N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 6 / 11
つぎの文章は、夜間、土曜日、休みの日に診察を行う病院についての案内である。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。

ポーンさんは夕飯の後、歯が痛くなりました。病院に行きたいのですが、今日は祝日です。そこで、市から配られた「夜間、土曜日、休日診療(※1)のお知らせ」を見て、今から行ける病院を探すことにしました。今、午後9時です。病院はどこも、ポーンさんの家から20分以内で行けます。

1
ポーンさんが行ける病院はどこか。

Poon có thể đến cơ sở khám chữa bệnh nào?

1. Phòng khám nha khoa Takahashi.

2. Trung tâm Quản lý Sức khỏe.

3. Bệnh viện Nhân dân số 1.

4. Phòng khám nha khoa Tanaka.

Dẫn chứng trong bài:

→ Sau bữa tối, Poon bị đau răng.

→ Hôm nay là ngày lễ.

→ Hiện tại là 9 giờ tối. Poon có thể đến bất kỳ cơ sở khám chữa bệnh nào trong vòng 20 phút từ nhà.

→ Vào Chủ nhật và ngày lễ, phòng khám nha khoa Tanaka khám răng từ 17 giờ đến 22 giờ.

→ Việc tiếp nhận bệnh nhân kết thúc trước giờ đóng cửa 15 phút.

Poon bị đau răng nên cần tìm cơ sở có khoa nha. Vì hôm nay là ngày lễ nên phải xem lịch khám ở mục 日・祝休日.

Theo bảng, 田中歯科 tiếp nhận khám răng từ 17:00 đến 22:00. Thời gian nhận bệnh nhân muộn nhất là 21:45.

Hiện tại là 21:00, dù mất tối đa 20 phút di chuyển, Poon vẫn đến kịp trước giờ ngừng tiếp nhận.

Đáp án đúng: 4.

2
ポーンさんが病院へ行くとき、持っていかなければならないものは何か。

Khi đến bệnh viện, Poon phải mang theo thứ gì?

1. Giấy đăng ký người nước ngoài.

2. Giấy phép lái xe.

3. Thẻ bảo hiểm y tế.

4. Thẻ.

Dẫn chứng trong bài:

→ Việc tiếp nhận bệnh nhân kết thúc trước giờ đóng cửa 15 phút. Vui lòng mang theo tiền mặt và thẻ bảo hiểm y tế.

Thông báo yêu cầu người đến khám phải mang theo tiền mặt và thẻ bảo hiểm y tế.

Trong bốn đáp án, chỉ có 保険証 (thẻ bảo hiểm y tế) là vật dụng được yêu cầu mang theo.

Đáp án đúng: 3.

「夜間、土曜日、休日診療のお知らせ」

診療科名病院名診療時間
平日の夜間内科・小児科(※2)・外科健康管理センター21時~24時
平日の夜間歯科高橋歯科クリニック19時~23時
土曜日内科・小児科・外科鈴木内科・外科15時~20時
土曜日内科・外科・歯科第一市民病院17時~22時
日・祝休日内科・外科石井内科・外科9時~12時
日・祝休日内科・外科・歯科第二市民病院9時~13時
日・祝休日歯科田中歯科17時~22時
日・祝休日歯科健康管理センター15時~21時

受け付けは、終了15分前までです。現金、保険証(※3)をお持ちください。

祝・休日の小児科は「医療センター(☎12-8888)」にお問い合わせください。

(※1)診療:患者を見て、治すこと

(※2)小児科:赤ちゃんや幼児を診察するところ

(※3)保険証:健康保険に入っていることの証明書

Thông tin tình huống
1
ポーンさんは夕飯の後、歯が痛くなりました。
Sau bữa tối, Poon bị đau răng.
2
病院に行きたいのですが、今日は祝日です。
Poon muốn đến bệnh viện, nhưng hôm nay là ngày lễ.
3
そこで、市から配られた「夜間、土曜日、休日診療のお知らせ」を見て、今から行ける病院を探すことにしました。
Vì vậy, Poon quyết định xem thông báo về các cơ sở khám chữa bệnh vào ban đêm, thứ Bảy và ngày nghỉ do thành phố phát để tìm nơi có thể đến khám ngay bây giờ.
4
今、午後9時です。
Hiện tại là 9 giờ tối.
5
病院はどこも、ポーンさんの家から20分以内で行けます。
Từ nhà Poon, có thể đến bất kỳ cơ sở khám chữa bệnh nào trong vòng 20 phút.
Thông tin bài đọc
6
「夜間、土曜日、休日診療のお知らせ」
Thông báo về lịch khám chữa bệnh vào ban đêm, thứ Bảy và ngày nghỉ.
Ngày khámKhoa khámCơ sở khám chữa bệnhGiờ khám
平日の夜間 (Buổi tối ngày thường)内科・小児科・外科 (Nội khoa, Nhi khoa, Ngoại khoa)健康管理センター (Trung tâm Quản lý Sức khỏe)21:00–24:00
平日の夜間 (Buổi tối ngày thường)歯科 (Nha khoa)高橋歯科クリニック (Phòng khám nha khoa Takahashi)19:00–23:00
土曜日 (Thứ Bảy)内科・小児科・外科 (Nội khoa, Nhi khoa, Ngoại khoa)鈴木内科・外科 (Phòng khám Nội – Ngoại khoa Suzuki)15:00–20:00
土曜日 (Thứ Bảy)内科・外科・歯科 (Nội khoa, Ngoại khoa, Nha khoa)第一市民病院 (Bệnh viện Nhân dân số 1)17:00–22:00
日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ)内科・外科 (Nội khoa, Ngoại khoa)石井内科・外科 (Phòng khám Nội – Ngoại khoa Ishii)9:00–12:00
日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ)内科・外科・歯科 (Nội khoa, Ngoại khoa, Nha khoa)第二市民病院 (Bệnh viện Nhân dân số 2)9:00–13:00
日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ)歯科 (Nha khoa)田中歯科 (Phòng khám nha khoa Tanaka)17:00–22:00
日・祝休日 (Chủ nhật và ngày lễ)歯科 (Nha khoa)健康管理センター (Trung tâm Quản lý Sức khỏe)15:00–21:00
7
受け付けは、終了15分前までです。
Việc tiếp nhận bệnh nhân kết thúc trước giờ đóng cửa 15 phút.
8
現金、保険証をお持ちください。
Vui lòng mang theo tiền mặt và thẻ bảo hiểm y tế.
9
祝・休日の小児科は「医療センター(☎12-8888)」にお問い合わせください。
Đối với việc khám Nhi khoa vào ngày lễ và ngày nghỉ, vui lòng liên hệ Trung tâm Y tế qua số điện thoại 12-8888. Giải thích từ ngữ
10
(※1)診療:患者を見て、治すこと
Khám chữa bệnh: Việc khám và điều trị cho bệnh nhân.
11
(※2)小児科:赤ちゃんや幼児を診察するところ
Nhi khoa: Nơi khám bệnh cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
12
(※3)保険証:健康保険に入っていることの証明書
Thẻ bảo hiểm y tế: Giấy tờ chứng minh một người đã tham gia bảo hiểm y tế.