N3 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 15 / 17
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

ハチミツ(※1)は、天然の甘みに加え、薬としての効果もある食べ物として、昔から人々に親しまれてきた。砂糖と比べると、甘みは30%も強いのに、カロリーは20%も低い。消化吸収が速く、すぐエネルギーになるので、運動のあとや病気のあとの体力の回復にもよい。また、非常に強い殺菌(※2)力を持ち、病気の治療(※3)や予防などにも効果が期待できる。ハチミツが健康食品の代表のようにいわれるわけである。

ハチミツは、ハチが蜜をとる花の種類によって、香りや甘みに違いがある。私が好きなのは、果物や木の花から蜜がとられたハチミツだ。ミカンは、甘くてすっぱい味がして、香りがさわやかだ。コーヒーや紅茶に入れると、とてもおいしい。木の花では、栗(※4)が好きだ。栗のハチミツは、焼いた栗のような香りがある。肉料理に向いているようだ。

ハチミツについて特に注意すべき点は、1歳未満の赤ちゃんには食べさせないほうがいい、ということだ。ハチミツは普通、高温による熱殺菌をしていないので、赤ちゃんに害のある菌が残っているからだそうだ。

(※1) ハチミツ:ハチが花から集めてできた甘い食べ物

(※2) 殺菌:菌(非常に小さい生き物で、病気になったり腐ったりする原因になるもの)を殺すこと

(※3) 治療:薬や手術などで病気やけがを治すこと

(※4) 栗:木の名前、実は食べられる

1
ハチミツは、天然の甘みに加え、薬としての効果もある食べ物として、昔から人々に親しまれてきた。
Từ xa xưa, mật ong đã được mọi người yêu thích như một loại thực phẩm không chỉ có vị ngọt tự nhiên mà còn có tác dụng như một vị thuốc.
2
砂糖と比べると、甘みは30%も強いのに、カロリーは20%も低い。
So với đường, mật ong có độ ngọt cao hơn tới 30% nhưng lượng calo lại thấp hơn tới 20%.
3
消化吸収が速く、すぐエネルギーになるので、運動のあとや病気のあとの体力の回復にもよい。
Vì được tiêu hóa và hấp thụ nhanh, đồng thời nhanh chóng chuyển thành năng lượng nên mật ong cũng rất tốt cho việc phục hồi thể lực sau khi vận động hoặc sau khi bị bệnh.
4
また、非常に強い殺菌力を持ち、病気の治療や予防などにも効果が期待できる。
Ngoài ra, mật ong còn có khả năng diệt khuẩn rất mạnh và được kỳ vọng có tác dụng trong việc điều trị cũng như phòng ngừa bệnh tật.
5
ハチミツが健康食品の代表のようにいわれるわけである。
Chính vì những lý do đó mà mật ong được xem là một trong những thực phẩm tiêu biểu tốt cho sức khỏe.
6
ハチミツは、ハチが蜜をとる花の種類によって、香りや甘みに違いがある。
Hương thơm và độ ngọt của mật ong khác nhau tùy theo loại hoa mà ong lấy mật.
7
私が好きなのは、果物や木の花から蜜がとられたハチミツだ。
Loại mật ong tôi thích là mật ong được lấy từ hoa của các loại cây ăn quả và cây thân gỗ.
8
ミカンは、甘くてすっぱい味がして、香りがさわやかだ。
Mật ong từ hoa quýt có vị chua ngọt và hương thơm tươi mát, dễ chịu.
9
コーヒーや紅茶に入れると、とてもおいしい。
Khi cho vào cà phê hoặc trà đen thì rất ngon.
10
木の花では、栗が好きだ。
Trong số các loại mật ong lấy từ hoa của cây thân gỗ, tôi thích mật ong hoa dẻ.
11
栗のハチミツは、焼いた栗のような香りがある。
Mật ong hoa dẻ có hương thơm giống như hạt dẻ rang.
12
肉料理に向いているようだ。
Loại mật ong này dường như rất phù hợp với các món thịt.
13
ハチミツについて特に注意すべき点は、1歳未満の赤ちゃんには食べさせないほうがいい、ということだ。
Điều đặc biệt cần chú ý khi sử dụng mật ong là không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn.
14
ハチミツは普通、高温による熱殺菌をしていないので、赤ちゃんに害のある菌が残っているからだそうだ。
Nguyên nhân là vì mật ong thường không được tiệt trùng bằng nhiệt độ cao nên có thể vẫn còn tồn tại những vi khuẩn gây hại cho trẻ nhỏ.
1
ハチミツについて、正しくないのはどれか。

ハチミツについて、正しくないのはどれか。

Phát biểu nào sau đây không đúng về mật ong?

1. 砂糖より少ない量で、同じ甘みになる。

Chỉ cần một lượng mật ong ít hơn đường cũng có thể tạo ra độ ngọt tương đương.

2. すぐ消化吸収されるので、効果が早く出る。

Vì được tiêu hóa và hấp thụ nhanh nên tác dụng xuất hiện sớm.

3. 同じハチなら、花が変わっても香りや甘みは同じだ。

Nếu là cùng một loài ong thì dù loại hoa thay đổi, hương thơm và độ ngọt của mật ong vẫn giống nhau.

4. 病気のあとや疲れている時に、ハチミツは効果がある。

Mật ong có tác dụng tốt khi vừa khỏi bệnh hoặc khi đang mệt mỏi.

Dẫn chứng trong bài:

→ Hương thơm và độ ngọt của mật ong khác nhau tùy theo loại hoa mà ong lấy mật.

Cụm có nghĩa là “tùy theo loại hoa”, còn nghĩa là “có sự khác biệt”.

Như vậy, hương thơm và độ ngọt của mật ong phụ thuộc vào loại hoa mà ong lấy mật, chứ không phải cứ cùng một loài ong thì mật ong sẽ có hương vị giống nhau.

Đáp án 3 cho rằng dù loại hoa thay đổi thì hương thơm và độ ngọt vẫn giống nhau, trái với nội dung bài đọc.

→ Đáp án 3 đúng.

2
ハチミツが健康食品と言われる理由は何か。

ハチミツが健康食品と言われる理由は何か。

Tại sao mật ong được gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe?

1. 体力の回復によく、殺菌力があるから。

Vì mật ong giúp phục hồi thể lực và có khả năng diệt khuẩn.

2. カロリーが高い食べ物だから。

Vì mật ong là thực phẩm có lượng calo cao.

3. 甘いので、砂糖の節約になるから。

Vì mật ong có vị ngọt nên có thể tiết kiệm lượng đường sử dụng.

4. 飲み物や料理によく合うから。

Vì mật ong rất phù hợp để dùng cùng đồ uống và các món ăn.

Dẫn chứng trong bài:

→ Vì được tiêu hóa và hấp thụ nhanh, đồng thời nhanh chóng chuyển thành năng lượng nên mật ong cũng tốt cho việc phục hồi thể lực sau khi vận động hoặc sau khi bị bệnh.

→ Ngoài ra, mật ong còn có khả năng diệt khuẩn rất mạnh và được kỳ vọng có tác dụng trong việc điều trị cũng như phòng ngừa bệnh tật.

Bài đọc đưa ra hai lý do chính khiến mật ong được xem là thực phẩm tốt cho sức khỏe:

・Giúp cơ thể nhanh chóng bổ sung năng lượng và phục hồi thể lực.

・Có khả năng diệt khuẩn, được kỳ vọng hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh tật.

Hai đặc điểm này tương ứng trực tiếp với nội dung đáp án 1.

→ Đáp án 1 đúng.

3
ハチミツを使うとき、注意する点は何か。

ハチミツを使うとき、注意する点は何か。

Khi sử dụng mật ong, cần chú ý điều gì?

1. 熱いものに入れてはいけないこと

Không được cho mật ong vào những thứ nóng.

2. 肉料理には合わないことが多いこと

Mật ong thường không phù hợp với các món thịt.

3. 走ったあとに食べてはいけないこと

Không được ăn mật ong sau khi chạy bộ.

4. 1歳前の赤ちゃんに食べさせないこと

Không cho trẻ dưới 1 tuổi ăn mật ong.

Dẫn chứng trong bài:

→ Điều đặc biệt cần chú ý về mật ong là không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn.

→ Đó là vì mật ong thường không được tiệt trùng bằng nhiệt độ cao nên có thể còn tồn tại những vi khuẩn gây hại cho trẻ nhỏ.

Cụm có nghĩa là “dưới 1 tuổi”, tương ứng với trong đáp án 4.

Bài đọc nhấn mạnh rằng mật ong có thể chứa vi khuẩn gây hại cho trẻ nhỏ, vì vậy không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn mật ong.

→ Đáp án 4 đúng.