Ai sau đây không thuộc đối tượng mà cuốn sách này hướng đến?
1. Người đã hoàn thành trình độ sơ cấp nhưng vẫn chưa nói tốt.
2. Người muốn học cách nói chuyện tự nhiên.
3. Người muốn truyền đạt thông tin và mục đích bằng hình minh họa.
4. Người muốn học những cách diễn đạt mới thông qua việc nghe hội thoại.
Dẫn chứng trong bài:
「CDを使って、会話の目的やその場面に合った自然な日本語の表現が学べます。」
→ Thông qua việc sử dụng CD, người học có thể học được những cách diễn đạt tiếng Nhật tự nhiên, phù hợp với mục đích hội thoại và từng tình huống cụ thể.
「学びやすいイラストや問題を使って。」
→ Sử dụng hình minh họa và bài tập giúp việc học trở nên dễ dàng hơn.
Cuốn sách hướng đến những người muốn nâng cao khả năng nghe, nói và sử dụng tiếng Nhật tự nhiên. Hình minh họa chỉ là công cụ hỗ trợ học tập, không phải phương tiện để người học truyền đạt thông tin và mục đích.
Vì vậy, người muốn truyền đạt thông tin bằng hình minh họa không thuộc đối tượng chính của cuốn sách.
Đáp án đúng: 3.
Làm thế nào để mua cuốn sách này với giá rẻ nhất?
1. Đến hiệu sách mua.
2. Mua qua điện thoại.
3. Đặt mua qua FAX.
4. Đặt mua qua website.
Dẫn chứng trong bài:
「ウェブ注文(はじめに会員登録(無料)をお願いします。会員になると、送料はいりません。テキストも2割引になります)」
→ Khi đặt hàng qua website, người mua cần đăng ký thành viên miễn phí. Sau khi trở thành thành viên, người mua sẽ được miễn phí vận chuyển và giảm 20% giá sách.
Trong các phương thức mua hàng được giới thiệu, chỉ hình thức đặt mua qua website có ưu đãi giảm giá sách và miễn phí vận chuyển.
Vì vậy, đặt mua qua website là cách tiết kiệm nhất.
Đáp án đúng: 4.
かずこさんのおばあさんは80歳で、最近一人で歩くのが難しくなり、外出には車いすを使っています。おばあさんの趣味は読書とビデオを見ることですが、普通の本は字が小さくて疲れると言っています。今度の日曜日、かずこさんが図書館に連れて行き、4時間後に迎えに行くことになりました。
Bà của Kazuko có thể thưởng thức video tại thư viện nào?
1. Thư viện phía Đông.
2. Thư viện phía Tây.
3. Thư viện phía Nam.
4. Thư viện phía Bắc.
Dẫn chứng trong bài:
「最近一人で歩くのが難しくなり、外出には車いすを使っています。」
→ Gần đây, bà gặp khó khăn khi tự đi lại nên phải sử dụng xe lăn mỗi khi ra ngoài.
「おばあさんの趣味は読書とビデオを見ることです。」
→ Sở thích của bà là đọc sách và xem video.
「車いすの方は、必ず車いす用トイレのある図書館をご利用ください。」
→ Người sử dụng xe lăn nhất định phải chọn thư viện có nhà vệ sinh dành riêng cho xe lăn.
Theo bảng thông tin, 西図書館 có cả nhà vệ sinh dành cho xe lăn và dịch vụ video. Vì vậy, đây là thư viện phù hợp để bà của Kazuko thưởng thức video.
Đáp án đúng: 2.
Bà của Kazuko có thể đọc sách và ăn trưa tại thư viện nào?
1. Thư viện phía Đông.
2. Thư viện phía Tây.
3. Thư viện phía Nam.
4. Thư viện phía Bắc.
Dẫn chứng trong bài:
「普通の本は字が小さくて疲れると言っています。」
→ Bà nói rằng chữ trong những cuốn sách thông thường quá nhỏ nên đọc rất mỏi mắt.
「今度の日曜日、かずこさんが図書館に連れて行き、4時間後に迎えに行くことになりました。」
→ Chủ nhật tới, Kazuko sẽ đưa bà đến thư viện và quay lại đón sau 4 tiếng.
Theo bảng thông tin, 北図書館 có đầy đủ ba tiện ích cần thiết:
・車いす用トイレ: Nhà vệ sinh dành cho người sử dụng xe lăn.
・拡大読書器: Máy phóng to chữ giúp đọc sách dễ dàng hơn.
・食堂: Nhà ăn để bà có thể ăn trưa.
Vì vậy, 北図書館 là thư viện phù hợp nhất.
Đáp án đúng: 4.
まり子さんは先日、海外の良い商品を安く買うために、通信販売のサービスを利用してみることにしました。最初に手続きをする際、支払方法を決めなければなりませんが、まり子さんは毎日仕事が忙しく、お金を振り込むのが遅れて困ることが多いです。
Đối với Mariko, phương thức thanh toán nào thuận tiện nhất?
1. Thanh toán tại bưu điện.
2. Thanh toán qua ngân hàng.
3. Thanh toán bằng thẻ tín dụng.
4. Thanh toán trực tiếp tại cửa hàng.
Dẫn chứng trong bài:
「まり子さんは毎日仕事が忙しく、お金を振り込むのが遅れて困ることが多いです。」
→ Mariko bận rộn với công việc mỗi ngày nên thường gặp khó khăn vì chuyển tiền thanh toán chậm.
「クレジットカードの場合、ご注文をいただければ、すぐに商品をお送りします。」
→ Nếu thanh toán bằng thẻ tín dụng, cửa hàng sẽ gửi hàng ngay sau khi nhận được đơn đặt hàng.
Thanh toán bằng thẻ tín dụng là phương thức thuận tiện nhất đối với Mariko vì cô không cần mất thời gian chuyển khoản tại ngân hàng hoặc bưu điện. Đồng thời, hàng hóa sẽ được gửi ngay sau khi đặt mua.
Đáp án đúng: 3.
Phát biểu nào sau đây là đúng về việc sử dụng dịch vụ?
1. Nếu thanh toán qua bưu điện, người mua sẽ chuyển tiền sau khi nhận được hàng.
2. Trong vòng một tháng kể từ lần đặt hàng đầu tiên, người mua sẽ được giảm giá 10%.
3. Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký thành viên, người mua có thể sử dụng dịch vụ ngay trong ngày hôm đó.
4. Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký thành viên, người mua sẽ được gửi thẻ thành viên.
Dẫn chứng trong bài:
「お支払方法が決まり、お申し込みの手続きが済んだら、手続き完了と会員IDをお知らせするメールをお送りします。」
→ Sau khi lựa chọn phương thức thanh toán và hoàn tất thủ tục đăng ký, cửa hàng sẽ gửi email thông báo hoàn tất thủ tục cùng mã thành viên.
「メールをお受け取り後は、いつでもサービスをご利用になれます。」
→ Sau khi nhận được email, thành viên có thể sử dụng dịch vụ bất cứ lúc nào.
Theo thông báo, sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký, cửa hàng sẽ gửi email xác nhận và mã thành viên. Ngay khi nhận được email này, thành viên có thể bắt đầu sử dụng dịch vụ mà không cần chờ thêm thời gian quy định.
Vì vậy, đáp án 3 là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án đúng: 3.
スーさんは音楽が大好きで、好きなバンドのコンサートがABCホールで行われることを、今、雑誌で知りました。しかし、すでにおとといからチケット販売(※1)が始まっていました。スーさんは急いでチケットを買おうとしていますが、現在、土曜日の夜の8時です。
Sue nên gọi đến số điện thoại nào để có thể liên hệ mua vé sớm nhất?
1. 03 (007) 5555
2. 0120 (333) 555
3. 03 (2222) 8888
4. 03 (007) 5555 hoặc 03 (2222) 8888
Dẫn chứng trong bài:
「現在、土曜日の夜の8時です。」
→ Hiện tại là 8 giờ tối thứ Bảy.
「チケットクラブ 03(007)5555 受付 10:00~18:00(年中無休)」
→ Ticket Club tiếp nhận cuộc gọi từ 10:00 đến 18:00, hoạt động quanh năm không có ngày nghỉ.
「一般受付電話 03(2222)8888 受付 13:00~21:00(土曜日、日曜日休み)」
→ Đường dây tiếp nhận thông thường hoạt động từ 13:00 đến 21:00, nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật.
Hiện tại là 8 giờ tối thứ Bảy. Ticket Club đã hết giờ tiếp nhận nhưng vẫn hoạt động vào Chủ nhật, trong khi đường dây tiếp nhận thông thường của ABC Hall nghỉ cả thứ Bảy và Chủ nhật.
Đường dây đặc biệt chỉ hoạt động trong ngày đầu mở bán, nhưng vé đã bắt đầu được bán từ hôm kia nên không thể sử dụng đường dây này nữa.
Vì vậy, Sue có thể gọi đến Ticket Club lúc 10 giờ sáng Chủ nhật để mua vé sớm nhất.
Đáp án đúng: 1.
Phát biểu nào sau đây là sai về cách đăng ký mua vé qua điện thoại?
1. Ticket Club tiếp nhận đăng ký mua vé quanh năm.
2. Đường dây điện thoại đặc biệt dành cho ngày đầu mở bán có thể sử dụng trong 2 ngày.
3. Khi gọi đến đường dây điện thoại đặc biệt dành cho ngày đầu mở bán, người gọi không mất phí cuộc gọi.
4. Đường dây tiếp nhận thông thường không nhận đăng ký vào thứ Bảy và Chủ nhật.
Dẫn chứng trong bài:
「販売開始初日のみ利用可能。2日目以降は一般受付電話番号におかけください。」
→ Chỉ có thể sử dụng đường dây điện thoại đặc biệt trong ngày đầu tiên mở bán. Từ ngày thứ hai trở đi, vui lòng gọi đến số điện thoại tiếp nhận thông thường.
Thông báo quy định rõ đường dây điện thoại đặc biệt chỉ được sử dụng trong ngày đầu tiên mở bán vé, không phải trong hai ngày.
Vì câu hỏi yêu cầu chọn phát biểu sai nên đáp án 2 là chính xác.
Đáp án đúng: 2.
森さんはゴールデンウィークに、家族と親せきの子どもたちを連れて、1泊の旅行に行くことにしました。家族は3人ですが、今回の旅行に行くのは森さんと奥さん、中学生の長女、小学生の森さんの甥、4歳の姪です。宿泊料金の予算は、全部で5万円です。
Có thể lưu trú ở những hạng phòng nào trong phạm vi ngân sách?
1. Có thể ở hạng A, B và C.
2. Có thể ở tất cả các hạng phòng, ngoại trừ hạng E.
3. Có thể ở hạng A và B.
4. Chỉ có thể ở hạng A.
Dẫn chứng trong bài:
「今回の旅行に行くのは森さんと奥さん、中学生の長女、小学生の森さんの甥、4歳の姪です。」
→ Những người tham gia chuyến đi lần này gồm ông Mori, vợ ông, con gái lớn đang học cấp 2, cháu trai đang học tiểu học và cháu gái 4 tuổi.
「宿泊料金の予算は、全部で5万円です。」
→ Tổng ngân sách dành cho tiền lưu trú là 50.000 yên.
「子供(小学生)の料金は、大人の料金の半分です。」
→ Giá dành cho trẻ em học tiểu học bằng một nửa giá người lớn.
「幼児(3~5歳)の料金は、一人3000円です。」
→ Giá dành cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi là 3.000 yên mỗi người.
「中学生以上は、大人の料金と同じです。」
→ Học sinh cấp 2 trở lên phải trả mức giá giống người lớn.
Nhóm có tổng cộng 5 người nên cần xem cột 5人部屋 (phòng 5 người). Trong đó có 3 người tính giá người lớn, 1 học sinh tiểu học tính nửa giá và 1 trẻ 4 tuổi tính 3.000 yên.
| Hạng phòng | Cách tính | Tổng tiền |
|---|---|---|
| Aコース | 11.000 × 3 + 5.500 + 3.000 | 41.500円 |
| Bコース | 12.000 × 3 + 6.000 + 3.000 | 45.000円 |
| Cコース | 13.000 × 3 + 6.500 + 3.000 | 48.500円 |
| Dコース | 13.000 × 3 + 6.500 + 3.000 | 48.500円 |
| Eコース | 18.000 × 3 + 9.000 + 3.000 | 66.000円 |
Với ngân sách 50.000 yên, gia đình có thể chọn các hạng A, B, C và D. Chỉ có hạng E vượt quá ngân sách.
Đáp án đúng: 2.
Nếu lưu trú ở hạng E thì ngân sách còn thiếu bao nhiêu tiền?
1. 15.000 yên.
2. 16.000 yên.
3. 17.000 yên.
4. 18.000 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「宿泊料金の予算は、全部で5万円です。」
→ Tổng ngân sách dành cho tiền lưu trú là 50.000 yên.
「Eコース 5人部屋 18,000円」
→ Hạng E, phòng 5 người có giá 18.000 yên cho mỗi người lớn.
「子供(小学生)の料金は、大人の料金の半分です。」
→ Giá dành cho học sinh tiểu học bằng một nửa giá người lớn.
「幼児(3~5歳)の料金は、一人3000円です。」
→ Giá dành cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi là 3.000 yên mỗi người.
Chi phí lưu trú ở hạng E được tính như sau:
・3 người lớn: 18.000 × 3 = 54.000 yên.
・1 học sinh tiểu học: 18.000 ÷ 2 = 9.000 yên.
・1 trẻ 4 tuổi: 3.000 yên.
Tổng chi phí: 54.000 + 9.000 + 3.000 = 66.000 yên.
Số tiền còn thiếu: 66.000 − 50.000 = 16.000 yên.
Đáp án đúng: 2.
ポーンさんは夕飯の後、歯が痛くなりました。病院に行きたいのですが、今日は祝日です。そこで、市から配られた「夜間、土曜日、休日診療(※1)のお知らせ」を見て、今から行ける病院を探すことにしました。今、午後9時です。病院はどこも、ポーンさんの家から20分以内で行けます。
Poon có thể đến cơ sở khám chữa bệnh nào?
1. Phòng khám nha khoa Takahashi.
2. Trung tâm Quản lý Sức khỏe.
3. Bệnh viện Nhân dân số 1.
4. Phòng khám nha khoa Tanaka.
Dẫn chứng trong bài:
「ポーンさんは夕飯の後、歯が痛くなりました。」
→ Sau bữa tối, Poon bị đau răng.
「今日は祝日です。」
→ Hôm nay là ngày lễ.
「今、午後9時です。病院はどこも、ポーンさんの家から20分以内で行けます。」
→ Hiện tại là 9 giờ tối. Poon có thể đến bất kỳ cơ sở khám chữa bệnh nào trong vòng 20 phút từ nhà.
「日・祝休日 歯科 田中歯科 17時~22時」
→ Vào Chủ nhật và ngày lễ, phòng khám nha khoa Tanaka khám răng từ 17 giờ đến 22 giờ.
「受け付けは、終了15分前までです。」
→ Việc tiếp nhận bệnh nhân kết thúc trước giờ đóng cửa 15 phút.
Poon bị đau răng nên cần tìm cơ sở có khoa nha. Vì hôm nay là ngày lễ nên phải xem lịch khám ở mục 日・祝休日.
Theo bảng, 田中歯科 tiếp nhận khám răng từ 17:00 đến 22:00. Thời gian nhận bệnh nhân muộn nhất là 21:45.
Hiện tại là 21:00, dù mất tối đa 20 phút di chuyển, Poon vẫn đến kịp trước giờ ngừng tiếp nhận.
Đáp án đúng: 4.
Khi đến bệnh viện, Poon phải mang theo thứ gì?
1. Giấy đăng ký người nước ngoài.
2. Giấy phép lái xe.
3. Thẻ bảo hiểm y tế.
4. Thẻ.
Dẫn chứng trong bài:
「受け付けは、終了15分前までです。現金、保険証(※3)をお持ちください。」
→ Việc tiếp nhận bệnh nhân kết thúc trước giờ đóng cửa 15 phút. Vui lòng mang theo tiền mặt và thẻ bảo hiểm y tế.
Thông báo yêu cầu người đến khám phải mang theo tiền mặt và thẻ bảo hiểm y tế.
Trong bốn đáp án, chỉ có 保険証 (thẻ bảo hiểm y tế) là vật dụng được yêu cầu mang theo.
Đáp án đúng: 3.
エイ子さんとヨシオさんと留学生のキムさんは、大学で児童(※1)教育を勉強しています。3人はアルバイトとして、学童クラブ(※2)の指導員をしてみようと思いました。下の表は、月曜日から金曜日までの3人の授業が終わる時間と土曜日のスケジュールです。大学から南小学校までは自転車で10分です。
Trong ba người, ai có thể ứng tuyển vào vị trí đang tuyển dụng?
1. Cả ba người đều có thể ứng tuyển.
2. Eiko và Kim.
3. Eiko và Yoshio.
4. Kim và Yoshio.
Dẫn chứng trong bài:
「働く曜日と時間:月~金 15:00~19:00/土 9:00~17:00」
→ Ngày và giờ làm việc: Thứ Hai đến thứ Sáu từ 15:00 đến 19:00; thứ Bảy từ 9:00 đến 17:00.
「週3日以上働ける方」
→ Người có thể làm việc ít nhất 3 ngày mỗi tuần.
「大学から南小学校までは自転車で10分です。」
→ Từ trường đại học đến trường tiểu học Minami mất 10 phút đi xe đạp.
Để ứng tuyển, mỗi người cần sắp xếp được ít nhất 3 ngày làm việc trong tuần. Với các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, người có tiết học kết thúc lúc 14:30 có thể đến trường tiểu học lúc 14:40, kịp giờ làm 15:00. Nếu tan học lúc 16:10 thì không thể đến đúng giờ bắt đầu.
Đối chiếu lịch của từng người:
| Người | Ngày có thể làm | Số ngày |
|---|---|---|
| えい子 | Thứ Hai, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy | 4 |
| よしお | Thứ Hai, thứ Năm | 2 |
| キム | Thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu | 3 |
Eiko có thể làm 4 ngày, Kim có thể làm 3 ngày nên cả hai đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.
Yoshio chỉ có thể làm 2 ngày vì chiều thứ Bảy đã có công việc làm thêm ở cửa hàng thịt.
Đáp án đúng: 2.
Người có nguyện vọng ứng tuyển phải đăng ký chậm nhất vào ngày tháng nào?
1. Ngày 10 tháng 3.
2. Ngày 18 tháng 3.
3. Ngày 7 tháng 4.
4. Ngày 10 tháng 4.
Dẫn chứng trong bài:
「希望者は3月10日(月)までに市役所教育課(xxx-xxxx)までご連絡ください。」
→ Người có nguyện vọng ứng tuyển vui lòng liên hệ Phòng Giáo dục thuộc Tòa thị chính chậm nhất vào thứ Hai, ngày 10 tháng 3.
「面接日は3月18日(火)です。」
→ Ngày phỏng vấn là thứ Ba, ngày 18 tháng 3.
Thông báo ghi rõ hạn đăng ký là ngày 10 tháng 3. Ngày 18 tháng 3 là ngày phỏng vấn, còn ngày 7 tháng 4 là thời điểm bắt đầu làm việc.
Vì vậy, người muốn ứng tuyển phải liên hệ đăng ký chậm nhất vào ngày 10 tháng 3.
Đáp án đúng: 1.
ワンさんは大学生(20歳)です。○○市に住んでいます。健康のために授業がない土曜日の午前に何か運動をしたいと考えています。1ヶ月にかかるお金は2000円以内を希望し、運動に使う道具は借りたいと思っています。
Wan có thể đăng ký tham gia lớp thể thao nào?
1. Lớp bóng đá.
2. Lớp tennis.
3. Lớp bơi lội.
4. Lớp chạy bộ.
Dẫn chứng trong bài:
「健康のために授業がない土曜日の午前に何か運動をしたいと考えています。」
→ Để cải thiện sức khỏe, Wan muốn tập một môn thể thao nào đó vào sáng thứ Bảy, khi không có giờ học.
「1ヶ月にかかるお金は2000円以内を希望し、運動に使う道具は借りたいと思っています。」
→ Wan mong muốn chi phí không quá 2.000 yên mỗi tháng và muốn thuê dụng cụ dùng để tập luyện.
「テニス教室 時間:毎週土曜日の午前9時~11時」
→ Lớp tennis được tổ chức vào mỗi sáng thứ Bảy, từ 9 giờ đến 11 giờ.
「対象:小学校5年生以上」
→ Đối tượng tham gia: Học sinh từ lớp 5 tiểu học trở lên.
「費用:1500円(1ヶ月)」
→ Chi phí: 1.500 yên mỗi tháng.
「用意するもの:ラケットと運動用の靴(ラケットは貸し出し可)」
→ Vật dụng cần chuẩn bị: Vợt và giày thể thao (có thể mượn vợt).
Wan là sinh viên đại học 20 tuổi, muốn tập thể thao vào sáng thứ Bảy, với chi phí không quá 2.000 yên mỗi tháng và có thể mượn dụng cụ.
Lớp tennis đáp ứng đầy đủ các điều kiện này: tổ chức vào sáng thứ Bảy, không giới hạn độ tuổi tối đa, học phí 1.500 yên mỗi tháng và cho phép mượn vợt.
Các lớp còn lại không phù hợp về độ tuổi hoặc thời gian tổ chức.
Đáp án đúng: 2.
Wan phải đăng ký chậm nhất vào ngày tháng nào?
1. Ngày 4 tháng 2.
2. Ngày 15 tháng 2.
3. Ngày 10 tháng 2.
4. Ngày 28 tháng 2.
Dẫn chứng trong bài:
「テニス教室」
→ Lớp tennis.
「締切:2月28日(土)」
→ Hạn đăng ký: Thứ Bảy, ngày 28 tháng 2.
Vì lớp tennis là lớp phù hợp với các điều kiện của Wan nên cần xem thời hạn đăng ký của lớp này.
Theo thông báo, hạn đăng ký lớp tennis là ngày 28 tháng 2.
Đáp án đúng: 4.
原さんは大学生です。学校の授業以外でも、英会話(中級レベル)を勉強したいと思っています。原さんは、月曜日、水曜日、金曜日は8時から4時まで授業があります。火曜日と木曜日は授業がなく、午後6時から9時までアルバイトをしています。英会話を教える教室は、大学から歩いて15分くらいのところにあります。
Hara có thể tham gia những lớp học nào?
1. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Ba và thứ Năm; lớp lúc 7 giờ tối thứ Ba và thứ Tư.
2. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Ba và thứ Năm; lớp lúc 7 giờ tối thứ Tư và thứ Sáu.
3. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Năm và thứ Sáu; lớp lúc 7 giờ tối thứ Năm và thứ Sáu.
4. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Ba và thứ Năm; lớp lúc 7 giờ tối thứ Ba và thứ Năm.
Dẫn chứng trong bài:
「学校の授業以外でも、英会話(中級レベル)を勉強したいと思っています。」
→ Hara muốn học thêm tiếng Anh giao tiếp ở trình độ trung cấp ngoài giờ học tại trường.
「月曜日、水曜日、金曜日は8時から4時まで授業があります。」
→ Vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu, Hara có giờ học từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.
「火曜日と木曜日は授業がなく、午後6時から9時までアルバイトをしています。」
→ Thứ Ba và thứ Năm, Hara không có giờ học nhưng phải làm thêm từ 6 giờ đến 9 giờ tối.
「英会話を教える教室は、大学から歩いて15分くらいのところにあります。」
→ Lớp học tiếng Anh giao tiếp nằm cách trường đại học khoảng 15 phút đi bộ.
Theo bảng lịch học của ABC英会話教室, các lớp trung cấp (中級) được tổ chức từ 15:00 đến 15:50 và từ 19:00 đến 19:50.
Đối chiếu với lịch của Hara:
| Ngày | Lớp 15:00–15:50 | Lớp 19:00–19:50 |
|---|---|---|
| Thứ Ba | Có thể tham gia | Không thể, vì phải làm thêm |
| Thứ Tư | Không thể, vì đang học đại học | Có thể tham gia |
| Thứ Năm | Có thể tham gia | Không thể, vì phải làm thêm |
| Thứ Sáu | Không thể, vì đang học đại học | Có thể tham gia |
Vì vậy, Hara có thể tham gia lớp trung cấp lúc 15:00 vào thứ Ba và thứ Năm, hoặc lớp trung cấp lúc 19:00 vào thứ Tư và thứ Sáu.
Đáp án đúng: 2.
Cách đăng ký tham gia lớp học là gì?
1. Ghi một lớp học mong muốn, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp.
2. Ghi nguyện vọng lớp học thứ nhất và thứ hai, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp thông thường.
3. Ghi nguyện vọng lớp học thứ nhất và thứ hai, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp.
4. Ghi một lớp học mong muốn, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp thông thường.
Dẫn chứng trong bài:
「往復はがき(1人1枚)に第2希望までのクラス名、曜日、時間、住所、名前、電話番号を書いて、9月20日(金)までに下記までお送りください。」
→ Vui lòng ghi tên lớp học mong muốn (tối đa hai nguyện vọng), thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp (mỗi người một tấm), rồi gửi đến địa chỉ bên dưới chậm nhất vào thứ Sáu, ngày 20 tháng 9.
Thông báo yêu cầu sử dụng 往復はがき (bưu thiếp hồi đáp), không phải はがき (bưu thiếp thông thường).
Ngoài ra, người đăng ký được ghi tối đa hai nguyện vọng lớp học, gồm nguyện vọng thứ nhất và nguyện vọng thứ hai.
Vì vậy, đáp án 3 đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hình thức đăng ký và thông tin cần ghi.
Đáp án đúng: 3.
Điều nào sau đây không bị cấm?
1. Không trở về ký túc xá trong 2–3 ngày mà không thông báo.
2. Hút thuốc ở sảnh hoặc lối vào ký túc xá.
3. Sử dụng lửa để nấu ăn trong phòng riêng.
4. Tự ý cho bạn bè ở lại qua đêm.
Dẫn chứng trong bài:
「5日以上寮に帰らない場合は、外泊とどけを出してください。5日以上の無断外泊は厳禁です。」
→ Nếu không trở về ký túc xá từ 5 ngày trở lên, phải nộp giấy thông báo vắng mặt qua đêm. Nghiêm cấm tự ý vắng mặt từ 5 ngày trở lên mà không thông báo.
Quy định chỉ yêu cầu nộp giấy thông báo khi vắng mặt từ 5 ngày trở lên. Vì vậy, việc không trở về ký túc xá trong 2–3 ngày mà không thông báo không thuộc trường hợp bị cấm theo quy định được nêu.
Đáp án đúng: 1.
Vào một buổi chiều Chủ nhật, Maria đến máy bán hàng tự động ở sảnh ký túc xá để mua nước trái cây thì phát hiện Sara đang nằm bất tỉnh trước máy. Dù gọi nhiều lần, Sara vẫn không tỉnh dậy. Sara đã bị sốt từ ba ngày trước và nằm nghỉ trong phòng ký túc xá. Maria nên gọi đến số điện thoại nào và giải thích như thế nào?
1. Gọi 110 và nói: “Xin lỗi, hãy cho xe cấp cứu đến. Tôi tên là Maria. Địa chỉ là Midorimachi 122. Bạn tôi bị ngã bất tỉnh, gọi mãi vẫn không tỉnh. Bạn tôi tên là Sara, 27 tuổi. Có vẻ cô ấy đang bị sốt.”
2. Gọi 119 và nói: “Xin lỗi, hãy đến ngay. Máy bán hàng tự động ở sảnh ký túc xá đã biến mất. Tôi tên là Maria, địa chỉ là Midorimachi 122. Người phát hiện máy bị mất là bạn tôi, Sara.”
3. Gọi 110 và nói: “Xin lỗi, hãy đến ngay. Máy bán hàng tự động ở sảnh ký túc xá đã biến mất. Tôi tên là Maria, địa chỉ là Midorimachi 122. Người phát hiện máy bị mất là bạn tôi, Sara.”
4. Gọi 119 và nói: “Xin lỗi, hãy cho xe cấp cứu đến. Tôi tên là Maria. Địa chỉ là Midorimachi 122. Bạn tôi bị ngã bất tỉnh, gọi mãi vẫn không tỉnh. Bạn tôi tên là Sara, 27 tuổi. Có vẻ cô ấy đang bị sốt.”
Dẫn chứng trong bài:
「急な病気のとき」「ひどいけがをしたとき」「火事のとき」
→ Khi bị bệnh đột ngột, bị thương nặng hoặc xảy ra hỏa hoạn.
「『119』へ電話する」
→ Gọi đến số 119.
「①救急車か消防車(火事)か言う。②名前と寮の住所を言う。③運ばれる人のようすや今の状態を言う。」
→ Khi gọi 119, cần cho biết muốn gọi xe cấp cứu hay xe cứu hỏa, cung cấp tên và địa chỉ ký túc xá, đồng thời mô tả tình trạng hiện tại của người cần được đưa đi cấp cứu.
Sara bị sốt nhiều ngày và hiện bất tỉnh, gọi mãi không tỉnh dậy. Đây là trường hợp cần gọi xe cấp cứu qua số 119, đồng thời cung cấp địa chỉ và tình trạng của Sara.
Đáp án đúng: 4.
A子さんはA市、B子さんはB市に住んでいます。来週、二人で東京の美術館に行くことにしました。A市とB市の間にはTT線という電車が走っています。
Cách đi nào có tổng chi phí đi lại của hai người rẻ nhất?
1. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Bảo tàng.
2. Ako đến ga thành phố B, sau đó cùng Bko đi đến bảo tàng.
3. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Akihabara.
4. Bko đến ga thành phố A, sau đó cùng Ako đi đến bảo tàng.
Dẫn chứng trong bài:
「A市から美術館までの交通 時間:70分 交通費:1450円」
→ Từ thành phố A đến bảo tàng mất 70 phút, chi phí đi lại là 1.450 yên.
「B市から美術館までの交通 時間:95分 交通費:1200円」
→ Từ thành phố B đến bảo tàng mất 95 phút, chi phí đi lại là 1.200 yên.
「A市とB市の間の交通 時間:10分 交通費:130円」
→ Di chuyển giữa thành phố A và thành phố B mất 10 phút, chi phí là 130 yên.
Dựa vào sơ đồ, hai tuyến đường từ A市 và B市 đều đi qua ga 秋葉原 trước khi đến 美術館.
So sánh chi phí:
| Phương án | Cách tính | Tổng chi phí |
|---|---|---|
| 1 | 1.450 + 1.200 | 2.650 yên |
| 2 | 130 + 1.200 × 2 | 2.530 yên |
| 3 | 1.450 + 1.200 | 2.650 yên |
| 4 | 130 + 1.450 × 2 | 3.030 yên |
Theo số liệu được cung cấp, phương án 2 có tổng chi phí thấp nhất là 2.530 yên.
Đáp án đúng: 2.
Cách đi nào có tổng thời gian ngồi trên tàu của hai người ngắn nhất?
1. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Bảo tàng.
2. Ako đến ga thành phố B, sau đó cùng Bko đi đến bảo tàng.
3. Hai người đi tàu riêng và gặp nhau tại ga Akihabara.
4. Bko đến ga thành phố A, sau đó cùng Ako đi đến bảo tàng.
Dẫn chứng trong bài:
「A市から美術館までの交通 時間:70分」
→ Thời gian đi từ thành phố A đến bảo tàng là 70 phút.
「B市から美術館までの交通 時間:95分」
→ Thời gian đi từ thành phố B đến bảo tàng là 95 phút.
「A市とB市の間の交通 時間:10分」
→ Thời gian đi giữa thành phố A và thành phố B là 10 phút.
Câu hỏi sử dụng cụm 「二人が電車に乗っている時間の合計」, nghĩa là tổng thời gian cả hai người ngồi trên tàu, không phải thời gian từ lúc xuất phát đến lúc gặp nhau.
So sánh:
| Phương án | Cách tính | Tổng thời gian |
|---|---|---|
| 1 | 70 + 95 | 165 phút |
| 2 | 10 + 95 × 2 | 200 phút |
| 3 | 70 + 95 | 165 phút |
| 4 | 10 + 70 × 2 | 150 phút |
Phương án 4 có tổng thời gian ngồi trên tàu ngắn nhất, là 150 phút.
Đáp án đúng: 4.
このテキストは初級を終えた日本語学習者が対象です。日本で生活している多くの外国人の方に使ってほしいと思っています。話す能力を高めることはもちろんですが、会話を聞くことも大切だと考えています。CDを使って、会話の目的やその場面に合った自然な日本語の表現が学べます。ぜひこのテキストを使ってみてください。
こんな人にどうぞ!
「初級の勉強は終わったのに、あまり話せない。どうしよう」
「会話から、必要な情報や目的を聞きとる練習が私には足りない」
「どうすれば、もっと自然に話すことができるんだろう」
「会話の練習、一人ではできないでしょうか」
「初級の復習をしながら、ことばや表現を増やしたいな」
このテキストのいいところ!
1. 練習だけでなく、聞く練習も。
2. いろいろな場面、状況から自然な会話表現を。
3. 言う練習から話す・使う練習へ。
4. 学びやすいイラストや問題を使って。
5. 関連語を紹介しながら。
お近くの書店でお求めください。書店にない場合は、こちらにご注文ください。
ご注文方法
| 注文方法 | 内容 |
|---|---|
| 電話注文 | お客様受付(電話注文を聞きます)0120-××-□□□□(通話無料) |
| FAX注文 | ご注文は、ほしい本の名前と数、お名前、ご住所、電話番号をお忘れなく |
| ウェブ注文 | はじめに会員登録(無料)をお願いします。会員になると、送料はいりません。テキストも2割引になります。 |
http://www.nihongotext.com
株式会社 日本語テキスト出版
| Tiếng Nhật | Dịch tiếng Việt |
|---|---|
| 1. 練習だけでなく、聞く練習も。 | Không chỉ luyện tập mà còn có cả bài luyện nghe. |
| 2. いろいろな場面、状況から自然な会話表現を。 | Học các cách diễn đạt hội thoại tự nhiên thông qua nhiều bối cảnh và tình huống khác nhau. |
| 3. 言う練習から話す・使う練習へ。 | Từ luyện nói theo mẫu đến luyện hội thoại và vận dụng vào thực tế. |
| 4. 学びやすいイラストや問題を使って。 | Sử dụng hình minh họa và bài tập giúp việc học trở nên dễ dàng hơn. |
| 5. 関連語を紹介しながら。 | Đồng thời giới thiệu thêm các từ vựng liên quan. |
| 注文方法 | Nội dung tiếng Nhật | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 電話注文 | お客様受付(電話注文を聞きます)0120-××-□□□□(通話無料) | Đặt hàng qua điện thoại. Bộ phận chăm sóc khách hàng tiếp nhận đơn đặt hàng qua số điện thoại miễn phí. |
| FAX注文 | ご注文は、ほしい本の名前と数、お名前、ご住所、電話番号をお忘れなく | Đặt hàng qua FAX. Đừng quên ghi tên sách muốn mua, số lượng, họ tên, địa chỉ và số điện thoại. |
| ウェブ注文 | はじめに会員登録(無料)をお願いします。会員になると、送料はいりません。テキストも2割引になります。 | Đặt hàng qua website. Trước tiên, vui lòng đăng ký thành viên (miễn phí). Khi trở thành thành viên, bạn sẽ được miễn phí vận chuyển và giảm 20% giá sách. |
■体の不自由な方、お年寄りの方への図書館情報(○は利用できます)
| 図書館 | 車いす用トイレ | 拡大読書器(※1) | 点字本(※2) | ビデオ | 食堂 |
|---|---|---|---|---|---|
| 東図書館 | ○ | ○ | |||
| 西図書館 | ○ | ○ | ○ | ||
| 南図書館 | ○ | ○ | ○ | ||
| 北図書館 | ○ | ○ | ○ |
注意してください!
車いすの方は、必ず車いす用トイレのある図書館をご利用ください。
(※1)拡大読書器:文字を大きくする機械
(※2)点字本:目が見えない人が、指でさわって字が読めるようにした本
| Thư viện | Nhà vệ sinh dành cho xe lăn | Máy phóng to chữ | Sách chữ nổi | Video | Nhà ăn |
|---|---|---|---|---|---|
| 東図書館 (Thư viện phía Đông) | ○ | ○ | |||
| 西図書館 (Thư viện phía Tây) | ○ | ○ | ○ | ||
| 南図書館 (Thư viện phía Nam) | ○ | ○ | ○ | ||
| 北図書館 (Thư viện phía Bắc) | ○ | ○ | ○ |
この度は、ABCショップにご入会のお申し込みをいただき、ありがとうございます。さっそくですが、サービスのご利用を始める前に、以下にしたがって、ご入会の手続きをお願いします。
(前略)
【お支払方法について】
●クレジットカード(※1)、銀行、郵便局の中から一つお選びください。
※クレジットカードの場合、ご注文をいただければ、すぐに商品をお送りします。
※銀行または郵便局の場合、ご注文をいただき、ご入金(※2)が確認された後に、商品をお送りします。
☆お支払方法が決まり、お申し込みの手続きが済んだら、手続き完了と会員ID(※3)をお知らせするメールをお送りします。メールをお受け取り後は、いつでもサービスをご利用になれます。
☆新規(※4)ご入会のサービスとして、入会のお申し込み日から1か月間、全商品1割引きとさせていただきます。
ABCショップ
(※1)クレジットカード:現金を使わないで買い物ができるカード
(※2)入金:お金を払うこと、特に振り込むこと
(※3)ID:その人であることを確認するための番号など
(※4)新規:新たに何かをすること
《お電話での申込方法》
●ABCホール
【販売開始初日(※2)特別電話】
☎ 0120 (333) 555(通話料無料)
受付 10:00~18:00
※販売開始初日のみ利用可能。2日目以降(※3)は一般(※4)受付電話番号におかけください。
【一般受付電話】
☎ 03 (2222) 8888
受付 13:00~21:00(土曜日、日曜日休み)
●チケットクラブ
☎ 03 (007) 5555
受付 10:00~18:00(年中無休)
(※1)販売:商品を売ること
(※2)初日:第1日目のこと
(※3)以降:その時からあと
(※4)一般:特別でなく、普通であること
ゴールデンウィークのご宿泊料金(大人一人分の料金)
| 部屋サイズ | 3人部屋 | 4人部屋 | 5人部屋 | 6人部屋 |
|---|---|---|---|---|
| Aコース | 16,000円 | 13,000円 | 11,000円 | 10,000円 |
| Bコース | 17,000円 | 14,000円 | 12,000円 | 11,000円 |
| Cコース | 18,000円 | 15,000円 | 13,000円 | 12,000円 |
| Dコース | 17,000円 | 14,000円 | 13,000円 | 10,000円 |
| Eコース | 24,000円 | 20,000円 | 18,000円 | 17,000円 |
■子供(小学生)の料金は、大人の料金の半分です。
■幼児(3~5歳)の料金は、一人3000円です。
■中学生以上は、大人の料金と同じです。
(※1)ゴールデンウィーク:4月の終わりから5月の初めにかけての長い休み。
| 部屋サイズ (Loại phòng) | 3人部屋 (Phòng 3 người) | 4人部屋 (Phòng 4 người) | 5人部屋 (Phòng 5 người) | 6人部屋 (Phòng 6 người) |
|---|---|---|---|---|
| Aコース (Hạng A) | 16.000 yên | 13.000 yên | 11.000 yên | 10.000 yên |
| Bコース (Hạng B) | 17.000 yên | 14.000 yên | 12.000 yên | 11.000 yên |
| Cコース (Hạng C) | 18.000 yên | 15.000 yên | 13.000 yên | 12.000 yên |
| Dコース (Hạng D) | 17.000 yên | 14.000 yên | 13.000 yên | 10.000 yên |
| Eコース (Hạng E) | 24.000 yên | 20.000 yên | 18.000 yên | 17.000 yên |
「夜間、土曜日、休日診療のお知らせ」
| 診療科名 | 病院名 | 診療時間 | |
|---|---|---|---|
| 平日の夜間 | 内科・小児科(※2)・外科 | 健康管理センター | 21時~24時 |
| 平日の夜間 | 歯科 | 高橋歯科クリニック | 19時~23時 |
| 土曜日 | 内科・小児科・外科 | 鈴木内科・外科 | 15時~20時 |
| 土曜日 | 内科・外科・歯科 | 第一市民病院 | 17時~22時 |
| 日・祝休日 | 内科・外科 | 石井内科・外科 | 9時~12時 |
| 日・祝休日 | 内科・外科・歯科 | 第二市民病院 | 9時~13時 |
| 日・祝休日 | 歯科 | 田中歯科 | 17時~22時 |
| 日・祝休日 | 歯科 | 健康管理センター | 15時~21時 |
受け付けは、終了15分前までです。現金、保険証(※3)をお持ちください。
祝・休日の小児科は「医療センター(☎12-8888)」にお問い合わせください。
(※1)診療:患者を見て、治すこと
(※2)小児科:赤ちゃんや幼児を診察するところ
(※3)保険証:健康保険に入っていることの証明書
| Ngày khám | Khoa khám | Cơ sở khám chữa bệnh | Giờ khám |
|---|---|---|---|
| 平日の夜間 (Buổi tối ngày thường) | 内科・小児科・外科 (Nội khoa, Nhi khoa, Ngoại khoa) | 健康管理センター (Trung tâm Quản lý Sức khỏe) | 21:00–24:00 |
| 平日の夜間 (Buổi tối ngày thường) | 歯科 (Nha khoa) | 高橋歯科クリニック (Phòng khám nha khoa Takahashi) | 19:00–23:00 |
| 土曜日 (Thứ Bảy) | 内科・小児科・外科 (Nội khoa, Nhi khoa, Ngoại khoa) | 鈴木内科・外科 (Phòng khám Nội – Ngoại khoa Suzuki) | 15:00–20:00 |
| 土曜日 (Thứ Bảy) | 内科・外科・歯科 (Nội khoa, Ngoại khoa, Nha khoa) | 第一市民病院 (Bệnh viện Nhân dân số 1) | 17:00–22:00 |
| 日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ) | 内科・外科 (Nội khoa, Ngoại khoa) | 石井内科・外科 (Phòng khám Nội – Ngoại khoa Ishii) | 9:00–12:00 |
| 日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ) | 内科・外科・歯科 (Nội khoa, Ngoại khoa, Nha khoa) | 第二市民病院 (Bệnh viện Nhân dân số 2) | 9:00–13:00 |
| 日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ) | 歯科 (Nha khoa) | 田中歯科 (Phòng khám nha khoa Tanaka) | 17:00–22:00 |
| 日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ) | 歯科 (Nha khoa) | 健康管理センター (Trung tâm Quản lý Sức khỏe) | 15:00–21:00 |
学童クラブ指導員募集
南小学校では、1~3年生の子どもたちの指導をしてくださる方を3名募集します。
■働く曜日と時間:月~金 15:00~19:00/土 9:00~17:00
※週3日以上働ける方
■期間:4月7日(月)~
■給料:1時間800円
■資格:大学生以上であれば、年齢・性別・国籍(※3)は問いません。
(子どもと楽しく会話ができる方)。
希望者は3月10日(月)までに市役所教育課(xxx-xxxx)までご連絡ください。
面接日は3月18日(火)です。
(※1)児童:子ども、特に小学生
(※2)学童クラブ:学校が終わってから家族が迎えに来るまでの間、子どもたちの世話をするところ
(※3)国籍:どこの国の人か、ということ
| 曜日 (Thứ) | えい子 (Eiko) | よしお (Yoshio) | キム (Kim) |
|---|---|---|---|
| 月 (Thứ Hai) | 14:30 | 14:30 | 12:00 |
| 火 (Thứ Ba) | 16:10 | 16:10 | 16:10 |
| 水 (Thứ Tư) | 16:10 | 16:10 | 12:00 |
| 木 (Thứ Năm) | 12:00 | 12:00 | 16:10 |
| 金 (Thứ Sáu) | 12:00 | 16:10 | 14:30 |
| 土 (Thứ Bảy) | 予定なし → Không có kế hoạch | 午後から肉屋でアルバイト → Làm thêm ở cửa hàng thịt từ buổi chiều | 午前中、スーパーでアルバイト → Làm thêm ở siêu thị vào buổi sáng |
時間:毎週金曜日の午後7時~9時
場所:中央会館グラウンド
対象:小学校6年生まで ※定員20人
費用:無料
用意するもの:運動用の靴
申込方法:中央会館まで往復はがきで
締切:2月4日(水) 中央会館着
〒○○○-□□□□
○○市○○町1丁目2-3
中央会館 スポーツ教室
時間:毎週土曜日の午前9時~11時
場所:市民会館
対象:小学校5年生以上
費用:1500円(1ヶ月)
用意するもの:ラケットと運動用の靴(ラケットは貸し出し可)
申込方法:市民会館まで電話
(☎02-22-3333)
締切:2月28日(土)
時間:毎週土曜日の午前9時~10時
場所:市民プール
対象:50歳以上 定員:25人
費用:無料
※プール利用券(2500円)が別に必要
用意するもの:水着(※1)
申込方法:市民会館まで電話
(☎02-22-3333)
締切:2月16日(月)
時間:毎週土曜日の午後6時~7時
場所:中央会館
対象:15歳以上の人 定員:20人
費用:1200円(1ヶ月)
用意するもの:タオル
申込方法:中央会館まで電話
(☎02-22-4444)
締切:2月10日(火)
(※1)水着:泳ぐときに着るもの
ABC英会話教室
(10月~3月)
【場所】ABCセンター
【内容】〇外国人講師から英語の会話や文法を学ぶ。
〇同じ講師の同じ時間の授業を週2回受ける。
【費用】15,000円(1か月)
【定員】各クラス15人程度
【申込方法】往復はがき(1人1枚)に第2希望までのクラス名、曜日、時間、住所、名前、電話番号を書いて、9月20日(金)までに下記までお送りください。
〒□□□-〇〇〇〇
〇〇市〇〇区〇〇1-2-3 ABC英会話教室(☎21-2323)
| 時間\曜日 | 火 | 水 | 木 | 金 |
|---|---|---|---|---|
| 15:00~15:50 | 中級(J講師) | 中級(T講師) | 中級(J講師) | 中級(T講師) |
| 16:00~16:50 | 初級(J講師) | 初級(T講師) | 初級(J講師) | 初級(T講師) |
| 19:00~19:50 | 中級(J講師) | 中級(T講師) | 中級(J講師) | 中級(T講師) |
| 20:00~20:50 | 初級(J講師) | 初級(T講師) | 初級(J講師) | 初級(T講師) |
| 時間 (Giờ học) | 火 (Thứ Ba) | 水 (Thứ Tư) | 木 (Thứ Năm) | 金 (Thứ Sáu) |
|---|---|---|---|---|
| 15:00–15:50 | 中級(J講師)(Trung cấp – GV J) | 中級(T講師)(Trung cấp – GV T) | 中級(J講師)(Trung cấp – GV J) | 中級(T講師)(Trung cấp – GV T) |
| 16:00–16:50 | 初級(J講師) (Sơ cấp – GV J) | 初級(T講師) (Sơ cấp – GV T) | 初級(J講師) (Sơ cấp – GV J) | 初級(T講師) (Sơ cấp – GV T) |
| 19:00–19:50 | 中級(J講師)(Trung cấp – GV J) | 中級(T講師)(Trung cấp – GV T) | 中級(J講師)(Trung cấp – GV J) | 中級(T講師)(Trung cấp – GV T) |
| 20:00–20:50 | 初級(J講師) (Sơ cấp – GV J) | 初級(T講師) (Sơ cấp – GV T) | 初級(J講師) (Sơ cấp – GV J) | 初級(T講師) (Sơ cấp – GV T) |
●寮生活について●
・寮費は毎月15日に、前の月の分をはらってください。1か月6,000円です。個人の部屋の水道費・通信費・電気代は、毎月5日にメールボックスに入れておくので、忘れずに寮費と一緒にはらってください。
・台所にある電気製品や食器は自由に使ってください。冷蔵庫はグループで使ってください。個人の部屋で火を使う調理は絶対にしないこと。火の確認やかたづけ、そうじなどは全員でします。台所にある担当表を確認してください。担当は毎月変わります。
・個人の部屋のそうじは自分でしてください。げんかん、ロビー、階段などは、全員でします。ロビーにある担当表を見ておくこと。
・5日以上寮に帰らない場合は、外泊とどけを出してください。5日以上の無断外泊は厳禁です。
・許可なく友だちや家族を泊めないでください。事務所で許可をもらってください。
・共用の場所は全て禁煙です。喫煙ルームでお願いします。
■緊急の場合について
落ちついて連絡してください。ゆっくり話してください。
●急な病気のとき
●ひどいけがをしたとき
●火事のとき
「119」へ電話する
①救急車か消防車(火事)か言う。
②名前と寮の住所を言う。
③運ばれる人のようすや今の状態を言う。
●どろぼうに入られたとき
●貴重品(さいふなど)をなくしたとき
「110」へ電話する
①何があったか言う。
(いつ、どこで、何が)
②今の状態を言う。
③名前と寮の住所を言う。
A市から美術館までの交通
時間:70分 交通費:1450円
□A市 → S線 → 〇秋葉原 → JR線 → □美術館
B市から美術館までの交通
時間:95分 交通費:1200円
□B市 → JR線 → 〇上野 → JR線 → 〇秋葉原 → JR線 → □美術館
A市とB市の間の交通
時間:10分 交通費:130円
□A市 ↔ TT線 ↔ □B市