N3 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 17 / 17
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

携帯電話のメールを使うようになって既に10年になる。初めは表現の仕方がわからず、手紙と同様、文の初めは「一様、~さん」と打ち、文の終わりには「取り急ぎ」「まずは、御礼まで」のような結びの言葉を使っていた。受けるメール文も、そういうものが多かったように思う。

しかし、最近の私のメール文は、「メールありがとう」で始まり、結びは「では、また」になってきている。受けるメール文も、以前より会話的な表現が多くなっているように感じる。若い人たちのメールとなると、さらに絵文字や顔文字などもよく使われ大変だが、これはこれで、解読するのが楽しい。

このように、メールは、どんどん気楽に使える便利な道具になっている。字が下手でも、全く気にする必要がなくなった。①( )、きちんとした手紙を書くことが面倒になりつつあり、これは困ったことだと感じている。伝えたいことを自分の手できちんと書く力はやはり失いたくないと思うからだ。

1
携帯電話のメールを使うようになって既に10年になる。
Đã 10 năm trôi qua kể từ khi tôi bắt đầu sử dụng email trên điện thoại di động.
2
初めは表現の仕方がわからず、手紙と同様、文の初めは「一様、~さん」と打ち、文の終わりには「取り急ぎ」「まずは、御礼まで」のような結びの言葉を使っていた。
Ban đầu, vì không biết cách diễn đạt nên tôi viết email giống như viết thư tay, mở đầu bằng những lời xưng hô trang trọng gửi đến người nhận, và kết thúc bằng các cụm từ mang tính hình thức như “Xin phép báo gấp” hoặc “Trước hết, xin gửi lời cảm ơn”.
3
受けるメール文も、そういうものが多かったように思う。
Tôi nhớ rằng những email mình nhận được khi đó cũng thường được viết theo cách như vậy.
4
しかし、最近の私のメール文は、「メールありがとう」で始まり、結びは「では、また」になってきている。
Tuy nhiên, gần đây email của tôi thường bắt đầu bằng câu “Cảm ơn vì email nhé” và kết thúc bằng “Vậy nhé, hẹn gặp lại”.
5
受けるメール文も、以前より会話的な表現が多くなっているように感じる。
Tôi cũng cảm thấy rằng những email mình nhận được ngày càng sử dụng nhiều cách diễn đạt giống ngôn ngữ hội thoại hơn trước.
6
若い人たちのメールとなると、さらに絵文字や顔文字などもよく使われ大変だが、これはこれで、解読するのが楽しい。
Còn trong email của giới trẻ, các biểu tượng cảm xúc và ký hiệu tạo hình khuôn mặt được sử dụng rất thường xuyên, khiến việc đọc hiểu đôi khi khá vất vả. Tuy vậy, việc giải mã những ký hiệu ấy cũng có cái thú vị riêng.
7
このように、メールは、どんどん気楽に使える便利な道具になっている。
Như vậy, email ngày càng trở thành một công cụ tiện lợi mà mọi người có thể sử dụng một cách thoải mái, không cần quá câu nệ.
8
字が下手でも、全く気にする必要がなくなった。
Ngay cả khi chữ viết tay xấu, người ta cũng hoàn toàn không cần phải bận tâm nữa.
9
しかし、きちんとした手紙を書くことが面倒になりつつあり、これは困ったことだと感じている。
Tuy nhiên, việc viết những lá thư chỉn chu đang dần trở nên phiền phức, và tôi cảm thấy đây là một điều đáng lo ngại.
10
伝えたいことを自分の手できちんと書く力はやはり失いたくないと思うからだ。
Bởi vì dù sao đi nữa, tôi vẫn không muốn đánh mất khả năng tự tay viết ra một cách cẩn thận những điều mình muốn truyền đạt.
1
筆者の携帯のメールの文は、どう変化したか。

筆者の携帯のメールの文は、どう変化したか。

Cách viết email trên điện thoại di động của tác giả đã thay đổi như thế nào?

1. 「絵文字」が使えなかったが、使えるようになった。

Trước đây không thể sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji), nhưng bây giờ đã có thể sử dụng.

2. 「顔文字」が使えなかったが、使えるようになった。

Trước đây không thể sử dụng các ký hiệu tạo hình khuôn mặt, nhưng bây giờ đã có thể sử dụng.

3. 話し言葉が中心の文から書き言葉が中心の文になった。

Từ cách viết chủ yếu sử dụng ngôn ngữ nói chuyển sang cách viết chủ yếu sử dụng ngôn ngữ viết.

4. 手紙文のような、形式的な表現を使わなくなった。

Không còn sử dụng những cách diễn đạt mang tính hình thức như trong thư từ nữa.

Dẫn chứng trong bài:

→ Ban đầu, vì không biết cách diễn đạt nên tác giả viết email giống như viết thư, mở đầu bằng những lời xưng hô trang trọng và kết thúc bằng các cụm từ mang tính hình thức như “Xin phép báo gấp” hoặc “Trước hết, xin gửi lời cảm ơn”.

→ Tuy nhiên, gần đây email của tác giả thường bắt đầu bằng “Cảm ơn vì email nhé” và kết thúc bằng “Vậy nhé, hẹn gặp lại”.

Trước đây, tác giả sử dụng cách viết trang trọng giống thư tay. Nhưng hiện nay, tác giả chuyển sang những cách diễn đạt tự nhiên, gần gũi như trong hội thoại.

Điều này tương ứng với (không còn sử dụng những cách diễn đạt mang tính hình thức).

→ Đáp án 4 đúng.

2
筆者は携帯のメール文についてどのように思っているか。

筆者は携帯のメール文についてどのように思っているか。

Tác giả nghĩ như thế nào về cách viết email trên điện thoại di động?

1. 下手な字で書かれていないので、読みやすい。

Vì không được viết bằng chữ viết tay xấu nên dễ đọc.

2. だんだん会話の表現が多くなっている。

Những cách diễn đạt giống ngôn ngữ hội thoại đang dần trở nên phổ biến hơn.

3. 「絵文字」や「顔文字」を使うのが大変だ。

Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc và các ký hiệu tạo hình khuôn mặt rất khó khăn.

4. 携帯でも、きちんとした文を書くようにしなければならない。

Ngay cả khi viết trên điện thoại di động cũng phải cố gắng viết những câu văn đúng chuẩn, trang trọng.

Dẫn chứng trong bài:

→ Tác giả cảm thấy rằng những email mình nhận được cũng ngày càng sử dụng nhiều cách diễn đạt mang tính hội thoại hơn trước.

Cụm có nghĩa là “so với trước đây”, còn nghĩa là “những cách diễn đạt mang tính hội thoại đang trở nên nhiều hơn”.

Như vậy, tác giả nhận thấy email trên điện thoại ngày càng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, gần gũi với lời nói hằng ngày.

→ Đáp án 2 đúng.

3
①に入る語はどれか。

①に入る語はどれか。

Từ nào thích hợp để điền vào vị trí 1?

1. そして

Và, rồi, sau đó.

2. また

Ngoài ra, hơn nữa.

3. しかし

Tuy nhiên, thế nhưng.

4. だから

Vì vậy, cho nên.

Dẫn chứng trong bài:

→ Như vậy, email ngày càng trở thành một công cụ tiện lợi có thể sử dụng một cách thoải mái. Ngay cả khi chữ viết tay xấu, người ta cũng hoàn toàn không cần bận tâm nữa.

→ Việc viết những lá thư chỉn chu đang dần trở nên phiền phức, và tác giả cảm thấy đây là một điều đáng lo ngại.

Hai ý trên có quan hệ đối lập:

・Ý trước: Email rất tiện lợi, giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.

・Ý sau: Chính sự tiện lợi đó lại khiến tác giả ngày càng ngại viết thư tay một cách cẩn thận.

Vì vậy, cần sử dụng liên từ để chuyển từ mặt tích cực sang mặt tiêu cực của việc sử dụng email.

Câu hoàn chỉnh:

→ Tuy nhiên, việc viết những lá thư chỉn chu đang dần trở nên phiền phức, và tôi cảm thấy đây là một điều đáng lo ngại.

→ Đáp án 3 đúng.