N3 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 9 / 11
つぎの文章は、英会話を学ぶ人を募集するための案内である。下の質問に答えなさい。答えは、1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。

原さんは大学生です。学校の授業以外でも、英会話(中級レベル)を勉強したいと思っています。原さんは、月曜日、水曜日、金曜日は8時から4時まで授業があります。火曜日と木曜日は授業がなく、午後6時から9時までアルバイトをしています。英会話を教える教室は、大学から歩いて15分くらいのところにあります。

1
原さんがとることのできるクラスはどれか。

Hara có thể tham gia những lớp học nào?

1. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Ba và thứ Năm; lớp lúc 7 giờ tối thứ Ba và thứ Tư.

2. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Ba và thứ Năm; lớp lúc 7 giờ tối thứ Tư và thứ Sáu.

3. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Năm và thứ Sáu; lớp lúc 7 giờ tối thứ Năm và thứ Sáu.

4. Lớp lúc 3 giờ chiều thứ Ba và thứ Năm; lớp lúc 7 giờ tối thứ Ba và thứ Năm.

Dẫn chứng trong bài:

→ Hara muốn học thêm tiếng Anh giao tiếp ở trình độ trung cấp ngoài giờ học tại trường.

→ Vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu, Hara có giờ học từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

→ Thứ Ba và thứ Năm, Hara không có giờ học nhưng phải làm thêm từ 6 giờ đến 9 giờ tối.

→ Lớp học tiếng Anh giao tiếp nằm cách trường đại học khoảng 15 phút đi bộ.

Theo bảng lịch học của ABC英会話教室, các lớp trung cấp (中級) được tổ chức từ 15:00 đến 15:50 và từ 19:00 đến 19:50.

Đối chiếu với lịch của Hara:

NgàyLớp 15:00–15:50Lớp 19:00–19:50
Thứ BaCó thể tham giaKhông thể, vì phải làm thêm
Thứ TưKhông thể, vì đang học đại họcCó thể tham gia
Thứ NămCó thể tham giaKhông thể, vì phải làm thêm
Thứ SáuKhông thể, vì đang học đại họcCó thể tham gia

Vì vậy, Hara có thể tham gia lớp trung cấp lúc 15:00 vào thứ Ba và thứ Năm, hoặc lớp trung cấp lúc 19:00 vào thứ Tư và thứ Sáu.

Đáp án đúng: 2.

2
申込方法はどれか。

Cách đăng ký tham gia lớp học là gì?

1. Ghi một lớp học mong muốn, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp.

2. Ghi nguyện vọng lớp học thứ nhất và thứ hai, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp thông thường.

3. Ghi nguyện vọng lớp học thứ nhất và thứ hai, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp.

4. Ghi một lớp học mong muốn, thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp thông thường.

Dẫn chứng trong bài:

→ Vui lòng ghi tên lớp học mong muốn (tối đa hai nguyện vọng), thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp (mỗi người một tấm), rồi gửi đến địa chỉ bên dưới chậm nhất vào thứ Sáu, ngày 20 tháng 9.

Thông báo yêu cầu sử dụng 往復はがき (bưu thiếp hồi đáp), không phải はがき (bưu thiếp thông thường).

Ngoài ra, người đăng ký được ghi tối đa hai nguyện vọng lớp học, gồm nguyện vọng thứ nhất và nguyện vọng thứ hai.

Vì vậy, đáp án 3 đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hình thức đăng ký và thông tin cần ghi.

Đáp án đúng: 3.

ABC英会話教室

(10月~3月)

【場所】ABCセンター

【内容】〇外国人講師から英語の会話や文法を学ぶ。

    〇同じ講師の同じ時間の授業を週2回受ける。

【費用】15,000円(1か月)

【定員】各クラス15人程度

【申込方法】往復はがき(1人1枚)に第2希望までのクラス名、曜日、時間、住所、名前、電話番号を書いて、9月20日(金)までに下記までお送りください。

〒□□□-〇〇〇〇

〇〇市〇〇区〇〇1-2-3 ABC英会話教室(☎21-2323)

時間\曜日火水木金
15:00~15:50中級(J講師)中級(T講師)中級(J講師)中級(T講師)
16:00~16:50初級(J講師)初級(T講師)初級(J講師)初級(T講師)
19:00~19:50中級(J講師)中級(T講師)中級(J講師)中級(T講師)
20:00~20:50初級(J講師)初級(T講師)初級(J講師)初級(T講師)
Thông tin tình huống
1
原さんは大学生です。
Hara là sinh viên đại học.
2
学校の授業以外でも、英会話(中級レベル)を勉強したいと思っています。
Ngoài các giờ học ở trường, Hara còn muốn học thêm tiếng Anh giao tiếp ở trình độ trung cấp.
3
原さんは、月曜日、水曜日、金曜日は8時から4時まで授業があります。
Hara có giờ học từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.
4
火曜日と木曜日は授業がなく、午後6時から9時までアルバイトをしています。
Thứ Ba và thứ Năm, Hara không có giờ học nhưng phải làm thêm từ 6 giờ đến 9 giờ tối.
5
英会話を教える教室は、大学から歩いて15分くらいのところにあります。
Lớp học tiếng Anh giao tiếp nằm cách trường đại học khoảng 15 phút đi bộ.
Thông tin bài đọc
6
ABC英会話教室
Trung tâm tiếng Anh giao tiếp ABC.
7
(10月~3月)
Thời gian tổ chức: Từ tháng 10 đến tháng 3.
8
【場所】ABCセンター
Địa điểm: Trung tâm ABC.
9
【内容】外国人講師から英語の会話や文法を学ぶ。
Nội dung: Học hội thoại và ngữ pháp tiếng Anh với giáo viên nước ngoài.
10
〇同じ講師の同じ時間の授業を週2回受ける。
Học hai buổi mỗi tuần với cùng một giáo viên và trong cùng một khung giờ.
11
【費用】15,000円(1か月)
Học phí: 15.000 yên mỗi tháng.
12
【定員】各クラス15人程度
Số lượng học viên: Khoảng 15 người mỗi lớp.
13
【申込方法】往復はがき(1人1枚)に第2希望までのクラス名、曜日、時間、住所、名前、電話番号を書いて、9月20日(金)までに下記までお送りください。
Cách đăng ký: Ghi tên lớp học mong muốn (tối đa hai nguyện vọng), thứ trong tuần, thời gian học, địa chỉ, họ tên và số điện thoại lên bưu thiếp hồi đáp (mỗi người một tấm), rồi gửi đến địa chỉ bên dưới chậm nhất vào thứ Sáu, ngày 20 tháng 9. 〒□□□-〇〇〇〇
14
〇〇市〇〇区〇〇1-2-3 ABC英会話教室(☎21-2323)
Địa chỉ nhận đăng ký: Trung tâm tiếng Anh giao tiếp ABC, số 1-2-3, quận 〇〇, thành phố 〇〇. Số điện thoại: 21-2323. Bảng lịch học
時間 (Giờ học)火 (Thứ Ba)水 (Thứ Tư)木 (Thứ Năm)金 (Thứ Sáu)
15:00–15:50中級(J講師)(Trung cấp – GV J)中級(T講師)(Trung cấp – GV T)中級(J講師)(Trung cấp – GV J)中級(T講師)(Trung cấp – GV T)
16:00–16:50初級(J講師)
(Sơ cấp – GV J)
初級(T講師)
(Sơ cấp – GV T)
初級(J講師)
(Sơ cấp – GV J)
初級(T講師)
(Sơ cấp – GV T)
19:00–19:50中級(J講師)(Trung cấp – GV J)中級(T講師)(Trung cấp – GV T)中級(J講師)(Trung cấp – GV J)中級(T講師)(Trung cấp – GV T)
20:00–20:50初級(J講師)
(Sơ cấp – GV J)
初級(T講師)
(Sơ cấp – GV T)
初級(J講師)
(Sơ cấp – GV J)
初級(T講師)
(Sơ cấp – GV T)
15
中級(ちゅうきゅう)
Trình độ trung cấp.
16
初級(しょきゅう)
Trình độ sơ cấp.
17
講師(こうし)
Giảng viên, giáo viên giảng dạy.