N3 - Đọc hiểu - Bài đọc dài Bài đọc 3 / 4
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

マラソン大会、チーズまつり、手品コンテスト……。住民による小さなイベントや趣味のサークル活動が、町の名物と呼ばれるほど大きく広がることがある。大浜市①にもこのような名物がある。小学生親子バレーボール大会、「ひかりカップ」だ。今年は、県の内外から156チームが出場し、2日間で4000人もの人が同市を訪れた。

この大会は、バレーボールの市民サークルが小学校のクラブと交流試合を行ったのが始まりだ。はじめは参加10チームの小さな大会だったが、この大会を広めることで②町おこしができないかとサークルのメンバーたちは考えた。

商店街に協力を呼びかけてもなかなか応えてもらえず、(1) 大会当日の昼はおべんとうを注文する、(2) 県外からのチームは市内に泊まる、という参加ルールをつくることにした。その結果、多くの店や旅館が協力してくれるようになった。これは農家にとっても③いい宣伝になっている。おべんとうにはすべて地元の食材を使うことになっているのだ。

今では、大会中は町に人があふれ、まつりのようなにぎやかさだ。試合の帰りに市内を観光して帰る人も多い。町おこしは大成功だ。

「皆さんが楽しそうにプレーしていたのがいちばんうれしい。町の方々とボランティアの力を借りて、来年もよりよい大会にしたい」と会長の木村さん。サークルには、参加者からのお礼の手紙がたくさん届いているそうだ。試合結果と参加者の声はサークルのホームページで公開されている。

(注)地元:その人やそのことに直接関係のあるところ

1
マラソン大会、チーズまつり、手品コンテスト……。
Giải chạy marathon, lễ hội phô mai, cuộc thi biểu diễn ảo thuật…
2
住民による小さなイベントや趣味のサークル活動が、町の名物と呼ばれるほど大きく広がることがある。
Những sự kiện nhỏ hoặc hoạt động của các câu lạc bộ sở thích do người dân tổ chức đôi khi phát triển lớn mạnh đến mức trở thành những hoạt động nổi tiếng, đặc trưng của địa phương.
3
大浜市にもこのような名物がある。
Thành phố Ohama cũng có một hoạt động nổi tiếng như vậy.
4
小学生親子バレーボール大会、「ひかりカップ」だ。
Đó là giải bóng chuyền dành cho học sinh tiểu học và phụ huynh mang tên “Hikari Cup”.
5
今年は、県の内外から156チームが出場し、2日間で4000人もの人が同市を訪れた。
Năm nay, có 156 đội từ cả trong và ngoài tỉnh tham gia, và chỉ trong hai ngày đã có tới 4.000 người đến thành phố này.
6
この大会は、バレーボールの市民サークルが小学校のクラブと交流試合を行ったのが始まりだ。
Giải đấu này bắt đầu từ một trận giao hữu giữa câu lạc bộ bóng chuyền của người dân địa phương và câu lạc bộ của một trường tiểu học.
7
はじめは参加10チームの小さな大会だったが、この大会を広めることで町おこしができないかとサークルのメンバーたちは考えた。
Ban đầu, đây chỉ là một giải đấu nhỏ với 10 đội tham gia, nhưng các thành viên câu lạc bộ đã nghĩ đến việc liệu có thể góp phần phát triển địa phương bằng cách mở rộng quy mô giải đấu hay không.
8
商店街に協力を呼びかけてもなかなか応えてもらえず、
Mặc dù đã kêu gọi sự hợp tác từ các cửa hàng trong khu phố mua sắm, nhưng họ vẫn khó nhận được sự hưởng ứng.
9
(1) 大会当日の昼はおべんとうを注文する、(2) 県外からのチームは市内に泊まる、という参加ルールをつくることにした。
Vì vậy, họ quyết định đưa ra hai quy định dành cho các đội tham gia: (1) phải đặt cơm hộp cho bữa trưa vào ngày diễn ra giải đấu và (2) các đội đến từ ngoài tỉnh phải lưu trú trong thành phố.
10
その結果、多くの店や旅館が協力してくれるようになった。
Kết quả là nhiều cửa hàng và nhà nghỉ đã bắt đầu hợp tác, hỗ trợ giải đấu.
11
これは農家にとってもいい宣伝になっている。
Điều này cũng trở thành một hình thức quảng bá hiệu quả đối với các hộ nông dân.
12
おべんとうにはすべて地元の食材を使うことになっているのだ。
Bởi vì tất cả nguyên liệu dùng để chế biến các suất cơm hộp đều phải là thực phẩm được sản xuất tại địa phương.
13
今では、大会中は町に人があふれ、まつりのようなにぎやかさだ。
Hiện nay, trong thời gian diễn ra giải đấu, thành phố đông nghịt người và náo nhiệt như một lễ hội.
14
試合の帰りに市内を観光して帰る人も多い。
Cũng có nhiều người tranh thủ tham quan thành phố sau khi kết thúc các trận đấu rồi mới trở về.
15
町おこしは大成功だ。
Hoạt động thúc đẩy phát triển địa phương đã thành công rực rỡ.
16
「皆さんが楽しそうにプレーしていたのがいちばんうれしい。」
“Điều khiến tôi vui nhất là nhìn thấy mọi người thi đấu một cách hào hứng và vui vẻ.”
17
「町の方々とボランティアの力を借りて、来年もよりよい大会にしたい」と会長の木村さん。
“Tôi muốn tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của người dân địa phương và các tình nguyện viên để tổ chức một giải đấu tốt hơn vào năm sau”, ông Kimura, chủ tịch câu lạc bộ, chia sẻ.
18
サークルには、参加者からのお礼の手紙がたくさん届いているそうだ。
Nghe nói câu lạc bộ đã nhận được rất nhiều thư cảm ơn từ những người tham gia giải đấu.
19
試合結果と参加者の声はサークルのホームページで公開されている。
Kết quả các trận đấu và ý kiến của những người tham gia được công bố trên trang web của câu lạc bộ.
1
①「このような名物」とは、どのような名物か。

「このような名物」とは、どのような名物か。

“Hoạt động nổi tiếng như thế này” là loại hoạt động như thế nào?

1. 全国にも知られている有名なスポーツ大会

Một giải đấu thể thao nổi tiếng được biết đến trên toàn quốc.

2. 親子で参加するスポーツ大会

Một giải đấu thể thao mà cha mẹ và con cái cùng tham gia.

3. 市民だけが参加できる特別なイベント

Một sự kiện đặc biệt chỉ dành cho người dân trong thành phố tham gia.

4. 町の人々の活動から大きくなったイベント

Một sự kiện phát triển lớn mạnh từ những hoạt động của người dân địa phương.

Dẫn chứng trong bài:

→ Những sự kiện nhỏ hoặc hoạt động của các câu lạc bộ sở thích do người dân tổ chức đôi khi phát triển lớn mạnh đến mức được gọi là hoạt động nổi tiếng của địa phương.

Cụm chỉ những hoạt động ban đầu có quy mô nhỏ do người dân địa phương tổ chức, nhưng dần phát triển thành sự kiện lớn và trở thành nét đặc trưng của địa phương.

Giải bóng chuyền cũng bắt đầu từ hoạt động giao lưu của một câu lạc bộ địa phương, sau đó phát triển thành giải đấu thu hút nhiều đội tham gia.

→ Đáp án 4 đúng.

2
ここで言う、②「町おこし」とはどのようなものか。

ここで言う、「町おこし」とはどのようなものか。

“Phát triển, làm sôi động địa phương” được nhắc đến ở đây là hoạt động như thế nào?

1. 大会を行うことで、町を訪れる人を増やす。

Tổ chức giải đấu để tăng số lượng người đến thăm địa phương.

2. 町のバレーボールチームを強いチームにする。

Xây dựng đội bóng chuyền của địa phương trở thành một đội mạnh.

3. サークルと商店とで、町の新しいまつりを作る。

Câu lạc bộ và các cửa hàng cùng nhau tổ chức một lễ hội mới cho địa phương.

4. 活動内容を増やしてサークルの名前を町に広める。

Mở rộng các hoạt động để quảng bá tên tuổi của câu lạc bộ trong địa phương.

Dẫn chứng trong bài:

→ Các thành viên câu lạc bộ đã nghĩ đến việc liệu có thể phát triển địa phương bằng cách mở rộng quy mô giải đấu này hay không.

→ Hiện nay, trong thời gian diễn ra giải đấu, thị trấn đông nghịt người, náo nhiệt như một lễ hội.

Các thành viên câu lạc bộ muốn thông qua giải đấu để thu hút nhiều người đến địa phương, từ đó thúc đẩy hoạt động kinh doanh của các cửa hàng, nhà nghỉ và quảng bá sản phẩm địa phương.

Vì vậy, trong bài không đơn thuần là phát triển môn bóng chuyền mà là làm cho địa phương trở nên sôi động và phát triển hơn thông qua việc thu hút khách đến tham gia giải đấu.

→ Đáp án 1 đúng.

3
③「いい宣伝になっている」とあるが、それはどうしてだと言っているか。

「いい宣伝になっている」とあるが、それはどうしてだと言っているか。

Bài viết nói rằng đây là một hình thức quảng bá tốt. Tại sao lại như vậy?

1. 作った米や野菜を旅館の食事で使ってもらえるから。

Vì gạo và rau củ do họ trồng được sử dụng trong các bữa ăn tại nhà nghỉ.

2. 多くの人に、自分の作ったものを食べてもらえるから。

Vì nhiều người có cơ hội thưởng thức những thực phẩm do chính họ sản xuất.

3. おべんとうにめずらしい野菜などが使われているから。

Vì trong các suất cơm hộp có sử dụng những loại rau củ quý hiếm.

4. 大会の会場で地元の農産物を売ることができるから。

Vì họ có thể bán nông sản địa phương tại địa điểm tổ chức giải đấu.

Dẫn chứng trong bài:

→ Điều này cũng trở thành một hình thức quảng bá tốt đối với các hộ nông dân, vì tất cả nguyên liệu dùng trong các suất cơm hộp đều là thực phẩm địa phương.

Ban tổ chức quy định người tham gia phải đặt cơm hộp vào buổi trưa trong ngày diễn ra giải đấu.

Những suất cơm hộp này đều sử dụng nguyên liệu được sản xuất tại địa phương. Nhờ vậy, nhiều người từ các nơi khác đến tham gia giải đấu có cơ hội thưởng thức nông sản của người dân địa phương.

Đây chính là cách quảng bá sản phẩm hiệu quả cho các hộ nông dân.

→ Đáp án 2 đúng.

4
会長の木村さんは、この大会についてどう言っているか。

会長の木村さんは、この大会についてどう言っているか。

Chủ tịch câu lạc bộ, ông Kimura, đã nói gì về giải đấu này?

1. 大会を広く知ってもらうために、ホームページを作る予定だ。

Ông dự định xây dựng một trang web để nhiều người biết đến giải đấu hơn.

2. 町の人たちには、次の大会でもぜひ協力してほしい。

Ông mong muốn người dân địa phương tiếp tục hợp tác, hỗ trợ trong giải đấu lần tới.

3. 参加した人は、大会の感想を手紙に書いて送ってほしい。

Ông mong những người tham gia viết thư gửi cảm nghĩ về giải đấu.

4. どの試合もよかったので、勝ち負けを決めたくなかった。

Vì trận đấu nào cũng hay nên ông không muốn phân định thắng thua.

Dẫn chứng trong bài:

→ Tôi muốn tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của người dân địa phương và các tình nguyện viên để tổ chức một giải đấu tốt hơn vào năm sau.

Ông Kimura bày tỏ niềm vui khi thấy mọi người tham gia thi đấu hào hứng và mong muốn tiếp tục tổ chức giải đấu tốt hơn vào năm sau.

Để thực hiện điều đó, ông hy vọng sẽ tiếp tục nhận được sự hỗ trợ của người dân địa phương và các tình nguyện viên.

Đáp án 1 không đúng vì trang web của câu lạc bộ đã tồn tại và đang công bố kết quả thi đấu cùng ý kiến của người tham gia, chứ không phải mới dự định xây dựng.

→ Đáp án 2 đúng.