N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 8 / 11
つぎの文章は、○○市で行われているスポーツ教室の参加者を募集するための案内である。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。

ワンさんは大学生(20歳)です。○○市に住んでいます。健康のために授業がない土曜日の午前に何か運動をしたいと考えています。1ヶ月にかかるお金は2000円以内を希望し、運動に使う道具は借りたいと思っています。

1
ワンさんが申し込むことができるスポーツ教室はどれか。

Wan có thể đăng ký tham gia lớp thể thao nào?

1. Lớp bóng đá.

2. Lớp tennis.

3. Lớp bơi lội.

4. Lớp chạy bộ.

Dẫn chứng trong bài:

→ Để cải thiện sức khỏe, Wan muốn tập một môn thể thao nào đó vào sáng thứ Bảy, khi không có giờ học.

→ Wan mong muốn chi phí không quá 2.000 yên mỗi tháng và muốn thuê dụng cụ dùng để tập luyện.

→ Lớp tennis được tổ chức vào mỗi sáng thứ Bảy, từ 9 giờ đến 11 giờ.

→ Đối tượng tham gia: Học sinh từ lớp 5 tiểu học trở lên.

→ Chi phí: 1.500 yên mỗi tháng.

→ Vật dụng cần chuẩn bị: Vợt và giày thể thao (có thể mượn vợt).

Wan là sinh viên đại học 20 tuổi, muốn tập thể thao vào sáng thứ Bảy, với chi phí không quá 2.000 yên mỗi tháng và có thể mượn dụng cụ.

Lớp tennis đáp ứng đầy đủ các điều kiện này: tổ chức vào sáng thứ Bảy, không giới hạn độ tuổi tối đa, học phí 1.500 yên mỗi tháng và cho phép mượn vợt.

Các lớp còn lại không phù hợp về độ tuổi hoặc thời gian tổ chức.

Đáp án đúng: 2.

2
ワンさんは何月何日までに申し込みをしなければならないか。

Wan phải đăng ký chậm nhất vào ngày tháng nào?

1. Ngày 4 tháng 2.

2. Ngày 15 tháng 2.

3. Ngày 10 tháng 2.

4. Ngày 28 tháng 2.

Dẫn chứng trong bài:

→ Lớp tennis.

→ Hạn đăng ký: Thứ Bảy, ngày 28 tháng 2.

Vì lớp tennis là lớp phù hợp với các điều kiện của Wan nên cần xem thời hạn đăng ký của lớp này.

Theo thông báo, hạn đăng ký lớp tennis là ngày 28 tháng 2.

Đáp án đúng: 4.

サッカー教室

時間:毎週金曜日の午後7時~9時

場所:中央会館グラウンド

対象:小学校6年生まで ※定員20人

費用:無料

用意するもの:運動用の靴

申込方法:中央会館まで往復はがきで

締切:2月4日(水) 中央会館着

〒○○○-□□□□

○○市○○町1丁目2-3

中央会館 スポーツ教室

テニス教室

時間:毎週土曜日の午前9時~11時

場所:市民会館

対象:小学校5年生以上

費用:1500円(1ヶ月)

用意するもの:ラケットと運動用の靴(ラケットは貸し出し可)

申込方法:市民会館まで電話

(☎02-22-3333)

締切:2月28日(土)

水泳教室

時間:毎週土曜日の午前9時~10時

場所:市民プール

対象:50歳以上 定員:25人

費用:無料

※プール利用券(2500円)が別に必要

用意するもの:水着(※1)

申込方法:市民会館まで電話

(☎02-22-3333)

締切:2月16日(月)

ランニング教室

時間:毎週土曜日の午後6時~7時

場所:中央会館

対象:15歳以上の人 定員:20人

費用:1200円(1ヶ月)

用意するもの:タオル

申込方法:中央会館まで電話

(☎02-22-4444)

締切:2月10日(火)

(※1)水着:泳ぐときに着るもの

Thông tin tình huống
1
ワンさんは大学生(20歳)です。
Wan là sinh viên đại học, 20 tuổi.
2
○○市に住んでいます。
Wan đang sống tại thành phố ○○.
3
健康のために授業がない土曜日の午前に何か運動をしたいと考えています。
Để cải thiện sức khỏe, Wan muốn tập một môn thể thao nào đó vào sáng thứ Bảy, khi không có giờ học.
4
1ヶ月にかかるお金は2000円以内を希望し、運動に使う道具は借りたいと思っています。
Wan mong muốn chi phí không quá 2.000 yên mỗi tháng và muốn thuê dụng cụ dùng để tập luyện.
Thông tin bài đọc
サッカー教室
5
時間:毎週金曜日の午後7時~9時
Thời gian: Mỗi thứ Sáu, từ 19:00 đến 21:00.
6
場所:中央会館グラウンド
Địa điểm: Sân thể thao của Hội quán Trung tâm.
7
対象:小学校6年生まで ※定員20人
Đối tượng: Học sinh đến hết lớp 6 tiểu học. Số lượng tối đa 20 người.
8
費用:無料
Chi phí: Miễn phí.
9
用意するもの:運動用の靴
Vật dụng cần chuẩn bị: Giày thể thao.
10
申込方法:中央会館まで往復はがきで
Cách đăng ký: Gửi bưu thiếp hồi đáp đến Hội quán Trung tâm.
11
締切:2月4日(水) 中央会館着
Hạn đăng ký: Bưu thiếp phải đến Hội quán Trung tâm chậm nhất vào thứ Tư, ngày 4 tháng 2. 〒○○○-□□□□
12
中央会館 スポーツ教室
Địa chỉ nhận đăng ký: Lớp thể thao, Hội quán Trung tâm, số 2-3, khu 1-chome, thị trấn ○○, thành phố ○○.
テニス教室
13
時間:毎週土曜日の午前9時~11時
Thời gian: Mỗi thứ Bảy, từ 9:00 đến 11:00 sáng.
14
場所:市民会館
Địa điểm: Hội quán Thành phố.
15
対象:小学校5年生以上
Đối tượng: Học sinh từ lớp 5 tiểu học trở lên.
16
費用:1500円(1ヶ月)
Chi phí: 1.500 yên mỗi tháng.
17
用意するもの:ラケットと運動用の靴(ラケットは貸し出し可)
Vật dụng cần chuẩn bị: Vợt tennis và giày thể thao (có thể mượn vợt).
18
申込方法:市民会館まで電話(☎02-22-3333)
Cách đăng ký: Gọi điện đến Hội quán Thành phố theo số 02-22-3333.
19
締切:2月28日(土)
Hạn đăng ký: Thứ Bảy, ngày 28 tháng 2.
水泳教室
20
時間:毎週土曜日の午前9時~10時
Thời gian: Mỗi thứ Bảy, từ 9:00 đến 10:00 sáng.
21
場所:市民プール
Địa điểm: Hồ bơi thành phố.
22
対象:50歳以上 定員:25人
Đối tượng: Người từ 50 tuổi trở lên. Số lượng tối đa 25 người.
23
費用:無料
Chi phí: Miễn phí.
24
※プール利用券(2500円)が別に必要
Tuy nhiên, cần mua riêng vé sử dụng hồ bơi với giá 2.500 yên.
25
用意するもの:水着(※1)
Vật dụng cần chuẩn bị: Đồ bơi.
26
申込方法:市民会館まで電話(☎02-22-3333)
Cách đăng ký: Gọi điện đến Hội quán Thành phố theo số 02-22-3333.
27
締切:2月16日(月)
Hạn đăng ký: Thứ Hai, ngày 16 tháng 2.
ランニング教室
28
時間:毎週土曜日の午後6時~7時
Thời gian: Mỗi thứ Bảy, từ 18:00 đến 19:00.
29
場所:中央会館
Địa điểm: Hội quán Trung tâm.
30
対象:15歳以上の人 定員:20人
Đối tượng: Người từ 15 tuổi trở lên. Số lượng tối đa 20 người.
31
費用:1200円(1ヶ月)
Chi phí: 1.200 yên mỗi tháng.
32
用意するもの:タオル
Vật dụng cần chuẩn bị: Khăn lau.
33
申込方法:中央会館まで電話(☎02-22-4444)
Cách đăng ký: Gọi điện đến Hội quán Trung tâm theo số 02-22-4444.
34
締切:2月10日(火)
Hạn đăng ký: Thứ Ba, ngày 10 tháng 2. Giải thích từ ngữ
35
(※1)水着:泳ぐときに着るもの
Đồ bơi: Trang phục mặc khi bơi.