N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 7 / 11
つぎの文章は、市役所からのお知らせである。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。

エイ子さんとヨシオさんと留学生のキムさんは、大学で児童(※1)教育を勉強しています。3人はアルバイトとして、学童クラブ(※2)の指導員をしてみようと思いました。下の表は、月曜日から金曜日までの3人の授業が終わる時間と土曜日のスケジュールです。大学から南小学校までは自転車で10分です。

1
3人の中で、募集に応じることができるのは誰か。

Trong ba người, ai có thể ứng tuyển vào vị trí đang tuyển dụng?

1. Cả ba người đều có thể ứng tuyển.

2. Eiko và Kim.

3. Eiko và Yoshio.

4. Kim và Yoshio.

Dẫn chứng trong bài:

→ Ngày và giờ làm việc: Thứ Hai đến thứ Sáu từ 15:00 đến 19:00; thứ Bảy từ 9:00 đến 17:00.

→ Người có thể làm việc ít nhất 3 ngày mỗi tuần.

→ Từ trường đại học đến trường tiểu học Minami mất 10 phút đi xe đạp.

Để ứng tuyển, mỗi người cần sắp xếp được ít nhất 3 ngày làm việc trong tuần. Với các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, người có tiết học kết thúc lúc 14:30 có thể đến trường tiểu học lúc 14:40, kịp giờ làm 15:00. Nếu tan học lúc 16:10 thì không thể đến đúng giờ bắt đầu.

Đối chiếu lịch của từng người:

NgườiNgày có thể làmSố ngày
えい子Thứ Hai, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy4
よしおThứ Hai, thứ Năm2
キムThứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu3

Eiko có thể làm 4 ngày, Kim có thể làm 3 ngày nên cả hai đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.

Yoshio chỉ có thể làm 2 ngày vì chiều thứ Bảy đã có công việc làm thêm ở cửa hàng thịt.

Đáp án đúng: 2.

2
希望者は何月何日までに申し込みをしなければならないか。

Người có nguyện vọng ứng tuyển phải đăng ký chậm nhất vào ngày tháng nào?

1. Ngày 10 tháng 3.

2. Ngày 18 tháng 3.

3. Ngày 7 tháng 4.

4. Ngày 10 tháng 4.

Dẫn chứng trong bài:

→ Người có nguyện vọng ứng tuyển vui lòng liên hệ Phòng Giáo dục thuộc Tòa thị chính chậm nhất vào thứ Hai, ngày 10 tháng 3.

→ Ngày phỏng vấn là thứ Ba, ngày 18 tháng 3.

Thông báo ghi rõ hạn đăng ký là ngày 10 tháng 3. Ngày 18 tháng 3 là ngày phỏng vấn, còn ngày 7 tháng 4 là thời điểm bắt đầu làm việc.

Vì vậy, người muốn ứng tuyển phải liên hệ đăng ký chậm nhất vào ngày 10 tháng 3.

Đáp án đúng: 1.

学童クラブ指導員募集

南小学校では、1~3年生の子どもたちの指導をしてくださる方を3名募集します。

■働く曜日と時間:月~金 15:00~19:00/土 9:00~17:00

 ※週3日以上働ける方

■期間:4月7日(月)~

■給料:1時間800円

■資格:大学生以上であれば、年齢・性別・国籍(※3)は問いません。

 (子どもと楽しく会話ができる方)。

希望者は3月10日(月)までに市役所教育課(xxx-xxxx)までご連絡ください。

面接日は3月18日(火)です。

(※1)児童:子ども、特に小学生

(※2)学童クラブ:学校が終わってから家族が迎えに来るまでの間、子どもたちの世話をするところ

(※3)国籍:どこの国の人か、ということ

Thông tin tình huống
1
エイ子さんとヨシオさんと留学生のキムさんは、大学で児童教育を勉強しています。
Eiko, Yoshio và Kim (một du học sinh) đang theo học ngành giáo dục trẻ em tại trường đại học.
2
3人はアルバイトとして、学童クラブの指導員をしてみようと思いました。
Cả ba người muốn thử làm công việc hướng dẫn, chăm sóc trẻ em tại câu lạc bộ dành cho học sinh sau giờ học như một công việc làm thêm.
3
下の表は、月曜日から金曜日までの3人の授業が終わる時間と土曜日のスケジュールです。
Bảng dưới đây cho biết thời gian kết thúc giờ học của ba người từ thứ Hai đến thứ Sáu và lịch trình vào thứ Bảy.
4
大学から南小学校までは自転車で10分です。
Từ trường đại học đến trường tiểu học Minami mất 10 phút đi xe đạp.
曜日 (Thứ)えい子 (Eiko)よしお (Yoshio)キム (Kim)
月 (Thứ Hai)14:3014:3012:00
火 (Thứ Ba)16:1016:1016:10
水 (Thứ Tư)16:1016:1012:00
木 (Thứ Năm)12:0012:0016:10
金 (Thứ Sáu)12:0016:1014:30
土 (Thứ Bảy)予定なし → Không có kế hoạch午後から肉屋でアルバイト → Làm thêm ở cửa hàng thịt từ buổi chiều午前中、スーパーでアルバイト → Làm thêm ở siêu thị vào buổi sáng
Các mốc giờ từ thứ Hai đến thứ Sáu là thời gian kết thúc tiết học của từng người.
Thông tin bài đọc
5
学童クラブ指導員募集
Tuyển dụng nhân viên hướng dẫn, chăm sóc trẻ em tại câu lạc bộ sau giờ học.
6
南小学校では、1~3年生の子どもたちの指導をしてくださる方を3名募集します。
Trường tiểu học Minami tuyển 3 người làm công việc hướng dẫn và chăm sóc học sinh từ lớp 1 đến lớp 3.
7
■働く曜日と時間:月~金 15:00~19:00/土 9:00~17:00
Ngày và giờ làm việc: Thứ Hai đến thứ Sáu từ 15:00 đến 19:00; thứ Bảy từ 9:00 đến 17:00.
8
※週3日以上働ける方
Yêu cầu có thể làm việc ít nhất 3 ngày mỗi tuần.
9
■期間:4月7日(月)~
Thời gian làm việc: Bắt đầu từ thứ Hai, ngày 7 tháng 4.
10
■給料:1時間800円
Tiền lương: 800 yên mỗi giờ.
11
■資格:大学生以上であれば、年齢・性別・国籍は問いません。
Điều kiện ứng tuyển: Chỉ cần là sinh viên đại học trở lên, không phân biệt độ tuổi, giới tính hay quốc tịch.
12
(子どもと楽しく会話ができる方)。
Người có thể trò chuyện vui vẻ với trẻ em.
13
希望者は3月10日(月)までに市役所教育課(xxx-xxxx)までご連絡ください。
Người có nguyện vọng ứng tuyển vui lòng liên hệ Phòng Giáo dục thuộc Tòa thị chính qua số điện thoại xxx-xxxx chậm nhất vào thứ Hai, ngày 10 tháng 3.
14
面接日は3月18日(火)です。
Ngày phỏng vấn là thứ Ba, ngày 18 tháng 3. Giải thích từ ngữ
15
(※1)児童:子ども、特に小学生
Trẻ em: Đặc biệt là trẻ đang học tiểu học.
16
(※2)学童クラブ:学校が終わってから家族が迎えに来るまでの間、子どもたちの世話をするところ
Câu lạc bộ sau giờ học: Nơi chăm sóc trẻ em trong khoảng thời gian từ khi tan học cho đến lúc gia đình đến đón.
17
(※3)国籍:どこの国の人か、ということ
Quốc tịch: Cho biết một người thuộc quốc gia nào.