N2 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 16 / 29
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

日本の伝統のなかにはたしかに議論をする習慣がない。議論が下手です。だいたいみんな同じ意見になるのがいいと思い、意見の違う人は敵だとなりがちです。

日本の共同体の伝統にはいい面と悪い面がある。みんなが協力して同じ目的を追求するために、自分だけを主張しないのはいいことでしょう。他方では、どうしても意見の違う人が村八分(※1)にされる。意見の違う人を受け入れることがなかなかできない。それがもっと極端(※2)になると、意見を表明すること自体がそもそもあまり望ましくないということになります。したがって、論争しない。論争すると敵・味方になる傾向が強い。これはわるい面です。

ヨーロッパ社会では論争が多い。米国でも日本よりは多い。それはあらゆるところにあらわれています。たとえば英国の放送局BBCが、政治問題に限らず、どういう問題でも座談会(※3)みたいなことをするときには、みんな異なる意見をもってかなり激しい論争をします。論争というのは相手を怒鳴りつけることではなくて、自分の議論を展開して、これこれしかじかの理由でこう考えるという主張をすることです。反対側の人もそう言って、お互いに根拠を挙げて意見を戦わせる。日本のTVの座談会では、だいたいみんな同じことを言うか、怒鳴りあうかどちらかになる。

(※1)村八分:仲間に入れないこと

(※2)極端:普通の程度から大きくはずれていること、偏ること

(※3)座談会:座って話し合いをする集まり

加藤周一『日本はどこへ行くのか』岩波書店による
1
日本の伝統のなかにはたしかに議論をする習慣がない。
Trong truyền thống Nhật Bản, quả thực không có thói quen tranh luận.
2
議論が下手です。
Người Nhật không giỏi tranh luận.
3
だいたいみんな同じ意見になるのがいいと思い、意見の違う人は敵だとなりがちです。
Nhìn chung, mọi người cho rằng việc tất cả cùng có chung một quan điểm là điều tốt, và thường có xu hướng xem những người có ý kiến khác mình là đối thủ.
4
日本の共同体の伝統にはいい面と悪い面がある。
Truyền thống cộng đồng của Nhật Bản có cả mặt tốt lẫn mặt xấu.
5
みんなが協力して同じ目的を追求するために、自分だけを主張しないのはいいことでしょう。
Việc mọi người hợp tác để theo đuổi cùng một mục tiêu và không chỉ khăng khăng bảo vệ ý kiến cá nhân có lẽ là một điều tốt.
6
他方では、どうしても意見の違う人が村八分にされる。
Mặt khác, những người có quan điểm khác biệt thường bị cô lập và loại ra khỏi cộng đồng.
7
意見の違う人を受け入れることがなかなかできない。
Mọi người rất khó chấp nhận những người có ý kiến không giống mình.
8
それがもっと極端になると、意見を表明すること自体がそもそもあまり望ましくないということになります。
Khi xu hướng đó trở nên cực đoan hơn, ngay cả việc bày tỏ ý kiến của bản thân cũng bị xem là điều không mấy được mong muốn.
9
したがって、論争しない。
Vì vậy, mọi người không tranh luận.
10
論争すると敵・味方になる傾向が強い。
Khi xảy ra tranh luận, mọi người có xu hướng phân chia thành hai phe đối địch rõ rệt.
11
これはわるい面です。
Đây chính là mặt xấu.
12
ヨーロッパ社会では論争が多い。
Trong xã hội châu Âu, việc tranh luận diễn ra rất phổ biến.
13
米国でも日本よりは多い。
Ngay cả ở Mỹ, các cuộc tranh luận cũng diễn ra nhiều hơn so với Nhật Bản.
14
それはあらゆるところにあらわれています。
Điều đó được thể hiện trong rất nhiều khía cạnh của đời sống.
15
たとえば英国の放送局BBCが、政治問題に限らず、どういう問題でも座談会みたいなことをするときには、みんな異なる意見をもってかなり激しい論争をします。
Chẳng hạn, khi đài truyền hình BBC của Anh tổ chức các buổi tọa đàm, không chỉ về vấn đề chính trị mà còn về bất kỳ chủ đề nào khác, những người tham gia thường có quan điểm khác nhau và tiến hành những cuộc tranh luận khá gay gắt.
16
論争というのは相手を怒鳴りつけることではなくて、自分の議論を展開して、これこれしかじかの理由でこう考えるという主張をすることです。
Tranh luận không phải là quát mắng đối phương, mà là triển khai lập luận của bản thân và trình bày rằng mình suy nghĩ như vậy vì những lý do cụ thể.
17
反対側の人もそう言って、お互いに根拠を挙げて意見を戦わせる。
Phía có quan điểm đối lập cũng đưa ra lập luận của mình, và hai bên cùng trình bày căn cứ để tranh luận, bảo vệ ý kiến.
18
日本のTVの座談会では、だいたいみんな同じことを言うか、怒鳴りあうかどちらかになる。
Trong các buổi tọa đàm trên truyền hình Nhật Bản, nhìn chung mọi người hoặc cùng nói những điều giống nhau, hoặc lại quát mắng, cãi vã lẫn nhau.
1
筆者は、「論争」とはどのようなものだと説明しているか。

筆者は、「論争」とはどのようなものだと説明しているか。

Theo tác giả, “tranh luận” được giải thích là hoạt động như thế nào?

1. 反対意見を述べたり批判したりすること

Đưa ra ý kiến phản đối hoặc phê bình người khác.

2. 自分と意見の異なる人と理解し合うこと

Thấu hiểu lẫn nhau với những người có quan điểm khác mình.

3. 自分の意見を変えずに主張を続けること

Tiếp tục bảo vệ quan điểm của bản thân mà không thay đổi ý kiến.

4. 互いに理由を挙げて自分の意見を主張すること

Hai bên cùng đưa ra lý do, căn cứ để bảo vệ quan điểm của mình.

Tác giả cho rằng tranh luận không phải là quát mắng hay chỉ đơn thuần phản đối người khác, mà là quá trình mỗi bên trình bày quan điểm của mình và đưa ra những lý do, căn cứ để bảo vệ quan điểm đó.

Dẫn chứng trong bài:

Tranh luận không phải là quát mắng đối phương, mà là triển khai lập luận của bản thân và trình bày rằng mình suy nghĩ như vậy vì những lý do cụ thể.

Phía có quan điểm đối lập cũng trình bày lập luận của mình, hai bên cùng đưa ra căn cứ và tranh luận để bảo vệ ý kiến.

Như vậy, theo tác giả, bản chất của tranh luận là các bên cùng trình bày quan điểm và đưa ra lý do, căn cứ để bảo vệ lập luận của mình.

→ Đáp án đúng: 4. 互いに理由を挙げて自分の意見を主張すること

2
筆者は、日本の共同体の伝統にはどんな欠点があると言っているか。

筆者は、日本の共同体の伝統にはどんな欠点があると言っているか。

Theo tác giả, truyền thống cộng đồng của Nhật Bản có nhược điểm gì?

1. 多数の意見が大きく取り上げられ、少数の意見が注目されない。

Ý kiến của đa số được đề cao, trong khi ý kiến của thiểu số không được chú ý.

2. 自分の立場をはっきりさせることは好まれず、あいまいな話しかしない。

Việc thể hiện rõ lập trường của bản thân không được ưa chuộng, nên mọi người chỉ nói những điều mơ hồ.

3. 同じ目標に向かうことが多く、異なる考えを認めない。

Mọi người thường cùng hướng đến một mục tiêu và không chấp nhận những quan điểm khác biệt.

4. ヨーロッパ社会の良いところを学んで吸収する姿勢がない。

Không có thái độ học hỏi và tiếp thu những điểm tốt của xã hội châu Âu.

Tác giả cho rằng truyền thống cộng đồng Nhật Bản có cả mặt tốt và mặt xấu. Mặt tốt là mọi người biết hợp tác, cùng hướng đến một mục tiêu chung. Tuy nhiên, mặt xấu là cộng đồng thường không chấp nhận những người có quan điểm khác biệt.

Dẫn chứng trong bài:

Việc mọi người hợp tác để theo đuổi cùng một mục tiêu và không chỉ khăng khăng bảo vệ ý kiến cá nhân là một điều tốt.

Mặt khác, những người có quan điểm khác biệt thường bị cô lập khỏi cộng đồng. Mọi người rất khó chấp nhận những người có ý kiến không giống mình.

Khi xu hướng đó trở nên cực đoan hơn, ngay cả việc bày tỏ ý kiến của bản thân cũng bị xem là điều không mấy được mong muốn.

Như vậy, nhược điểm mà tác giả nhấn mạnh là truyền thống cộng đồng Nhật Bản quá coi trọng sự đồng thuận và mục tiêu chung, dẫn đến việc khó chấp nhận những quan điểm khác biệt.

→ Đáp án đúng: 3. 同じ目標に向かうことが多く、異なる考えを認めない。