N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 3 / 9
次は、「400リットル前後のサイズの冷蔵庫」を比べた表である。下の問いに対する答えとして、最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。
1
メーカーによって違いがあるのは、どの点か。

Những điểm nào có sự khác biệt tùy theo hãng sản xuất?

1. Chiều cao, vị trí các ngăn chứa đồ và cấu tạo các kệ bên trong.

2. Độ sâu, tiếng ồn và vị trí các ngăn chứa đồ.

3. Độ sâu, vị trí các ngăn chứa đồ và cấu tạo các kệ bên trong.

4. Độ sâu, mức tiêu thụ điện, vị trí các ngăn chứa đồ và cấu tạo các kệ bên trong.

Dẫn chứng trong bài:

→ Sản phẩm của hầu hết các hãng đều rộng 60 cm và cao 179 cm. Tuy nhiên, độ sâu có sự khác biệt: hãng A và B là 65 cm, các hãng còn lại là 70 cm.

→ Khác nhau tùy theo hãng sản xuất.

Câu này nằm trong mục 冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置 (vị trí ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn rau củ).

→ Sản phẩm của hãng A có nhiều vách ngăn kệ hơn sản phẩm của các hãng khác nên có lẽ sẽ dễ sử dụng hơn.

Như vậy, có ba yếu tố khác nhau giữa các hãng:

・奥行き: Độ sâu của tủ lạnh.

・冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置: Vị trí các ngăn.

・内部の収納のしやすさ: Cấu tạo và sự tiện lợi của các kệ bên trong.

Trong khi đó, chiều cao gần như giống nhau, mức tiêu thụ điện và tiếng ồn cũng không có sự khác biệt đáng kể.

Đáp án đúng: 3.

2
冷凍食品を使うことが多く、キッチンの調理台と冷蔵庫を並べたい場合は、どのメーカーの冷蔵庫を買えばよいか。

Nếu thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh và muốn đặt tủ lạnh cạnh bàn chế biến thức ăn trong bếp thì nên mua tủ lạnh của hãng nào?

1. Hãng A.

2. Hãng B.

3. Hãng C.

4. Hãng nào cũng được.

Dẫn chứng trong bài:

→ Nếu đặt tủ lạnh cạnh bàn chế biến thức ăn hoặc bồn rửa trong bếp thì nên chọn loại mỏng, có độ sâu 65 cm.

→ Hãng A và B có độ sâu 65 cm, còn các hãng khác là 70 cm.

Như vậy, trước tiên chỉ còn hai hãng phù hợp là A và B.

Tiếp theo, xét đến nhu cầu thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh.

→ Kiểu ② có ngăn lạnh ở trên, ngăn đông ở giữa và ngăn rau củ ở dưới.

→ Thuận tiện cho người thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh hoặc bảo quản đông lạnh các món ăn đã chế biến.

→ Hiện tại, hãng B không sản xuất kiểu ②, còn hãng C không sản xuất kiểu ③.

Do hãng B không sản xuất loại có ngăn đông ở giữa, nên trong hai hãng có độ sâu 65 cm, chỉ có hãng A đáp ứng cả hai điều kiện.

Đáp án đúng: 1.

ポイント解説
大きさほとんどのメーカーの製品が、幅60cm、高さ179cmです。奥行きには差があり、A社とB社が65cm、その他は70cmです。キッチンの調理台や流し台の隣に冷蔵庫を置く場合は、薄い65cmタイプがおすすめです。
電力消費年間340~370キロワットで非常に少ないです。どのメーカーもドアの内側に年間消費電力量を表示しているので確認しましょう。
音どのメーカーも20デシベル程度です。置く場所によっては、床や壁に冷蔵庫のモーターの音が伝わって響きますので、下にゴムシートを敷くなどして対応しましょう。
冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置メーカーによって異なります。
内部の収納のしやすさA社の製品は棚の仕切り(※1)の数が他のメーカーのものより多いので使いやすいでしょう。C社の製品は棚の高さをレバーで簡単に変えられます。ただし、他社と比べて容量がやや小さいです。

冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置

① 上が冷蔵庫、中央が野菜室、下が冷凍庫

……野菜を使うことが多い方に向いています。

② 上が冷蔵庫、中央が冷凍庫、下が野菜室

……冷凍食品を使ったり、作った料理を冷凍保存したりすることが多い方に便利です。

③ 上が冷凍庫、中央が冷蔵庫、下が野菜室

……飲み物や調味料の種類や量が多い方に便利です。

①はすべてのメーカーにあります。現在、B社は②、C社は③を生産していません。

(※1)仕切り:区切るための板のようなもの

ポイント
Các tiêu chí
解説
Giải thích
大きさ
Kích thước
ほとんどのメーカーの製品が、幅60cm、高さ179cmです。
→ Sản phẩm của hầu hết các hãng đều có chiều rộng 60 cm và chiều cao 179 cm.
奥行きには差があり、A社とB社が65cm、その他は70cmです。
→ Độ sâu có sự khác biệt: hãng A và B là 65 cm, còn các hãng khác là 70 cm.
キッチンの調理台や流し台の隣に冷蔵庫を置く場合は、薄い65cmタイプがおすすめです。
→ Nếu đặt tủ lạnh cạnh bàn chế biến thức ăn hoặc bồn rửa trong bếp thì nên chọn loại mỏng, có độ sâu 65 cm.
電力消費
Mức tiêu thụ điện
年間340~370キロワットで非常に少ないです。
→ Mức tiêu thụ điện hằng năm khoảng 340–370 kWh, rất thấp.
どのメーカーもドアの内側に年間消費電力量を表示しているので確認しましょう。
→ Tất cả các hãng đều ghi mức tiêu thụ điện hằng năm ở mặt trong cánh cửa tủ lạnh, vì vậy hãy kiểm tra thông tin này.
音
Tiếng ồn
どのメーカーも20デシベル程度です。
→ Tủ lạnh của hãng nào cũng có độ ồn khoảng 20 decibel.
置く場所によっては、床や壁に冷蔵庫のモーターの音が伝わって響きますので、下にゴムシートを敷くなどして対応しましょう。
→ Tùy vào vị trí đặt, tiếng động cơ của tủ lạnh có thể truyền qua sàn nhà hoặc tường và gây tiếng vang. Vì vậy, hãy khắc phục bằng cách lót tấm cao su bên dưới hoặc áp dụng các biện pháp tương tự.
冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置
Vị trí ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn rau củ
メーカーによって異なります。
→ Vị trí các ngăn khác nhau tùy theo hãng sản xuất.
内部の収納のしやすさ
Sự tiện lợi khi sắp xếp đồ bên trong
A社の製品は棚の仕切り(※1)の数が他のメーカーのものより多いので使いやすいでしょう。
→ Sản phẩm của hãng A có nhiều vách ngăn kệ hơn sản phẩm của các hãng khác nên có lẽ sẽ dễ sử dụng hơn.
C社の製品は棚の高さをレバーで簡単に変えられます。
→ Sản phẩm của hãng C có thể dễ dàng điều chỉnh độ cao của các kệ bằng cần gạt.
ただし、他社と比べて容量がやや小さいです。
→ Tuy nhiên, dung tích của tủ lạnh hãng C hơi nhỏ hơn so với các hãng khác.
1
冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置
Vị trí ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn rau củ.
2
① 上が冷蔵庫、中央が野菜室、下が冷凍庫
Ngăn lạnh ở trên, ngăn rau củ ở giữa, ngăn đông ở dưới.
3
野菜を使うことが多い方に向いています。
Phù hợp với những người thường xuyên sử dụng rau củ.
4
② 上が冷蔵庫、中央が冷凍庫、下が野菜室
Ngăn lạnh ở trên, ngăn đông ở giữa, ngăn rau củ ở dưới.
5
冷凍食品を使ったり、作った料理を冷凍保存したりすることが多い方に便利です。
Thuận tiện cho những người thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh hoặc bảo quản đông lạnh các món ăn đã chế biến.
6
③ 上が冷凍庫、中央が冷蔵庫、下が野菜室
Ngăn đông ở trên, ngăn lạnh ở giữa, ngăn rau củ ở dưới.
7
飲み物や調味料の種類や量が多い方に便利です。
Thuận tiện cho những người có nhiều loại hoặc số lượng lớn đồ uống và gia vị.
8
①はすべてのメーカーにあります。
Tất cả các hãng đều sản xuất loại ①.
9
現在、B社は②、C社は③を生産していません。
Hiện tại, hãng B không sản xuất loại ②, còn hãng C không sản xuất loại ③.
10
(※1)仕切り:区切るための板のようなもの
Vách ngăn: Vật giống như một tấm bảng dùng để phân chia các khoảng không gian.