N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 9 / 9
次は、「県立学校公開講座」についての案内である。下の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
1
案内の内容と同じものはどれか。

Nội dung nào sau đây đúng với thông báo?

1. Học sinh trung học phổ thông ở Kawaguchi muốn học thư pháp có thể tham gia lớp học này.

2. Lớp tiếng Anh sử dụng sách dạy nấu ăn làm giáo trình.

3. Người tham gia lớp máy tính phải trả 1.000 yên tiền tài liệu.

4. Lớp khiêu vũ là lớp dành cho những người không thể vận động.

Dẫn chứng trong bài:

みどり高校 料理の本で学ぶ英語教室

→ Trường THPT Midori – Lớp học tiếng Anh qua sách dạy nấu ăn.

イギリスで読まれている料理の本をテキストに使い、外国の料理や食生活について英語で学びます。

→ Sử dụng sách dạy nấu ăn được đọc tại Anh làm giáo trình, học bằng tiếng Anh về các món ăn và văn hóa ẩm thực nước ngoài.

Thông báo ghi rõ lớp tiếng Anh sử dụng sách dạy nấu ăn làm tài liệu học tập, hoàn toàn trùng khớp với nội dung đáp án 2.

→ Đáp án đúng: 2.

2
授業料と教材費はいくらか。

Học phí và tiền tài liệu là bao nhiêu?

1. Học phí của tất cả các lớp đều là 1.500 yên; tiền tài liệu của lớp tiếng Anh là 1.000 yên và lớp thư pháp là 500 yên.

2. Học phí của lớp thư pháp là 2.500 yên, các lớp còn lại là 1.500 yên và không có tiền tài liệu.

3. Học phí của lớp thư pháp là 2.500 yên, các lớp còn lại là 1.500 yên; tiền tài liệu của lớp tiếng Anh là 1.000 yên và lớp thư pháp là 500 yên.

4. Học phí của lớp thư pháp là 1.800 yên, các lớp còn lại miễn phí; tiền tài liệu của tất cả các lớp đều là 1.500 yên.

Dẫn chứng trong bài:

パソコン教室 授業料 1,500円/教材 なし

→ Lớp máy tính: Học phí 1.500 yên / Không có tiền tài liệu.

英語教室 授業料 1,500円/教材 1,000円

→ Lớp tiếng Anh: Học phí 1.500 yên / Tiền tài liệu 1.000 yên.

書道教室 授業料 2,500円/教材 500円

→ Lớp thư pháp: Học phí 2.500 yên / Tiền tài liệu 500 yên.

ダンス教室 授業料 1,500円/教材 なし

→ Lớp khiêu vũ: Học phí 1.500 yên / Không có tiền tài liệu.

Theo bảng chi phí, chỉ lớp thư pháp có học phí 2.500 yên; các lớp còn lại đều có học phí 1.500 yên. Tiền tài liệu là 1.000 yên đối với lớp tiếng Anh và 500 yên đối với lớp thư pháp.

→ Đáp án đúng: 3.

県立学校公開いろいろな教室開催

いろいろなことを学びたいと思っている皆さん、地元の学校で学んでみませんか。

川口市に住んでいる方、川口市に勤めている方、川口市に知り合いのいらっしゃる方

年齢、国籍、学歴は問いません。(義務教育中、高校生は不可)

費用:

教室授業料教材
パソコン教室1,500円なし
英語教室1,500円1,000円
書道教室2,500円500円
ダンス教室1,500円なし

ダンス用靴(各自で用意)

学校・教室内容
川口高校 パソコン教室初心者にわかりやすくインターネットやその活用の仕方を学びます。
みどり高校 料理の本で学ぶ英語教室イギリスで読まれている料理の本をテキストに使い、外国の料理や食生活について英語で学びます。
山沢高校 書道教室初めて書道をなさる方でも楽しく書道の基本が学べます。興味のある方、外国人の方もぜひご参加ください。
森山高校 ダンス教室ダンス好きな方ならどなたでも。ダンスの基礎からていねいに学びます。運動不足の解消にもなります。
1
県立学校公開いろいろな教室開催
Tổ chức nhiều lớp học mở tại các trường công lập cấp tỉnh.
2
いろいろなことを学びたいと思っている皆さん、地元の学校で学んでみませんか。
Các bạn muốn học hỏi nhiều điều khác nhau, tại sao không thử tham gia học tại các trường ở địa phương?
3
川口市に住んでいる方、川口市に勤めている方、川口市に知り合いのいらっしゃる方
Những người đang sinh sống tại thành phố Kawaguchi, làm việc tại thành phố Kawaguchi hoặc có người quen ở thành phố Kawaguchi.
4
年齢、国籍、学歴は問いません。(義務教育中、高校生は不可)
Không giới hạn độ tuổi, quốc tịch hay trình độ học vấn. (Học sinh đang trong độ tuổi giáo dục bắt buộc và học sinh trung học phổ thông không được tham gia.)
5
費用:
Chi phí:
Lớp họcHọc phíTiền tài liệu
パソコン教室 Lớp máy tính1.500 yênKhông có
英語教室 Lớp tiếng Anh1.500 yên1.000 yên
書道教室 Lớp thư pháp2.500 yên500 yên
ダンス教室 Lớp khiêu vũ1.500 yênKhông có
6
ダンス用靴(各自で用意)
Giày khiêu vũ (mỗi người tự chuẩn bị).
学校・教室 / Trường và lớp học内容 / Nội dung
川口高校 パソコン教室
Trường THPT Kawaguchi – Lớp máy tính
初心者にわかりやすくインターネットやその活用の仕方を学びます。
→ Người mới bắt đầu sẽ được học về Internet và cách sử dụng Internet một cách dễ hiểu.
みどり高校 料理の本で学ぶ英語教室
Trường THPT Midori – Lớp học tiếng Anh qua sách dạy nấu ăn
イギリスで読まれている料理の本をテキストに使い、外国の料理や食生活について英語で学びます。
→ Sử dụng sách dạy nấu ăn được đọc tại Anh làm giáo trình, học bằng tiếng Anh về các món ăn và văn hóa ẩm thực nước ngoài.
山沢高校 書道教室
Trường THPT Yamasawa – Lớp thư pháp
初めて書道をなさる方でも楽しく書道の基本が学べます。
→ Ngay cả những người lần đầu học thư pháp cũng có thể vui vẻ học được những kiến thức cơ bản về thư pháp.
興味のある方、外国人の方もぜひご参加ください。
→ Những người quan tâm và cả người nước ngoài cũng rất được hoan nghênh tham gia.
森山高校 ダンス教室
Trường THPT Moriyama – Lớp khiêu vũ
ダンス好きな方ならどなたでも。
→ Bất kỳ ai yêu thích khiêu vũ đều có thể tham gia. ダンスの基礎からていねいに学びます。 → Học một cách kỹ lưỡng từ những kiến thức cơ bản về khiêu vũ. 運動不足の解消にもなります。
→ Lớp học cũng giúp khắc phục tình trạng thiếu vận động.