木田春子様
暑い日が続いていますが、お元気ですか。私は元気です。
実は、仕事の都合で、10月に北海道に引っ越すことになりました。東京にいる間に春子さんにお会いしたいと思い、お手紙させていただきました。
9月になったら、山本さんや川村さんも一緒に、銀座でお昼ご飯を食べませんか。春子さんのご都合のよい日をお知らせください。
来週から涼しくなるそうですが、風邪などおひきになりませんよう、大切になさってください。
2011年8月24日
敬具
病気で熱が出たとき、どうするか。現在は、熱の出はじめには寒くならないように体を温め、熱が上がったらできるだけ涼しくするのがよいと言われる。特に熱が高い場合は、首、腕、足の付け根(※1)を氷などで冷やすように言われる。これらの場所には太い血管(※2)が通っており、流れる血が多い分、冷やすと体温も下がるからだ。以前は、逆に、布団をかけるなどして体を温め、汗をかいて熱を下げるのが効果的だと言われていた。しかし、このような方法では熱がこもって(※3)しまうことから、現在はほとんど行われない。
(※1)付け根:付いている部分
(※2)血管:血の通る管
(※3)こもる:中に入ったままで外に出ない
お客様へ お知らせ
平素は格別のご高配をたまわり、厚くお礼申し上げます。
さくらホテルでは、下記期間に外壁および内壁の工事を行うこととなりました。工事期間中、5階レストランおよび売店は閉めさせていただきますが、2階カフェおよび花屋は営業いたしております。
お客様には、騒音やペンキのにおいなど、ご迷惑をおかけいたしますが、ご理解、ご了承のほど、なにとぞお願い申し上げます。
工事期間:2011年10月10日(月)~14日(金)
さくらホテル
犬は、その先祖(※1)であるオオカミの本能を受け継いでいる。犬は昔から、群れを作ることで狩猟(※2)を成功させ、敵から身を守ってきた。群れの中で遊んでいるときも、遊んでいる相手の強さをみて自分の力を知り、群れの中での自分の地位を知ろうとする。したがって、犬は飼い主の家族の中にいても、注意深く観察し、常にそれぞれの地位を探ろうとしているのだ。人間と犬がともに楽しい生活を送るためには、犬の飼い主は、犬が人間より順位が下であるということをはっきり認識(※3)させなければならない。いくらかわいくても、( )ことが大切なのである。
(※1)先祖:親の親のずっと昔の親
(※2)狩猟:狩り。食べ物を得るなどの目的で動物をとること
(※3)認識:よくわかること
国際交流クラブ(ICC)の皆さんへ
こんにちは。ICC代表の田中です。
今年の国際交流会に向けて、下記のとおり、第1回目の会議を行います。
日時:4月20日(木)17:00~19:00
場所:市民会館 会議室
出席できるかどうか、4月6日(木)までにお返事ください。
また、出席できない人は、4月17日から19日の間で夕方の会議に参加できる日をあわせてお知らせください。
今回の会議では、今年の交流会の内容についてアイデアを出し合いますので、多くの人に参加していただきたいと思います。よろしくお願いします。
古本を集めています!
ご自宅に、読まなくなった本や人にあげられる本はありませんか?東京ボランティアセンターでは古本を集めています!
集まった本は、6月13日(日)に行う「古本バザー」で販売し、その売り上げを「国際児童センター」に全額寄付します。
ご協力くださる方は、古本をお持ちになり、5月31日(月)までに東京ボランティアセンターへお越しください。なお、古本は雑誌や漫画でもかまいません。今回対象となる本は下記の通りです。みなさんのご協力をお願いします。
対象とする本
一般の書籍のほか、絵本、雑誌、漫画など
対象としない本
教科書・問題集、また、カタログ・フリーペーパーなど
先日、洋菓子店のウェブサイトで注文したお菓子が家に届いた。知り合いの家へ持って行く贈り物だったのだが、プレゼント用だと入力するのを忘れてしまい、ラッピングがされていなかった。
次の日の朝、よく行く近所の花屋に駆け込んで事情を説明すると、すぐにきれいな紙で箱を包み、リボンをつけてくれた。「お代は?」と聞くと、「いつも買っていただいているのでけっこうです」と笑顔で答えてくれ、さらに感激した。急いでいたので本当に助かった。
「共感覚」という言葉がある。共感覚を持っている人は、音を聞いたり、文字や言葉を見たりすると、それと同時に色なども感じるという。その色は人によって違い、共感覚を持っている人すべてが同じというわけではない。
たいていの場合、彼らはそれを特別なことだと気づいていない。それを知ると驚くが、「自分に必要なもので、失いたくない」と感じるのだという。
最近の研究では、赤ちゃんのころは誰でも共感覚を持っているとも言われている。普通は成長すると失われていくものなのだが、一部の大人には残ってしまうのだそうだ。
2月に引っ越しを予定しているため、今使っているベッドを安くお譲りしたいと思います。5万円で買った木のベッドで、使用期間は2年です。状態に特に問題はありませんが、新品と同じようなものをご希望の方には満足していただけないかもしれません。
また、私のアパートまで取りに来ていただける方にお譲りしたいと思います。ベッドのほかに、冷蔵庫、テレビ、テーブルなどもあります。詳しくは田中(090-1234-5678)までご連絡ください。
(注)譲る:自分の持ち物を誰かにあげたり、ほしい人に売ったりする
川島様
先日はスーツケースをお貸しいただき、ありがとうございました。おかげで旅行中、不便なく過ごすことができました。
しかし、帰りの空港でスーツケースに少し傷をつけてしまいました。大変申し訳ありません。田中さんにとってとても大切なものだと思います。せめて同じものを買ってお返ししようと探したのですが、なかなか見つかりません。また、新しいものでお返しするのがいいのか、まず、お伺いしなければなりません。
近いうちにスーツケースを持ってうかがいたいと思いますので、ご都合をお知らせいただけないでしょうか。
先日、公園で10歳くらいの女の子が、携帯電話で話しているのを見た。相手はどうやら学校の友達で、特に用事があるわけでもなく、なんとなくおしゃべりをしているようだった。
親から見れば、子どもに携帯を持たせることで少しは安心できるのかもしれない。特に共働きの夫婦はそうだろう。しかし、こんなに幼いころから大人と同じ携帯を持つ必要があるのだろうか。携帯をきっかけに、子どもが犯罪にあうケースも増えている。
携帯を持つことで子どもの世界にどんな変化が起きているのか、親は日頃から注意をしておかなければならない。
東山市は4月から公共タクシーのサービスを始めた。いくつかの地域で、高齢者や運転免許を持たない人が多くいるにもかかわらず、利用できるバスがなく、以前から移動の不便が問題になっていたからだ。
買い物や病院の受診などに出かけるとき、受付センターに電話すると、タクシーが自宅まで迎えに来て、希望する場所まで送ってくれる。登録さえしておけば、同市内のどこでも利用でき、どれだけ乗っても1回300円という便利さと安さが人気だ。今後は市のホームページからも予約できるようになり、さらに便利になる。
上野さんは、なぜ木田さんに手紙を出しましたか。
Tại sao Ueno lại gửi thư cho Kida?
1. 自分が引っ越すことを、山本さんや川村さんに言っておいてほしいから
Vì Ueno muốn Kida báo trước cho Yamamoto và Kawamura biết rằng mình sẽ chuyển nhà.
2. 一緒にお昼ご飯を食べるのに、都合のよい日を教えてほしいから
Vì Ueno muốn Kida cho biết ngày nào thuận tiện để mọi người cùng đi ăn trưa.
3. 北海道に引っ越したら、木田さんに遊びに来てほしいから
Vì sau khi chuyển đến Hokkaido, Ueno muốn Kida đến thăm mình.
4. 木田さんに、銀座のおいしい店を紹介してほしいから
Vì Ueno muốn Kida giới thiệu một quán ăn ngon ở Ginza.
Câu hỏi hỏi lý do Ueno gửi thư cho Kida.
Trong thư, Ueno cho biết vì công việc nên tháng 10 mình sẽ chuyển đến Hokkaido:
「仕事の都合で、10月に北海道に引っ越すことになりました。」
Vì muốn gặp Kida trước khi rời Tokyo, Ueno viết:
「東京にいる間に春子さんにお会いしたいと思い、お手紙させていただきました。」
Sau đó, Ueno đề nghị tháng 9 cùng Yamamoto và Kawamura đi ăn trưa ở Ginza và hỏi ngày nào thuận tiện cho Kida:
「9月になったら、山本さんや川村さんも一緒に、銀座でお昼ご飯を食べませんか。」
「春子さんのご都合のよい日をお知らせください。」
→ Ueno muốn gặp Kida trước khi chuyển đến Hokkaido và đề nghị Kida cho biết ngày nào thuận tiện để mọi người cùng ăn trưa.
→ Đáp án 2 đúng.
Đáp án 1 không đúng vì Ueno không nhờ Kida báo chuyện chuyển nhà cho Yamamoto hay Kawamura. Hai người này chỉ được nhắc đến với tư cách những người sẽ cùng tham gia bữa trưa.
最近は、高い熱が出たら、どうするのがよいと言われていますか。
Gần đây, khi bị sốt cao, người ta cho rằng nên làm gì?
1. 体を温めて汗を出す
Làm ấm cơ thể để ra mồ hôi.
2. 首や腕の付け根を冷やす
Làm mát vùng cổ và gốc cánh tay.
3. 首や腕の付け根を温める
Làm ấm vùng cổ và gốc cánh tay.
4. 汗をたくさん出して体を冷やす
Ra thật nhiều mồ hôi để làm mát cơ thể.
Câu hỏi hỏi theo quan niệm hiện nay, khi bị sốt cao thì nên làm gì.
Thông tin trực tiếp nằm ở câu:
「特に熱が高い場合は、首、腕、足の付け根を氷などで冷やすように言われる。」
→ Đặc biệt khi sốt cao, người ta khuyên nên dùng đá hoặc vật tương tự để làm mát vùng cổ, gốc cánh tay và gốc chân.
Lý do là:
「これらの場所には太い血管が通っており、流れる血が多い分、冷やすと体温も下がるからだ。」
→ Những vị trí này có các mạch máu lớn đi qua và lượng máu lưu thông nhiều, vì vậy khi làm mát những vị trí này thì nhiệt độ cơ thể cũng giảm xuống.
Vì vậy, 「首や腕の付け根を冷やす」 phù hợp trực tiếp với nội dung bài đọc.
→ Đáp án 2 đúng.
Đáp án 1 và 4 nói đến việc làm cơ thể ra mồ hôi. Đây là cách làm trước đây, nhưng bài đọc cho biết phương pháp này khiến nhiệt bị giữ lại trong cơ thể nên hiện nay hầu như không còn được áp dụng.
正しいものはどれですか。
Nội dung nào sau đây là đúng?
1. 10月10日には、レストランもカフェも利用できない。
Vào ngày 10 tháng 10, cả nhà hàng và quán cà phê đều không thể sử dụng.
2. 10月10日には、レストランもカフェも利用できる。
Vào ngày 10 tháng 10, cả nhà hàng và quán cà phê đều có thể sử dụng.
3. 10月10日には、レストランは利用できるが、カフェは利用できない。
Vào ngày 10 tháng 10, có thể sử dụng nhà hàng nhưng không thể sử dụng quán cà phê.
4. 10月10日には、レストランは利用できないが、カフェは利用できる。
Vào ngày 10 tháng 10, không thể sử dụng nhà hàng nhưng có thể sử dụng quán cà phê.
Câu hỏi yêu cầu chọn thông tin đúng về tình hình hoạt động của nhà hàng và quán cà phê vào ngày 10 tháng 10.
Trước hết, thời gian thi công là:
「工事期間:2011年10月10日(月)~14日(金)」
→ Công trình được thi công từ ngày 10 đến ngày 14 tháng 10 năm 2011. Vì vậy, ngày 10 tháng 10 nằm trong thời gian thi công.
Trong thời gian này:
「工事期間中、5階レストランおよび売店は閉めさせていただきます」
→ Nhà hàng ở tầng 5 và cửa hàng sẽ đóng cửa.
Trong khi đó:
「2階カフェおよび花屋は営業いたしております。」
→ Quán cà phê và cửa hàng hoa ở tầng 2 vẫn hoạt động bình thường.
Vì vậy, vào ngày 10 tháng 10, nhà hàng không thể sử dụng nhưng quán cà phê vẫn có thể sử dụng.
→ Đáp án 4 đúng.
( )の中に入る言葉はどれですか。
Nội dung nào phù hợp để điền vào chỗ trống?
1. 犬に対して、主人らしく強い態度で接するようにする
Đối xử với chó bằng thái độ cứng rắn, thể hiện rõ vai trò của người chủ.
2. 犬の希望をできるだけかなえてやり、やさしく接してあげる
Đáp ứng mong muốn của chó nhiều nhất có thể và đối xử dịu dàng với nó.
3. 犬がオオカミと同じように怖い動物であることを、忘れない
Không quên rằng chó cũng là loài động vật đáng sợ giống như chó sói.
4. 犬に、家族全員の順位を知られないように気をつける
Chú ý không để chó biết thứ bậc của tất cả các thành viên trong gia đình.
Câu hỏi yêu cầu chọn nội dung phù hợp với chỗ trống ở cuối đoạn văn.
Tác giả giải thích rằng chó thừa hưởng bản năng của tổ tiên là chó sói và có xu hướng xác định vị trí của mình trong đàn:
「群れの中での自分の地位を知ろうとする。」
→ Chó cố gắng xác định vị trí của mình trong đàn.
Ngay cả khi sống trong gia đình của chủ, chó vẫn quan sát mọi người để tìm hiểu thứ bậc:
「常にそれぞれの地位を探ろうとしている」
→ Chó luôn cố gắng xác định vị trí, thứ bậc của từng người.
Vì vậy, để con người và chó có thể sống vui vẻ cùng nhau, tác giả cho rằng:
「犬が人間より順位が下であるということをはっきり認識させなければならない。」
→ Người chủ phải làm cho chó hiểu rõ rằng thứ bậc của nó thấp hơn con người.
Do đó, dù chó có đáng yêu đến đâu, người chủ vẫn cần giữ thái độ cứng rắn và thể hiện rõ vai trò của người chủ khi tiếp xúc với nó.
→ Đáp án 1 đúng.
Đáp án 2 trái với ý của đoạn văn vì nếu chỉ chiều theo mọi mong muốn của chó thì sẽ không thể làm cho nó nhận thức rõ vị trí của mình thấp hơn con người.
Đáp án 4 cũng không đúng vì tác giả không nói phải giấu thứ bậc trong gia đình. Ngược lại, đoạn văn cho rằng chó vốn luôn quan sát để xác định thứ bậc của từng người.
4月20日の会議に出席できない人は、何をしなければならないか。
Những người không thể tham dự cuộc họp ngày 20 tháng 4 phải làm gì?
1. 第1回目の会議に出席する。
Tham dự cuộc họp lần thứ nhất.
2. 4月6日までに、4月17日から19日の間で夕方の会議に参加できる日を伝える。
Trước ngày 6 tháng 4, thông báo ngày nào trong khoảng từ ngày 17 đến ngày 19 tháng 4 mình có thể tham gia cuộc họp vào buổi tối.
3. 4月17日から19日の間に市民会館へ行く。
Đến hội trường thành phố trong khoảng từ ngày 17 đến ngày 19 tháng 4.
4. 交流会についてのアイデアをメールで送る。
Gửi ý tưởng về buổi giao lưu qua email.
Trong câu hỏi có 「4月20日の会議に出席できない人は、何をしなければならないか。」, nghĩa là “Những người không thể tham dự cuộc họp ngày 20 tháng 4 phải làm gì?”.
Đáp án đúng là 「4月6日までに、4月17日から19日の間で夕方の会議に参加できる日を伝える。」.
Trong email có:
「出席できるかどうか、4月6日(木)までにお返事ください。」
→ Mọi người phải trả lời trước ngày 6 tháng 4 về việc mình có thể tham dự hay không.
Đồng thời, đối với những người không thể tham dự, email ghi:
「出席できない人は、4月17日から19日の間で夕方の会議に参加できる日をあわせてお知らせください。」
→ Những người không thể tham dự phải cho biết thêm ngày nào trong khoảng từ ngày 17 đến ngày 19 tháng 4 mà mình có thể tham gia cuộc họp vào buổi tối.
Vì vậy, người không thể tham dự cuộc họp ngày 20 tháng 4 phải trả lời trước ngày 6 tháng 4 và cho biết ngày mình có thể tham gia cuộc họp buổi tối trong khoảng từ ngày 17 đến ngày 19 tháng 4.
→ Đáp án 2 đúng.
この文章を見て、協力したいと思った人の行動として、正しいものはどれか。
Sau khi đọc thông báo này, hành động nào sau đây là đúng đối với người muốn đóng góp?
1. いらない本を売って、そのお金を国際児童センターへ届ける。
Bán những cuốn sách không cần nữa rồi mang số tiền đó đến Trung tâm Trẻ em Quốc tế.
2. 使わなくなった教科書があれば、古本バザーの会場へ持っていく。
Nếu có sách giáo khoa không còn sử dụng nữa thì mang đến địa điểm tổ chức hội chợ sách cũ.
3. いらない漫画があれば、ボランティアセンターへ送る。
Nếu có truyện tranh không cần nữa thì gửi đến Trung tâm Tình nguyện.
4. いらない絵本があれば、ボランティアセンターへ持っていく。
Nếu có sách tranh không cần nữa thì mang đến Trung tâm Tình nguyện.
Câu hỏi có 「この文章を見て、協力したいと思った人の行動として、正しいものはどれか。」, nghĩa là “Sau khi đọc thông báo này, hành động nào sau đây là đúng đối với người muốn đóng góp?”.
Đáp án đúng là 「いらない絵本があれば、ボランティアセンターへ持っていく。」.
Trong thông báo có:
「ご協力くださる方は、古本をお持ちになり、5月31日(月)までに東京ボランティアセンターへお越しください。」
→ Những người muốn đóng góp cần mang sách cũ đến Trung tâm Tình nguyện Tokyo trước ngày 31 tháng 5.
Ngoài ra, phần sách được chấp nhận có ghi:
「一般の書籍のほか、絵本、雑誌、漫画など」
→ Ngoài sách thông thường, sách tranh, tạp chí và truyện tranh đều được chấp nhận.
Vì vậy, nếu có sách tranh không cần nữa thì có thể mang đến Trung tâm Tình nguyện Tokyo để đóng góp.
→ Đáp án 4 đúng.
Đáp án 1 sai vì người đóng góp không tự bán sách và mang tiền đi quyên góp. Trung tâm sẽ bán số sách thu được tại 「古本バザー」 rồi quyên góp toàn bộ số tiền bán được.
Đáp án 2 sai vì 「教科書」 nằm trong danh sách 「対象としない本」, tức là sách không được tiếp nhận.
Đáp án 3 sai vì thông báo yêu cầu người đóng góp 「古本をお持ちになり」, tức là mang sách đến Trung tâm Tình nguyện Tokyo, chứ không nói gửi sách đến đó.
本当に助かったとあるが、何が助かったと言っているか。
Có câu “thực sự đã giúp tôi rất nhiều”, vậy người viết muốn nói điều gì đã giúp mình?
1. お菓子の箱に無料で花とリボンがつけられたこと
Hộp bánh được trang trí miễn phí bằng hoa và ruy băng.
2. お菓子屋さんがすぐに新しい品物を届けてくれたこと
Cửa hàng bánh đã nhanh chóng giao một sản phẩm mới cho người viết.
3. 花屋さんがお菓子の箱をきれいに包んでくれたこと
Cửa hàng hoa đã gói hộp bánh thật đẹp cho người viết.
4. インターネットで商品を注文することができたこと
Người viết đã có thể đặt hàng qua Internet.
Câu hỏi có 「本当に助かったとあるが、何が助かったと言っているか。」, nghĩa là “Có câu ‘thực sự đã giúp tôi rất nhiều’, vậy người viết muốn nói điều gì đã giúp mình?”.
Đáp án đúng là 「花屋さんがお菓子の箱をきれいに包んでくれたこと」.
Trong bài có:
「すぐにきれいな紙で箱を包み、リボンをつけてくれた。」
→ Cửa hàng hoa đã ngay lập tức gói chiếc hộp bằng giấy đẹp và buộc thêm ruy băng cho người viết.
Sau đó, người viết nói:
「急いでいたので本当に助かった。」
→ Vì đang vội nên việc đó thực sự đã giúp người viết rất nhiều.
Như vậy, người viết cảm thấy được giúp đỡ vì cửa hàng hoa đã nhanh chóng gói đẹp hộp bánh và buộc ruy băng, giúp người viết có thể mang món quà đi trong lúc đang gấp.
→ Đáp án 3 đúng.
Đáp án 1 sai vì cửa hàng hoa chỉ 「箱を包み、リボンをつけてくれた」, tức là gói hộp và buộc ruy băng, không có thông tin họ trang trí thêm hoa.
Đáp án 2 sai vì cửa hàng bánh không giao một sản phẩm mới. Hộp bánh ban đầu chỉ chưa được gói làm quà.
Đáp án 4 sai vì việc đặt hàng qua Internet đã diễn ra trước đó và không phải điều mà 「本当に助かった」 đang nói đến.
この文章について、正しいものはどれか。
Theo bài viết này, điều nào sau đây là đúng?
1. 共感覚は、子どもから大人まで、すべての人が持っているものだ。
Cảm giác liên kết là thứ mà tất cả mọi người, từ trẻ em đến người lớn, đều có.
2. 共感覚が珍しいものだと知ると、たいていの人は嫌だと感じる。
Khi biết cảm giác liên kết là một điều hiếm gặp, phần lớn mọi người đều cảm thấy không thích nó.
3. 子どものころ、共感覚を持っていても、大人になるとなくなることが多い。
Dù có cảm giác liên kết khi còn nhỏ, nhưng phần lớn trường hợp sẽ mất đi khi trưởng thành.
4. 人が共感覚で感じる色に違いはなく、皆同じである。
Màu sắc mà mọi người cảm nhận được qua cảm giác liên kết không có sự khác biệt, ai cũng giống nhau.
Câu hỏi có 「この文章について、正しいものはどれか。」, nghĩa là “Theo bài viết này, điều nào sau đây là đúng?”.
Đáp án đúng là 「子どものころ、共感覚を持っていても、大人になるとなくなることが多い。」.
Trong bài có:
「赤ちゃんのころは誰でも共感覚を持っているとも言われている。」
→ Có nghiên cứu cho rằng khi còn là em bé, ai cũng có cảm giác liên kết.
Ngay sau đó, bài viết nói:
「普通は成長すると失われていくものなのだが、一部の大人には残ってしまうのだそうだ。」
→ Thông thường, cảm giác này sẽ mất đi khi trưởng thành, nhưng ở một số người lớn nó vẫn còn tồn tại.
Vì vậy, dù có 共感覚 khi còn nhỏ, thông thường nó sẽ mất đi trong quá trình trưởng thành.
→ Đáp án 3 đúng.
Đáp án 1 sai vì bài chỉ nói 「赤ちゃんのころは誰でも」, tức là ai cũng có thể có khi còn là em bé, chứ không phải tất cả người lớn đều có.
Đáp án 2 sai vì những người có 共感覚 khi biết đây là điều đặc biệt lại cảm thấy 「自分に必要なもので、失いたくない」, tức là họ xem đó là thứ cần thiết đối với mình và không muốn mất đi.
Đáp án 4 sai vì bài nói rõ 「その色は人によって違い」, tức là màu sắc cảm nhận được khác nhau tùy từng người.
この文章からわかることは何か。
Có thể biết được điều gì từ bài viết này?
1.ベッドを普通より安く買うことができる。
Có thể mua chiếc giường với giá rẻ hơn bình thường.
2.2年間、ベッドを借りることができる。
Có thể thuê chiếc giường trong 2 năm.
3.ベッドの配達を無料にしてもらえる。
Có thể được giao chiếc giường miễn phí.
4.ベッド以外のものも、もらうことができる。
Ngoài chiếc giường ra, còn có thể được cho những đồ vật khác.
Câu hỏi yêu cầu chọn thông tin có thể xác định được từ nội dung thông báo.
Trước hết, người đăng thông báo nói:
「今使っているベッドを安くお譲りしたいと思います。」
→ Người này muốn nhượng lại với giá rẻ chiếc giường hiện đang sử dụng.
Bài viết còn cho biết đây là:
「5万円で買った木のベッドで、使用期間は2年です。」
→ Đây là chiếc giường gỗ được mua với giá 50.000 yên và đã được sử dụng trong 2 năm.
Như vậy, người đăng đang muốn bán lại chiếc giường đã qua sử dụng với giá rẻ, nên có thể hiểu rằng người mua có thể mua chiếc giường với giá rẻ hơn bình thường.
Đáp án 2 sai vì:
「使用期間は2年です。」
→ 「使用期間」 ở đây cho biết chiếc giường đã được sử dụng trong 2 năm, chứ không phải người khác có thể thuê nó trong 2 năm.
Đáp án 3 sai vì bài viết nói:
「私のアパートまで取りに来ていただける方にお譲りしたいと思います。」
→ Người đăng muốn nhượng lại cho người có thể đến tận căn hộ của mình để lấy. Vì vậy, không có thông tin nào nói rằng chiếc giường sẽ được giao miễn phí.
Đáp án 4 sai vì bài chỉ nói:
「ベッドのほかに、冷蔵庫、テレビ、テーブルなどもあります。」
→ Ngoài giường còn có tủ lạnh, TV, bàn và một số đồ khác.
Câu này chỉ cho biết còn có những đồ vật khác, chứ không nói rằng những đồ vật đó sẽ được cho miễn phí. Theo chú thích, 「譲る」 cũng có thể mang nghĩa cho hoặc bán lại, nên không thể kết luận là 「もらうことができる」.
Đáp án đúng: 1.ベッドを普通より安く買うことができる。
田中さんは、川島さんから返事をもらったあと、何をするつもりか。
Sau khi nhận được hồi âm từ Kawashima, Tanaka định làm gì?
1.スーツケースを貸しに行く。
Đến để cho mượn vali.
2.スーツケースを買って返す。
Mua một chiếc vali rồi đem trả.
3.どうすればいいか、直接聞きに行く。
Đến gặp trực tiếp để hỏi xem nên giải quyết như thế nào.
4.旅行のおみやげを持っていく。
Mang quà lưu niệm từ chuyến du lịch đến.
Tanaka đã làm xước chiếc vali mượn của Kawashima:
「帰りの空港でスーツケースに少し傷をつけてしまいました。」
→ Tại sân bay trên đường trở về, Tanaka đã vô tình làm chiếc vali bị xước một chút.
Ban đầu, Tanaka đã nghĩ đến việc mua một chiếc giống hệt để trả:
「せめて同じものを買ってお返ししようと探したのですが、なかなか見つかりません。」
→ Tanaka đã tìm với ý định ít nhất sẽ mua một chiếc giống như vậy để trả, nhưng mãi không tìm thấy.
Vì vậy, đáp án 2 chưa đúng. Tanaka chưa quyết định mua vali mới để trả. Trước tiên, Tanaka muốn hỏi Kawashima xem làm như thế có được hay không:
「また、新しいものでお返しするのがいいのか、まず、お伺いしなければなりません。」
→ Tanaka cho rằng trước tiên phải hỏi xem liệu trả lại bằng một chiếc mới có phải là cách phù hợp hay không.
Sau đó, Tanaka nói rõ mình định đến gặp:
「近いうちにスーツケースを持ってうかがいたいと思いますので、ご都合をお知らせいただけないでしょうか。」
→ Tanaka muốn mang chiếc vali đến gặp Kawashima trong thời gian tới, nên hỏi thời gian nào thuận tiện.
Kết hợp hai thông tin trên, sau khi nhận được hồi âm về thời gian thuận tiện, Tanaka sẽ mang vali đến gặp Kawashima và trực tiếp hỏi xem nên giải quyết chiếc vali bị xước như thế nào.
Đáp án 1 sai vì Tanaka là người đã mượn vali, không phải mang vali đến cho Kawashima mượn. Đáp án 2 sai vì Tanaka chưa quyết định mua vali mới mà muốn hỏi Kawashima trước. Đáp án 4 sai vì bài không hề đề cập đến việc mang quà lưu niệm.
Đáp án đúng: 3.どうすればいいか、直接聞きに行く。
親が子どもに携帯電話を持たせる場合、何が大事だと考えているか。
Tác giả cho rằng điều gì là quan trọng khi cha mẹ cho con sử dụng điện thoại di động?
1.子どもが一人でインターネットのサービスを利用しないこと
Không để trẻ tự mình sử dụng các dịch vụ trên Internet.
2.携帯電話が子どもにどんな影響を与えているか、親が常に関心を持つこと
Cha mẹ phải luôn quan tâm đến việc điện thoại di động đang gây ra những ảnh hưởng như thế nào đối với con cái.
3.大人が使う携帯電話よりも機能を少なくすること
Làm cho điện thoại của trẻ có ít chức năng hơn điện thoại mà người lớn sử dụng.
4.親が二人とも働いているときに、子どもが友達と連絡をとれるようにすること
Khi cả cha và mẹ đều đi làm, cần tạo điều kiện để trẻ có thể liên lạc với bạn bè.
Câu hỏi hỏi điều tác giả cho là quan trọng khi cha mẹ cho con sử dụng điện thoại di động.
Tác giả thừa nhận một lợi ích của việc cho trẻ có điện thoại:
「子どもに携帯を持たせることで少しは安心できるのかもしれない。特に共働きの夫婦はそうだろう。」
→ Việc cho con sử dụng điện thoại có thể khiến cha mẹ yên tâm hơn phần nào, đặc biệt là những gia đình mà cả hai vợ chồng đều đi làm.
Tuy nhiên, tác giả cũng cảnh báo:
「携帯をきっかけに、子どもが犯罪にあうケースも増えている。」
→ Số trường hợp trẻ em gặp phải tội phạm do điện thoại di động trở thành nguyên nhân hoặc cơ hội dẫn đến sự việc cũng đang gia tăng.
Quan trọng nhất, ở cuối bài tác giả kết luận:
「携帯を持つことで子どもの世界にどんな変化が起きているのか、親は日頃から注意をしておかなければならない。」
→ Cha mẹ phải thường xuyên chú ý đến những thay đổi đang xảy ra trong thế giới của trẻ do việc sử dụng điện thoại di động.
Vì vậy, điều tác giả muốn nhấn mạnh là cha mẹ không nên chỉ đưa điện thoại cho con rồi yên tâm, mà cần luôn quan tâm và theo dõi những ảnh hưởng mà điện thoại gây ra đối với trẻ.
Đáp án 1 sai vì bài không đề cập đến việc trẻ không được tự sử dụng dịch vụ Internet. Đáp án 3 sai vì tác giả đặt vấn đề về việc trẻ dùng điện thoại giống người lớn, nhưng không nói rằng giải pháp là giảm số lượng chức năng của điện thoại. Đáp án 4 sai vì 「共働き」 chỉ được đưa ra để giải thích tại sao một số cha mẹ cảm thấy yên tâm hơn khi con có điện thoại; bài không nói mục đích là để trẻ liên lạc với bạn bè.
Đáp án đúng: 2.携帯電話が子どもにどんな影響を与えているか、親が常に関心を持つこと
このタクシーを利用するのに関係のないものはどれか。
Điều nào dưới đây không liên quan đến việc sử dụng dịch vụ taxi này?
1.受付センターに電話をすること
Gọi điện đến trung tâm tiếp nhận.
2.インターネットで予約をすること
Đặt trước qua Internet.
3.利用者登録をすること
Đăng ký làm người sử dụng dịch vụ.
4.タクシー会社に連絡すること
Liên hệ với công ty taxi.
Câu hỏi yêu cầu chọn điều không liên quan đến cách sử dụng dịch vụ taxi công cộng này.
Trước hết, bài đọc nói về cách gọi taxi hiện tại:
「受付センターに電話すると、タクシーが自宅まで迎えに来て、希望する場所まで送ってくれる。」
→ Khi gọi điện đến trung tâm tiếp nhận, taxi sẽ đến tận nhà đón và đưa người sử dụng đến địa điểm mong muốn.
Vì vậy, đáp án 1 có liên quan đến việc sử dụng taxi.
Bài cũng cho biết người muốn sử dụng dịch vụ cần đăng ký:
「登録さえしておけば、同市内のどこでも利用でき」
→ Chỉ cần đăng ký trước, người dùng có thể sử dụng dịch vụ ở bất cứ đâu trong thành phố.
Vì vậy, đáp án 3 cũng có liên quan.
Ngoài ra, bài nói về cách đặt taxi sẽ được bổ sung trong tương lai:
「今後は市のホームページからも予約できるようになり、さらに便利になる。」
→ Trong thời gian tới, người dân cũng sẽ có thể đặt taxi qua trang web của thành phố.
Do đó, đáp án 2 cũng liên quan đến việc sử dụng dịch vụ, dù đây là hình thức đặt xe sẽ được triển khai trong tương lai.
Trong khi đó, toàn bài không có thông tin nào nói người sử dụng phải liên hệ trực tiếp với công ty taxi. Người dùng liên hệ với 「受付センター」 hoặc trong tương lai đặt qua 「市のホームページ」.
Vì vậy, 「タクシー会社に連絡すること」 là điều không liên quan đến cách sử dụng dịch vụ được mô tả trong bài.
Đáp án đúng: 4.タクシー会社に連絡すること