N2 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 17 / 29
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

怒りは、喜びや悲しみと同じように、人間の基本的な感情として、その働きやメカニズムが研究されてきた。最近では、人間の健康を害するものという観点からも捉えられるようになってきている。例えば、怒りと心臓病の関係について検討した研究によれば、高血圧を伴う心臓病の患者には怒りやすい性格の人が多いという傾向があるそうだ。また、怒りという感情が神経や免疫(※1)システムに影響を与え、それが心臓病になるリスク(※2)を高めているのではないかという報告もある。

怒りと健康の関係が注目されるようになったのは、病気に対する社会の考え方が変わってきたからだろう。高齢化により、社会全体で負担する医療費の問題もばかにならなくなってきた。患者個人だけではなく、国や保険会社が負担する医療費も増えてきたのだ。これを抑えるためには、病気を予防することが一番である。食事や睡眠といった生活習慣に気を配ることで病気を予防することはよく知られているが、現代ではさらに、様々な研究結果から、個人の性格や考え方の傾向といった心理的要因も健康に影響することがわかってきた。こうして、心理学や医学の分野において、怒りという感情と健康の関連性を考えるようになってきたのである。

(※1)免疫:体内に入った病気の菌などに、体が自然に抵抗すること

(※2)リスク:危険

1
怒りは、喜びや悲しみと同じように、人間の基本的な感情として、その働きやメカニズムが研究されてきた。
Cũng giống như niềm vui và nỗi buồn, sự tức giận là một trong những cảm xúc cơ bản của con người, và chức năng cũng như cơ chế hoạt động của nó đã được nghiên cứu từ lâu.
2
最近では、人間の健康を害するものという観点からも捉えられるようになってきている。
Gần đây, sự tức giận còn bắt đầu được xem xét dưới góc độ là một yếu tố có thể gây hại cho sức khỏe con người.
3
例えば、怒りと心臓病の関係について検討した研究によれば、高血圧を伴う心臓病の患者には怒りやすい性格の人が多いという傾向があるそうだ。
Chẳng hạn, theo một nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa sự tức giận và bệnh tim, những bệnh nhân mắc bệnh tim kèm theo huyết áp cao thường có xu hướng là những người dễ nổi giận.
4
また、怒りという感情が神経や免疫システムに影響を与え、それが心臓病になるリスクを高めているのではないかという報告もある。
Ngoài ra, cũng có báo cáo cho rằng cảm xúc tức giận có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và hệ miễn dịch, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
5
怒りと健康の関係が注目されるようになったのは、病気に対する社会の考え方が変わってきたからだろう。
Mối quan hệ giữa sự tức giận và sức khỏe bắt đầu được chú ý có lẽ là do cách nhìn nhận của xã hội đối với bệnh tật đã dần thay đổi.
6
高齢化により、社会全体で負担する医療費の問題もばかにならなくなってきた。
Do tình trạng già hóa dân số, vấn đề chi phí y tế mà toàn xã hội phải gánh chịu cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng và không thể xem nhẹ.
7
患者個人だけではなく、国や保険会社が負担する医療費も増えてきたのだ。
Không chỉ bệnh nhân mà cả chính phủ và các công ty bảo hiểm cũng đang phải gánh chịu chi phí y tế ngày càng tăng.
8
これを抑えるためには、病気を予防することが一番である。
Để hạn chế khoản chi phí này, điều quan trọng nhất là phòng ngừa bệnh tật.
9
食事や睡眠といった生活習慣に気を配ることで病気を予防することはよく知られているが、現代ではさらに、様々な研究結果から、個人の性格や考え方の傾向といった心理的要因も健康に影響することがわかってきた。
Người ta từ lâu đã biết rằng có thể phòng ngừa bệnh tật bằng cách chú ý đến những thói quen sinh hoạt như ăn uống và ngủ nghỉ. Tuy nhiên, ngày nay, thông qua nhiều kết quả nghiên cứu khác nhau, người ta còn nhận ra rằng những yếu tố tâm lý như tính cách và xu hướng suy nghĩ của mỗi cá nhân cũng ảnh hưởng đến sức khỏe.
10
こうして、心理学や医学の分野において、怒りという感情と健康の関連性を考えるようになってきたのである。
Chính vì vậy, trong các lĩnh vực tâm lý học và y học, người ta đã bắt đầu quan tâm và nghiên cứu mối liên hệ giữa cảm xúc tức giận và sức khỏe.
1
筆者が、怒りは健康に影響を与えると言っている理由は何か。

筆者が、怒りは健康に影響を与えると言っている理由は何か。

Tại sao tác giả cho rằng sự tức giận có ảnh hưởng đến sức khỏe?

1. 多くの人が注目しているから。

Vì có nhiều người đang quan tâm đến vấn đề này.

2. 実際の研究報告があるから。

Vì đã có những báo cáo nghiên cứu thực tế về vấn đề này.

3. 怒りやすい人の病気を自分で調べたから。

Vì tác giả đã tự mình nghiên cứu bệnh tật của những người dễ nổi giận.

4. 保険会社が医療費を出すようになったから。

Vì các công ty bảo hiểm đã bắt đầu chi trả chi phí y tế.

Tác giả cho rằng sự tức giận có thể ảnh hưởng đến sức khỏe dựa trên những kết quả nghiên cứu về mối liên hệ giữa cảm xúc tức giận và bệnh tim.

Dẫn chứng trong bài:

Theo một nghiên cứu về mối quan hệ giữa sự tức giận và bệnh tim, những bệnh nhân mắc bệnh tim kèm theo huyết áp cao thường có xu hướng là người dễ nổi giận.

Ngoài ra, cũng có báo cáo cho rằng cảm xúc tức giận có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và hệ miễn dịch, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

Như vậy, tác giả đưa ra nhận định dựa trên những báo cáo nghiên cứu thực tế, chứ không chỉ dựa vào suy đoán cá nhân.

→ Đáp án đúng: 2. 実際の研究報告があるから。

2
筆者は、怒りと健康の関係が注目されるようになったのはなぜだと言っているか。

筆者は、怒りと健康の関係が注目されるようになったのはなぜだと言っているか。

Theo tác giả, tại sao mối quan hệ giữa sự tức giận và sức khỏe lại bắt đầu được chú ý?

1. 病気を予防して医療費を抑えるのがよいと考える人が増えたから。

Vì ngày càng có nhiều người cho rằng nên phòng ngừa bệnh tật để giảm chi phí y tế.

2. 医師は患者の病気の原因を正確に理解する必要があるから。

Vì bác sĩ cần hiểu chính xác nguyên nhân gây bệnh của bệnh nhân.

3. 心臓病の治療のヒントが得られるから。

Vì có thể tìm được những gợi ý hữu ích cho việc điều trị bệnh tim.

4. 国や保険会社から研究のためのお金が出るから。

Vì chính phủ và các công ty bảo hiểm cung cấp kinh phí cho hoạt động nghiên cứu.

Tác giả cho rằng mối quan hệ giữa sự tức giận và sức khỏe bắt đầu được chú ý vì quan điểm của xã hội về bệnh tật đã thay đổi. Khi chi phí y tế ngày càng tăng, việc phòng ngừa bệnh tật trở nên quan trọng hơn.

Dẫn chứng trong bài:

Mối quan hệ giữa sự tức giận và sức khỏe bắt đầu được chú ý có lẽ là do cách nhìn nhận của xã hội đối với bệnh tật đã thay đổi.

Không chỉ bệnh nhân mà cả chính phủ và các công ty bảo hiểm cũng đang phải gánh chịu chi phí y tế ngày càng tăng. Để hạn chế khoản chi phí này, điều quan trọng nhất là phòng ngừa bệnh tật.

Người ta dần nhận ra rằng những yếu tố tâm lý như tính cách và xu hướng suy nghĩ của mỗi cá nhân cũng ảnh hưởng đến sức khỏe.

Như vậy, do chi phí y tế gia tăng, xã hội ngày càng chú trọng phòng ngừa bệnh tật. Khi các nghiên cứu cho thấy yếu tố tâm lý cũng ảnh hưởng đến sức khỏe, mối quan hệ giữa sự tức giận và sức khỏe bắt đầu được quan tâm nhiều hơn.

→ Đáp án đúng: 1. 病気を予防して医療費を抑えるのがよいと考える人が増えたから。