでもありますよね。そんな時は眠ってしまうことをお勧めします。眠気を我慢して仕事をするより、頭がすっきりしてミスが減り、ストレス解消にもなるのです。

こうした昼寝の効果を得るうえで、いくつかポイントになることがあります。まず、熟睡(※3)はダメです。20分程度が昼寝に適した時間で、20分間座ったまま目を閉じるだけでも十分効果的です。次に、時間は午後2時ごろがベストです。逆に、午後3時以降の昼寝は夜の睡眠によくない影響を与えかねないので、避けるようにしましょう。最後に、昼寝の前にコーヒーを飲むと、すっきり目覚められます。カフェインには眠気覚ましの効果があり、それが効いてくるのが摂取後(※4)30分ごろなのです。つまり、昼寝から目覚めるころには効いてきて、その後は頭もすっきり冴えている、というわけです。

(※1)生体:生きているもの、またその体

(※2)リフレッシュ:元気を回復させること、気分を新たにすること

(※3)熟睡:ぐっすりとよく眠ること

(※4)摂取:栄養物などを体内に取り入れてから

A
1
最近、昼寝の効果についての研究が盛んに行われている。
Gần đây, các nghiên cứu về hiệu quả của giấc ngủ trưa đang được tiến hành rất tích cực.
2
これらの研究によると、昼寝には、疲労回復・事故の予防・作業効率の上昇などの効果があるという。
Theo những nghiên cứu này, ngủ trưa có các tác dụng như phục hồi sau mệt mỏi, phòng tránh tai nạn và nâng cao hiệu quả làm việc.
3
人間が昼食後に眠くなるのは、生体リズムによるもので、昼過ぎに小さな眠気のピークが来るとされている。
Con người cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa là do nhịp sinh học, và người ta cho rằng một đợt buồn ngủ nhẹ thường xuất hiện vào đầu giờ chiều.
4
ちょうど大きな満腹感を感じた後に横になって眠ることが多いのと同じように、人間が昼食後に眠気を感じるのも自然な生理現象なのだ。
Cũng giống như việc người ta thường nằm xuống ngủ sau khi cảm thấy rất no, việc con người buồn ngủ sau bữa trưa cũng là một hiện tượng sinh lý tự nhiên.
5
それでは、適当な昼寝の長さはどれぐらいか。
Vậy thời lượng ngủ trưa thích hợp là bao lâu?
6
研究によると、15~20分程度だという。
Theo nghiên cứu, thời lượng thích hợp là khoảng 15–20 phút.
7
人が眠りにつくと最初の15~20分が浅い眠り、それ以上が深い眠りとなり、浅い眠りは脳をリフレッシュさせるが、深い眠りは眠気を強く残してしまうからだ。
Bởi vì khi con người bắt đầu ngủ, khoảng 15–20 phút đầu là giai đoạn ngủ nông, sau đó sẽ chuyển sang giấc ngủ sâu. Giấc ngủ nông giúp não bộ được làm mới và phục hồi sự tỉnh táo, trong khi giấc ngủ sâu lại khiến cảm giác buồn ngủ còn kéo dài.
8
特に運転時は居眠り運転につながりやすいので注意が必要だ。
Đặc biệt, khi lái xe cần phải chú ý vì tình trạng buồn ngủ kéo dài rất dễ dẫn đến việc ngủ gật khi đang lái xe.
B
1
昼食後に眠くなることは誰にでもありますよね。
Ai cũng từng cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa, đúng không?
2
そんな時は眠ってしまうことをお勧めします。
Những lúc như vậy, tôi khuyên bạn nên ngủ một chút.
3
眠気を我慢して仕事をするより、頭がすっきりしてミスが減り、ストレス解消にもなるのです。
Thay vì cố chịu đựng cơn buồn ngủ để tiếp tục làm việc, ngủ trưa sẽ giúp đầu óc tỉnh táo hơn, giảm sai sót và còn giải tỏa căng thẳng.
4
こうした昼寝の効果を得るうえで、いくつかポイントになることがあります。
Để đạt được những lợi ích này của giấc ngủ trưa, có một số điểm cần lưu ý.
5
まず、熟睡はダメです。
Trước hết, không nên ngủ quá sâu.
6
20分程度が昼寝に適した時間で、20分間座ったまま目を閉じるだけでも十分効果的です。
Khoảng 20 phút là thời lượng thích hợp để ngủ trưa, và ngay cả việc chỉ ngồi nhắm mắt trong 20 phút cũng mang lại hiệu quả đáng kể.
7
次に、時間は午後2時ごろがベストです。
Tiếp theo, thời điểm tốt nhất để ngủ trưa là khoảng 2 giờ chiều.
8
逆に、午後3時以降の昼寝は夜の睡眠によくない影響を与えかねないので、避けるようにしましょう。
Ngược lại, nên tránh ngủ trưa sau 3 giờ chiều vì điều đó có thể gây ảnh hưởng không tốt đến giấc ngủ ban đêm.
9
最後に、昼寝の前にコーヒーを飲むと、すっきり目覚められます。
Cuối cùng, nếu uống cà phê trước khi ngủ trưa, bạn có thể thức dậy với tinh thần tỉnh táo, sảng khoái.
10
カフェインには眠気覚ましの効果があり、それが効いてくるのが摂取後30分ごろなのです。
Caffeine có tác dụng giúp tỉnh ngủ và thường bắt đầu phát huy tác dụng vào khoảng 30 phút sau khi được đưa vào cơ thể.
11
つまり、昼寝から目覚めるころには効いてきて、その後は頭もすっきり冴えている、というわけです。
Nói cách khác, đến lúc bạn thức dậy sau giấc ngủ trưa thì caffeine cũng bắt đầu phát huy tác dụng, nhờ đó đầu óc sẽ trở nên tỉnh táo và minh mẫn hơn.
1
AとBの文章から、昼寝にはどのような効果があるといえるか。当てはまらないものを選びなさい。

Dựa vào hai bài A và B, có thể nói ngủ trưa mang lại những hiệu quả nào? Hãy chọn phương án không phù hợp.

1. Ngăn ngừa tai nạn và sai sót.

2. Nâng cao hiệu quả công việc.

3. Giúp giảm mệt mỏi về thể chất và tinh thần.

4. Nâng cao hiệu quả của giấc ngủ ban đêm.

Cả hai bài đều đề cập đến những lợi ích của giấc ngủ trưa như giảm mệt mỏi, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, không bài nào khẳng định ngủ trưa giúp nâng cao hiệu quả giấc ngủ ban đêm.

Ngược lại, bài B còn cảnh báo rằng ngủ trưa quá muộn có thể ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ ban đêm.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Ngược lại, nên tránh ngủ trưa sau 3 giờ chiều vì điều đó có thể gây ảnh hưởng không tốt đến giấc ngủ ban đêm.

Vì câu hỏi yêu cầu chọn nội dung không phù hợp, đáp án 4 là chính xác.

→ Đáp án đúng: 4.夜の睡眠効果を高める。

❌ Đáp án 1: Sai vì đây là hiệu quả thực sự được đề cập trong cả hai bài. Ngủ trưa giúp hạn chế tai nạn và giảm sai sót khi làm việc.

❌ Đáp án 2: Sai vì bài A trực tiếp đề cập đến việc nâng cao hiệu quả làm việc nhờ ngủ trưa.

❌ Đáp án 3: Sai vì bài A đề cập đến việc phục hồi mệt mỏi, còn bài B nhấn mạnh khả năng giúp đầu óc tỉnh táo và giảm căng thẳng.

2

AとBの二つの文章を以下のようにまとめる場合、①と②に入るものの組み合わせとして適切なのはどれか。

Aの筆者は(①)について述べ、Bの筆者は(②)について述べている。

Đáp án đúng: 2

Dịch câu hỏi và đáp án

Khi tóm tắt hai bài A và B như dưới đây, cách kết hợp nội dung nào phù hợp để điền vào ① và ②?

Tác giả A trình bày về (①), còn tác giả B trình bày về (②).

1. ① Lý do con người buồn ngủ sau khi ăn.
  ② Lý do nên ngủ trưa ngay sau bữa ăn trưa.

2. ① Thời điểm và thời lượng ngủ trưa.
  ② Phương pháp ngủ trưa hiệu quả.

3. ① Tư thế thích hợp khi ngủ trưa.
  ② Thời điểm thích hợp để ngủ trưa.

4. ① Phương pháp ngủ trưa thoải mái, thư giãn.
  ② Phương pháp thức dậy tỉnh táo sau giấc ngủ trưa.

Bài A giải thích hiện tượng buồn ngủ sau bữa trưa và phân tích thời lượng ngủ trưa thích hợp dựa trên các nghiên cứu về giấc ngủ.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Con người buồn ngủ sau bữa trưa là do nhịp sinh học, và người ta cho rằng một đợt buồn ngủ nhẹ thường xuất hiện vào đầu giờ chiều.

→ Theo nghiên cứu, thời lượng ngủ trưa thích hợp là khoảng 15–20 phút.

Trong khi đó, bài B tập trung hướng dẫn những phương pháp cụ thể để ngủ trưa hiệu quả, chẳng hạn như không ngủ quá sâu, chọn thời điểm thích hợp và uống cà phê trước khi ngủ trưa.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Để đạt được những hiệu quả này của giấc ngủ trưa, có một số điểm cần lưu ý.

Như vậy, A chủ yếu giải thích thời điểm xuất hiện cơn buồn ngủ và thời lượng ngủ trưa, còn B hướng dẫn cách ngủ trưa hiệu quả.

→ Đáp án đúng: 2.①昼寝の時間帯と長さ ②効果的な昼寝の方法

❌ Đáp án 1: Sai vì B không cho rằng nên ngủ ngay sau bữa trưa, mà khuyên thời điểm thích hợp nhất là khoảng 2 giờ chiều.

❌ Đáp án 3: Sai vì A không tập trung vào tư thế ngủ trưa.

❌ Đáp án 4: Sai vì A không hướng dẫn phương pháp ngủ trưa thư giãn, mà chủ yếu giải thích hiện tượng buồn ngủ và độ dài giấc ngủ thích hợp.

3
AとBの文章の内容と合っているものはどれか。

Nội dung nào phù hợp với hai bài A và B?

1. Trước đây, ngủ trưa bị cho là không tốt vì khiến con người khó ngủ vào ban đêm, nhưng gần đây cách đánh giá đã thay đổi theo hướng ngược lại.

2. Nên tránh ngủ trưa trước khi lái xe vì điều đó có thể dẫn đến tai nạn.

3. Ngủ trưa được công nhận là có nhiều lợi ích, nhưng nếu thực hiện không đúng cách thì có thể gây tác dụng ngược.

4. Người ta cho rằng caffeine có tác dụng ngăn buồn ngủ trong vòng 30 phút sau khi sử dụng.

Cả hai bài đều thừa nhận những lợi ích của giấc ngủ trưa, nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng cần ngủ đúng thời lượng và đúng thời điểm.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Giấc ngủ nông giúp não bộ được làm mới, nhưng giấc ngủ sâu lại khiến cảm giác buồn ngủ còn kéo dài.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Trước hết, không nên ngủ quá sâu.

→ Ngược lại, nên tránh ngủ trưa sau 3 giờ chiều vì có thể gây ảnh hưởng không tốt đến giấc ngủ ban đêm.

Như vậy, ngủ trưa mang lại nhiều lợi ích nhưng nếu ngủ quá sâu, quá lâu hoặc quá muộn thì có thể gây tác dụng ngược.

→ Đáp án đúng: 3.昼寝にはさまざまな効果が認められるが、そのやり方を間違えると逆効果になる。

❌ Đáp án 1: Sai vì bài đọc không đề cập đến việc quan điểm về ngủ trưa đã thay đổi từ trước đây đến hiện nay.

❌ Đáp án 2: Sai vì bài A cảnh báo giấc ngủ sâu có thể khiến cơn buồn ngủ kéo dài và dẫn đến nguy hiểm khi lái xe, chứ không khuyên tránh ngủ trưa trước khi lái xe.

❌ Đáp án 4: Sai vì caffeine bắt đầu phát huy tác dụng vào khoảng 30 phút sau khi sử dụng, không phải chỉ có tác dụng trong vòng 30 phút.