最近は、かわいいデザインの「エコバッグ(※1)」が多く、ほとんどの女性は一つは持っているだろう。「エコバッグ」が使われるようになったのは、①ある問題が出てきたからだ。
それまで、スーパーやコンビニでは、買ったものをレジで袋に入れるのが普通だった。買ったものの値段に関係なく、客に無料(※2)で「レジ袋」をあげることは、店のサービスの一つだったのだ。ところが、「レジ袋」は、家に帰ったあとは、ほとんどがごみとして捨てられる。「レジ袋」は石油からできているため、燃やすと空気を汚して環境を破壊する(※3)。そこで、②( )ということになったのだ。
こうして、最近は、たしかに「エコバッグ」を持っている人は増えている。だが、レジ袋は本当に減っているのだろうか。
スーパーやコンビニに行ってみれば、③わかる。コンビニでは、菓子や弁当など、少しのものを買っても、店員はレジ袋に入れてくれる。また、スーパーでも、レジ係の人は、機械的に客に「レジ袋」を渡しているように見える。エコバッグを持っている人にも渡しているのだ。
これでは、本気で「レジ袋」を減らそうとしているとは思えない。レジ係の人は、「袋はいりますか?」などと客にきいて、もっとレジ袋を減らすようにしなくてはいけない。多くの店がそうすれば、客の気持ちは、「レジ袋をもらうのは特別なことなのだ」と、変わっていくだろう。
(※1)エコバッグ:買い物のときに客が持っていく買い物用のバッグ
(※2)無料:ただで、お金をとらずに
(※3)破壊する:壊す
最近、海外の富裕層(※1)の中には、わざわざ日本の病院まで検査に来る人が増えている。日本のほうが自国の病院より新しい機械があり、専門の医者がいるため、高い旅行費用をかけても日本の病院で検査するほうがよいと考える人が多くいるのだ。また、病院で検査した後、各地を観光したり、買い物したりできるというのも魅力の一つなのだろう。
このような旅行は、①「医療(※2)ツーリズム」と呼ばれている。これは、日本だけで行われているものではなく、タイやインドでは、もっと以前から行われているそうだ。
日本でも、医療ツーリズムは注目されており、国も旅行会社も、医療ツーリズムによって来日する外国人が増えることを期待している。病院のなかにも、通訳を置いたり、入院設備を整えたりして、②この状況に対応するため準備をしているところもある。
しかし、問題点もある。今、日本国内では、医師不足が問題になっているのだ。特に、都市以外の人口の少ない地域には医師や病院が少なく、病気になったら何時間もかけて病院に行かなくてはならないという人がたくさんいる。このような現状(※3)をどうするのか。医師の中には、「高いお金を払ってくれる外国人富裕層ばかりに力を注いだら、日本国内の患者が困るのではないか」と、心配する人も多い。
外国人も日本人も、金持ちもそうでない人も、平等に、よい医療を受ける権利はあるはずだ。
(※1)富裕層:金持ちの人たち
(※2)医療:病院で行う治療や手術、検査など
(※3)現状:現在の状態
マラソン大会、チーズまつり、手品コンテスト……。住民による小さなイベントや趣味のサークル活動が、町の名物と呼ばれるほど大きく広がることがある。大浜市①にもこのような名物がある。小学生親子バレーボール大会、「ひかりカップ」だ。今年は、県の内外から156チームが出場し、2日間で4000人もの人が同市を訪れた。
この大会は、バレーボールの市民サークルが小学校のクラブと交流試合を行ったのが始まりだ。はじめは参加10チームの小さな大会だったが、この大会を広めることで②町おこしができないかとサークルのメンバーたちは考えた。
商店街に協力を呼びかけてもなかなか応えてもらえず、(1) 大会当日の昼はおべんとうを注文する、(2) 県外からのチームは市内に泊まる、という参加ルールをつくることにした。その結果、多くの店や旅館が協力してくれるようになった。これは農家にとっても③いい宣伝になっている。おべんとうにはすべて地元の食材を使うことになっているのだ。
今では、大会中は町に人があふれ、まつりのようなにぎやかさだ。試合の帰りに市内を観光して帰る人も多い。町おこしは大成功だ。
「皆さんが楽しそうにプレーしていたのがいちばんうれしい。町の方々とボランティアの力を借りて、来年もよりよい大会にしたい」と会長の木村さん。サークルには、参加者からのお礼の手紙がたくさん届いているそうだ。試合結果と参加者の声はサークルのホームページで公開されている。
(注)地元:その人やそのことに直接関係のあるところ
日本ではどの町に行ってもコンビニがある。日々必要な食べ物や飲み物、雑誌などを売っているだけでなく、いろいろなサービスもある。例えば、ATMでお金をおろしたり、電気代やガス代などの公共料金を支払ったりすることができる。物を送ることもできるし、写真をプリントすることもできる。電話で注文して、料理を配達してもらうこともできるそうだ。コンビニは、今や日本人の生活にはなくてはならないものになっていると言えるだろう。
コンビニには、一人暮らしの若者、子どもと離れて暮らす老人、家事で忙しい主婦、塾帰りの子どもなど、あらゆる人が訪れる。これほど人々に広く利用されているのは、コンビニがそれだけ便利だからだろう。しかし、①その理由は便利さだけだろうか。
コンビニの経営について、ある店長に話を聞いてみた。すると、②こんな答えが返ってきた。
「一番大切にしているのは、お客さんのことをよく考えて行動することです。例えば、小さい子どもが母親と買い物に来て、20円のチョコレートを買ったときは、ほかの品物とは別に小さい袋に入れてあげるとか、赤ちゃんを抱いている母親が買い物をしたら、車まで荷物を持って行ってあげるとか。」
小さいことだが、スタッフの優しさを感じさせる話だ。
「気持ちのいい店だな。」「また来よう。」客にそう思わせるのは、客のことを考えている気持ちが自然に伝わるからだろう。
「ある問題」とは、どんな問題か。
“Vấn đề nào đó” được nhắc đến trong bài là vấn đề gì?
1. レジ袋は、デザインがかわいくない。
Túi ni lông ở quầy thanh toán có thiết kế không dễ thương.
2. レジ袋を無料であげるのは、お金がかかる。
Việc phát túi ni lông miễn phí gây tốn kém chi phí.
3. レジ袋をあげないと、サービスが悪いといわれる。
Nếu không phát túi ni lông, cửa hàng sẽ bị cho là phục vụ không tốt.
4. レジ袋は、ごみとして燃やすと環境を破壊する。
Khi túi ni lông bị đốt như rác thải, chúng sẽ gây hủy hoại môi trường.
Dẫn chứng trong bài:
「レジ袋」は石油からできているため、燃やすと空気を汚して環境を破壊する。
→ Vì túi ni lông được làm từ dầu mỏ nên khi đốt sẽ gây ô nhiễm không khí và hủy hoại môi trường.
Tác giả giải thích rằng túi ni lông sau khi được sử dụng thường bị vứt bỏ. Do được làm từ dầu mỏ, việc đốt những chiếc túi này gây ảnh hưởng xấu đến môi trường.
Đây chính là vấn đề dẫn đến sự xuất hiện và phổ biến của túi mua sắm thân thiện với môi trường (エコバッグ).
→ Đáp án 4 đúng.
( )に入るものはどれか。
Nội dung nào thích hợp để điền vào chỗ trống( )?
1. レジ袋を減らすために、エコバッグを使おう。
Hãy sử dụng túi mua sắm thân thiện với môi trường để giảm lượng túi ni lông.
2. エコバッグを減らすために、レジ袋を使おう。
Hãy sử dụng túi ni lông để giảm lượng túi mua sắm thân thiện với môi trường.
3. レジ袋をスーパーで買わないようにしよう。
Hãy cố gắng không mua túi ni lông ở siêu thị.
4. レジ袋を減らすために、買い物を減らそう。
Hãy giảm việc mua sắm để giảm lượng túi ni lông.
Dẫn chứng trong bài:
「レジ袋」は石油からできているため、燃やすと空気を汚して環境を破壊する。
→ Vì túi ni lông được làm từ dầu mỏ nên khi đốt sẽ gây ô nhiễm không khí và hủy hoại môi trường.
Ngay sau đó, tác giả viết:
「そこで、( )ということになったのだ。」
→ Vì vậy, người ta đã đi đến quyết định rằng( ).
Từ そこで thể hiện kết quả hoặc biện pháp được đưa ra để giải quyết vấn đề vừa nêu.
Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường nên giải pháp hợp lý là sử dụng エコバッグ để giảm lượng túi ni lông được phát và sử dụng.
→ Đáp án 1 đúng.
この人は、どんなことが「わかる」と言っているのか。
Tác giả nói rằng có thể nhận ra điều gì?
1. エコバッグは、もう使われていないということ。
Túi mua sắm thân thiện với môi trường đã không còn được sử dụng nữa.
2. レジ袋は、まだたくさん使われているということ。
Túi ni lông vẫn đang được sử dụng rất nhiều.
3. レジ袋をもらう人が、とても少なくなったということ。
Số người nhận túi ni lông đã giảm đi rất nhiều.
4. コンビニで買い物する人は、エコバッグを使わないということ。
Những người mua sắm tại cửa hàng tiện lợi không sử dụng túi mua sắm thân thiện với môi trường.
Dẫn chứng trong bài:
「コンビニでは、菓子や弁当など、少しのものを買っても、店員はレジ袋に入れてくれる。」
→ Tại cửa hàng tiện lợi, dù khách chỉ mua một ít đồ như bánh kẹo hay cơm hộp, nhân viên vẫn cho vào túi ni lông.
「エコバッグを持っている人にも渡しているのだ。」
→ Họ thậm chí còn phát túi ni lông cho cả những người đã mang theo túi mua sắm thân thiện với môi trường.
Tác giả đặt câu hỏi liệu lượng túi ni lông có thực sự giảm hay không, rồi cho rằng chỉ cần đến siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi là có thể nhận ra thực tế.
Dù ngày càng có nhiều người mang エコバッグ, các cửa hàng vẫn phát túi ni lông một cách thường xuyên, kể cả khi khách đã có túi riêng.
Điều này cho thấy túi ni lông vẫn được sử dụng rất nhiều.
→ Đáp án 2 đúng.
この人の意見として、合っているものはどれか。
Đâu là ý kiến phù hợp với quan điểm của tác giả?
1. 店が、レジ袋をあげないようにすれば、レジ袋は減る。
Nếu các cửa hàng hạn chế phát túi ni lông thì lượng túi ni lông sẽ giảm.
2. 客が、店で買い物するのを減らせば、レジ袋は減る。
Nếu khách hàng giảm việc mua sắm tại cửa hàng thì lượng túi ni lông sẽ giảm.
3. エコバッグを、もっとかわいくすれば、レジ袋は減る。
Nếu làm cho túi mua sắm thân thiện với môi trường dễ thương hơn thì lượng túi ni lông sẽ giảm.
4. レジ袋をもらうのは、特別なときだけと法律で決めれば、レジ袋は減る。
Nếu pháp luật quy định chỉ được nhận túi ni lông trong những trường hợp đặc biệt thì lượng túi ni lông sẽ giảm.
Dẫn chứng trong bài:
「レジ係の人は、『袋はいりますか?』などと客にきいて、もっとレジ袋を減らすようにしなくてはいけない。」
→ Nhân viên thu ngân cần hỏi khách những câu như “Quý khách có cần túi không ạ?” để giảm lượng túi ni lông được phát.
「多くの店がそうすれば、客の気持ちは、『レジ袋をもらうのは特別なことなのだ』と、変わっていくだろう。」
→ Nếu nhiều cửa hàng cùng làm như vậy, suy nghĩ của khách hàng sẽ dần thay đổi theo hướng cho rằng việc nhận túi ni lông là một điều đặc biệt.
Tác giả cho rằng các cửa hàng không nên tự động phát túi ni lông cho tất cả khách hàng mà cần hỏi xem khách có thực sự cần hay không.
Khi nhiều cửa hàng cùng thực hiện, lượng túi ni lông sẽ giảm và nhận thức của khách hàng cũng dần thay đổi.
Đáp án 4 dễ gây nhầm vì có nhắc đến việc chỉ nhận túi ni lông trong trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, tác giả muốn thay đổi nhận thức của khách hàng thông qua cách phục vụ của cửa hàng, chứ không đề xuất ban hành luật.
→ Đáp án 1 đúng.
「医療ツーリズム」の説明として、最もよいものはどれか。
Đâu là cách giải thích phù hợp nhất về “du lịch y tế”?
1. 観光しながら、近くの病院で治療や検査を受けること。
Vừa đi du lịch vừa điều trị hoặc kiểm tra sức khỏe tại một bệnh viện gần đó.
2. 自分の国ではなく、海外で治療や検査を受けること。
Đến nước ngoài thay vì ở trong nước để điều trị hoặc kiểm tra sức khỏe.
3. タイの人が、日本の病院で治療や検査を受けること。
Người Thái Lan đến bệnh viện ở Nhật Bản để điều trị hoặc kiểm tra sức khỏe.
4. 金持ちの人が、いい病院で治療や検査を受けること。
Người giàu đến những bệnh viện tốt để điều trị hoặc kiểm tra sức khỏe.
Dẫn chứng trong bài:
「海外の富裕層の中には、わざわざ日本の病院まで検査に来る人が増えている。」
→ Trong số những người giàu có ở nước ngoài, ngày càng có nhiều người cất công đến tận bệnh viện ở Nhật Bản để kiểm tra sức khỏe.
「このような旅行は、『医療ツーリズム』と呼ばれている。」
→ Hình thức du lịch như vậy được gọi là “du lịch y tế”.
Du lịch y tế là hình thức đến một quốc gia khác để sử dụng các dịch vụ y tế như khám, kiểm tra sức khỏe hoặc điều trị bệnh.
Trong bài, những người giàu có ở nước ngoài đến Nhật Bản để kiểm tra sức khỏe vì Nhật có thiết bị hiện đại và bác sĩ chuyên môn. Tuy nhiên, du lịch y tế không chỉ dành cho người giàu và cũng không giới hạn ở Nhật Bản.
→ Đáp án 2 đúng.
「この状況」とは、どんなことを指しているか。
“Tình hình này” đề cập đến tình hình như thế nào?
1. タイやインドのほうが進んでいるという状況。
Tình hình Thái Lan và Ấn Độ phát triển hơn trong lĩnh vực này.
2. 海外から、富裕層が検査を受けにくる状況。
Tình hình những người giàu có từ nước ngoài đến để kiểm tra sức khỏe.
3. 海外から、たくさんの観光客が来日する状況。
Tình hình có nhiều khách du lịch từ nước ngoài đến Nhật Bản.
4. 旅行会社が、海外から観光客を連れてくる状況。
Tình hình các công ty du lịch đưa khách du lịch từ nước ngoài đến Nhật Bản.
Dẫn chứng trong bài:
「国も旅行会社も、医療ツーリズムによって来日する外国人が増えることを期待している。」
→ Cả chính phủ và các công ty du lịch đều kỳ vọng số người nước ngoài đến Nhật Bản thông qua du lịch y tế sẽ tăng lên.
「病院のなかにも、通訳を置いたり、入院設備を整えたりして、この状況に対応するため準備をしているところもある。」
→ Một số bệnh viện cũng đang chuẩn bị để ứng phó với tình hình này bằng cách bố trí phiên dịch viên và hoàn thiện cơ sở vật chất phục vụ bệnh nhân nội trú.
Cụm 「この状況」 chỉ tình hình ngày càng có nhiều người nước ngoài, đặc biệt là những người giàu có, đến Nhật Bản để sử dụng dịch vụ y tế.
Việc các bệnh viện bố trí phiên dịch viên và chuẩn bị cơ sở vật chất cho bệnh nhân nội trú cho thấy họ đang đáp ứng nhu cầu của những người đến Nhật vì mục đích y tế, chứ không phải khách du lịch thông thường.
→ Đáp án 2 đúng.
「医療ツーリズム」が増えることで、心配されることは、どんなことか。
Điều gì khiến người ta lo ngại khi du lịch y tế ngày càng phát triển?
1. 日本の地方の人を見る医師が減ってしまうのではないか。
Liệu số bác sĩ khám chữa bệnh cho người dân ở các địa phương của Nhật Bản có bị giảm đi hay không?
2. 日本の地方の医師の治療代が減ってしまうのではないか。
Liệu tiền khám chữa bệnh mà các bác sĩ ở địa phương của Nhật Bản nhận được có bị giảm đi hay không?
3. 日本人が入院できる病院が減ってしまうのではないか。
Liệu số bệnh viện mà người Nhật có thể nhập viện có bị giảm đi hay không?
4. 外国人を入院させる病院が減ってしまうのではないか。
Liệu số bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài nhập viện có bị giảm đi hay không?
Dẫn chứng trong bài:
「特に、都市以外の人口の少ない地域には医師や病院が少なく、病気になったら何時間もかけて病院に行かなくてはならないという人がたくさんいる。」
→ Đặc biệt, tại những khu vực ít dân cư ngoài các thành phố, số bác sĩ và bệnh viện rất ít, khiến nhiều người khi bị bệnh phải mất hàng giờ mới đến được bệnh viện.
「高いお金を払ってくれる外国人富裕層ばかりに力を注いだら、日本国内の患者が困るのではないか」
→ Nếu chỉ tập trung nguồn lực vào những người giàu nước ngoài sẵn sàng chi trả số tiền lớn, liệu bệnh nhân trong nước có gặp khó khăn hay không?
Nhật Bản vốn đang đối mặt với tình trạng thiếu bác sĩ, đặc biệt tại các khu vực ít dân cư.
Nếu các bệnh viện và bác sĩ quá tập trung vào những bệnh nhân nước ngoài có khả năng chi trả cao, nguồn lực y tế dành cho người dân trong nước có thể bị ảnh hưởng, khiến tình trạng thiếu bác sĩ tại địa phương càng đáng lo ngại.
→ Đáp án 1 đúng.
この文を書いた人の考えと合っているものはどれか。
Đâu là ý kiến phù hợp với quan điểm của tác giả bài viết này?
1. 日本の観光のために、たくさんの外国人に日本の病院を利用してほしい。
Vì mục đích phát triển du lịch Nhật Bản, tác giả mong muốn có nhiều người nước ngoài sử dụng các bệnh viện ở Nhật.
2. 日本は医者不足なので、外国人は日本の病院を利用しないでほしい。
Vì Nhật Bản đang thiếu bác sĩ nên tác giả không muốn người nước ngoài sử dụng các bệnh viện ở Nhật.
3. 日本は医師不足なので、外国人の医師に日本の病院に来てほしい。
Vì Nhật Bản đang thiếu bác sĩ nên tác giả mong muốn các bác sĩ nước ngoài đến làm việc tại bệnh viện ở Nhật.
4. だれもが同じように、日本の病院を利用できるようになってほしい。
Tác giả mong muốn tất cả mọi người đều có thể sử dụng các bệnh viện ở Nhật Bản một cách bình đẳng.
Dẫn chứng trong bài:
「外国人も日本人も、金持ちもそうでない人も、平等に、よい医療を受ける権利はあるはずだ。」
→ Dù là người nước ngoài hay người Nhật, người giàu hay người không giàu, tất cả đều phải có quyền được tiếp cận dịch vụ y tế tốt một cách bình đẳng.
Đây là câu kết của bài viết, thể hiện trực tiếp quan điểm của tác giả.
Tác giả không phản đối việc người nước ngoài đến Nhật Bản sử dụng dịch vụ y tế, nhưng cũng không muốn các bệnh viện chỉ ưu tiên những người có khả năng chi trả cao.
Điều tác giả mong muốn là mọi người, bất kể quốc tịch hay điều kiện kinh tế, đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng một cách công bằng.
→ Đáp án 4 đúng.
「このような名物」とは、どのような名物か。
“Hoạt động nổi tiếng như thế này” là loại hoạt động như thế nào?
1. 全国にも知られている有名なスポーツ大会
Một giải đấu thể thao nổi tiếng được biết đến trên toàn quốc.
2. 親子で参加するスポーツ大会
Một giải đấu thể thao mà cha mẹ và con cái cùng tham gia.
3. 市民だけが参加できる特別なイベント
Một sự kiện đặc biệt chỉ dành cho người dân trong thành phố tham gia.
4. 町の人々の活動から大きくなったイベント
Một sự kiện phát triển lớn mạnh từ những hoạt động của người dân địa phương.
Dẫn chứng trong bài:
「住民による小さなイベントや趣味のサークル活動が、町の名物と呼ばれるほど大きく広がることがある。」
→ Những sự kiện nhỏ hoặc hoạt động của các câu lạc bộ sở thích do người dân tổ chức đôi khi phát triển lớn mạnh đến mức được gọi là hoạt động nổi tiếng của địa phương.
Cụm 「このような名物」 chỉ những hoạt động ban đầu có quy mô nhỏ do người dân địa phương tổ chức, nhưng dần phát triển thành sự kiện lớn và trở thành nét đặc trưng của địa phương.
Giải bóng chuyền 「ひかりカップ」 cũng bắt đầu từ hoạt động giao lưu của một câu lạc bộ địa phương, sau đó phát triển thành giải đấu thu hút nhiều đội tham gia.
→ Đáp án 4 đúng.
ここで言う、「町おこし」とはどのようなものか。
“Phát triển, làm sôi động địa phương” được nhắc đến ở đây là hoạt động như thế nào?
1. 大会を行うことで、町を訪れる人を増やす。
Tổ chức giải đấu để tăng số lượng người đến thăm địa phương.
2. 町のバレーボールチームを強いチームにする。
Xây dựng đội bóng chuyền của địa phương trở thành một đội mạnh.
3. サークルと商店とで、町の新しいまつりを作る。
Câu lạc bộ và các cửa hàng cùng nhau tổ chức một lễ hội mới cho địa phương.
4. 活動内容を増やしてサークルの名前を町に広める。
Mở rộng các hoạt động để quảng bá tên tuổi của câu lạc bộ trong địa phương.
Dẫn chứng trong bài:
「この大会を広めることで町おこしができないかとサークルのメンバーたちは考えた。」
→ Các thành viên câu lạc bộ đã nghĩ đến việc liệu có thể phát triển địa phương bằng cách mở rộng quy mô giải đấu này hay không.
「今では、大会中は町に人があふれ、まつりのようなにぎやかさだ。」
→ Hiện nay, trong thời gian diễn ra giải đấu, thị trấn đông nghịt người, náo nhiệt như một lễ hội.
Các thành viên câu lạc bộ muốn thông qua giải đấu để thu hút nhiều người đến địa phương, từ đó thúc đẩy hoạt động kinh doanh của các cửa hàng, nhà nghỉ và quảng bá sản phẩm địa phương.
Vì vậy, 「町おこし」 trong bài không đơn thuần là phát triển môn bóng chuyền mà là làm cho địa phương trở nên sôi động và phát triển hơn thông qua việc thu hút khách đến tham gia giải đấu.
→ Đáp án 1 đúng.
「いい宣伝になっている」とあるが、それはどうしてだと言っているか。
Bài viết nói rằng đây là một hình thức quảng bá tốt. Tại sao lại như vậy?
1. 作った米や野菜を旅館の食事で使ってもらえるから。
Vì gạo và rau củ do họ trồng được sử dụng trong các bữa ăn tại nhà nghỉ.
2. 多くの人に、自分の作ったものを食べてもらえるから。
Vì nhiều người có cơ hội thưởng thức những thực phẩm do chính họ sản xuất.
3. おべんとうにめずらしい野菜などが使われているから。
Vì trong các suất cơm hộp có sử dụng những loại rau củ quý hiếm.
4. 大会の会場で地元の農産物を売ることができるから。
Vì họ có thể bán nông sản địa phương tại địa điểm tổ chức giải đấu.
Dẫn chứng trong bài:
「これは農家にとってもいい宣伝になっている。おべんとうにはすべて地元の食材を使うことになっているのだ。」
→ Điều này cũng trở thành một hình thức quảng bá tốt đối với các hộ nông dân, vì tất cả nguyên liệu dùng trong các suất cơm hộp đều là thực phẩm địa phương.
Ban tổ chức quy định người tham gia phải đặt cơm hộp vào buổi trưa trong ngày diễn ra giải đấu.
Những suất cơm hộp này đều sử dụng nguyên liệu được sản xuất tại địa phương. Nhờ vậy, nhiều người từ các nơi khác đến tham gia giải đấu có cơ hội thưởng thức nông sản của người dân địa phương.
Đây chính là cách quảng bá sản phẩm hiệu quả cho các hộ nông dân.
→ Đáp án 2 đúng.
会長の木村さんは、この大会についてどう言っているか。
Chủ tịch câu lạc bộ, ông Kimura, đã nói gì về giải đấu này?
1. 大会を広く知ってもらうために、ホームページを作る予定だ。
Ông dự định xây dựng một trang web để nhiều người biết đến giải đấu hơn.
2. 町の人たちには、次の大会でもぜひ協力してほしい。
Ông mong muốn người dân địa phương tiếp tục hợp tác, hỗ trợ trong giải đấu lần tới.
3. 参加した人は、大会の感想を手紙に書いて送ってほしい。
Ông mong những người tham gia viết thư gửi cảm nghĩ về giải đấu.
4. どの試合もよかったので、勝ち負けを決めたくなかった。
Vì trận đấu nào cũng hay nên ông không muốn phân định thắng thua.
Dẫn chứng trong bài:
「町の方々とボランティアの力を借りて、来年もよりよい大会にしたい」
→ Tôi muốn tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của người dân địa phương và các tình nguyện viên để tổ chức một giải đấu tốt hơn vào năm sau.
Ông Kimura bày tỏ niềm vui khi thấy mọi người tham gia thi đấu hào hứng và mong muốn tiếp tục tổ chức giải đấu tốt hơn vào năm sau.
Để thực hiện điều đó, ông hy vọng sẽ tiếp tục nhận được sự hỗ trợ của người dân địa phương và các tình nguyện viên.
Đáp án 1 không đúng vì trang web của câu lạc bộ đã tồn tại và đang công bố kết quả thi đấu cùng ý kiến của người tham gia, chứ không phải mới dự định xây dựng.
→ Đáp án 2 đúng.
この文章では、コンビニでは何ができると言っているか。
Theo bài viết, có thể làm gì tại cửa hàng tiện lợi?
1. 口座を開くこと
Mở tài khoản ngân hàng.
2. 本を借りること
Mượn sách.
3. 写真を撮影すること
Chụp ảnh.
4. 料理を届けてもらうこと
Đặt món ăn và được giao đến tận nơi.
Dẫn chứng trong bài:
「電話で注文して、料理を配達してもらうこともできるそうだ。」
→ Nghe nói khách hàng cũng có thể đặt món ăn qua điện thoại và được giao đến tận nơi.
Tác giả liệt kê nhiều dịch vụ của cửa hàng tiện lợi như rút tiền tại ATM, thanh toán hóa đơn, gửi hàng, in ảnh và đặt món ăn giao tận nơi.
Đáp án 3 dễ gây nhầm vì bài viết có nhắc đến 写真をプリントする (in ảnh), nhưng không nói đến 写真を撮影する (chụp ảnh).
→ Đáp án 4 đúng.
「その理由」とあるが、何の理由か。
“Lý do đó” được nhắc đến trong bài là lý do của việc gì?
1. どの町にもコンビニがある理由
Lý do tại sao thị trấn nào cũng có cửa hàng tiện lợi.
2. 子どもからお年寄りまでがコンビニを使う理由
Lý do tại sao mọi người, từ trẻ em đến người cao tuổi, đều sử dụng cửa hàng tiện lợi.
3. コンビニが、生活に欠かせないものになった理由
Lý do tại sao cửa hàng tiện lợi trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống.
4. コンビニがいろいろなサービスをしている理由
Lý do tại sao cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau.
Dẫn chứng trong bài:
「コンビニには、一人暮らしの若者、子どもと離れて暮らす老人、家事で忙しい主婦、塾帰りの子どもなど、あらゆる人が訪れる。」
→ Có rất nhiều đối tượng đến cửa hàng tiện lợi, từ thanh niên sống một mình, người cao tuổi sống xa con cái, những bà nội trợ bận rộn đến trẻ em trên đường về từ lớp học thêm.
「これほど人々に広く利用されているのは、コンビニがそれだけ便利だからだろう。しかし、その理由は便利さだけだろうか。」
→ Sở dĩ cửa hàng tiện lợi được nhiều người sử dụng đến vậy có lẽ là vì chúng rất tiện lợi. Tuy nhiên, liệu sự tiện lợi có phải là lý do duy nhất hay không?
Cụm 「その理由」 đề cập đến nguyên nhân khiến cửa hàng tiện lợi được nhiều đối tượng khách hàng sử dụng rộng rãi.
Tác giả đặt câu hỏi liệu sự tiện lợi có phải là yếu tố duy nhất thu hút khách hàng hay còn có những yếu tố khác.
→ Đáp án 2 đúng.
「こんな答え」とあるが、どんな内容か。
“Câu trả lời như thế này” được nhắc đến trong bài có nội dung gì?
1. 客のことを第一に考えて行動することが大切だ。
Điều quan trọng là phải đặt khách hàng lên hàng đầu và hành động vì khách hàng.
2. 言われたことをするだけでなく、自分で考えて行動することが大切だ。
Điều quan trọng là không chỉ làm theo những gì được yêu cầu mà còn phải tự suy nghĩ và chủ động hành động.
3. ものを売る以外の新しいサービスを生み出すことが大切だ。
Điều quan trọng là tạo ra những dịch vụ mới ngoài việc bán hàng hóa.
4. 子どもや赤ちゃんのいる母親には特に優しくすることが大切だ。
Điều quan trọng là phải đặc biệt đối xử tốt với trẻ em và những bà mẹ có con nhỏ.
Dẫn chứng trong bài:
「一番大切にしているのは、お客さんのことをよく考えて行動することです。」
→ Điều chúng tôi coi trọng nhất là luôn suy nghĩ chu đáo cho khách hàng và hành động dựa trên điều đó.
Người quản lý cửa hàng cho rằng điều quan trọng nhất trong kinh doanh là luôn quan tâm đến khách hàng và hành động sao cho phù hợp với nhu cầu của họ.
Những ví dụ như cho riêng thanh sô cô la của trẻ vào túi nhỏ hoặc giúp người mẹ đang bế em bé mang đồ ra xe đều thể hiện sự quan tâm này.
Đáp án 4 dễ gây nhầm vì có nhắc đến trẻ em và các bà mẹ có con nhỏ. Tuy nhiên, đây chỉ là những ví dụ minh họa, không phải nguyên tắc phục vụ dành riêng cho các đối tượng đó.
→ Đáp án 1 đúng.
この文章で一番言いたいことは何か。
Điều tác giả muốn truyền đạt nhất trong bài viết này là gì?
1. コンビニはとても便利なので、いろいろな人に利用されている。
Vì cửa hàng tiện lợi rất thuận tiện nên được nhiều đối tượng khách hàng sử dụng.
2. コンビニでは、これからもいろいろなサービスが増えていくだろう。
Trong tương lai, các cửa hàng tiện lợi có lẽ sẽ tiếp tục mở rộng thêm nhiều dịch vụ khác nhau.
3. コンビニは、便利さだけでなく、気持ちよく利用できることも大切なようだ。
Đối với cửa hàng tiện lợi, không chỉ sự thuận tiện mà việc mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ cũng rất quan trọng.
4. コンビニで成功するには、客に繰り返し利用してもらう努力が必要だ。
Để kinh doanh cửa hàng tiện lợi thành công, cần nỗ lực khiến khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ nhiều lần.
Dẫn chứng trong bài:
「小さいことだが、スタッフの優しさを感じさせる話だ。」
→ Tuy chỉ là những việc nhỏ nhưng đó là những câu chuyện khiến người ta cảm nhận được sự ân cần của nhân viên.
「客にそう思わせるのは、客のことを考えている気持ちが自然に伝わるからだろう。」
→ Sở dĩ khách hàng có cảm giác như vậy có lẽ là vì họ tự nhiên cảm nhận được sự quan tâm mà cửa hàng dành cho mình.
Tác giả bắt đầu bài viết bằng cách giới thiệu những tiện ích của cửa hàng tiện lợi, sau đó đặt câu hỏi liệu sự tiện lợi có phải là lý do duy nhất khiến nhiều người sử dụng hay không.
Thông qua lời kể của người quản lý cửa hàng, tác giả nhấn mạnh rằng sự quan tâm chu đáo và thái độ phục vụ ân cần cũng là yếu tố quan trọng giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và muốn quay lại.
Đáp án 1 chỉ phản ánh nội dung phần đầu của bài, trong khi đáp án 4 nói đến việc khiến khách hàng quay lại nhưng chưa thể hiện đầy đủ yếu tố mà tác giả muốn nhấn mạnh là sự quan tâm chân thành.
→ Đáp án 3 đúng.