N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tổng hợp Bài đọc 1 / 12
次の文章は、『R』という小説についての書評(AとB)である。二つの文章を読んで、後の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
A

月刊『文芸いろは』連載中(※1)から読者に絶賛されていた(※2)『R』が、ついに全3巻の単行本(※3)となった。

物語はまず、沖縄返還(※4)の交渉のかげで、日本とアメリカの間で密約(※5)があったというところから始まる。その情報を流した外務省の職員と情報を得た新聞記者が、のちに罪を問われる。

長期取材による大量の証言と資料を得た同書は、政治や新聞社の裏側を細部まで再現し、読者の真実を知りたいという願望を十二分に満たす傑作である。また、登場人物の心の動きや沖縄の様子が生き生きと描かれていて、読者を小説の世界にぐんぐん引き込む。

B

久々の長編である『R』もベストセラーとなった。来春にはドラマ化も決定している。

沖縄返還時に日米間で密約があったということが、主人公の新聞記者を通して世間に広がってしまう。外交問題から、徐々に新聞記者と情報源の人物との男女関係に移っていく。

徹底した取材と多くの資料をもとに書きあげられた本書を読み、著者の真実を追い求める姿勢に感動を覚えた。沖縄は私の出身地でもあり、また、主人公の新聞記者という職業も、ジャーナリストの私にとって非常に身近に感じられ、情景が目に浮かび、緊迫感が手に取るように伝わってきた。ただ、沖縄返還のシーンの描き方があまりにもありきたりだったことが、残念であった。

(※1)連載中:続けて載せている間

(※2)絶賛されていた:非常によいといわれ、ほめられていた

(※3)単行本:雑誌やシリーズで出る本ではなく、独立した一冊として発行される本

(※4)返還:元のところや持ち主に戻すこと

(※5)密約:秘密の約束

A
1
月刊『文芸いろは』連載中から読者に絶賛されていた『R』が、ついに全3巻の単行本となった。
Cuốn tiểu thuyết 『R』, vốn được độc giả hết lời khen ngợi ngay từ khi còn đăng nhiều kỳ trên tạp chí hàng tháng 『Văn nghệ Iroha』, cuối cùng đã được xuất bản thành bộ sách gồm ba tập.
2
物語はまず、沖縄返還の交渉のかげで、日本とアメリカの間で密約があったというところから始まる。
Câu chuyện bắt đầu từ việc Nhật Bản và Mỹ đã có một thỏa thuận bí mật đằng sau các cuộc đàm phán về việc trao trả Okinawa.
3
その情報を流した外務省の職員と情報を得た新聞記者が、のちに罪を問われる。
Một nhân viên Bộ Ngoại giao đã tiết lộ thông tin đó và một phóng viên nhận được thông tin sau này đều bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.
4
長期取材による大量の証言と資料を得た同書は、政治や新聞社の裏側を細部まで再現し、読者の真実を知りたいという願望を十二分に満たす傑作である。
Được xây dựng dựa trên lượng lớn lời khai và tài liệu thu thập qua quá trình điều tra lâu dài, cuốn sách tái hiện chi tiết những góc khuất của giới chính trị và các tòa soạn báo, trở thành một kiệt tác đáp ứng đầy đủ mong muốn tìm hiểu sự thật của độc giả.
5
また、登場人物の心の動きや沖縄の様子が生き生きと描かれていて、読者を小説の世界にぐんぐん引き込む。
Ngoài ra, những chuyển biến tâm lý của các nhân vật và khung cảnh Okinawa được miêu tả vô cùng sinh động, khiến độc giả ngày càng bị cuốn sâu vào thế giới của tiểu thuyết.
B
1
久々の長編である『R』もベストセラーとなった。
Cuốn tiểu thuyết dài 『R』, được ra mắt sau một thời gian dài, cũng đã trở thành sách bán chạy.
2
来春にはドラマ化も決定している。
Tác phẩm cũng đã được quyết định chuyển thể thành phim truyền hình vào mùa xuân năm sau.
3
沖縄返還時に日米間で密約があったということが、主人公の新聞記者を通して世間に広がってしまう。
Việc Nhật Bản và Mỹ có một thỏa thuận bí mật trong thời gian trao trả Okinawa đã bị lan truyền ra công chúng thông qua nhân vật chính là một phóng viên.
4
外交問題から、徐々に新聞記者と情報源の人物との男女関係に移っていく。
Từ vấn đề ngoại giao, câu chuyện dần chuyển sang mối quan hệ tình cảm nam nữ giữa người phóng viên và nhân vật cung cấp thông tin.
5
徹底した取材と多くの資料をもとに書きあげられた本書を読み、著者の真実を追い求める姿勢に感動を覚えた。
Khi đọc cuốn sách được viết dựa trên quá trình điều tra kỹ lưỡng và nhiều tài liệu, tôi cảm thấy xúc động trước thái độ không ngừng theo đuổi sự thật của tác giả.
6
沖縄は私の出身地でもあり、また、主人公の新聞記者という職業も、ジャーナリストの私にとって非常に身近に感じられ、情景が目に浮かび、緊迫感が手に取るように伝わってきた。
Okinawa cũng là quê hương tôi, hơn nữa nghề phóng viên của nhân vật chính khiến tôi, một nhà báo, cảm thấy vô cùng gần gũi. Những khung cảnh hiện lên rõ ràng trước mắt, còn bầu không khí căng thẳng được truyền tải một cách chân thực như thể tôi có thể cảm nhận trực tiếp.
7
ただ、沖縄返還のシーンの描き方があまりにもありきたりだったことが、残念であった。
Tuy nhiên, điều đáng tiếc là cách miêu tả cảnh trao trả Okinawa lại quá quen thuộc và thiếu sự mới mẻ.
1
AもBも、どのような構成になっているか。

AもBも、どのような構成になっているか。

Cả hai bài A và B đều được trình bày theo bố cục nào?

1. 本の内容 ⇒ 作品の評価 ⇒ その他の情報

Nội dung cuốn sách → Đánh giá tác phẩm → Những thông tin khác.

2. 本の内容 ⇒ 作品の評価 ⇒ 読者の意見

Nội dung cuốn sách → Đánh giá tác phẩm → Ý kiến của độc giả.

3. 本の背景情報 ⇒ 本の内容 ⇒ 作品の評価

Thông tin bối cảnh về cuốn sách → Nội dung cuốn sách → Đánh giá tác phẩm.

4. 本の背景情報 ⇒ 作品の評価 ⇒ 読者の意見

Thông tin bối cảnh về cuốn sách → Đánh giá tác phẩm → Ý kiến của độc giả.

Cả hai bài đều bắt đầu bằng những thông tin giới thiệu về tác phẩm, sau đó trình bày nội dung chính và cuối cùng đưa ra đánh giá.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Cuốn tiểu thuyết 『R』, vốn được độc giả đánh giá rất cao ngay từ khi còn đăng nhiều kỳ trên tạp chí hàng tháng 『Văn nghệ Iroha』, cuối cùng đã được xuất bản thành bộ sách gồm ba tập.

→ Câu chuyện bắt đầu từ việc có một thỏa thuận bí mật giữa Nhật Bản và Mỹ đằng sau các cuộc đàm phán về việc trao trả Okinawa.

→ Đây là một kiệt tác đáp ứng đầy đủ mong muốn tìm hiểu sự thật của độc giả.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Cuốn tiểu thuyết dài 『R』, được ra mắt sau một thời gian dài, cũng đã trở thành sách bán chạy. Tác phẩm còn được quyết định chuyển thể thành phim truyền hình vào mùa xuân năm sau.

→ Việc Nhật Bản và Mỹ có thỏa thuận bí mật trong thời gian trao trả Okinawa đã bị lan truyền ra công chúng thông qua nhân vật chính là một nhà báo.

→ Khi đọc cuốn sách được viết dựa trên quá trình điều tra kỹ lưỡng và nhiều tài liệu, tôi cảm thấy xúc động trước thái độ không ngừng theo đuổi sự thật của tác giả.

Như vậy, bố cục chung của cả hai bài là thông tin bối cảnh về cuốn sách → nội dung cuốn sách → đánh giá tác phẩm.

→ Đáp án đúng: 3.本の背景情報 ⇒ 本の内容 ⇒ 作品の評価

2
AとBについて、正しいのはどれか。

AとBについて、正しいのはどれか。

Nhận định nào sau đây là đúng về hai bài A và B?

1. Aは作品を高く評価しているが、Bは全体的に批判的である。

A đánh giá cao tác phẩm, còn B nhìn chung có thái độ phê phán.

2. Aは読者の存在を意識して、Bは自分の感想を中心にして書いている。

A viết với sự chú ý đến độc giả, còn B chủ yếu trình bày cảm nhận cá nhân.

3. Aは特に歴史的資料として、Bは特に娯楽作品として、作品を高く評価している。

A đánh giá cao tác phẩm chủ yếu như một tài liệu lịch sử, còn B đánh giá cao tác phẩm chủ yếu như một tác phẩm giải trí.

4. A、Bともに、個性豊かな登場人物を作品の最大の魅力に挙げている。

Cả A và B đều cho rằng các nhân vật có cá tính phong phú là điểm hấp dẫn lớn nhất của tác phẩm.

Tác giả A đánh giá tác phẩm từ góc độ đáp ứng nhu cầu của độc giả, đặc biệt là mong muốn tìm hiểu sự thật và sức hấp dẫn của cách kể chuyện.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Đây là một kiệt tác đáp ứng đầy đủ mong muốn tìm hiểu sự thật của độc giả.

→ Tác phẩm cuốn hút độc giả ngày càng sâu vào thế giới của tiểu thuyết.

Trong khi đó, tác giả B chủ yếu đánh giá cuốn sách dựa trên trải nghiệm và cảm nhận của bản thân, đặc biệt vì Okinawa là quê hương của tác giả và nhân vật chính cũng làm nghề báo.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Tôi cảm thấy xúc động trước thái độ không ngừng theo đuổi sự thật của tác giả.

→ Okinawa cũng là quê hương tôi, hơn nữa nghề phóng viên của nhân vật chính khiến tôi, một nhà báo, cảm thấy vô cùng gần gũi.

Như vậy, A chú trọng giá trị tác phẩm đối với độc giả, còn B tập trung vào cảm nhận và trải nghiệm cá nhân.

→ Đáp án đúng: 2.Aは読者の存在を意識して、Bは自分の感想を中心にして書いている。

❌ Đáp án 1: Sai vì B cũng đánh giá cao tác phẩm và bày tỏ sự xúc động, chỉ phê bình một chi tiết trong cách miêu tả.

❌ Đáp án 3: Sai vì A không chỉ đánh giá tác phẩm như một tài liệu lịch sử, còn B không chỉ xem đây là một tác phẩm giải trí.

❌ Đáp án 4: Sai vì A đề cập đến cách miêu tả nhân vật sinh động, nhưng B không cho rằng tính cách nhân vật là điểm hấp dẫn lớn nhất.