N3 - Đọc hiểu - Bài đọc dài Bài đọc 4 / 4
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

日本ではどの町に行ってもコンビニがある。日々必要な食べ物や飲み物、雑誌などを売っているだけでなく、いろいろなサービスもある。例えば、ATMでお金をおろしたり、電気代やガス代などの公共料金を支払ったりすることができる。物を送ることもできるし、写真をプリントすることもできる。電話で注文して、料理を配達してもらうこともできるそうだ。コンビニは、今や日本人の生活にはなくてはならないものになっていると言えるだろう。

コンビニには、一人暮らしの若者、子どもと離れて暮らす老人、家事で忙しい主婦、塾帰りの子どもなど、あらゆる人が訪れる。これほど人々に広く利用されているのは、コンビニがそれだけ便利だからだろう。しかし、①その理由は便利さだけだろうか。

コンビニの経営について、ある店長に話を聞いてみた。すると、②こんな答えが返ってきた。

「一番大切にしているのは、お客さんのことをよく考えて行動することです。例えば、小さい子どもが母親と買い物に来て、20円のチョコレートを買ったときは、ほかの品物とは別に小さい袋に入れてあげるとか、赤ちゃんを抱いている母親が買い物をしたら、車まで荷物を持って行ってあげるとか。」

小さいことだが、スタッフの優しさを感じさせる話だ。

「気持ちのいい店だな。」「また来よう。」客にそう思わせるのは、客のことを考えている気持ちが自然に伝わるからだろう。

1
日本ではどの町に行ってもコンビニがある。
Ở Nhật Bản, dù đến thị trấn nào cũng có cửa hàng tiện lợi.
2
日々必要な食べ物や飲み物、雑誌などを売っているだけでなく、いろいろなサービスもある。
Các cửa hàng này không chỉ bán những mặt hàng thiết yếu hằng ngày như thực phẩm, đồ uống, tạp chí mà còn cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau.
3
例えば、ATMでお金をおろしたり、電気代やガス代などの公共料金を支払ったりすることができる。
Chẳng hạn, khách hàng có thể rút tiền tại máy ATM hoặc thanh toán các khoản phí dịch vụ công cộng như tiền điện, tiền gas.
4
物を送ることもできるし、写真をプリントすることもできる。
Ngoài ra, khách hàng còn có thể gửi hàng hóa hoặc in ảnh.
5
電話で注文して、料理を配達してもらうこともできるそうだ。
Nghe nói khách hàng cũng có thể đặt món ăn qua điện thoại và được giao đến tận nơi.
6
コンビニは、今や日本人の生活にはなくてはならないものになっていると言えるだろう。
Có thể nói rằng ngày nay, cửa hàng tiện lợi đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người Nhật.
7
コンビニには、一人暮らしの若者、子どもと離れて暮らす老人、家事で忙しい主婦、塾帰りの子どもなど、あらゆる人が訪れる。
Cửa hàng tiện lợi đón tiếp đủ mọi đối tượng khách hàng, từ những người trẻ sống một mình, người cao tuổi sống xa con cái, những bà nội trợ bận rộn với công việc nhà cho đến trẻ em trên đường về từ lớp học thêm.
8
これほど人々に広く利用されているのは、コンビニがそれだけ便利だからだろう。
Sở dĩ cửa hàng tiện lợi được nhiều người sử dụng rộng rãi đến vậy có lẽ là vì chúng rất thuận tiện.
9
しかし、その理由は便利さだけだろうか。
Tuy nhiên, liệu sự tiện lợi có phải là lý do duy nhất hay không?
10
コンビニの経営について、ある店長に話を聞いてみた。
Tôi đã thử hỏi một người quản lý cửa hàng về việc kinh doanh cửa hàng tiện lợi.
11
すると、こんな答えが返ってきた。
Và tôi đã nhận được câu trả lời như sau.
12
「一番大切にしているのは、お客さんのことをよく考えて行動することです。」
“Điều chúng tôi coi trọng nhất là luôn suy nghĩ chu đáo cho khách hàng và hành động dựa trên điều đó.”
13
「例えば、小さい子どもが母親と買い物に来て、20円のチョコレートを買ったときは、ほかの品物とは別に小さい袋に入れてあげるとか、」
“Chẳng hạn, khi một đứa trẻ nhỏ đi mua sắm cùng mẹ và mua một thanh sô cô la giá 20 yên, chúng tôi sẽ cho riêng thanh sô cô la đó vào một chiếc túi nhỏ, tách khỏi những món hàng khác.”
14
「赤ちゃんを抱いている母親が買い物をしたら、車まで荷物を持って行ってあげるとか。」
“Hoặc khi một người mẹ đang bế em bé đến mua sắm, chúng tôi sẽ giúp mang đồ ra tận xe cho cô ấy.”
15
小さいことだが、スタッフの優しさを感じさせる話だ。
Tuy chỉ là những việc nhỏ nhưng đó là những câu chuyện khiến người ta cảm nhận được sự ân cần và chu đáo của nhân viên.
16
「気持ちのいい店だな。」「また来よう。」
“Đúng là một cửa hàng mang lại cảm giác dễ chịu.” “Lần sau mình sẽ lại đến đây.”
17
客にそう思わせるのは、客のことを考えている気持ちが自然に伝わるからだろう。
Sở dĩ khách hàng có những suy nghĩ như vậy có lẽ là vì họ tự nhiên cảm nhận được sự quan tâm chân thành mà cửa hàng dành cho mình.
1
この文章では、コンビニでは何ができると言っているか。

この文章では、コンビニでは何ができると言っているか。

Theo bài viết, có thể làm gì tại cửa hàng tiện lợi?

1. 口座を開くこと

Mở tài khoản ngân hàng.

2. 本を借りること

Mượn sách.

3. 写真を撮影すること

Chụp ảnh.

4. 料理を届けてもらうこと

Đặt món ăn và được giao đến tận nơi.

Dẫn chứng trong bài:

→ Nghe nói khách hàng cũng có thể đặt món ăn qua điện thoại và được giao đến tận nơi.

Tác giả liệt kê nhiều dịch vụ của cửa hàng tiện lợi như rút tiền tại ATM, thanh toán hóa đơn, gửi hàng, in ảnh và đặt món ăn giao tận nơi.

Đáp án 3 dễ gây nhầm vì bài viết có nhắc đến 写真をプリントする (in ảnh), nhưng không nói đến 写真を撮影する (chụp ảnh).

→ Đáp án 4 đúng.

2
①「その理由」とあるが、何の理由か。

「その理由」とあるが、何の理由か。

“Lý do đó” được nhắc đến trong bài là lý do của việc gì?

1. どの町にもコンビニがある理由

Lý do tại sao thị trấn nào cũng có cửa hàng tiện lợi.

2. 子どもからお年寄りまでがコンビニを使う理由

Lý do tại sao mọi người, từ trẻ em đến người cao tuổi, đều sử dụng cửa hàng tiện lợi.

3. コンビニが、生活に欠かせないものになった理由

Lý do tại sao cửa hàng tiện lợi trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống.

4. コンビニがいろいろなサービスをしている理由

Lý do tại sao cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau.

Dẫn chứng trong bài:

→ Có rất nhiều đối tượng đến cửa hàng tiện lợi, từ thanh niên sống một mình, người cao tuổi sống xa con cái, những bà nội trợ bận rộn đến trẻ em trên đường về từ lớp học thêm.

→ Sở dĩ cửa hàng tiện lợi được nhiều người sử dụng đến vậy có lẽ là vì chúng rất tiện lợi. Tuy nhiên, liệu sự tiện lợi có phải là lý do duy nhất hay không?

Cụm đề cập đến nguyên nhân khiến cửa hàng tiện lợi được nhiều đối tượng khách hàng sử dụng rộng rãi.

Tác giả đặt câu hỏi liệu sự tiện lợi có phải là yếu tố duy nhất thu hút khách hàng hay còn có những yếu tố khác.

→ Đáp án 2 đúng.

3
②「こんな答え」とあるが、どんな内容か。

「こんな答え」とあるが、どんな内容か。

“Câu trả lời như thế này” được nhắc đến trong bài có nội dung gì?

1. 客のことを第一に考えて行動することが大切だ。

Điều quan trọng là phải đặt khách hàng lên hàng đầu và hành động vì khách hàng.

2. 言われたことをするだけでなく、自分で考えて行動することが大切だ。

Điều quan trọng là không chỉ làm theo những gì được yêu cầu mà còn phải tự suy nghĩ và chủ động hành động.

3. ものを売る以外の新しいサービスを生み出すことが大切だ。

Điều quan trọng là tạo ra những dịch vụ mới ngoài việc bán hàng hóa.

4. 子どもや赤ちゃんのいる母親には特に優しくすることが大切だ。

Điều quan trọng là phải đặc biệt đối xử tốt với trẻ em và những bà mẹ có con nhỏ.

Dẫn chứng trong bài:

→ Điều chúng tôi coi trọng nhất là luôn suy nghĩ chu đáo cho khách hàng và hành động dựa trên điều đó.

Người quản lý cửa hàng cho rằng điều quan trọng nhất trong kinh doanh là luôn quan tâm đến khách hàng và hành động sao cho phù hợp với nhu cầu của họ.

Những ví dụ như cho riêng thanh sô cô la của trẻ vào túi nhỏ hoặc giúp người mẹ đang bế em bé mang đồ ra xe đều thể hiện sự quan tâm này.

Đáp án 4 dễ gây nhầm vì có nhắc đến trẻ em và các bà mẹ có con nhỏ. Tuy nhiên, đây chỉ là những ví dụ minh họa, không phải nguyên tắc phục vụ dành riêng cho các đối tượng đó.

→ Đáp án 1 đúng.

4
この文章で一番言いたいことは何か。

この文章で一番言いたいことは何か。

Điều tác giả muốn truyền đạt nhất trong bài viết này là gì?

1. コンビニはとても便利なので、いろいろな人に利用されている。

Vì cửa hàng tiện lợi rất thuận tiện nên được nhiều đối tượng khách hàng sử dụng.

2. コンビニでは、これからもいろいろなサービスが増えていくだろう。

Trong tương lai, các cửa hàng tiện lợi có lẽ sẽ tiếp tục mở rộng thêm nhiều dịch vụ khác nhau.

3. コンビニは、便利さだけでなく、気持ちよく利用できることも大切なようだ。

Đối với cửa hàng tiện lợi, không chỉ sự thuận tiện mà việc mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ cũng rất quan trọng.

4. コンビニで成功するには、客に繰り返し利用してもらう努力が必要だ。

Để kinh doanh cửa hàng tiện lợi thành công, cần nỗ lực khiến khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ nhiều lần.

Dẫn chứng trong bài:

→ Tuy chỉ là những việc nhỏ nhưng đó là những câu chuyện khiến người ta cảm nhận được sự ân cần của nhân viên.

→ Sở dĩ khách hàng có cảm giác như vậy có lẽ là vì họ tự nhiên cảm nhận được sự quan tâm mà cửa hàng dành cho mình.

Tác giả bắt đầu bài viết bằng cách giới thiệu những tiện ích của cửa hàng tiện lợi, sau đó đặt câu hỏi liệu sự tiện lợi có phải là lý do duy nhất khiến nhiều người sử dụng hay không.

Thông qua lời kể của người quản lý cửa hàng, tác giả nhấn mạnh rằng sự quan tâm chu đáo và thái độ phục vụ ân cần cũng là yếu tố quan trọng giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và muốn quay lại.

Đáp án 1 chỉ phản ánh nội dung phần đầu của bài, trong khi đáp án 4 nói đến việc khiến khách hàng quay lại nhưng chưa thể hiện đầy đủ yếu tố mà tác giả muốn nhấn mạnh là sự quan tâm chân thành.

→ Đáp án 3 đúng.