N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 5 / 9
次は、「山川台駅」の駐輪場の利用者募集の案内である。下の問いに対する答えとして、最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。
1
学生(26歳)のAさんが1年間第4駐輪場を利用する場合、最も安い利用料金はいくらか。

Nếu A là sinh viên 26 tuổi và muốn sử dụng bãi đỗ xe đạp số 4 trong một năm thì mức phí thấp nhất là bao nhiêu?

1. 10.400 yên.

2. 12.400 yên.

3. 14.400 yên.

4. 16.800 yên.

Dẫn chứng trong bài:

→ Mức phí dành cho sinh viên chỉ áp dụng đến 24 tuổi (cần xuất trình thẻ sinh viên).

A là sinh viên 26 tuổi nên không được áp dụng mức phí sinh viên mà phải sử dụng mức phí thông thường.

Dẫn chứng trong bảng giá:

→ Gói định kỳ 6 tháng dành cho người thông thường có giá 7.200 yên.

Để sử dụng trong một năm (12 tháng), có thể chọn hai gói 6 tháng:

7.200 × 2 = 14.400円

So với các cách kết hợp gói 1 tháng và 3 tháng, hai gói 6 tháng có tổng chi phí thấp nhất.

Đáp án đúng: 3.

2
申込手続ができないのはどれか。

Không thể thực hiện thủ tục đăng ký bằng cách nào sau đây?

1. Bưu thiếp.

2. Điện thoại.

3. Email.

4. Quầy tiếp nhận tại bãi đỗ xe đạp số 1 Yamakawadai.

Dẫn chứng trong bài:

→ Điền các thông tin cần thiết vào bưu thiếp rồi gửi qua đường bưu điện đến Công ty Công ích An ninh thành phố Sakurada trước ngày 12/4.

→ Cũng có thể điền vào mẫu đăng ký đặt tại bãi đỗ xe đạp số 1 của ga Yamakawadai và nộp trực tiếp tại đó.

→ Cũng có thể đăng ký qua email.

Như vậy, thông báo cho phép đăng ký bằng bưu thiếp, email hoặc nộp mẫu đăng ký trực tiếp tại bãi đỗ xe số 1.

Không có quy định cho phép đăng ký qua điện thoại. Số điện thoại trong thông báo chỉ được cung cấp để liên hệ hỏi thông tin.

Đáp án đúng: 2.

市営山川台駅第4・第5駐輪場 定期利用者募集

◆所在地・駐輪台数

A:山川台駅第4駐輪場(山川台2-17-3)140台

B:山川台駅第5駐輪場(山川台2-5-19)70台

※いずれも原動機付自転車(※1)は利用できません。

◆利用時間

24時間

◆申込方法

ハガキに①駐輪場定期利用者募集(A・Bの別)②一般・学生の別③郵便番号・住所④氏名(ふりがな)⑤電話番号を記入のうえ、4月12日までに桜田市警備公社へ郵送(申込先は下段参照)。

※山川台駅第1駐輪場に置いてある申込用紙に記入し、その場で提出していただいてもかまいません。

※Eメール(parking@sakurada.or.jp)でも申し込みができます。

※申込多数の場合は抽選(※2)となります。

◆利用区分・料金

区分一般学生
定期 1か月1,500円1,100円
定期 3か月4,200円3,100円
定期 6か月7,200円5,200円

※学生は24歳まで(学生証の提示が必要)。

◆申込先

桜田市警備公社

住所:〒123-4567 桜田市山川台4-10-4

◆問合せ先

桜田市役所都市整備課

電話番号:03-3333-3333

(※1)原動機付自転車:小さなエンジンが付いた自動二輪車

(※2)抽選:くじで選ぶこと

1
市営山川台駅第4・第5駐輪場 定期利用者募集
Thông báo tuyển người đăng ký sử dụng định kỳ bãi đỗ xe đạp số 4 và số 5 thuộc thành phố, tại ga Yamakawadai.
2
◆所在地・駐輪台数
Địa điểm và số lượng xe có thể đỗ.
3
A:山川台駅第4駐輪場(山川台2-17-3)140台
A: Bãi đỗ xe đạp số 4 ga Yamakawadai (địa chỉ: Yamakawadai 2-17-3), sức chứa 140 xe.
4
B:山川台駅第5駐輪場(山川台2-5-19)70台
B: Bãi đỗ xe đạp số 5 ga Yamakawadai (địa chỉ: Yamakawadai 2-5-19), sức chứa 70 xe.
5
※いずれも原動機付自転車は利用できません。
Cả hai bãi đỗ đều không cho phép xe máy có động cơ dung tích nhỏ sử dụng.
6
◆利用時間
Thời gian sử dụng.
7
24時間
24 giờ mỗi ngày.
8
◆申込方法
Phương thức đăng ký.
9
ハガキに①駐輪場定期利用者募集(A・Bの別)②一般・学生の別③郵便番号・住所④氏名(ふりがな)⑤電話番号を記入のうえ、4月12日までに桜田市警備公社へ郵送(申込先は下段参照)。
Điền các thông tin sau vào bưu thiếp và gửi qua đường bưu điện đến Công ty Công ích An ninh thành phố Sakurada trước ngày 12/4 (xem địa chỉ nhận đơn ở phần bên dưới): 1. Đăng ký sử dụng bãi đỗ xe đạp định kỳ (ghi rõ chọn A hay B). 2. Phân loại người đăng ký: thông thường hay sinh viên. 3. Mã bưu điện và địa chỉ. 4. Họ tên (kèm cách đọc bằng furigana). 5. Số điện thoại.
10
※山川台駅第1駐輪場に置いてある申込用紙に記入し、その場で提出していただいてもかまいません。
Cũng có thể điền vào mẫu đăng ký được đặt tại bãi đỗ xe đạp số 1 của ga Yamakawadai và nộp trực tiếp ngay tại đó.
11
※Eメール(parking@sakurada.or.jp)でも申し込みができます。
Ngoài ra, cũng có thể đăng ký qua email tại địa chỉ parking@sakurada.or.jp.
12
※申込多数の場合は抽選となります。
Nếu số lượng người đăng ký quá đông thì sẽ tiến hành bốc thăm lựa chọn.
13
◆利用区分・料金
Phân loại đối tượng sử dụng và mức phí.
区分一般学生
Phân loạiThông thườngSinh viên
定期 1か月1,500円1,100円
Định kỳ 1 tháng1.500 yên1.100 yên
定期 3か月4,200円3,100円
Định kỳ 3 tháng4.200 yên3.100 yên
定期 6か月7,200円5,200円
Định kỳ 6 tháng7.200 yên5.200 yên
14
※学生は24歳まで(学生証の提示が必要)。
Mức phí sinh viên chỉ áp dụng cho người từ 24 tuổi trở xuống (cần xuất trình thẻ sinh viên).
15
◆申込先
Nơi nhận đơn đăng ký.
16
桜田市警備公社
Công ty Công ích An ninh thành phố Sakurada.
17
住所:〒123-4567 桜田市山川台4-10-4
Địa chỉ: 〒123-4567, Yamakawadai 4-10-4, thành phố Sakurada.
18
◆問合せ先
Nơi liên hệ để hỏi thông tin.
19
桜田市役所都市整備課
Phòng Chỉnh trang Đô thị, Tòa thị chính thành phố Sakurada.
20
電話番号:03-3333-3333
Số điện thoại: 03-3333-3333.