N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 10 / 11
右のページは、「寮生活の注意」について書かれたお知らせである。つぎの文章を読んで、下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。
1
禁止されていないことは何か。

Điều nào sau đây không bị cấm?

1. Không trở về ký túc xá trong 2–3 ngày mà không thông báo.

2. Hút thuốc ở sảnh hoặc lối vào ký túc xá.

3. Sử dụng lửa để nấu ăn trong phòng riêng.

4. Tự ý cho bạn bè ở lại qua đêm.

Dẫn chứng trong bài:

→ Nếu không trở về ký túc xá từ 5 ngày trở lên, phải nộp giấy thông báo vắng mặt qua đêm. Nghiêm cấm tự ý vắng mặt từ 5 ngày trở lên mà không thông báo.

Quy định chỉ yêu cầu nộp giấy thông báo khi vắng mặt từ 5 ngày trở lên. Vì vậy, việc không trở về ký túc xá trong 2–3 ngày mà không thông báo không thuộc trường hợp bị cấm theo quy định được nêu.

Đáp án đúng: 1.

2
ある日曜日の午後、マリアさんはジュースを買うために、寮のロビーにある自動販売機のところに来たが、その前でサラさんが倒れているのを見つけた。何度呼んでもサラさんは起きない。サラさんは3日前から熱があって、寮の部屋でねていた。マリアさんは何番に電話して、どのように説明すればいいか。

Vào một buổi chiều Chủ nhật, Maria đến máy bán hàng tự động ở sảnh ký túc xá để mua nước trái cây thì phát hiện Sara đang nằm bất tỉnh trước máy. Dù gọi nhiều lần, Sara vẫn không tỉnh dậy. Sara đã bị sốt từ ba ngày trước và nằm nghỉ trong phòng ký túc xá. Maria nên gọi đến số điện thoại nào và giải thích như thế nào?

1. Gọi 110 và nói: “Xin lỗi, hãy cho xe cấp cứu đến. Tôi tên là Maria. Địa chỉ là Midorimachi 122. Bạn tôi bị ngã bất tỉnh, gọi mãi vẫn không tỉnh. Bạn tôi tên là Sara, 27 tuổi. Có vẻ cô ấy đang bị sốt.”

2. Gọi 119 và nói: “Xin lỗi, hãy đến ngay. Máy bán hàng tự động ở sảnh ký túc xá đã biến mất. Tôi tên là Maria, địa chỉ là Midorimachi 122. Người phát hiện máy bị mất là bạn tôi, Sara.”

3. Gọi 110 và nói: “Xin lỗi, hãy đến ngay. Máy bán hàng tự động ở sảnh ký túc xá đã biến mất. Tôi tên là Maria, địa chỉ là Midorimachi 122. Người phát hiện máy bị mất là bạn tôi, Sara.”

4. Gọi 119 và nói: “Xin lỗi, hãy cho xe cấp cứu đến. Tôi tên là Maria. Địa chỉ là Midorimachi 122. Bạn tôi bị ngã bất tỉnh, gọi mãi vẫn không tỉnh. Bạn tôi tên là Sara, 27 tuổi. Có vẻ cô ấy đang bị sốt.”

Dẫn chứng trong bài:

→ Khi bị bệnh đột ngột, bị thương nặng hoặc xảy ra hỏa hoạn.

→ Gọi đến số 119.

→ Khi gọi 119, cần cho biết muốn gọi xe cấp cứu hay xe cứu hỏa, cung cấp tên và địa chỉ ký túc xá, đồng thời mô tả tình trạng hiện tại của người cần được đưa đi cấp cứu.

Sara bị sốt nhiều ngày và hiện bất tỉnh, gọi mãi không tỉnh dậy. Đây là trường hợp cần gọi xe cấp cứu qua số 119, đồng thời cung cấp địa chỉ và tình trạng của Sara.

Đáp án đúng: 4.

寮生活の注意

●寮生活について●

・寮費は毎月15日に、前の月の分をはらってください。1か月6,000円です。個人の部屋の水道費・通信費・電気代は、毎月5日にメールボックスに入れておくので、忘れずに寮費と一緒にはらってください。

・台所にある電気製品や食器は自由に使ってください。冷蔵庫はグループで使ってください。個人の部屋で火を使う調理は絶対にしないこと。火の確認やかたづけ、そうじなどは全員でします。台所にある担当表を確認してください。担当は毎月変わります。

・個人の部屋のそうじは自分でしてください。げんかん、ロビー、階段などは、全員でします。ロビーにある担当表を見ておくこと。

・5日以上寮に帰らない場合は、外泊とどけを出してください。5日以上の無断外泊は厳禁です。

・許可なく友だちや家族を泊めないでください。事務所で許可をもらってください。

・共用の場所は全て禁煙です。喫煙ルームでお願いします。

■緊急の場合について

落ちついて連絡してください。ゆっくり話してください。

●急な病気のとき

●ひどいけがをしたとき

●火事のとき

「119」へ電話する

①救急車か消防車(火事)か言う。

②名前と寮の住所を言う。

③運ばれる人のようすや今の状態を言う。

●どろぼうに入られたとき

●貴重品(さいふなど)をなくしたとき

「110」へ電話する

①何があったか言う。

(いつ、どこで、何が)

②今の状態を言う。

③名前と寮の住所を言う。

1
寮生活の注意
Những điều cần lưu ý khi sinh hoạt tại ký túc xá.
2
●寮生活について●
Về sinh hoạt tại ký túc xá.
3
寮費は毎月15日に、前の月の分をはらってください。
Vui lòng thanh toán tiền ký túc xá của tháng trước vào ngày 15 hằng tháng.
4
1か月6,000円です。
Tiền ký túc xá là 6.000 yên mỗi tháng.
5
個人の部屋の水道費・通信費・電気代は、毎月5日にメールボックスに入れておくので、忘れずに寮費と一緒にはらってください。
Hóa đơn tiền nước, phí liên lạc và tiền điện của từng phòng riêng sẽ được bỏ vào hộp thư vào ngày 5 hằng tháng. Vì vậy, đừng quên thanh toán các khoản này cùng với tiền ký túc xá.
6
台所にある電気製品や食器は自由に使ってください。
Mọi người có thể tự do sử dụng các thiết bị điện và dụng cụ ăn uống trong nhà bếp.
7
冷蔵庫はグループで使ってください。
Vui lòng sử dụng tủ lạnh chung theo nhóm.
8
個人の部屋で火を使う調理は絶対にしないこと。
Tuyệt đối không được sử dụng lửa để nấu ăn trong phòng riêng.
9
火の確認やかたづけ、そうじなどは全員でします。
Việc kiểm tra lửa, dọn dẹp và vệ sinh sẽ do tất cả mọi người cùng thực hiện.
10
台所にある担当表を確認してください。
Vui lòng kiểm tra bảng phân công nhiệm vụ được đặt trong nhà bếp.
11
担当は毎月変わります。
Người phụ trách sẽ thay đổi hằng tháng.
12
個人の部屋のそうじは自分でしてください。
Mỗi người phải tự dọn dẹp phòng riêng của mình.
13
げんかん、ロビー、階段などは、全員でします。
Những khu vực như lối vào, sảnh và cầu thang sẽ do tất cả mọi người cùng dọn dẹp.
14
ロビーにある担当表を見ておくこと。
Hãy xem trước bảng phân công nhiệm vụ được đặt ở sảnh.
15
5日以上寮に帰らない場合は、外泊とどけを出してください。
Nếu không trở về ký túc xá từ 5 ngày trở lên, vui lòng nộp giấy thông báo vắng mặt qua đêm.
16
5日以上の無断外泊は厳禁です。
Nghiêm cấm tự ý vắng mặt qua đêm từ 5 ngày trở lên mà không thông báo.
17
許可なく友だちや家族を泊めないでください。
Không được cho bạn bè hoặc người thân ở lại qua đêm khi chưa được phép.
18
事務所で許可をもらってください。
Vui lòng xin phép tại văn phòng quản lý.
19
共用の場所は全て禁煙です。
Tất cả các khu vực sinh hoạt chung đều cấm hút thuốc.
20
喫煙ルームでお願いします。
Vui lòng hút thuốc tại phòng dành riêng cho người hút thuốc.
21
■緊急の場合について
Về các trường hợp khẩn cấp.
22
落ちついて連絡してください。
Hãy bình tĩnh khi liên hệ.
23
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm rãi.
24
急な病気のとき
Khi bị bệnh đột ngột.
25
ひどいけがをしたとき
Khi bị thương nặng.
26
火事のとき
Khi xảy ra hỏa hoạn.
27
「119」へ電話する
Gọi số 119.
28
①救急車か消防車(火事)か言う。
Nói rõ cần xe cấp cứu hay xe cứu hỏa.
29
②名前と寮の住所を言う。
Cho biết tên và địa chỉ ký túc xá.
30
③運ばれる人のようすや今の状態を言う。
Mô tả tình trạng và biểu hiện hiện tại của người cần được đưa đi cấp cứu.
31
どろぼうに入られたとき
Khi bị trộm đột nhập.
32
貴重品(さいふなど)をなくしたとき
Khi làm mất đồ vật có giá trị (như ví tiền).
33
「110」へ電話する
Gọi số 110.
34
①何があったか言う。
Trình bày sự việc đã xảy ra.
35
(いつ、どこで、何が)
(Khi nào, ở đâu, chuyện gì đã xảy ra.)
36
②今の状態を言う。
Mô tả tình trạng hiện tại.
37
③名前と寮の住所を言う。
Cho biết tên và địa chỉ ký túc xá.