N2 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 11 / 29
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

人間が一番リラックスして話せるのは、斜め前に相手がいるときであるらしい。精神分析の創始者であるフロイドの診察室というのをウィーンで見たことがあるが、患者の椅子は寝椅子であり、フロイドは脇にある小さな椅子に座って、昨日見た夢とか、連想できる事柄などを患者から聞いていたという。患者からは自分の正面の壁や天井が見えるだけで、自分の話を聞いているフロイド先生の顔は見えない。ときどき返事をする声が聞こえてくるだけ。

真正面に立たれると、人は圧迫感を感じて緊張してしまう。相手の顔が見えすぎるのは、あまり話しやすいことではない。語学教師は、学生に聞かせたいときには黒板の前の真ん中に立つ。少し楽しくさせたいなら、斜め前とか、教壇を降りて低いところから話すようにする。ひとりひとりに自由に答えさせたいのなら、学生のそばの斜め前ぐらいに立つといい。そういうテクニックがある。

したがって、デートのときにいいのは、斜め向かいに座ることである。できれば、お互いの身体の向きが90度から45度ぐらいになるように座るのがいい。相談事を聞くのもじっくりと話し合いたいときも、①そういう位置関係が、一番楽なはずである。

「角川oneテーマ21」による
1
人間が一番リラックスして話せるのは、斜め前に相手がいるときであるらしい。
Có vẻ như con người có thể trò chuyện thoải mái nhất khi đối phương ở vị trí chếch phía trước mình.
2
精神分析の創始者であるフロイドの診察室というのをウィーンで見たことがあるが、患者の椅子は寝椅子であり、フロイドは脇にある小さな椅子に座って、昨日見た夢とか、連想できる事柄などを患者から聞いていたという。
Tôi từng có dịp tham quan phòng khám của Freud, người sáng lập ra ngành phân tâm học, tại Vienna. Trong phòng khám, ghế của bệnh nhân là một chiếc ghế dài có thể nằm, còn Freud ngồi trên chiếc ghế nhỏ ở bên cạnh và lắng nghe bệnh nhân kể về những giấc mơ họ thấy đêm trước hoặc những điều họ liên tưởng đến.
3
患者からは自分の正面の壁や天井が見えるだけで、自分の話を聞いているフロイド先生の顔は見えない。
Từ vị trí của bệnh nhân, họ chỉ có thể nhìn thấy bức tường phía trước hoặc trần nhà, chứ không nhìn thấy khuôn mặt của bác sĩ Freud đang lắng nghe câu chuyện của mình.
4
ときどき返事をする声が聞こえてくるだけ。
Họ chỉ thỉnh thoảng nghe thấy tiếng ông đáp lại mà thôi.
5
真正面に立たれると、人は圧迫感を感じて緊張してしまう。
Khi có người đứng ngay chính diện trước mặt, con người sẽ cảm thấy bị áp lực và trở nên căng thẳng.
6
相手の顔が見えすぎるのは、あまり話しやすいことではない。
Việc nhìn thấy khuôn mặt đối phương quá rõ cũng không phải là điều giúp người ta dễ dàng trò chuyện.
7
語学教師は、学生に聞かせたいときには黒板の前の真ん中に立つ。
Khi muốn học sinh lắng nghe, giáo viên dạy ngoại ngữ sẽ đứng ở chính giữa phía trước bảng.
8
少し楽しくさせたいなら、斜め前とか、教壇を降りて低いところから話すようにする。
Nếu muốn tạo bầu không khí thoải mái và vui vẻ hơn một chút, giáo viên có thể đứng chếch phía trước hoặc bước xuống khỏi bục giảng để nói chuyện từ vị trí thấp hơn.
9
ひとりひとりに自由に答えさせたいのなら、学生のそばの斜め前ぐらいに立つといい。
Nếu muốn từng học sinh có thể tự do trả lời, giáo viên nên đứng ở vị trí chếch phía trước, gần học sinh.
10
そういうテクニックがある。
Đó là một trong những kỹ thuật giao tiếp như vậy.
11
したがって、デートのときにいいのは、斜め向かいに座ることである。
Vì vậy, khi hẹn hò, cách tốt nhất là ngồi chếch đối diện nhau.
12
できれば、お互いの身体の向きが90度から45度ぐらいになるように座るのがいい。
Nếu có thể, nên ngồi sao cho hướng cơ thể của hai người tạo thành một góc khoảng 45 đến 90 độ.
13
相談事を聞くのもじっくりと話し合いたいときも、そういう位置関係が、一番楽なはずである。
Dù là lắng nghe người khác tâm sự hay muốn cùng nhau thảo luận kỹ một vấn đề nào đó, cách bố trí vị trí như vậy có lẽ sẽ giúp cả hai cảm thấy thoải mái nhất.
1
フロイドが、脇にある小さな椅子に座るのはなぜか。

フロイドが、脇にある小さな椅子に座るのはなぜか。

Tại sao Freud lại ngồi trên chiếc ghế nhỏ ở bên cạnh?

1. 相手の声をよく聞くため

Để nghe rõ giọng nói của đối phương.

2. 相手の顔をよく見るため

Để nhìn rõ khuôn mặt của đối phương.

3. 相手を緊張させないため

Để đối phương không cảm thấy căng thẳng.

4. 相手とじっくり話し合うため

Để có thể trao đổi, trò chuyện kỹ lưỡng với đối phương.

Dẫn chứng trong bài:

→ Khi có người đứng ngay chính diện, con người sẽ cảm thấy bị áp lực và trở nên căng thẳng. Việc nhìn thấy khuôn mặt đối phương quá rõ cũng khiến người ta khó nói chuyện một cách thoải mái.

Freud ngồi ở chiếc ghế nhỏ bên cạnh để bệnh nhân không phải trực tiếp nhìn vào mặt ông. Cách bố trí này giúp bệnh nhân giảm cảm giác áp lực, bớt căng thẳng và dễ dàng chia sẻ suy nghĩ của mình hơn.

Đáp án 1 không đúng vì mục đích chính không phải để nghe rõ giọng nói. Đáp án 2 trái với nội dung bài vì bệnh nhân không nhìn thấy khuôn mặt Freud. Đáp án 4 tuy có liên quan đến việc trò chuyện nhưng không phải lý do trực tiếp được tác giả nhấn mạnh.

→ Đáp án 3 đúng.

2
語学教師のテクニックとして、正しいものはどれか。

語学教師のテクニックとして、正しいものはどれか。

Đâu là kỹ thuật đúng của giáo viên dạy ngoại ngữ?

1. 学生に集中して聞いてもらいたいときは、教師は教室の前に立つ。

Khi muốn học sinh tập trung lắng nghe, giáo viên sẽ đứng ở phía trước lớp học.

2. 学生に自由に話してもらいたいときは、教師は教室を出て学生だけにする。

Khi muốn học sinh tự do phát biểu, giáo viên sẽ ra khỏi lớp và để học sinh ở lại một mình.

3. スピーチの練習のときは、本番で緊張しないように、教師は学生の後ろに立つ。

Khi luyện tập thuyết trình, giáo viên sẽ đứng phía sau học sinh để các em không căng thẳng khi thuyết trình thật.

4. 作文の練習のときは、文や漢字の間違いを見つけるために、教師は学生のそばにいる。

Khi luyện viết văn, giáo viên sẽ ở bên cạnh học sinh để phát hiện lỗi sai trong câu văn hoặc chữ Hán.

Dẫn chứng trong bài:

→ Khi muốn học sinh lắng nghe, giáo viên dạy ngoại ngữ sẽ đứng ở chính giữa phía trước bảng.

Tác giả giải thích rằng vị trí đứng của giáo viên có thể ảnh hưởng đến tâm lý và mức độ tập trung của học sinh. Khi muốn học sinh chú ý lắng nghe, giáo viên nên đứng ở vị trí chính diện phía trước lớp.

Đáp án 2 không đúng vì khi muốn học sinh tự do trả lời, giáo viên nên đứng chếch phía trước gần học sinh, chứ không phải rời khỏi lớp. Đáp án 3 và 4 không được đề cập trong bài.

→ Đáp án 1 đúng.

3
①そういう位置関係とは、どんな位置のことか。

①そういう位置関係とは、どんな位置のことか。

“Cách bố trí vị trí như vậy” là cách ngồi như thế nào?

1. 真正面に座ること

Ngồi đối diện trực tiếp với nhau.

2. 斜め向かいに座ること

Ngồi chếch đối diện nhau.

3. 相手より低い位置に座ること

Ngồi ở vị trí thấp hơn đối phương.

4. 相手に見えないところに座ること

Ngồi ở nơi mà đối phương không thể nhìn thấy mình.

Dẫn chứng trong bài:

→ Khi hẹn hò, tốt nhất là ngồi chếch đối diện nhau. Nếu có thể, nên ngồi sao cho hướng cơ thể của hai người tạo thành một góc khoảng 45 đến 90 độ.

chỉ cách ngồi chếch đối diện nhau vừa được đề cập ở câu trước. Theo tác giả, vị trí này giúp hai người cảm thấy thoải mái hơn khi trò chuyện, tâm sự hoặc trao đổi những vấn đề cần thảo luận kỹ.

Đáp án 1 không đúng vì ngồi đối diện trực tiếp dễ tạo cảm giác áp lực. Đáp án 3 nói về độ cao của vị trí ngồi, không phải góc ngồi giữa hai người. Đáp án 4 liên quan đến việc tránh ánh mắt đối phương nhưng không phải cách bố trí được đề cập trong đoạn cuối.

→ Đáp án 2 đúng.