N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 11 / 11
つぎは美術館までの交通案内である。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。

A子さんはA市、B子さんはB市に住んでいます。来週、二人で東京の美術館に行くことにしました。A市とB市の間にはTT線という電車が走っています。

1
二人の交通費の合計が一番安い行き方はどれか。

Cách đi nào có tổng chi phí đi lại của hai người rẻ nhất?

1. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Bảo tàng.

2. Ako đến ga thành phố B, sau đó cùng Bko đi đến bảo tàng.

3. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Akihabara.

4. Bko đến ga thành phố A, sau đó cùng Ako đi đến bảo tàng.

Dẫn chứng trong bài:

→ Từ thành phố A đến bảo tàng mất 70 phút, chi phí đi lại là 1.450 yên.

→ Từ thành phố B đến bảo tàng mất 95 phút, chi phí đi lại là 1.200 yên.

→ Di chuyển giữa thành phố A và thành phố B mất 10 phút, chi phí là 130 yên.

Dựa vào sơ đồ, hai tuyến đường từ A市 và B市 đều đi qua ga 秋葉原 trước khi đến 美術館.

So sánh chi phí:

Phương ánCách tínhTổng chi phí
11.450 + 1.2002.650 yên
2130 + 1.200 × 22.530 yên
31.450 + 1.2002.650 yên
4130 + 1.450 × 23.030 yên

Theo số liệu được cung cấp, phương án 2 có tổng chi phí thấp nhất là 2.530 yên.

Đáp án đúng: 2.

2
二人が電車に乗っている時間の合計が一番短いのはどれか。

Cách đi nào có tổng thời gian ngồi trên tàu của hai người ngắn nhất?

1. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Bảo tàng.

2. Ako đến ga thành phố B, sau đó cùng Bko đi đến bảo tàng.

3. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Akihabara.

4. Bko đến ga thành phố A, sau đó cùng Ako đi đến bảo tàng.

Dẫn chứng trong bài:

→ Thời gian đi từ thành phố A đến bảo tàng là 70 phút.

→ Thời gian đi từ thành phố B đến bảo tàng là 95 phút.

→ Thời gian đi giữa thành phố A và thành phố B là 10 phút.

Câu hỏi sử dụng cụm , nghĩa là tổng thời gian cả hai người ngồi trên tàu, không phải thời gian từ lúc xuất phát đến lúc gặp nhau.

So sánh:

Phương ánCách tínhTổng thời gian
170 + 95165 phút
210 + 95 × 2200 phút
370 + 95165 phút
410 + 70 × 2150 phút

Phương án 4 có tổng thời gian ngồi trên tàu ngắn nhất, là 150 phút.

Đáp án đúng: 4.

交通案内

A市から美術館までの交通

時間:70分 交通費:1450円

□A市 → S線 → 〇秋葉原 → JR線 → □美術館

B市から美術館までの交通

時間:95分 交通費:1200円

□B市 → JR線 → 〇上野 → JR線 → 〇秋葉原 → JR線 → □美術館

A市とB市の間の交通

時間:10分 交通費:130円

□A市 ↔ TT線 ↔ □B市

Thông tin tình huống
1
A子さんはA市、B子さんはB市に住んでいます。
Ako sống ở thành phố A, còn Bko sống ở thành phố B.
2
来週、二人で東京の美術館に行くことにしました。
Tuần sau, hai người quyết định cùng nhau đến một bảo tàng mỹ thuật ở Tokyo.
3
A市とB市の間にはTT線という電車が走っています。
Giữa thành phố A và thành phố B có một tuyến tàu tên là TT đang hoạt động.
Thông tin bài đọc
4
交通案内
Hướng dẫn giao thông.
5
A市から美術館までの交通
Hướng dẫn đi từ thành phố A đến bảo tàng mỹ thuật.
6
時間:70分 交通費:1450円
Thời gian: 70 phút. Chi phí đi lại: 1.450 yên.
7
□A市 (Thành phố A) ↓ S線 (Tuyến S) ↓ 〇秋葉原 (Ga Akihabara) ↓ JR線 (Tuyến JR) ↓ □美術館
(Ga Bảo tàng mỹ thuật)
8
B市から美術館までの交通
Hướng dẫn đi từ thành phố B đến bảo tàng mỹ thuật.
9
時間:95分 交通費:1200円
Thời gian: 95 phút. Chi phí đi lại: 1.200 yên.
10
□B市 (Thành phố B) ↓ JR線 (Tuyến JR) ↓ 〇上野 (Ga Ueno) ↓ JR線 (Tuyến JR) ↓ 〇秋葉原 (Ga Akihabara) ↓ JR線 (Tuyến JR) ↓ □美術館
(Ga Bảo tàng mỹ thuật)
11
A市とB市の間の交通
Hướng dẫn đi lại giữa thành phố A và thành phố B.
12
時間:10分 交通費:130円
Thời gian: 10 phút. Chi phí đi lại: 130 yên.
13
□A市 (Thành phố A) ↕ TT線 (Tuyến TT) ↕ □B市
(Thành phố B)