N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tổng hợp Bài đọc 3 / 12
次の文章は、ある小説についての書評(AとB)である。二つの文章を読んで、後の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
A

著者は、この小説でひとつの実験を行った。それは、文体を変えるということだ。

今までは、日常生活から小説の世界へすっと入っていけるような、親しみやすい文体を使っていた。しかし、この小説では、古くてかたい表現を多く用い、舞台が現代だということを忘れさせるような雰囲気を作り上げている。この変化に読者は驚くかもしれないが、著者の物語を組み立てる手腕(※1)は変わらず、読者をあきさせない。

この物語は、続きを予告しているかのような文章が多く、この一冊で終わるとは思えない。次回作への期待がふくらむが、一方で、続きが出なくてもかまわないとも思う。読者は、それぞれが感じた物語の終わりを大切にすることもできるのだ。

B

この小説ではさまざまなテーマが扱われており、手短に紹介するのは難しい。主人公は、一般的な企業に勤める普通の青年である。その青年が、社会に衝撃を与える金融取引事件に巻き込まれる(※2)。さらに、仕事以外でも問題にぶつかり、青年と両親との対立、親友の死、恋人の病気などに直面したときの心の動きが描かれていく。

著者は、今まで取り組んできたことのすべてをこの小説に詰め込んだ。人間の心は社会的圧力に支配されるものではないという力強いメッセージを発している。気になるのは、一部の物語が明らかに終わっていないことだ。出版社は公式には発表していないが、私はこの小説の続編がすでに書かれていると信じている。この小説をきちんと評価するのは、最後の物語が出版されてからのこととしたい。

(※1)手腕:物事を行う能力

(※2)事件に巻き込まれる:本人の意思に関係なく、事件に関わらせられる

A
1
著者は、この小説でひとつの実験を行った。
Tác giả đã thực hiện một thử nghiệm trong cuốn tiểu thuyết này.
2
それは、文体を変えるということだ。
Đó là thay đổi văn phong.
3
今までは、日常生活から小説の世界へすっと入っていけるような、親しみやすい文体を使っていた。
Trước đây, tác giả sử dụng văn phong gần gũi, dễ tiếp cận, giúp người đọc có thể tự nhiên bước từ cuộc sống thường ngày vào thế giới tiểu thuyết.
4
しかし、この小説では、古くてかたい表現を多く用い、舞台が現代だということを忘れさせるような雰囲気を作り上げている。
Tuy nhiên, trong cuốn tiểu thuyết này, tác giả sử dụng nhiều cách diễn đạt cổ xưa và trang trọng, tạo nên một bầu không khí khiến người đọc quên rằng bối cảnh câu chuyện là thời hiện đại.
5
この変化に読者は驚くかもしれないが、著者の物語を組み立てる手腕は変わらず、読者をあきさせない。
Độc giả có thể ngạc nhiên trước sự thay đổi này, nhưng khả năng xây dựng cốt truyện của tác giả vẫn không thay đổi và không khiến người đọc cảm thấy nhàm chán.
6
この物語は、続きを予告しているかのような文章が多く、この一冊で終わるとは思えない。
Câu chuyện này có nhiều đoạn văn như thể đang báo trước phần tiếp theo, khiến người đọc khó có thể nghĩ rằng câu chuyện sẽ kết thúc chỉ trong một cuốn sách.
7
次回作への期待がふくらむが、一方で、続きが出なくてもかまわないとも思う。
Tôi ngày càng mong đợi tác phẩm tiếp theo, nhưng mặt khác, tôi cũng nghĩ rằng dù không có phần tiếp theo thì cũng không sao.
8
読者は、それぞれが感じた物語の終わりを大切にすることもできるのだ。
Bởi vì mỗi độc giả cũng có thể trân trọng cái kết của câu chuyện theo cách cảm nhận riêng của mình.
B
1
この小説ではさまざまなテーマが扱われており、手短に紹介するのは難しい。
Cuốn tiểu thuyết này đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau nên rất khó giới thiệu một cách ngắn gọn.
2
主人公は、一般的な企業に勤める普通の青年である。
Nhân vật chính là một thanh niên bình thường làm việc tại một công ty thông thường.
3
その青年が、社会に衝撃を与える金融取引事件に巻き込まれる。
Chàng thanh niên ấy bị cuốn vào một vụ bê bối giao dịch tài chính gây chấn động xã hội.
4
さらに、仕事以外でも問題にぶつかり、青年と両親との対立、親友の死、恋人の病気などに直面したときの心の動きが描かれていく。
Hơn nữa, anh còn gặp phải nhiều vấn đề ngoài công việc, và tác phẩm miêu tả những biến chuyển tâm lý của anh khi đối mặt với các tình huống như mâu thuẫn với cha mẹ, cái chết của bạn thân và bệnh tật của người yêu.
5
著者は、今まで取り組んできたことのすべてをこの小説に詰め込んだ。
Tác giả đã đưa tất cả những điều mình từng nghiên cứu và theo đuổi từ trước đến nay vào cuốn tiểu thuyết này.
6
人間の心は社会的圧力に支配されるものではないという力強いメッセージを発している。
Tác phẩm truyền tải một thông điệp mạnh mẽ rằng tâm hồn con người không phải là thứ bị chi phối bởi áp lực xã hội.
7
気になるのは、一部の物語が明らかに終わっていないことだ。
Điều khiến tôi băn khoăn là một số phần của câu chuyện rõ ràng vẫn chưa kết thúc.
8
出版社は公式には発表していないが、私はこの小説の続編がすでに書かれていると信じている。
Mặc dù nhà xuất bản chưa đưa ra thông báo chính thức, nhưng tôi tin rằng phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết này đã được viết xong.
9
この小説をきちんと評価するのは、最後の物語が出版されてからのこととしたい。
Tôi muốn đợi đến khi phần cuối cùng của câu chuyện được xuất bản rồi mới đưa ra đánh giá đầy đủ và chính xác về cuốn tiểu thuyết này.
1
AとBについて、正しいのはどれか。

AとBについて、正しいのはどれか。

Nhận định nào sau đây là đúng về hai bài A và B?

1. Aは著者の変化を中心に、Bは物語の概要と著者の意図を中心に述べている。

A chủ yếu đề cập đến sự thay đổi của tác giả, còn B chủ yếu trình bày khái quát nội dung câu chuyện và ý đồ của tác giả.

2. Aは著者が物語を終わらせていないことを批判し、Bはその点を肯定している。

A phê phán việc tác giả chưa kết thúc câu chuyện, còn B đánh giá tích cực về điểm đó.

3. Aは小説の時代背景を紹介し、Bは登場人物の気持ちを紹介している。

A giới thiệu bối cảnh thời đại của tiểu thuyết, còn B giới thiệu cảm xúc của các nhân vật.

4. Aは著者と読者の距離を説明し、Bは著者と登場人物の距離を説明している。

A giải thích khoảng cách giữa tác giả và độc giả, còn B giải thích khoảng cách giữa tác giả và các nhân vật.

Bài A tập trung phân tích sự thay đổi trong phong cách viết của tác giả so với những tác phẩm trước đây.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Tác giả đã thực hiện một thử nghiệm trong cuốn tiểu thuyết này. Đó là thay đổi văn phong.

Trong khi đó, bài B giới thiệu những sự kiện chính của câu chuyện và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Nhân vật chính là một thanh niên bình thường làm việc tại một công ty thông thường.

→ Tác phẩm truyền tải một thông điệp mạnh mẽ rằng tâm hồn con người không phải là thứ bị chi phối bởi áp lực xã hội.

Như vậy, A chủ yếu phân tích sự thay đổi trong văn phong của tác giả, còn B giới thiệu nội dung và thông điệp của tác phẩm.

→ Đáp án đúng: 1.Aは著者の変化を中心に、Bは物語の概要と著者の意図を中心に述べている。

2
AもBも、この小説の続編が出ると言っているのはなぜか。

AもBも、この小説の続編が出ると言っているのはなぜか。

Tại sao cả A và B đều cho rằng cuốn tiểu thuyết này sẽ có phần tiếp theo?

1. 出版社が、続編についてあいまいな説明をしているから。

Vì nhà xuất bản đã đưa ra lời giải thích không rõ ràng về phần tiếp theo.

2. 読み終わったあとで、一部の話が終わっていないと感じるから。

Vì sau khi đọc xong, họ cảm thấy một số câu chuyện vẫn chưa kết thúc.

3. 作品の最後で、著者が続きがあることを知らせているから。

Vì ở cuối tác phẩm, tác giả đã thông báo rằng câu chuyện vẫn còn phần tiếp theo.

4. この著者が、過去にも予告なく続編を出したことがあるから。

Vì trước đây tác giả này từng xuất bản phần tiếp theo mà không thông báo trước.

Cả hai bài đều nhận thấy rằng một số nội dung trong cuốn tiểu thuyết vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn, khiến người đọc có cảm giác câu chuyện sẽ còn tiếp tục.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Câu chuyện này có nhiều đoạn văn như thể đang báo trước phần tiếp theo, khiến người đọc khó có thể nghĩ rằng câu chuyện sẽ kết thúc chỉ trong một cuốn sách.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Điều khiến tôi băn khoăn là một số phần của câu chuyện rõ ràng vẫn chưa kết thúc.

→ Tôi tin rằng phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết này đã được viết xong.

Như vậy, cả A và B đều dự đoán có phần tiếp theo vì nội dung tác phẩm vẫn còn những câu chuyện chưa kết thúc.

→ Đáp án đúng: 2.読み終わったあとで、一部の話が終わっていないと感じるから。