N2 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 21 / 29
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

あなたはなぜ笑うのか、と問われたら、面白いと思ったからと答えるだろう。昔の哲学者アリストテレスは、笑うのは人間だけであると考えた。古代ギリシャの時代から、笑うことで気分が良くなるといった心理的な効果が指摘されていたらしい。

心理的な効果ではなく、身体的特徴を考えると、笑いは空気を吸ったり吐いたりするときに生まれるもので、呼吸と同じような現象である。近年、人間だけでなく、霊長類(※1)にも笑いのような現象があることがわかってきた。彼らは、追いかけたり取っ組み合ったりして遊んでいるときに、大きく口を開けて相手に歯を見せることがある。①このような行為は基本的に攻撃意図を示すが、遊んでいる状況では反対に、その意図がないことを示すメッセージになる。

しかし、人間の笑いは霊長類とは異なり、様々な社会的意味を持っている。相手の言ったことが面白いから笑うというように、笑いは他者とのかかわりの中で起こる。笑うことは相手への共感(※2)を示し、その場を明るい雰囲気にする。音声言語の最初のかたちは笑い声だと言う人もいる。現代と同じように人類の初期から笑いがコミュニケーションの道具として使われていたと考えると、その意見もおかしなものではないだろう。

(※1)霊長類:動物の分類の一つで、ヒトやサルの仲間

(※2)共感:他人の考えや感情を、自分も同じだ、その通りだと感じること

1
あなたはなぜ笑うのか、と問われたら、面白いと思ったからと答えるだろう。
Nếu được hỏi tại sao mình cười, có lẽ bạn sẽ trả lời rằng vì bạn cảm thấy điều gì đó thú vị hoặc buồn cười.
2
昔の哲学者アリストテレスは、笑うのは人間だけであると考えた。
Nhà triết học Aristotle thời xưa cho rằng chỉ có con người mới biết cười.
3
古代ギリシャの時代から、笑うことで気分が良くなるといった心理的な効果が指摘されていたらしい。
Có vẻ như ngay từ thời Hy Lạp cổ đại, người ta đã nhận ra những tác động tâm lý của tiếng cười, chẳng hạn như giúp tâm trạng trở nên tốt hơn.
4
心理的な効果ではなく、身体的特徴を考えると、笑いは空気を吸ったり吐いたりするときに生まれるもので、呼吸と同じような現象である。
Nếu xét về đặc điểm sinh lý thay vì tác động tâm lý, tiếng cười là hiện tượng phát sinh khi chúng ta hít vào và thở ra, tương tự như hoạt động hô hấp.
5
近年、人間だけでなく、霊長類にも笑いのような現象があることがわかってきた。
Trong những năm gần đây, người ta đã phát hiện rằng không chỉ con người mà cả các loài linh trưởng cũng có những hiện tượng tương tự như tiếng cười.
6
彼らは、追いかけたり取っ組み合ったりして遊んでいるときに、大きく口を開けて相手に歯を見せることがある。
Khi chơi đùa bằng cách đuổi bắt hoặc vật lộn với nhau, các loài linh trưởng đôi khi há miệng thật rộng và để đối phương nhìn thấy răng của mình.
7
このような行為は基本的に攻撃意図を示すが、遊んでいる状況では反対に、その意図がないことを示すメッセージになる。
Hành vi như vậy về cơ bản thể hiện ý định tấn công, nhưng trong tình huống chơi đùa, ngược lại, nó trở thành tín hiệu cho thấy không có ý định tấn công.
8
しかし、人間の笑いは霊長類とは異なり、様々な社会的意味を持っている。
Tuy nhiên, khác với tiếng cười của các loài linh trưởng, tiếng cười của con người mang nhiều ý nghĩa xã hội khác nhau.
9
相手の言ったことが面白いから笑うというように、笑いは他者とのかかわりの中で起こる。
Chẳng hạn, chúng ta cười vì cảm thấy điều người khác nói thú vị. Như vậy, tiếng cười xuất hiện trong quá trình tương tác và giao tiếp với người khác.
10
笑うことは相手への共感を示し、その場を明るい雰囲気にする。
Việc cười thể hiện sự đồng cảm với đối phương và làm cho bầu không khí trở nên vui vẻ.
11
音声言語の最初のかたちは笑い声だと言う人もいる。
Cũng có người cho rằng hình thức đầu tiên của ngôn ngữ nói chính là tiếng cười.
12
現代と同じように人類の初期から笑いがコミュニケーションの道具として使われていたと考えると、その意見もおかしなものではないだろう。
Nếu cho rằng ngay từ thời kỳ đầu của loài người, tiếng cười đã được sử dụng như một công cụ giao tiếp giống như ngày nay, thì ý kiến đó cũng không phải là vô lý.
1
①このような行為とは何か。

①このような行為とは何か。

“Hành vi như vậy” được nhắc đến trong bài là hành vi gì?

1. 追いかけたり取っ組み合ったりすること

Đuổi bắt hoặc vật lộn với nhau.

2. 大きく口を開けて、相手に歯を見せること

Há miệng thật rộng và để đối phương nhìn thấy răng của mình.

3. 息を深く吸って、大声を出すこと

Hít một hơi thật sâu rồi phát ra tiếng lớn.

4. 相手を攻撃する意図を示すこと

Thể hiện ý định tấn công đối phương.

Tác giả giải thích rằng ở các loài linh trưởng, khi chơi đùa bằng cách đuổi bắt hoặc vật lộn, chúng đôi khi há miệng thật rộng và để đối phương nhìn thấy răng. Hành vi này thông thường thể hiện ý định tấn công, nhưng trong lúc chơi đùa lại mang ý nghĩa ngược lại.

Dẫn chứng trong bài:

Khi chơi đùa bằng cách đuổi bắt hoặc vật lộn với nhau, các loài linh trưởng đôi khi há miệng thật rộng và để đối phương nhìn thấy răng của mình.

Hành vi như vậy về cơ bản thể hiện ý định tấn công, nhưng trong tình huống chơi đùa, ngược lại, nó trở thành tín hiệu cho thấy không có ý định tấn công.

Như vậy, chỉ hành động há miệng rộng và để lộ răng cho đối phương nhìn thấy.

→ Đáp án đúng: 2. 大きく口を開けて、相手に歯を見せること

2
筆者が言いたいことに合うものはどれか。

筆者が言いたいことに合うものはどれか。

Lựa chọn nào sau đây phù hợp với điều tác giả muốn truyền đạt?

1. 人間が社会生活をするうえで、笑いは多くの役割を持ってきた。

Trong đời sống xã hội của con người, tiếng cười từ lâu đã đảm nhận nhiều vai trò khác nhau.

2. 言語が生まれる要因となったのは、笑い声である。

Tiếng cười là nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ngôn ngữ.

3. 人間の笑いと霊長類の笑いは役割が似ている。

Tiếng cười của con người và tiếng cười của các loài linh trưởng có vai trò tương tự nhau.

4. 笑いは人間だけのものではないという観点を持つべきである。

Chúng ta nên có quan điểm rằng tiếng cười không chỉ tồn tại ở con người.

Tác giả nhấn mạnh rằng tiếng cười của con người không chỉ là một phản ứng sinh lý hay tâm lý, mà còn mang nhiều ý nghĩa xã hội. Tiếng cười giúp thể hiện sự đồng cảm, tạo bầu không khí vui vẻ và đóng vai trò là một phương tiện giao tiếp giữa con người với nhau.

Dẫn chứng trong bài:

Tuy nhiên, khác với tiếng cười của các loài linh trưởng, tiếng cười của con người mang nhiều ý nghĩa xã hội khác nhau.

Việc cười thể hiện sự đồng cảm với đối phương và làm cho bầu không khí trở nên vui vẻ.

Nếu cho rằng ngay từ thời kỳ đầu của loài người, tiếng cười đã được sử dụng như một công cụ giao tiếp giống như ngày nay, thì ý kiến đó cũng không phải là vô lý.

Như vậy, tác giả muốn nhấn mạnh rằng tiếng cười từ lâu đã giữ nhiều vai trò quan trọng trong đời sống xã hội của con người, đặc biệt là trong việc giao tiếp, thể hiện sự đồng cảm và xây dựng mối quan hệ với người khác.

→ Đáp án đúng: 1. 人間が社会生活をするうえで、笑いは多くの役割を持ってきた。