N2 - Đọc hiểu - Bài đọc tổng hợp Bài đọc 9 / 12
次の文章は、報道について書いた二つの意見である。二つの文章を読んで、後の問いに対する答えとして、最もよいものを1・2・3・4から一つ選びなさい。
意見A

先日、テレビのニュースを見ている時のことだった。幼児を車の中に置いたままにして、両親が買い物をして車に戻ると、その幼児は車中で亡くなっていたという事故のニュースをやっていた。ニュースを読んでいるアナウンサーは、最後に、怒った声で「これは事故ではなく、殺人です」と自分の意見をはっきり述べていた。

私は、これを聞いて、①「ちょっと待てよ」と言ってしまった。確かに、幼児にとっては気の毒なことだが、ニュースを読むアナウンサーが、このような自分の意見を言ってしまっていいのだろうか、と疑問に思ったのだ。

報道というのは、テレビも新聞もなるべく事実のみを伝え、そこには、その社やアナウンサー、記者の個人の考えを入れるべきではないと思う。

意見B

先日、テレビニュースで幼児が車の中で死亡したというニュースをやっていた。アナウンサーは、子供をおいたまま買い物をしていた若い両親を「殺人者」と言っていたが、本当にそのとおりだと思った。翌朝の新聞では、その事故について「スーパーに子供を預かる場所を作るべき」とスーパーに対して少し批判的な意見が書かれていた。

私は、テレビと新聞の考えを知り、その事故についてより深く考えることができたと思ってる。

報道というものは確かに事実を曲げるべきではないが、その会社やアナウンサーの意見や考えを知ることにより、視聴者(注)のニュースに対する注目度も高くなっていくのではないか、また、いろいろな意見が参考になり、理解も深くなっていくように思う。

(注)視聴者:テレビを見たり聞いたりしている人

意見A
1
先日、テレビのニュースを見ている時のことだった。
Chuyện xảy ra hôm trước, khi tôi đang xem bản tin trên truyền hình.
2
幼児を車の中に置いたままにして、両親が買い物をして車に戻ると、その幼児は車中で亡くなっていたという事故のニュースをやっていた。
Bản tin đưa tin về một vụ tai nạn: cha mẹ để một đứa trẻ nhỏ lại trong ô tô rồi đi mua sắm, và khi quay lại xe thì đứa trẻ đã tử vong trong xe.
3
ニュースを読んでいるアナウンサーは、最後に、怒った声で「これは事故ではなく、殺人です」と自分の意見をはっきり述べていた。
Cuối bản tin, phát thanh viên đã dùng giọng tức giận và nói rõ quan điểm cá nhân rằng: “Đây không phải là tai nạn mà là một vụ giết người”.
4
私は、これを聞いて、①「ちょっと待てよ」と言ってしまった。
Khi nghe điều này, tôi đã buột miệng nói: “Khoan đã”.
5
確かに、幼児にとっては気の毒なことだが、ニュースを読むアナウンサーが、このような自分の意見を言ってしまっていいのだろうか、と疑問に思ったのだ。
Đúng là đứa trẻ rất đáng thương, nhưng tôi tự hỏi liệu một phát thanh viên đọc bản tin có nên đưa ra ý kiến cá nhân như vậy hay không.
6
報道というのは、テレビも新聞もなるべく事実のみを伝え、そこには、その社やアナウンサー、記者の個人の考えを入れるべきではないと思う。
Tôi cho rằng truyền thông, dù là truyền hình hay báo chí, cũng nên cố gắng chỉ truyền đạt sự thật và không nên đưa vào đó những suy nghĩ cá nhân của cơ quan truyền thông, phát thanh viên hay phóng viên.
意見B
1
先日、テレビニュースで幼児が車の中で死亡したというニュースをやっていた。
Hôm trước, bản tin truyền hình đưa tin về một đứa trẻ nhỏ tử vong trong ô tô.
2
アナウンサーは、子供をおいたまま買い物をしていた若い両親を「殺人者」と言っていたが、本当にそのとおりだと思った。
Phát thanh viên gọi cặp cha mẹ trẻ đã để con lại trong xe rồi đi mua sắm là “kẻ giết người”, và tôi thực sự nghĩ rằng nhận xét đó hoàn toàn đúng.
3
翌朝の新聞では、その事故について「スーパーに子供を預かる場所を作るべき」とスーパーに対して少し批判的な意見が書かれていた。
Trên báo sáng hôm sau, khi đề cập đến vụ tai nạn đó, có một ý kiến mang tính phê bình nhẹ đối với siêu thị rằng: “Các siêu thị nên bố trí nơi trông giữ trẻ em”.
4
私は、テレビと新聞の考えを知り、その事故についてより深く考えることができたと思ってる。
Tôi nghĩ rằng nhờ biết được quan điểm của truyền hình và báo chí, tôi đã có thể suy nghĩ sâu sắc hơn về vụ tai nạn đó.
5
報道というものは確かに事実を曲げるべきではないが、その会社やアナウンサーの意見や考えを知ることにより、視聴者のニュースに対する注目度も高くなっていくのではないか、また、いろいろな意見が参考になり、理解も深くなっていくように思う。
Đúng là truyền thông không nên bóp méo sự thật, nhưng tôi nghĩ rằng việc biết được ý kiến và suy nghĩ của cơ quan truyền thông hoặc phát thanh viên có thể khiến người xem quan tâm đến tin tức nhiều hơn. Hơn nữa, những ý kiến khác nhau cũng sẽ trở thành nguồn tham khảo hữu ích, giúp sự hiểu biết ngày càng sâu sắc hơn.
1
①「ちょっと待てよ」と言ってしまったとあるが、誰に言ったのか。

①「ちょっと待てよ」と言ってしまったとあるが、誰に言ったのか。

Trong bài có viết “Tôi đã buột miệng nói: Khoan đã”, vậy người viết đã nói câu đó với ai?

1. 筆者がいっしょにテレビを見ていた家族に言った。

Người viết nói với gia đình đang cùng xem tivi.

2. 筆者が事故を起こした両親に言った。

Người viết nói với cha mẹ đã gây ra vụ tai nạn.

3. 筆者が筆者自身に言った。

Người viết tự nói với chính mình.

4. 筆者がテレビ局に対して言った。

Người viết nói với đài truyền hình.

Trong bài A, khi nghe phát thanh viên khẳng định vụ việc là một vụ giết người chứ không phải tai nạn, người viết đã buột miệng nói để thể hiện sự ngạc nhiên và không đồng tình.

Đây là lời người viết tự thốt ra khi suy nghĩ về cách đưa tin, không phải lời nói trực tiếp với gia đình, cha mẹ đứa trẻ hay đài truyền hình.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Khi nghe điều này, tôi đã buột miệng nói: “Khoan đã”.

→ Tôi tự hỏi liệu một phát thanh viên đọc bản tin có nên đưa ra ý kiến cá nhân như vậy hay không.

Như vậy, là lời người viết tự nói với chính mình khi cảm thấy có điều không hợp lý.

→ Đáp án đúng: 3.筆者が筆者自身に言った。

2
AとBの意見で、異なっていることは何か。

AとBの意見で、異なっていることは何か。

Điểm khác nhau giữa quan điểm của A và B là gì?

1. Aは報道は事実のみを伝えるべきで、Bは事実を伝えるだけでなく、各社の意見が知りたいと思っている。

A cho rằng truyền thông chỉ nên đưa tin về sự thật, còn B muốn biết cả ý kiến của các cơ quan truyền thông chứ không chỉ những sự thật được đưa tin.

2. Aは報道はできるだけ事実を伝えるべきで、Bは事実が十分伝わらなくても仕方がない、と思っている。

A cho rằng truyền thông nên cố gắng đưa tin đúng sự thật, còn B cho rằng dù sự thật không được truyền đạt đầy đủ thì cũng không thể tránh khỏi.

3. AもBも報道は事実を報道するべきだ、と思っている。

Cả A và B đều cho rằng truyền thông nên đưa tin về sự thật.

4. AもBもアナウンサーのコメントについて、「確かにそうだ」と思った。

Cả A và B đều cho rằng nhận xét của phát thanh viên là hoàn toàn đúng.

Tác giả A cho rằng nhiệm vụ của truyền thông là đưa tin về sự thật và không nên đưa ý kiến cá nhân của phát thanh viên hoặc phóng viên vào bản tin.

Dẫn chứng trong bài A:

→ Tôi cho rằng truyền thông, dù là truyền hình hay báo chí, cũng nên cố gắng chỉ truyền đạt sự thật và không nên đưa vào đó những suy nghĩ cá nhân của cơ quan truyền thông, phát thanh viên hay phóng viên.

Trong khi đó, tác giả B cho rằng việc biết thêm quan điểm của cơ quan truyền thông và phát thanh viên có thể giúp người xem quan tâm hơn đến tin tức và hiểu vấn đề sâu sắc hơn.

Dẫn chứng trong bài B:

→ Tôi nghĩ rằng nhờ biết được quan điểm của truyền hình và báo chí, tôi đã có thể suy nghĩ sâu sắc hơn về vụ tai nạn đó.

→ Tôi nghĩ rằng những ý kiến khác nhau sẽ trở thành nguồn tham khảo hữu ích, giúp sự hiểu biết ngày càng sâu sắc hơn.

Như vậy, A muốn truyền thông chỉ tập trung đưa tin về sự thật, còn B cho rằng bên cạnh sự thật, ý kiến của các cơ quan truyền thông cũng có giá trị tham khảo.

→ Đáp án đúng: 1.Aは報道は事実のみを伝えるべきで、Bは事実を伝えるだけでなく、各社の意見が知りたいと思っている。