N3 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 6 / 17
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

東京の秋葉原(※1)に行くと、電気屋がたくさん並んでいる。たしかに、客にとってはいろいろな店を一度に見られて都合がよいのだが、同じような店ばかり並んでいたら商売にならないのではないかと、心配になる。

しかし、ある経済学者によれば、実は同じ店が並ぶのも商売のための一つの方法らしい。A地区に同じ種類の店、例えば電気屋がたくさんあると、電気屋が1軒しかないB地区と比べ、商品の種類や数が多く集まるので、B地区の店に勝つことができる。そして、A地区の店は、助け合ってその地区の特色(※2)が出るようにする。A地区が有名になり客が集まると、今度はA地区の中のそれぞれの店が、自分の客を集めるために競争をするというのである。

このように、競争と協調(※3)の両方を使いながら、発展してきたのが秋葉原の電気屋街だということだ。

(※1)秋葉原:東京にある町の名前。電気屋がたくさんあって有名なところ

(※2)特色:ほかと特に違うところ

(※3)協調:互いに協力すること

1
東京の秋葉原(※1)に行くと、電気屋がたくさん並んでいる。
Khi đến Akihabara ở Tokyo, bạn sẽ thấy rất nhiều cửa hàng điện máy nằm san sát nhau.
2
たしかに、客にとってはいろいろな店を一度に見られて都合がよいのだが、
Đúng là đối với khách hàng, việc có thể xem nhiều cửa hàng khác nhau cùng một lúc rất thuận tiện,
3
同じような店ばかり並んでいたら商売にならないのではないかと、心配になる。
nhưng tôi lại lo rằng nếu toàn những cửa hàng giống nhau nằm san sát thì liệu họ có thể kinh doanh được hay không.
4
しかし、ある経済学者によれば、実は同じ店が並ぶのも商売のための一つの方法らしい。
Tuy nhiên, theo một nhà kinh tế học, thực ra việc các cửa hàng cùng loại nằm cạnh nhau dường như cũng là một phương thức kinh doanh.
5
A地区に同じ種類の店、例えば電気屋がたくさんあると、
Nếu ở khu vực A có nhiều cửa hàng cùng loại, chẳng hạn như các cửa hàng điện máy,
6
電気屋が1軒しかないB地区と比べ、商品の種類や数が多く集まるので、
thì so với khu vực B chỉ có một cửa hàng điện máy, khu vực A sẽ tập trung nhiều loại hàng hóa và số lượng hàng hóa hơn,
7
B地区の店に勝つことができる。
nhờ đó có thể cạnh tranh thắng cửa hàng ở khu vực B.
8
そして、A地区の店は、助け合ってその地区の特色(※2)が出るようにする。
Và các cửa hàng ở khu vực A giúp đỡ lẫn nhau để tạo nên nét đặc trưng riêng cho khu vực đó.
9
A地区が有名になり客が集まると、
Khi khu vực A trở nên nổi tiếng và thu hút nhiều khách hàng,
10
今度はA地区の中のそれぞれの店が、自分の客を集めるために競争をするというのである。
thì lúc này, từng cửa hàng trong khu vực A lại cạnh tranh với nhau để thu hút khách hàng riêng của mình.
11
このように、競争と協調(※3)の両方を使いながら、
Bằng cách kết hợp cả cạnh tranh và hợp tác như vậy,
12
発展してきたのが秋葉原の電気屋街だということだ。
khu phố điện máy Akihabara đã phát triển như ngày nay.
1
この人は、同じような店が並んでいることについて、はじめはどのように考えていたか。

この人は、同じような店が並んでいることについて、はじめはどのように考えていたか。

Ban đầu, người viết đã nghĩ như thế nào về việc các cửa hàng cùng loại nằm san sát nhau?

1. 競争が起こりやすいのでよい。

Vì dễ tạo ra sự cạnh tranh nên đó là điều tốt.

2. 客が店を選ぶことができるのでよい。

Vì khách hàng có thể lựa chọn cửa hàng nên đó là điều tốt.

3. 競争になってしまうのでよくない。

Vì sẽ dẫn đến cạnh tranh giữa các cửa hàng nên đó là điều không tốt.

4. 多すぎて店が選べないのでよくない。

Vì có quá nhiều cửa hàng khiến khách hàng không thể lựa chọn nên đó là điều không tốt.

Câu hỏi yêu cầu xác định suy nghĩ ban đầu của tác giả về việc nhiều cửa hàng cùng loại tập trung tại một khu vực.

Trong bài có:

→ Tôi lo rằng nếu toàn những cửa hàng giống nhau nằm san sát thì liệu họ có thể kinh doanh được hay không.

Cụm thể hiện sự lo lắng rằng các cửa hàng cùng loại sẽ phải cạnh tranh với nhau, khiến việc kinh doanh trở nên khó khăn.

Vì vậy, ban đầu tác giả cho rằng việc nhiều cửa hàng giống nhau tập trung tại một nơi có thể gây ra sự cạnh tranh bất lợi cho hoạt động kinh doanh.

→ Đáp án 3 đúng.

2
B地区の店に勝つことができるのは、なぜか。

B地区の店に勝つことができるのは、なぜか。

Tại sao các cửa hàng ở khu vực A có thể cạnh tranh thắng các cửa hàng ở khu vực B?

1. A地区には人が多く集まるから。

Vì có nhiều người tập trung đến khu vực A.

2. A地区には新しい店が並ぶから。

Vì có nhiều cửa hàng mới nằm san sát nhau ở khu vực A.

3. B地区には人が多く集まるから。

Vì có nhiều người tập trung đến khu vực B.

4. B地区には古い店しかないから。

Vì khu vực B chỉ có những cửa hàng cũ.

Câu hỏi yêu cầu xác định lý do khu vực A có thể cạnh tranh thắng khu vực B.

Trong bài có:

→ Nếu khu vực A có nhiều cửa hàng cùng loại, chẳng hạn như cửa hàng điện máy, thì so với khu vực B chỉ có một cửa hàng điện máy, khu vực A sẽ tập trung nhiều loại hàng hóa và số lượng hàng hóa hơn, nhờ đó có thể cạnh tranh thắng cửa hàng ở khu vực B.

Tác giả tiếp tục giải thích:

→ Khi khu vực A trở nên nổi tiếng và thu hút khách hàng, các cửa hàng trong khu vực A lại bắt đầu cạnh tranh với nhau để thu hút khách hàng riêng.

Như vậy, việc nhiều cửa hàng cùng loại tập trung ở khu vực A giúp hàng hóa trở nên phong phú, thu hút nhiều khách hàng hơn và tạo lợi thế cạnh tranh so với khu vực B.

→ Đáp án 1 đúng.

3
競争と協調の「協調」というのは、例えばどのようにすることか。

競争と協調の「協調」というのは、例えばどのようにすることか。

Trong cụm “cạnh tranh và hợp tác”, 「協調」 (hợp tác) có nghĩa là làm như thế nào, chẳng hạn?

1. A地区とB地区の全部の店が協力して、一緒に物を安く売る。

Tất cả các cửa hàng ở khu vực A và B hợp tác với nhau để cùng bán hàng với giá rẻ.

2. A地区とB地区にある全部の店が協力して、一緒に新しい店を作る。

Tất cả các cửa hàng ở khu vực A và B hợp tác với nhau để cùng mở cửa hàng mới.

3. B地区の店がA地区に店を作るとき、協力してもらう。

Khi cửa hàng ở khu vực B mở cửa hàng tại khu vực A thì nhận được sự hỗ trợ.

4. A地区にある全部の店が協力して、一緒に物を安く売る。

Tất cả các cửa hàng ở khu vực A hợp tác với nhau để cùng bán hàng với giá rẻ.

Câu hỏi yêu cầu xác định một ví dụ phù hợp với khái niệm , tức là sự hợp tác giữa các cửa hàng.

Trong bài có:

→ Và các cửa hàng ở khu vực A giúp đỡ lẫn nhau để tạo nên nét đặc trưng riêng cho khu vực đó.

Điều này cho thấy các cửa hàng trong cùng khu vực A hợp tác với nhau để phát triển hoạt động kinh doanh chung.

Trong bốn phương án, việc các cửa hàng ở khu vực A cùng hợp tác bán hàng với giá rẻ là ví dụ phù hợp nhất với tinh thần .

→ Đáp án 4 đúng.