N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 2 / 11
つぎの文章は、図書館の案内である。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。

かずこさんのおばあさんは80歳で、最近一人で歩くのが難しくなり、外出には車いすを使っています。おばあさんの趣味は読書とビデオを見ることですが、普通の本は字が小さくて疲れると言っています。今度の日曜日、かずこさんが図書館に連れて行き、4時間後に迎えに行くことになりました。

1
かずこさんのおばあさんがビデオを楽しめるのはどこか。

Bà của Kazuko có thể thưởng thức video tại thư viện nào?

1. Thư viện phía Đông.

2. Thư viện phía Tây.

3. Thư viện phía Nam.

4. Thư viện phía Bắc.

Dẫn chứng trong bài:

→ Gần đây, bà gặp khó khăn khi tự đi lại nên phải sử dụng xe lăn mỗi khi ra ngoài.

→ Sở thích của bà là đọc sách và xem video.

→ Người sử dụng xe lăn nhất định phải chọn thư viện có nhà vệ sinh dành riêng cho xe lăn.

Theo bảng thông tin, 西図書館 có cả nhà vệ sinh dành cho xe lăn và dịch vụ video. Vì vậy, đây là thư viện phù hợp để bà của Kazuko thưởng thức video.

Đáp án đúng: 2.

2
かずこさんのおばあさんが本が読めて、お昼も食べられるのはどこか。

Bà của Kazuko có thể đọc sách và ăn trưa tại thư viện nào?

1. Thư viện phía Đông.

2. Thư viện phía Tây.

3. Thư viện phía Nam.

4. Thư viện phía Bắc.

Dẫn chứng trong bài:

→ Bà nói rằng chữ trong những cuốn sách thông thường quá nhỏ nên đọc rất mỏi mắt.

→ Chủ nhật tới, Kazuko sẽ đưa bà đến thư viện và quay lại đón sau 4 tiếng.

Theo bảng thông tin, 北図書館 có đầy đủ ba tiện ích cần thiết:

・車いす用トイレ: Nhà vệ sinh dành cho người sử dụng xe lăn.

・拡大読書器: Máy phóng to chữ giúp đọc sách dễ dàng hơn.

・食堂: Nhà ăn để bà có thể ăn trưa.

Vì vậy, 北図書館 là thư viện phù hợp nhất.

Đáp án đúng: 4.

■体の不自由な方、お年寄りの方への図書館情報(○は利用できます)

図書館車いす用トイレ拡大読書器(※1)点字本(※2)ビデオ食堂
東図書館○○
西図書館○○○
南図書館○○○
北図書館○○○

注意してください!

車いすの方は、必ず車いす用トイレのある図書館をご利用ください。

(※1)拡大読書器:文字を大きくする機械

(※2)点字本:目が見えない人が、指でさわって字が読めるようにした本

Thông tin tình huống
1
かずこさんのおばあさんは80歳で、最近一人で歩くのが難しくなり、外出には車いすを使っています。
Bà của Kazuko năm nay 80 tuổi. Gần đây, bà gặp khó khăn khi tự đi lại nên phải sử dụng xe lăn mỗi khi ra ngoài.
2
おばあさんの趣味は読書とビデオを見ることですが、普通の本は字が小さくて疲れると言っています。
Sở thích của bà là đọc sách và xem video, nhưng bà nói rằng chữ trong những cuốn sách thông thường quá nhỏ nên đọc rất mỏi mắt.
3
今度の日曜日、かずこさんが図書館に連れて行き、4時間後に迎えに行くことになりました。
Chủ nhật tới, Kazuko sẽ đưa bà đến thư viện và quay lại đón bà sau 4 tiếng.
Thông tin bài đọc
4
■体の不自由な方、お年寄りの方への図書館情報(○は利用できます)
Thông tin thư viện dành cho người khuyết tật và người cao tuổi (dấu ○ có nghĩa là có thể sử dụng).
Thư việnNhà vệ sinh dành cho xe lănMáy phóng to chữSách chữ nổiVideoNhà ăn
東図書館
(Thư viện phía Đông)
○○
西図書館
(Thư viện phía Tây)
○○○
南図書館
(Thư viện phía Nam)
○○○
北図書館
(Thư viện phía Bắc)
○○○
5
注意してください!
Xin hãy chú ý!
6
車いすの方は、必ず車いす用トイレのある図書館をご利用ください。
Những người sử dụng xe lăn nhất định phải chọn thư viện có nhà vệ sinh dành riêng cho người sử dụng xe lăn.