Nếu muốn chuyển khoản lúc 6 giờ chiều, trường hợp nào có khả năng không thực hiện được?
1. Chuyển khoản từ ATM đặt bên trong Ngân hàng Midori vào ngày thường.
2. Chuyển khoản từ ATM đặt bên trong Ngân hàng Midori vào thứ Bảy.
3. Chuyển khoản từ ATM đặt tại nhà ga vào ngày thường.
4. Chuyển khoản từ ATM đặt tại nhà ga vào Chủ nhật.
Dẫn chứng trong bài:
「駅・コンビニ設置ATM」
→ ATM được lắp đặt tại nhà ga và cửa hàng tiện lợi.
「日曜日・祝日 9:00~17:00」
→ Chủ nhật và ngày lễ: từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
「※一部の店舗は9:00~19:00」
→ Một số địa điểm hoạt động từ 9 giờ sáng đến 7 giờ tối.
Theo bảng thời gian, ATM đặt tại nhà ga vào Chủ nhật thường chỉ hoạt động đến 17:00. Một số địa điểm có thể hoạt động đến 19:00, nhưng không phải tất cả.
Vì vậy, nếu muốn chuyển khoản lúc 18:00 vào Chủ nhật tại ATM ở nhà ga thì có khả năng ATM đã ngừng hoạt động.
Đáp án đúng: 4.
Cách sử dụng nào không mất phí giao dịch?
1. Chuyển khoản sang ngân hàng khác từ ATM của Ngân hàng Midori.
2. Chuyển tiền từ ATM tại cửa hàng tiện lợi lúc 8 giờ sáng.
3. Rút tiền tại ATM ở nhà ga lúc 7 giờ tối.
4. Chuyển khoản sang ngân hàng khác tại quầy giao dịch của Ngân hàng Midori.
Dẫn chứng trong bài:
「みどり銀行口座のお預け入れ・お引き出しは、お取り扱いの曜日を問わず手数料0円!」
→ Việc gửi và rút tiền từ tài khoản Ngân hàng Midori đều miễn phí, bất kể ngày giao dịch trong tuần.
「他銀行へのお振り込みも、ATMでOK!(1件につき手数料105円)」
→ Có thể chuyển khoản sang ngân hàng khác bằng ATM, với phí 105 yên cho mỗi giao dịch.
「※窓口(手数料210円)よりもお得です。」
→ Rẻ hơn so với giao dịch tại quầy, nơi có mức phí 210 yên.
Thông báo cho biết việc rút tiền từ tài khoản Ngân hàng Midori tại ATM được miễn phí, không phân biệt ngày trong tuần.
Vì vậy, phương án 3 là cách sử dụng không mất phí. Tuy nhiên, người sử dụng vẫn cần chọn ATM còn hoạt động tại thời điểm 19:00.
Các phương án chuyển khoản sang ngân hàng khác đều có phí. Riêng phương án 2 không phù hợp vì ATM tại cửa hàng tiện lợi thông thường bắt đầu hoạt động từ 9:00, không phải 8:00.
Đáp án đúng: 3.
Có thể mua vé Free Pass từ khi nào?
1. Vào ngày sử dụng.
2. Từ một ngày trước ngày sử dụng.
3. Từ hai ngày trước ngày sử dụng.
4. Từ một tháng trước ngày sử dụng.
Dẫn chứng trong bài:
「フリーパスは、乗車の1カ月前より、北部線各駅でお求めになれます。」
→ Có thể mua vé Free Pass tại các ga thuộc tuyến Hokubu từ một tháng trước ngày lên tàu.
Thông báo ghi rõ vé được bán từ một tháng trước ngày sử dụng. Vì vậy, người mua không cần đợi đến ngày sử dụng hoặc một vài ngày trước đó.
Đáp án đúng: 4.
Maria lên tàu tại ga Sakuradai thuộc tuyến Hokubu. Sau đó, cô xuống tàu một lần tại ga Shin-Sakuradai rồi tiếp tục lên tàu, đi qua ga Ishijima thuộc tuyến JK và xuống tại ga Hitsujigahara.
Trong trường hợp này, phát biểu nào sau đây về vé Free Pass là đúng?
1. Đoạn từ ga Ishijima đến ga Hitsujigahara được giảm giá 20%.
2. Không thể tiếp tục sử dụng vé Free Pass trên tuyến Hokubu nữa.
3. Không thể tiếp tục đi tàu trong ngày đầu tiên.
4. Không thể sử dụng vé trên bất kỳ phương tiện giao thông nào vào ngày thứ hai.
Dẫn chứng trong bài:
「北部線区間(乗車駅~石島駅)のご利用は往復1回限りです。」
→ Đối với đoạn tuyến Hokubu (từ ga lên tàu đến ga Ishijima), vé chỉ được sử dụng cho một lượt khứ hồi.
「ただし、区間内で途中下車された場合、北部線内での使用は終了となります。」
→ Tuy nhiên, nếu xuống tàu giữa chừng trong đoạn tuyến này thì quyền sử dụng vé trên tuyến Hokubu sẽ kết thúc.
Maria đã xuống tàu tại ga 新さくら台駅, nằm giữa ga さくら台駅 và ga 石島駅 trên tuyến Hokubu.
Theo quy định, việc xuống tàu giữa chừng khiến vé không còn giá trị sử dụng trên tuyến Hokubu. Quy định này không có nghĩa là vé mất hiệu lực trên toàn bộ các tuyến còn lại.
Đáp án đúng: 2.
Những điểm nào có sự khác biệt tùy theo hãng sản xuất?
1. Chiều cao, vị trí các ngăn chứa đồ và cấu tạo các kệ bên trong.
2. Độ sâu, tiếng ồn và vị trí các ngăn chứa đồ.
3. Độ sâu, vị trí các ngăn chứa đồ và cấu tạo các kệ bên trong.
4. Độ sâu, mức tiêu thụ điện, vị trí các ngăn chứa đồ và cấu tạo các kệ bên trong.
Dẫn chứng trong bài:
「ほとんどのメーカーの製品が、幅60cm、高さ179cmです。奥行きには差があり、A社とB社が65cm、その他は70cmです。」
→ Sản phẩm của hầu hết các hãng đều rộng 60 cm và cao 179 cm. Tuy nhiên, độ sâu có sự khác biệt: hãng A và B là 65 cm, các hãng còn lại là 70 cm.
「メーカーによって異なります。」
→ Khác nhau tùy theo hãng sản xuất.
Câu này nằm trong mục 冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置 (vị trí ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn rau củ).
「A社の製品は棚の仕切りの数が他のメーカーのものより多いので使いやすいでしょう。」
→ Sản phẩm của hãng A có nhiều vách ngăn kệ hơn sản phẩm của các hãng khác nên có lẽ sẽ dễ sử dụng hơn.
Như vậy, có ba yếu tố khác nhau giữa các hãng:
・奥行き: Độ sâu của tủ lạnh.
・冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置: Vị trí các ngăn.
・内部の収納のしやすさ: Cấu tạo và sự tiện lợi của các kệ bên trong.
Trong khi đó, chiều cao gần như giống nhau, mức tiêu thụ điện và tiếng ồn cũng không có sự khác biệt đáng kể.
Đáp án đúng: 3.
Nếu thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh và muốn đặt tủ lạnh cạnh bàn chế biến thức ăn trong bếp thì nên mua tủ lạnh của hãng nào?
1. Hãng A.
2. Hãng B.
3. Hãng C.
4. Hãng nào cũng được.
Dẫn chứng trong bài:
「キッチンの調理台や流し台の隣に冷蔵庫を置く場合は、薄い65cmタイプがおすすめです。」
→ Nếu đặt tủ lạnh cạnh bàn chế biến thức ăn hoặc bồn rửa trong bếp thì nên chọn loại mỏng, có độ sâu 65 cm.
「A社とB社が65cm、その他は70cmです。」
→ Hãng A và B có độ sâu 65 cm, còn các hãng khác là 70 cm.
Như vậy, trước tiên chỉ còn hai hãng phù hợp là A và B.
Tiếp theo, xét đến nhu cầu thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh.
「②上が冷蔵庫、中央が冷凍庫、下が野菜室」
→ Kiểu ② có ngăn lạnh ở trên, ngăn đông ở giữa và ngăn rau củ ở dưới.
「冷凍食品を使ったり、作った料理を冷凍保存したりすることが多い方に便利です。」
→ Thuận tiện cho người thường xuyên sử dụng thực phẩm đông lạnh hoặc bảo quản đông lạnh các món ăn đã chế biến.
「現在、B社は②、C社は③を生産していません。」
→ Hiện tại, hãng B không sản xuất kiểu ②, còn hãng C không sản xuất kiểu ③.
Do hãng B không sản xuất loại có ngăn đông ở giữa, nên trong hai hãng có độ sâu 65 cm, chỉ có hãng A đáp ứng cả hai điều kiện.
Đáp án đúng: 1.
Triển lãm nào sau đây không có tác phẩm của các nghệ sĩ Nhật Bản?
1. Triển lãm thường trực vào tháng 4.
2. Triển lãm chuyên đề vào tháng 4.
3. Triển lãm thường trực vào tháng 6.
4. Triển lãm chuyên đề vào tháng 8.
Dẫn chứng trong bài:
「〈企画展〉フランスの絵本作家達」
→ Triển lãm chuyên đề: Các tác giả sách tranh của Pháp.
「あゆみの作品から影響を受けたフランスの絵本の原画を特別展示します。」
→ Triển lãm đặc biệt trưng bày các bản vẽ gốc của sách tranh Pháp chịu ảnh hưởng từ tác phẩm của Ayumi.
Trong lịch triển lãm từ ngày 2/3 đến ngày 9/5, triển lãm chuyên đề chỉ giới thiệu các tác phẩm của những tác giả sách tranh người Pháp.
Các triển lãm còn lại đều có tác phẩm của Ayumi hoặc những họa sĩ Nhật Bản khác.
Đáp án đúng: 2.
Nếu muốn đến tham quan bảo tàng mỹ thuật này trong một hoạt động của trường học thì trước tiên cần làm gì?
1. Liên hệ bằng điện thoại.
2. Liên hệ bằng email.
3. Gửi đơn đăng ký qua đường bưu điện.
4. Điền vào mẫu đăng ký trên trang web.
Dẫn chứng trong bài:
「遠足や研修などでご来館の場合には、解説員がご案内しますので、まず、EメールまたはFAXでお問い合わせください」
→ Nếu đến tham quan theo chuyến dã ngoại hoặc hoạt động học tập, nhân viên thuyết minh sẽ hướng dẫn, vì vậy trước tiên hãy liên hệ qua email hoặc fax.
「お電話でのお問い合わせはご遠慮ください。」
→ Vui lòng không liên hệ qua điện thoại.
Đề bài hỏi việc cần làm đầu tiên khi muốn tham quan bảo tàng theo hoạt động của trường học.
Thông báo yêu cầu liên hệ trước bằng email hoặc fax. Trong bốn phương án, chỉ có phương án 2 phù hợp.
Đáp án đúng: 2.
Nếu A là sinh viên 26 tuổi và muốn sử dụng bãi đỗ xe đạp số 4 trong một năm thì mức phí thấp nhất là bao nhiêu?
1. 10.400 yên.
2. 12.400 yên.
3. 14.400 yên.
4. 16.800 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「※学生は24歳まで(学生証の提示が必要)。」
→ Mức phí dành cho sinh viên chỉ áp dụng đến 24 tuổi (cần xuất trình thẻ sinh viên).
A là sinh viên 26 tuổi nên không được áp dụng mức phí sinh viên mà phải sử dụng mức phí thông thường.
Dẫn chứng trong bảng giá:
「定期 6か月 一般 7,200円」
→ Gói định kỳ 6 tháng dành cho người thông thường có giá 7.200 yên.
Để sử dụng trong một năm (12 tháng), có thể chọn hai gói 6 tháng:
7.200 × 2 = 14.400円
So với các cách kết hợp gói 1 tháng và 3 tháng, hai gói 6 tháng có tổng chi phí thấp nhất.
Đáp án đúng: 3.
Không thể thực hiện thủ tục đăng ký bằng cách nào sau đây?
1. Bưu thiếp.
2. Điện thoại.
3. Email.
4. Quầy tiếp nhận tại bãi đỗ xe đạp số 1 Yamakawadai.
Dẫn chứng trong bài:
「ハガキに①駐輪場定期利用者募集(A・Bの別)②一般・学生の別③郵便番号・住所④氏名(ふりがな)⑤電話番号を記入のうえ、4月12日までに桜田市警備公社へ郵送」
→ Điền các thông tin cần thiết vào bưu thiếp rồi gửi qua đường bưu điện đến Công ty Công ích An ninh thành phố Sakurada trước ngày 12/4.
「※山川台駅第1駐輪場に置いてある申込用紙に記入し、その場で提出していただいてもかまいません。」
→ Cũng có thể điền vào mẫu đăng ký đặt tại bãi đỗ xe đạp số 1 của ga Yamakawadai và nộp trực tiếp tại đó.
「※Eメール(parking@sakurada.or.jp)でも申し込みができます。」
→ Cũng có thể đăng ký qua email.
Như vậy, thông báo cho phép đăng ký bằng bưu thiếp, email hoặc nộp mẫu đăng ký trực tiếp tại bãi đỗ xe số 1.
Không có quy định cho phép đăng ký qua điện thoại. Số điện thoại trong thông báo chỉ được cung cấp để liên hệ hỏi thông tin.
Đáp án đúng: 2.
Những người như thế nào có thể tham gia lớp học?
1. Người từ học sinh tiểu học đến học sinh lớp 9, sống tại quận Tsurumi, thành phố Yokohama.
2. Học sinh từ lớp 2 tiểu học đến lớp 9, có áo phao cứu sinh.
3. Học sinh từ lớp 2 tiểu học đến lớp 9, có người lớn đi cùng.
4. Học sinh từ lớp 2 tiểu học đến lớp 9, có thể đến quan sát vào ngày luyện tập.
Dẫn chứng trong bài:
「募集対象:小学校2年生~中学校3年生(大人がいっしょに行ける人)」
→ Đối tượng tuyển sinh: Học sinh từ lớp 2 tiểu học đến lớp 9 (có người lớn có thể đi cùng).
Thông báo quy định người tham gia phải là học sinh từ lớp 2 tiểu học đến lớp 9 và có người lớn đi cùng. Vì vậy, đáp án 3 đáp ứng đầy đủ cả hai điều kiện.
→ Đáp án đúng: 3.
Ngày luyện tập là khi nào?
1. Chủ Nhật hằng tuần.
2. Chủ Nhật, nhưng vào mùa hè số buổi luyện tập sẽ tăng lên.
3. Các ngày Chủ Nhật trong mùa hè.
4. Chủ Nhật cách tuần trong mùa hè.
Dẫn chứng trong bài:
「練習日:原則として日曜日 ※夏期は練習日が増えます」
→ Ngày luyện tập: Về nguyên tắc là Chủ Nhật. Vào mùa hè, số ngày luyện tập sẽ tăng thêm.
Theo thông báo, các buổi luyện tập thường được tổ chức vào Chủ Nhật. Tuy nhiên, trong mùa hè, câu lạc bộ sẽ tăng thêm số ngày luyện tập.
→ Đáp án đúng: 2.
Nội dung nào dưới đây đúng với thông báo về tình hình tàu chạy sau 9 giờ tối ngày 5 tháng 12?
1. Tàu trên toàn tuyến từ Tokyo đến Takao sẽ ngừng hoạt động.
2. Tàu từ Mitaka đến Tachikawa vẫn hoạt động như bình thường.
3. Tàu từ Tokyo đến Mitaka và từ Tachikawa đến Takao không ngừng hoạt động.
4. Chỉ có tàu từ Mitaka đến Kokubunji ngừng hoạt động.
Dẫn chứng trong bài:
「中央線は高架化工事(三鷹~国分寺間)のため、【三鷹~立川間】の列車が大幅に運休となります。」
→ Do công trình nâng cao tuyến đường sắt Chūō (đoạn Mitaka – Kokubunji), nhiều chuyến tàu trên đoạn Mitaka – Tachikawa sẽ ngừng hoạt động.
「運休時間帯は、三鷹~立川間で列車の運転がほとんどなくなります。」
→ Trong thời gian tạm ngừng hoạt động, gần như không có tàu chạy trên đoạn Mitaka – Tachikawa.
Giải thích sơ đồ theo từng đoạn
| Đoạn tuyến | Tình trạng hoạt động |
|---|---|
| 東京~三鷹 (Tokyo – Mitaka) | Tàu vẫn hoạt động, chạy qua lại giữa hai ga. |
| 三鷹~武蔵小金井 (Mitaka – Musashi-Koganei) | Phần lớn các chuyến tàu tạm ngừng hoạt động do thi công. Có xe buýt thay thế. |
| 武蔵小金井~国分寺 (Musashi-Koganei – Kokubunji) | Phần lớn các chuyến tàu tạm ngừng hoạt động do thi công. Có xe buýt thay thế. |
| 国分寺~立川 (Kokubunji – Tachikawa) | Tàu ngừng hoạt động vào một số khung giờ. Có xe buýt thay thế. |
| 立川~高尾 (Tachikawa – Takao) | Tàu vẫn hoạt động, chạy qua lại giữa hai ga. |
Sơ đồ trong thông báo cho thấy các đoạn 東京~三鷹 và 立川~高尾 vẫn có tàu chạy theo lịch trình thay đổi. Đoạn 三鷹~立川 mới là khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi việc ngừng hoạt động.
→ Đáp án đúng: 3.
Một người muốn đi từ Tokyo đến Kokubunji vào khoảng 10 giờ tối ngày 5 tháng 12 thì nên đi như thế nào?
1. Đi tàu từ Tokyo đến Musashi-Koganei, sau đó đi xe buýt từ Musashi-Koganei.
2. Đi tàu từ Tokyo đến Mitaka, sau đó đi xe buýt từ Mitaka.
3. Đi tàu từ Tokyo đến Tachikawa, sau đó đi xe buýt quay lại.
4. Đi tàu từ Tokyo đến Kokubunji.
Dẫn chứng trong bài:
「運休時間帯は、三鷹~立川間で列車の運転がほとんどなくなります。」
→ Trong thời gian tạm ngừng hoạt động, gần như không có tàu chạy trên đoạn Mitaka – Tachikawa.
「また、他の輸送機関への振替乗車、バス代行輸送もあわせて実施します」
→ Ngoài ra, sẽ tổ chức cả việc chuyển sang các phương tiện giao thông khác và xe buýt chạy thay thế.
Theo sơ đồ, đoạn 東京~三鷹 vẫn có tàu chạy, còn đoạn 三鷹~立川 bị ảnh hưởng bởi việc ngừng hoạt động và có xe buýt thay thế.
Vì Kokubunji nằm trong đoạn bị ảnh hưởng nên người đi từ Tokyo cần đi tàu đến Mitaka rồi chuyển sang xe buýt.
→ Đáp án đúng: 2.
Vào buổi học thứ 4, ngày △× tháng 2, cần mang theo những gì?
1. Sổ phác thảo nhỏ, bút chì, tẩy, màu vẽ, khung tranh cỡ A4 trở lên và táo hoặc quýt.
2. Sổ phác thảo nhỏ, bưu thiếp, bút chì, tẩy, màu vẽ, khung tranh cỡ A4 trở xuống và cốc thủy tinh.
3. Sổ phác thảo nhỏ, bút chì, tẩy, màu vẽ, khung tranh cỡ A4 trở lên và cốc thủy tinh.
4. Sổ phác thảo nhỏ, bưu thiếp, bút chì, tẩy, màu vẽ, khung tranh cỡ A4 trở lên và cốc thủy tinh.
Dẫn chứng trong bài:
「4回 2月△×日 光を描く 絵の具一式とガラスのコップ」
→ Buổi thứ 4, ngày △× tháng 2: Vẽ ánh sáng. Dụng cụ cần mang theo là bộ màu vẽ và cốc thủy tinh.
「絵の具一式:小さいスケッチブック(ハガキ大~B5サイズぐらい)、鉛筆、消しゴム、絵の具」
→ Bộ dụng cụ vẽ gồm sổ phác thảo nhỏ (cỡ bưu thiếp đến khoảng B5), bút chì, tẩy và màu vẽ.
「額:A4サイズ以上のもの(毎週持ってきてください)」
→ Khung tranh: Cỡ A4 trở lên (vui lòng mang theo mỗi tuần).
Ở buổi học thứ 4, học viên cần mang theo bộ dụng cụ vẽ, cốc thủy tinh và khung tranh cỡ A4 trở lên. Trong đó, ハガキ大 chỉ kích thước của sổ phác thảo, không có nghĩa là phải mang theo một tấm bưu thiếp riêng.
→ Đáp án đúng: 3.
Cách đăng ký tham gia nào sau đây là đúng?
1. Mang 4.500 yên đến Trung tâm Giáo dục Xã hội thành phố Yokohama trước ngày 25 tháng 12.
2. Đăng ký qua điện thoại trước ngày 25 tháng 12, sau đó gửi 4.500 yên.
3. Đăng ký qua điện thoại, fax, thư bưu điện hoặc email trước ngày 25 tháng 12.
4. Đăng ký qua điện thoại, fax hoặc email trước ngày 25 tháng 12.
Dẫn chứng trong bài:
「申し込み:12月25日までに電話、FAX、Eメール、ハガキ」
→ Đăng ký: Trước ngày 25 tháng 12, qua điện thoại, fax, email hoặc bưu thiếp.
Thông báo cho phép đăng ký bằng bốn hình thức: điện thoại, fax, email hoặc bưu thiếp. Đáp án 3 liệt kê hình thức 郵便 (đường bưu điện), có thể bao gồm gửi bưu thiếp, còn đáp án 4 chỉ liệt kê ba hình thức hợp lệ và không nói rằng đó là tất cả các cách.
Tuy nhiên, vì đáp án 3 dùng từ 郵便 thay vì ハガキ nên cần lưu ý sự khác biệt về cách diễn đạt. Theo ý định của đề, đáp án 4 có vẻ là lựa chọn được thiết kế, nhưng câu hỏi này có điểm chưa chặt chẽ: cả hai phương án đều có thể được hiểu là những cách đăng ký hợp lệ. Không thể khẳng định chắc chắn một đáp án duy nhất chỉ từ thông tin trên ảnh.
Nội dung nào sau đây đúng với thông báo?
1. Học sinh trung học phổ thông ở Kawaguchi muốn học thư pháp có thể tham gia lớp học này.
2. Lớp tiếng Anh sử dụng sách dạy nấu ăn làm giáo trình.
3. Người tham gia lớp máy tính phải trả 1.000 yên tiền tài liệu.
4. Lớp khiêu vũ là lớp dành cho những người không thể vận động.
Dẫn chứng trong bài:
みどり高校 料理の本で学ぶ英語教室
→ Trường THPT Midori – Lớp học tiếng Anh qua sách dạy nấu ăn.
イギリスで読まれている料理の本をテキストに使い、外国の料理や食生活について英語で学びます。
→ Sử dụng sách dạy nấu ăn được đọc tại Anh làm giáo trình, học bằng tiếng Anh về các món ăn và văn hóa ẩm thực nước ngoài.
Thông báo ghi rõ lớp tiếng Anh sử dụng sách dạy nấu ăn làm tài liệu học tập, hoàn toàn trùng khớp với nội dung đáp án 2.
→ Đáp án đúng: 2.
Học phí và tiền tài liệu là bao nhiêu?
1. Học phí của tất cả các lớp đều là 1.500 yên; tiền tài liệu của lớp tiếng Anh là 1.000 yên và lớp thư pháp là 500 yên.
2. Học phí của lớp thư pháp là 2.500 yên, các lớp còn lại là 1.500 yên và không có tiền tài liệu.
3. Học phí của lớp thư pháp là 2.500 yên, các lớp còn lại là 1.500 yên; tiền tài liệu của lớp tiếng Anh là 1.000 yên và lớp thư pháp là 500 yên.
4. Học phí của lớp thư pháp là 1.800 yên, các lớp còn lại miễn phí; tiền tài liệu của tất cả các lớp đều là 1.500 yên.
Dẫn chứng trong bài:
パソコン教室 授業料 1,500円/教材 なし
→ Lớp máy tính: Học phí 1.500 yên / Không có tiền tài liệu.
英語教室 授業料 1,500円/教材 1,000円
→ Lớp tiếng Anh: Học phí 1.500 yên / Tiền tài liệu 1.000 yên.
書道教室 授業料 2,500円/教材 500円
→ Lớp thư pháp: Học phí 2.500 yên / Tiền tài liệu 500 yên.
ダンス教室 授業料 1,500円/教材 なし
→ Lớp khiêu vũ: Học phí 1.500 yên / Không có tiền tài liệu.
Theo bảng chi phí, chỉ lớp thư pháp có học phí 2.500 yên; các lớp còn lại đều có học phí 1.500 yên. Tiền tài liệu là 1.000 yên đối với lớp tiếng Anh và 500 yên đối với lớp thư pháp.
→ Đáp án đúng: 3.
みどり銀行のATMなら…
▼全国に約2万5,000台設置
● みどり銀行口座のお預け入れ・お引き出しは、お取り扱いの曜日を問わず手数料0円!
● みどり銀行口座間の送金手数料も0円!
● 通帳だけでも、キャッシュカードだけでも利用できる!
● 他銀行へのお振り込みも、ATMでOK!(1件につき手数料105円)
※窓口(手数料210円)よりもお得です。
▼ATMお取り扱い時間
当行のATMは、曜日と設置場所により、お取り扱い時間が異なります。
| 曜日 | みどり銀行内設置ATM | 駅・コンビニ設置ATM |
|---|---|---|
| 月曜日~金曜日 | 8:00~21:00 | 9:00~19:00 |
| ※一部の店舗は7:00~23:00 | ※一部の店舗は7:00~23:00 | |
| 土曜日 | 9:00~19:00 | 9:00~17:00 |
| ※一部の店舗は9:00~21:00 | ※一部の店舗は9:00~21:00 | |
| 日曜日・祝日 | 9:00~19:00 | 9:00~17:00 |
| ※一部の店舗は9:00~19:00 |
〈ご注意〉
・上記は主なお取り扱い時間であり、ご利用いただけるお取り扱い時間は、ATMによって異なります。
・土曜日と日曜日・祝日については、一部お取り扱いをしていないATMがあります。
・全国20か所においては、ATMの24時間サービスを試験的に実施しております。24時間サービスを行っているATMでは、23時以降、翌日8時までの間は手数料がかかります。
・他銀行へのお振り込みは、月曜日から金曜日までの15:00以降にお受けした場合、または土曜日・日曜日・祝日にお受けした場合は、翌営業日のお取り扱いとなります。
| 曜日 Ngày trong tuần | みどり銀行内設置ATM ATM đặt bên trong Ngân hàng Midori | 駅・コンビニ設置ATM ATM đặt tại nhà ga và cửa hàng tiện lợi |
| 月曜日~金曜日 Thứ Hai đến thứ Sáu | 8:00~21:00 Từ 8:00 đến 21:00 ※一部の店舗は7:00~23:00 Một số địa điểm: 7:00–23:00 | 9:00~19:00 Từ 9:00 đến 19:00 ※一部の店舗は7:00~23:00 Một số địa điểm: 7:00–23:00 |
| 土曜日 Thứ Bảy | 9:00~19:00 Từ 9:00 đến 19:00 ※一部の店舗は9:00~21:00 Một số địa điểm: 9:00–21:00 | 9:00~17:00 Từ 9:00 đến 17:00 ※一部の店舗は9:00~21:00 Một số địa điểm: 9:00–21:00 |
| 日曜日・祝日 Chủ nhật và ngày lễ | 9:00~19:00 Từ 9:00 đến 19:00 | 9:00~17:00 Từ 9:00 đến 17:00 ※一部の店舗は9:00~19:00 Một số địa điểm: 9:00–19:00 |
おトク1:北部線の往復運賃が割引!
北部線各駅から石島駅間の往復運賃が2割引
おトク2:JK線ひつじが原フリーエリアが2日間乗り放題!
ひつじが原フリーエリア(石島駅~ひつじが原駅/石島駅~富士見温泉駅)が1200円で2日間乗り放題(※1)
おトク3:ひつじが原のさまざまな施設が特別料金!
※下記表参照
| 対象施設 | 内容 | 交通 |
|---|---|---|
| 星の森美術館 | 入館料 大人 700円 → 500円、小・中学生 500円 → 300円 | 星の森駅徒歩3分 |
| 赤石山ケーブルカー | 往復料金 大人 900円 → 500円、小児 500円 → 250円 | 赤石駅徒歩3分 |
| もみじ川 川下り | 料金 1800円 → 1200円 | ひつじが原駅 バス10分 |
| もみじの湯 | 入湯料 大人 700円 → 500円、小学生以下 400円 → 200円 | 富士見温泉駅 徒歩15分 |
※その他、各山小屋ではドリンク一杯無料のサービスがあります。

※フリーパスは、乗車の1カ月前より、北部線各駅でお求めになれます。有効期間はご利用開始日から2日間です。なお、払い戻しには手数料がかかります。
※北部線区間(乗車駅~石島駅)のご利用は往復1回限りです。ただし、区間内で途中下車された場合、北部線内での使用は終了となります。
※フリーパスは、最終下車駅で回収させていただきます。
(※1)乗り放題:決められた期間内なら同じ料金で何回も乗れること
| 対象施設 Địa điểm áp dụng | 内容 Nội dung ưu đãi | 交通 Phương tiện và cách di chuyển |
| 星の森美術館 Bảo tàng Mỹ thuật Hoshinomori | 入館料 Phí vào cửa 大人 700円 → 500円 Người lớn: 700 → 500 yên 小・中学生 500円 → 300円 Học sinh tiểu học và THCS: 500 → 300 yên | 星の森駅徒歩3分 Đi bộ 3 phút từ ga Hoshinomori |
| 赤石山ケーブルカー Cáp treo núi Akaishiyama | 往復料金 Giá vé khứ hồi 大人 900円 → 500円 Người lớn: 900 → 500 yên 小児 500円 → 250円 Trẻ em: 500 → 250 yên | 赤石駅徒歩3分 Đi bộ 3 phút từ ga Akaishi |
| もみじ川 川下り Đi thuyền xuôi sông Momijigawa | 料金 1800円 → 1200円 Giá vé: 1.800 → 1.200 yên | ひつじが原駅 バス10分 Đi xe buýt 10 phút từ ga Hitsujigahara |
| もみじの湯 Suối nước nóng Momiji no Yu | 入湯料 Phí tắm suối nước nóng 大人 700円 → 500円 Người lớn: 700 → 500 yên 小学生以下 400円 → 200円 Trẻ em từ tiểu học trở xuống: 400 → 200 yên | 富士見温泉駅 徒歩15分 Đi bộ 15 phút từ ga Fujimi Onsen |
| ポイント | 解説 |
|---|---|
| 大きさ | ほとんどのメーカーの製品が、幅60cm、高さ179cmです。奥行きには差があり、A社とB社が65cm、その他は70cmです。キッチンの調理台や流し台の隣に冷蔵庫を置く場合は、薄い65cmタイプがおすすめです。 |
| 電力消費 | 年間340~370キロワットで非常に少ないです。どのメーカーもドアの内側に年間消費電力量を表示しているので確認しましょう。 |
| 音 | どのメーカーも20デシベル程度です。置く場所によっては、床や壁に冷蔵庫のモーターの音が伝わって響きますので、下にゴムシートを敷くなどして対応しましょう。 |
| 冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置 | メーカーによって異なります。 |
| 内部の収納のしやすさ | A社の製品は棚の仕切り(※1)の数が他のメーカーのものより多いので使いやすいでしょう。C社の製品は棚の高さをレバーで簡単に変えられます。ただし、他社と比べて容量がやや小さいです。 |
冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置
① 上が冷蔵庫、中央が野菜室、下が冷凍庫
……野菜を使うことが多い方に向いています。
② 上が冷蔵庫、中央が冷凍庫、下が野菜室
……冷凍食品を使ったり、作った料理を冷凍保存したりすることが多い方に便利です。
③ 上が冷凍庫、中央が冷蔵庫、下が野菜室
……飲み物や調味料の種類や量が多い方に便利です。
①はすべてのメーカーにあります。現在、B社は②、C社は③を生産していません。
(※1)仕切り:区切るための板のようなもの
| ポイント Các tiêu chí | 解説 Giải thích |
| 大きさ Kích thước | ほとんどのメーカーの製品が、幅60cm、高さ179cmです。 → Sản phẩm của hầu hết các hãng đều có chiều rộng 60 cm và chiều cao 179 cm. 奥行きには差があり、A社とB社が65cm、その他は70cmです。 → Độ sâu có sự khác biệt: hãng A và B là 65 cm, còn các hãng khác là 70 cm. キッチンの調理台や流し台の隣に冷蔵庫を置く場合は、薄い65cmタイプがおすすめです。 → Nếu đặt tủ lạnh cạnh bàn chế biến thức ăn hoặc bồn rửa trong bếp thì nên chọn loại mỏng, có độ sâu 65 cm. |
| 電力消費 Mức tiêu thụ điện | 年間340~370キロワットで非常に少ないです。 → Mức tiêu thụ điện hằng năm khoảng 340–370 kWh, rất thấp. どのメーカーもドアの内側に年間消費電力量を表示しているので確認しましょう。 → Tất cả các hãng đều ghi mức tiêu thụ điện hằng năm ở mặt trong cánh cửa tủ lạnh, vì vậy hãy kiểm tra thông tin này. |
| 音 Tiếng ồn | どのメーカーも20デシベル程度です。 → Tủ lạnh của hãng nào cũng có độ ồn khoảng 20 decibel. 置く場所によっては、床や壁に冷蔵庫のモーターの音が伝わって響きますので、下にゴムシートを敷くなどして対応しましょう。 → Tùy vào vị trí đặt, tiếng động cơ của tủ lạnh có thể truyền qua sàn nhà hoặc tường và gây tiếng vang. Vì vậy, hãy khắc phục bằng cách lót tấm cao su bên dưới hoặc áp dụng các biện pháp tương tự. |
| 冷蔵庫・冷凍庫・野菜室の位置 Vị trí ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn rau củ | メーカーによって異なります。 → Vị trí các ngăn khác nhau tùy theo hãng sản xuất. |
| 内部の収納のしやすさ Sự tiện lợi khi sắp xếp đồ bên trong | A社の製品は棚の仕切り(※1)の数が他のメーカーのものより多いので使いやすいでしょう。 → Sản phẩm của hãng A có nhiều vách ngăn kệ hơn sản phẩm của các hãng khác nên có lẽ sẽ dễ sử dụng hơn. C社の製品は棚の高さをレバーで簡単に変えられます。 → Sản phẩm của hãng C có thể dễ dàng điều chỉnh độ cao của các kệ bằng cần gạt. ただし、他社と比べて容量がやや小さいです。 → Tuy nhiên, dung tích của tủ lạnh hãng C hơi nhỏ hơn so với các hãng khác. |
今年の展示予定
〈常設展〉
あゆみと文学
あゆみは、あたたかいまなざしと子どもの心を常に忘れず、作品を描き上げてきました。そんなあゆみの生き方に影響を与えたのが、児童文学の作家たちでした。この展示では、あゆみの作品と、交流のあった作家の作品を、共通するテーマで取り上げます。
〈企画展〉
フランスの絵本作家達
後援:駐日フランス大使館
協力:ルーブル美術館
あゆみの作品から影響を受けたフランスの絵本の原画を特別展示します。
〈常設展〉
あゆみの夏
あゆみの作品の特徴は、水彩による光の繊細な表現です。夏は光りあふれる季節。あゆみが描いた夏の光を、ぜひ感じてください。作品の中の子どもたちが、まぶしそうな笑顔であなたに微笑みかけてきます。一部、絵本の挿絵(※1)に使われたものもあります。
〈企画展〉
光で遊ぶ
光の効果をうまく取り入れた現代画家の作品を紹介します。夏の日差しを感じてください。
〈常設展〉
あゆみが愛した草花たち
あゆみは命をいきいきと描くことを得意としています。真夏から秋にかけて、あゆみが生涯(※2)を過ごした軽井沢で出会った草花たちのスケッチをご覧ください。これらのいくつかは、絵本にも使われています。高原の風を感じられるでしょう。
〈企画展〉
近代絵本作家50人
いま最も注目される国内の絵本作家50人の代表作と自画像を一挙(※3)公開します。
・上記展示の詳細は、ホームページ(http://www.ayumi.jp/)でご覧になれます(展示予定のPDFファイルがダウンロードできます)。
・遠足や研修などでご来館の場合には、解説員がご案内しますので、まず、EメールまたはFAXでお問い合わせください(お電話でのお問い合わせはご遠慮ください)。
(※1)挿絵:文章の理解を助けるために入れる絵
(※2)生涯:生きている間
(※3)一挙:一度に
◆所在地・駐輪台数
A:山川台駅第4駐輪場(山川台2-17-3)140台
B:山川台駅第5駐輪場(山川台2-5-19)70台
※いずれも原動機付自転車(※1)は利用できません。
◆利用時間
24時間
◆申込方法
ハガキに①駐輪場定期利用者募集(A・Bの別)②一般・学生の別③郵便番号・住所④氏名(ふりがな)⑤電話番号を記入のうえ、4月12日までに桜田市警備公社へ郵送(申込先は下段参照)。
※山川台駅第1駐輪場に置いてある申込用紙に記入し、その場で提出していただいてもかまいません。
※Eメール(parking@sakurada.or.jp)でも申し込みができます。
※申込多数の場合は抽選(※2)となります。
◆利用区分・料金
| 区分 | 一般 | 学生 |
|---|---|---|
| 定期 1か月 | 1,500円 | 1,100円 |
| 定期 3か月 | 4,200円 | 3,100円 |
| 定期 6か月 | 7,200円 | 5,200円 |
※学生は24歳まで(学生証の提示が必要)。
◆申込先
桜田市警備公社
住所:〒123-4567 桜田市山川台4-10-4
◆問合せ先
桜田市役所都市整備課
電話番号:03-3333-3333
(※1)原動機付自転車:小さなエンジンが付いた自動二輪車
(※2)抽選:くじで選ぶこと
| 区分 | 一般 | 学生 |
|---|---|---|
| Phân loại | Thông thường | Sinh viên |
| 定期 1か月 | 1,500円 | 1,100円 |
| Định kỳ 1 tháng | 1.500 yên | 1.100 yên |
| 定期 3か月 | 4,200円 | 3,100円 |
| Định kỳ 3 tháng | 4.200 yên | 3.100 yên |
| 定期 6か月 | 7,200円 | 5,200円 |
| Định kỳ 6 tháng | 7.200 yên | 5.200 yên |
2010年度募集
横浜子供ヨットクラブ
募集対象: 小学校2年生~中学校3年生(大人がいっしょに行ける人)
ライフジャケットなど使用するものはすべて無料でお貸しします。
練習場所: 横浜市鶴見区周辺海面
練習日: 原則として日曜日 ※夏期は練習日が増えます
会費: 3,500円
練習日に見学可能ですので、お気軽にお越しください。
連絡先: 田中 TEL 045-223-×〇〇△(夜7時以降)
横浜子供ヨットクラブは、子供たちが海のスポーツを通して、チームワークを学んだり体力をつけることが目的のボランティアのグループで、指導する者は、全員プロですが、ボランティアとして参加しています。

中央線は高架化工事(三鷹~国分寺間)のため、【三鷹~立川間】の列車が大幅に運休となります。
• 運休時間帯は、三鷹~立川間で列車の運転がほとんどなくなります。
• 東京行き、中野行き、高尾行き、大月行き、青梅行きの最終電車は、通常より早くなります。
• 12月5日(土)の特急「スーパーあずさ」「あずさ」「かいじ」「成田エクスプレス50号」及び12月6日(日)の特急「成田エクスプレス3号」は一部区間で運休します。
• 運休時間帯を避けてのご利用をお願いします。
また、他の輸送機関への振替乗車、バス代行輸送もあわせて実施しますが、相当な時間及び混雑が予想されますのでご注意ください。

⚠️ 運休時間帯の運転計画・バス代行輸送については、中面をご覧ください。
大きな絵をかざる場所はないけれど、小さい絵をかざって楽しむ!
それぐらいだったらできるかな。
絵の初心者でもすぐ描けて、楽しむことができます。もちろん、描きなれている方もご参加ください。
みんなで小さい絵を描いて、楽しみます。
日時: 2011年1月〇〇日~2月△△日
場所: 文化センター
| 回 | 日付 | 内容 | 持ち物 |
|---|---|---|---|
| 1回 | 1月〇〇日 | 花と影を見る | 絵の具一式 |
| 2回 | 1月〇×日 | くだものの色を表す | 絵の具一式とリンゴかミカン |
| 3回 | 2月〇△日 | 人・自分を描く | 絵の具一式と手鏡 |
| 4回 | 2月△×日 | 光を描く | 絵の具一式とガラスのコップ |
| 5回 | 2月△△日 | 街の木を描く | 絵の具一式 |
絵の具一式: 小さいスケッチブック(ハガキ大~B5サイズぐらい)、鉛筆、消しゴム、絵の具
額: A4サイズ以上のもの(毎週持ってきてください)
定員: 15名
費用: 4,500円
講師: 山田恵子(中央美術大学卒業、元高校美術教師、みどり美術館館長)
申し込み: 12月25日までに電話、FAX、Eメール、ハガキ
| 回 / Buổi | 日付 / Ngày | 内容 / Nội dung | 持ち物 / Dụng cụ cần mang |
|---|---|---|---|
| 1回 Buổi 1 | 1月〇〇日 Ngày 〇〇 tháng 1 | 花と影を見る Quan sát hoa và bóng | 絵の具一式 Bộ dụng cụ vẽ |
| 2回 Buổi 2 | 1月〇×日 Ngày 〇× tháng 1 | くだものの色を表す Thể hiện màu sắc của trái cây | 絵の具一式とリンゴかミカン Bộ dụng cụ vẽ và táo hoặc quýt |
| 3回 Buổi 3 | 2月〇△日 Ngày 〇△ tháng 2 | 人・自分を描く Vẽ người và bản thân | 絵の具一式と手鏡 Bộ dụng cụ vẽ và gương cầm tay |
| 4回 Buổi 4 | 2月△×日 Ngày △× tháng 2 | 光を描く Vẽ ánh sáng | 絵の具一式とガラスのコップ Bộ dụng cụ vẽ và cốc thủy tinh |
| 5回 Buổi 5 | 2月△△日 Ngày △△ tháng 2 | 街の木を描く Vẽ cây cối trong thành phố | 絵の具一式 Bộ dụng cụ vẽ |
いろいろなことを学びたいと思っている皆さん、地元の学校で学んでみませんか。
川口市に住んでいる方、川口市に勤めている方、川口市に知り合いのいらっしゃる方
年齢、国籍、学歴は問いません。(義務教育中、高校生は不可)
費用:
| 教室 | 授業料 | 教材 |
|---|---|---|
| パソコン教室 | 1,500円 | なし |
| 英語教室 | 1,500円 | 1,000円 |
| 書道教室 | 2,500円 | 500円 |
| ダンス教室 | 1,500円 | なし |
ダンス用靴(各自で用意)
| 学校・教室 | 内容 |
|---|---|
| 川口高校 パソコン教室 | 初心者にわかりやすくインターネットやその活用の仕方を学びます。 |
| みどり高校 料理の本で学ぶ英語教室 | イギリスで読まれている料理の本をテキストに使い、外国の料理や食生活について英語で学びます。 |
| 山沢高校 書道教室 | 初めて書道をなさる方でも楽しく書道の基本が学べます。興味のある方、外国人の方もぜひご参加ください。 |
| 森山高校 ダンス教室 | ダンス好きな方ならどなたでも。ダンスの基礎からていねいに学びます。運動不足の解消にもなります。 |
| Lớp học | Học phí | Tiền tài liệu |
|---|---|---|
| パソコン教室 Lớp máy tính | 1.500 yên | Không có |
| 英語教室 Lớp tiếng Anh | 1.500 yên | 1.000 yên |
| 書道教室 Lớp thư pháp | 2.500 yên | 500 yên |
| ダンス教室 Lớp khiêu vũ | 1.500 yên | Không có |
| 学校・教室 / Trường và lớp học | 内容 / Nội dung |
|---|---|
| 川口高校 パソコン教室 Trường THPT Kawaguchi – Lớp máy tính | 初心者にわかりやすくインターネットやその活用の仕方を学びます。 → Người mới bắt đầu sẽ được học về Internet và cách sử dụng Internet một cách dễ hiểu. |
| みどり高校 料理の本で学ぶ英語教室 Trường THPT Midori – Lớp học tiếng Anh qua sách dạy nấu ăn | イギリスで読まれている料理の本をテキストに使い、外国の料理や食生活について英語で学びます。 → Sử dụng sách dạy nấu ăn được đọc tại Anh làm giáo trình, học bằng tiếng Anh về các món ăn và văn hóa ẩm thực nước ngoài. |
| 山沢高校 書道教室 Trường THPT Yamasawa – Lớp thư pháp | 初めて書道をなさる方でも楽しく書道の基本が学べます。 → Ngay cả những người lần đầu học thư pháp cũng có thể vui vẻ học được những kiến thức cơ bản về thư pháp. 興味のある方、外国人の方もぜひご参加ください。 → Những người quan tâm và cả người nước ngoài cũng rất được hoan nghênh tham gia. |
| 森山高校 ダンス教室 Trường THPT Moriyama – Lớp khiêu vũ | ダンス好きな方ならどなたでも。 → Bất kỳ ai yêu thích khiêu vũ đều có thể tham gia. ダンスの基礎からていねいに学びます。 → Học một cách kỹ lưỡng từ những kiến thức cơ bản về khiêu vũ. 運動不足の解消にもなります。 → Lớp học cũng giúp khắc phục tình trạng thiếu vận động. |