N2 - Đọc hiểu - Bài đọc ngắn Bài đọc 23 / 23
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

ビジネスでアポイント(※1)をとる際は、電話かメールで目的を伝え、日時や所要時間を相手の都合に合わせ決めます。訪問人数も告げます。メールをしてから電話するほうが親切です。候補日を何日か書いておくとスムーズでしょう。

(中略)

個人宅も、メールをしてから電話がよいでしょう。即答(※2)ではなく考える時間を与えることができるからです。嫌な場合は、相手は断る口実(※3)を考えられます。メールが分からなければ、手紙かはがきに「こういうことで伺いたいのですが、ご都合はいかがですか。〇〇ごろ電話でご連絡します」と書くと丁寧です。

(※1)アポイント:人と会ったり、会議をしたりするための約束や予約

(※2)即答:質問にすぐ答えること

(※3)口実:ごまかしたり言い訳をしたりするのに使う理由

岩下宣子「訪問の約束、即答は迫らずに」2010年12月11日付け日本経済新聞による
1
ビジネスでアポイントをとる際は、電話かメールで目的を伝え、日時や所要時間を相手の都合に合わせ決めます。
Khi đặt lịch hẹn trong công việc, hãy thông báo mục đích qua điện thoại hoặc email, sau đó quyết định ngày giờ và thời gian cần thiết sao cho phù hợp với lịch trình của đối phương.
2
訪問人数も告げます。
Đồng thời, cũng cần thông báo số lượng người sẽ đến thăm.
3
メールをしてから電話するほうが親切です。
Gửi email trước rồi mới gọi điện thoại sẽ là cách ứng xử chu đáo hơn.
4
候補日を何日か書いておくとスムーズでしょう。
Nếu ghi sẵn một vài ngày dự kiến có thể hẹn gặp, việc sắp xếp sẽ diễn ra thuận lợi hơn.
5
(中略)
(Lược bỏ một phần nội dung ở giữa.)
6
個人宅も、メールをしてから電話がよいでしょう。
Ngay cả khi muốn đến thăm nhà riêng của ai đó, tốt nhất cũng nên gửi email trước rồi mới gọi điện thoại.
7
即答ではなく考える時間を与えることができるからです。
Bởi vì cách này giúp đối phương có thời gian suy nghĩ thay vì phải trả lời ngay lập tức.
8
嫌な場合は、相手は断る口実を考えられます。
Nếu không muốn đồng ý, đối phương cũng có thể suy nghĩ để tìm ra một lý do từ chối.
9
メールが分からなければ、手紙かはがきに「こういうことで伺いたいのですが、ご都合はいかがですか。〇〇ごろ電話でご連絡します」と書くと丁寧です。
Nếu không biết địa chỉ email của đối phương, bạn có thể viết thư hoặc bưu thiếp với nội dung: "Tôi muốn đến thăm để trao đổi về vấn đề này, không biết thời gian của ông/bà có thuận tiện không? Tôi sẽ gọi điện liên hệ vào khoảng 〇〇." Làm như vậy sẽ thể hiện sự lịch sự và chu đáo.
1
筆者は、アポイントをとるとき、メールをしてから電話するのがよいのはなぜだと言っているか。

筆者は、アポイントをとるとき、メールをしてから電話するのがよいのはなぜだと言っているか。

Theo tác giả, tại sao khi đặt lịch hẹn, nên gửi email trước rồi mới gọi điện thoại?

1. 電話がかかってくるまでの間に、いろいろと検討できるから。

Vì trong khoảng thời gian chờ cuộc gọi đến, người nhận có thể cân nhắc nhiều vấn đề khác nhau.

2. メールで知らせておくと、時間や人数を間違えにくいから。

Vì nếu thông báo trước qua email thì sẽ ít nhầm lẫn về thời gian và số lượng người tham gia.

3. 電話する前にメールをしたほうが、アポイントをとりやすいから。

Vì gửi email trước khi gọi điện sẽ giúp việc đặt lịch hẹn dễ dàng hơn.

4. メールなら、相手が留守でも情報を届けることができるから。

Vì email có thể truyền đạt thông tin ngay cả khi người nhận không có mặt.

Tác giả cho rằng khi muốn đặt lịch hẹn, việc gửi email trước rồi mới gọi điện thoại là một cách ứng xử lịch sự, vì người nhận sẽ có thời gian suy nghĩ và cân nhắc trước khi phải đưa ra câu trả lời.

Dẫn chứng trong bài:

Ngay cả khi muốn đến thăm nhà riêng của ai đó, tốt nhất cũng nên gửi email trước rồi mới gọi điện, vì cách này giúp đối phương có thời gian suy nghĩ thay vì phải trả lời ngay lập tức.

Nếu không muốn đồng ý, đối phương cũng có thể suy nghĩ để tìm ra một lý do từ chối.

Như vậy, tác giả nhấn mạnh rằng việc gửi email trước giúp người nhận có thời gian xem xét lời đề nghị, cân nhắc lịch trình và chuẩn bị câu trả lời trước khi nhận cuộc gọi, thay vì bị yêu cầu quyết định ngay lập tức.

→ Đáp án đúng: 1. 電話がかかってくるまでの間に、いろいろと検討できるから。