N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tổng hợp Bài đọc 2 / 12
次の文章は、「自転車の貸し出し」に関するA(新聞)とB(雑誌)の記事である。二つの文章を読んで、後の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
A(新聞)

シェア自転車

丸山市でスタート

丸山市の駅前商店街と電動自転車メーカーABCの共同で、10月1日より、電動自転車の貸し出しを行う「シェア(※1)自転車」事業(※2)が始まった。利用者は、初回登録料500円と年会費500円を払えば、2時間につき200円で電動自転車を使うことができる。急な坂道が多い同商店街付近では、今後、電動自転車の貸し出しに大きな需要が見込まれる。

また、丸山市では、商店街を中心とした半径4キロ内のほぼ500メートルおきに駐輪場を設けた。

同商店街は、会員になった人に商店街で使える割引クーポンを提供し、集客を狙っている。

B(雑誌)

自転車共同利用サービス「バイバイバイスクール」白川市で開始

白川市は、市内20か所に駐輪場を設け、貸し出し用の自転車200台を用意した。自転車は、使用後どこの駐輪場に返却してもよい。市内を走る自動車の数を減らし、CO₂を減らすことを目的とした環境事業の、新たな試みだ。

初期費用と初年度の運営(※3)・管理費用には国から補助金が出る。2年目以降の運営・管理費用は、利用料と駐輪場に掲示する広告の収入でまかなう(※4)。

利用には、初回登録料1000円と月会費300円が必要。自転車の使用料は、最初の1時間は無料で、以降2時間ごとに100円と比較的安価なため、今後の利用者の増加や事業の拡大が期待される。

(※1)シェア:みんなで使うこと

(※2)事業:社会のために行われる大きな仕事

(※3)運営:組織やルールが機能するようにすること

(※4)まかなう:限られたお金や人でうまくいくようにする

A(新聞)
1
シェア自転車
Dịch vụ xe đạp dùng chung.
2
丸山市でスタート
Bắt đầu triển khai tại thành phố Maruyama.
3
丸山市の駅前商店街と電動自転車メーカーABCの共同で、10月1日より、電動自転車の貸し出しを行う「シェア自転車」事業が始まった。
Từ ngày 1 tháng 10, khu phố mua sắm trước nhà ga của thành phố Maruyama đã phối hợp với nhà sản xuất xe đạp điện ABC triển khai dự án “Xe đạp dùng chung”, cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp điện.
4
利用者は、初回登録料500円と年会費500円を払えば、2時間につき200円で電動自転車を使うことができる。
Người sử dụng chỉ cần trả phí đăng ký ban đầu 500 yên và phí thành viên hằng năm 500 yên là có thể thuê xe đạp điện với giá 200 yên cho mỗi hai giờ.
5
急な坂道が多い同商店街付近では、今後、電動自転車の貸し出しに大きな需要が見込まれる。
Tại khu vực gần phố mua sắm này, nơi có nhiều con dốc cao, dự kiến nhu cầu thuê xe đạp điện sẽ rất lớn trong tương lai.
6
また、丸山市では、商店街を中心とした半径4キロ内のほぼ500メートルおきに駐輪場を設けた。
Ngoài ra, thành phố Maruyama đã bố trí các bãi đỗ xe đạp cách nhau khoảng 500 mét trong phạm vi bán kính 4 km, lấy khu phố mua sắm làm trung tâm.
7
同商店街は、会員になった人に商店街で使える割引クーポンを提供し、集客を狙っている。
Khu phố mua sắm này cung cấp phiếu giảm giá có thể sử dụng tại khu phố cho những người đăng ký thành viên, nhằm thu hút thêm khách hàng.
B(雑誌)
1
自転車共同利用サービス「バイバイバイスクール」白川市で開始
Dịch vụ sử dụng xe đạp chung “Bye Bye Bicycle” bắt đầu triển khai tại thành phố Shirakawa.
2
白川市は、市内20か所に駐輪場を設け、貸し出し用の自転車200台を用意した。
Thành phố Shirakawa đã bố trí các bãi đỗ xe đạp tại 20 địa điểm trong thành phố và chuẩn bị 200 chiếc xe đạp để cho thuê.
3
自転車は、使用後どこの駐輪場に返却してもよい。
Sau khi sử dụng, người thuê có thể trả xe tại bất kỳ bãi đỗ xe đạp nào.
4
市内を走る自動車の数を減らし、CO₂を減らすことを目的とした環境事業の、新たな試みだ。
Đây là một sáng kiến mới thuộc dự án môi trường, với mục đích giảm số lượng ô tô lưu thông trong thành phố và giảm lượng khí CO₂.
5
初期費用と初年度の運営・管理費用には国から補助金が出る。
Nhà nước sẽ cấp trợ cấp cho chi phí ban đầu cũng như chi phí vận hành và quản lý trong năm đầu tiên.
6
2年目以降の運営・管理費用は、利用料と駐輪場に掲示する広告の収入でまかなう。
Từ năm thứ hai trở đi, chi phí vận hành và quản lý sẽ được trang trải bằng phí sử dụng dịch vụ và doanh thu quảng cáo được đặt tại các bãi đỗ xe đạp.
7
利用には、初回登録料1000円と月会費300円が必要。
Để sử dụng dịch vụ, người dùng cần trả phí đăng ký ban đầu 1.000 yên và phí thành viên hằng tháng 300 yên.
8
自転車の使用料は、最初の1時間は無料で、以降2時間ごとに100円と比較的安価なため、今後の利用者の増加や事業の拡大が期待される。
Vì phí sử dụng xe đạp tương đối rẻ, với giờ đầu tiên miễn phí và sau đó chỉ 100 yên cho mỗi hai giờ, nên người ta kỳ vọng số lượng người sử dụng sẽ tăng lên và dự án sẽ được mở rộng trong tương lai.
1
AとBのそれぞれの事業の目的は何か。

AとBのそれぞれの事業の目的は何か。

Mục đích của hai dự án A và B lần lượt là gì?

1. Aは自転車の普及、Bは自転車の数を減らすこと

A nhằm phổ biến việc sử dụng xe đạp, còn B nhằm giảm số lượng xe đạp.

2. Aは商業地域の活性化、Bは環境の保護

A nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu thương mại, còn B nhằm bảo vệ môi trường.

3. Aは環境の保護、Bは商業地域の整備

A nhằm bảo vệ môi trường, còn B nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng khu thương mại.

4. AもBも、環境の保護

Cả A và B đều nhằm bảo vệ môi trường.

Bài A cho biết khu phố mua sắm triển khai dịch vụ cho thuê xe đạp điện, đồng thời cung cấp phiếu giảm giá để thu hút khách hàng đến mua sắm.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Khu phố mua sắm này cung cấp phiếu giảm giá có thể sử dụng tại khu phố cho những người đăng ký thành viên, nhằm thu hút khách hàng.

Trong khi đó, bài B nêu rõ mục đích của dự án là giảm số lượng ô tô lưu thông trong thành phố và giảm lượng khí CO₂.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Đây là một sáng kiến mới thuộc dự án môi trường, với mục đích giảm số lượng ô tô lưu thông trong thành phố và giảm lượng khí CO₂.

Như vậy, A hướng đến việc thúc đẩy hoạt động kinh doanh tại khu phố mua sắm, còn B hướng đến việc bảo vệ môi trường.

→ Đáp án đúng: 2.Aは商業地域の活性化、Bは環境の保護

2
「自転車の貸し出し事業」に関して、AとBのどちらでも述べていることは何か。

「自転車の貸し出し事業」に関して、AとBのどちらでも述べていることは何か。

Về “dự án cho thuê xe đạp”, nội dung nào được đề cập trong cả hai bài A và B?

1. 今後、利用者が多くなる。

Trong tương lai, số lượng người sử dụng sẽ tăng lên.

2. 今後、運営費が不足する恐れがある。

Trong tương lai, có nguy cơ thiếu kinh phí vận hành.

3. 今後、環境保護が進むことが期待できる。

Trong tương lai, có thể kỳ vọng việc bảo vệ môi trường sẽ được thúc đẩy.

4. 今後、宣伝方法を考える必要がある。

Trong tương lai, cần xem xét các phương pháp quảng bá.

Cả hai bài đều dự đoán rằng dịch vụ cho thuê xe đạp sẽ có nhiều người sử dụng hơn trong tương lai.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Tại khu vực gần phố mua sắm này, nơi có nhiều con dốc cao, dự kiến nhu cầu thuê xe đạp điện sẽ rất lớn trong tương lai.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Vì phí sử dụng xe đạp tương đối rẻ, với giờ đầu tiên miễn phí và sau đó chỉ 100 yên cho mỗi hai giờ, nên người ta kỳ vọng số lượng người sử dụng sẽ tăng lên và dự án sẽ được mở rộng trong tương lai.

Như vậy, cả A và B đều đề cập đến triển vọng nhu cầu sử dụng dịch vụ cho thuê xe đạp sẽ tăng trong tương lai.

→ Đáp án đúng: 1.今後、利用者が多くなる。