N3 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 8 / 17
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

料理中に電話がかかってきて、話している間に肉や魚が焦げ(※1)てしまう。また、勉強をしているときに家族に話しかけられ、話が終わったときには、何を考えていたのか忘れてしまう。これらの現象は、「ワーキングメモリ」と言われる記憶に関係しているらしい。

「心と脳の科学」という本によると、脳の記憶には、料理をしていることや勉強で考えていたことを、いつでも思い出せる状態で「保持(※2)」したまま、電話の話や家族との会話など別のことを「処理」する働きがあるそうだ。

「ワーキングメモリ」は、この「保持」と「処理」が同時にうまくできるように働いている。しかし、その「保持」の力には限界があり、この限界を超えると、料理や勉強のことを忘れてしまうということらしい。私も含めてなるほどと思う人は多いと思う。

(※1)焦げる:焼けすぎて黒くなること

(※2)保持:変わらない状態で持っていること

1
料理中に電話がかかってきて、話している間に肉や魚が焦げ(※1)てしまう。
Khi đang nấu ăn thì có điện thoại gọi đến, và trong lúc nói chuyện, thịt hoặc cá bị cháy mất.
2
また、勉強をしているときに家族に話しかけられ、話が終わったときには、何を考えていたのか忘れてしまう。
Hoặc khi đang học bài thì có người trong gia đình bắt chuyện, đến khi cuộc trò chuyện kết thúc lại quên mất mình đang suy nghĩ điều gì.
3
これらの現象は、「ワーキングメモリ」と言われる記憶に関係しているらしい。
Những hiện tượng này dường như có liên quan đến một dạng trí nhớ được gọi là “trí nhớ làm việc”.
4
「心と脳の科学」という本によると、脳の記憶には、料理をしていることや勉強で考えていたことを、いつでも思い出せる状態で「保持(※2)」したまま、
Theo cuốn sách có tên “Khoa học về tâm trí và não bộ”, trí nhớ của não bộ có khả năng duy trì thông tin về việc đang nấu ăn hoặc nội dung đang suy nghĩ khi học bài ở trạng thái có thể nhớ lại bất cứ lúc nào,
5
電話の話や家族との会話など別のことを「処理」する働きがあるそうだ。
đồng thời xử lý những việc khác như nói chuyện điện thoại hoặc trò chuyện với gia đình.
6
「ワーキングメモリ」は、この「保持」と「処理」が同時にうまくできるように働いている。
“Trí nhớ làm việc” có chức năng giúp việc “duy trì thông tin” và “xử lý thông tin” diễn ra đồng thời một cách hiệu quả.
7
しかし、その「保持」の力には限界があり、この限界を超えると、料理や勉強のことを忘れてしまうということらしい。
Tuy nhiên, khả năng “duy trì thông tin” này có giới hạn, và khi vượt quá giới hạn đó, con người dường như sẽ quên mất việc đang nấu ăn hoặc nội dung đang học.
8
私も含めてなるほどと思う人は多いと思う。
Tôi nghĩ rằng có nhiều người, bao gồm cả bản thân tôi, sẽ cảm thấy điều này thật có lý.
1
上の料理と勉強の話で、「ワーキングメモリ」が働いたら具体的にどうなるのか。

上の料理と勉強の話で、「ワーキングメモリ」が働いたら具体的にどうなるのか。

Trong những tình huống nấu ăn và học bài nêu trên, nếu “trí nhớ làm việc” hoạt động thì cụ thể điều gì sẽ xảy ra?

1. ベルが鳴っても電話に出ない。

Dù chuông điện thoại reo cũng không nghe máy.

2. 勉強が速くできるようになる。

Có thể học bài nhanh hơn.

3. 肉や魚が焦げたら、すぐ気づくようになる。

Nếu thịt hoặc cá bị cháy thì sẽ nhận ra ngay.

4. 話が終わったら、すぐ続きの勉強ができる。

Sau khi nói chuyện xong, có thể tiếp tục học bài ngay.

Trong bài có:

→ Não bộ có khả năng duy trì thông tin về việc đang nấu ăn hoặc nội dung đang suy nghĩ khi học bài ở trạng thái có thể nhớ lại bất cứ lúc nào, đồng thời xử lý những việc khác như nói chuyện điện thoại hoặc trò chuyện với gia đình.

Điều này cho thấy khi bị gián đoạn bởi cuộc trò chuyện, người học vẫn có thể ghi nhớ nội dung mình đang suy nghĩ trước đó.

Vì vậy, sau khi cuộc trò chuyện kết thúc, người học có thể tiếp tục việc học ngay mà không quên nội dung đang làm dở.

→ Đáp án 4 đúng.

2
「ワーキングメモリ」の説明として正しいのはどれか。

「ワーキングメモリ」の説明として正しいのはどれか。

Đâu là cách giải thích đúng về “trí nhớ làm việc”?

1. 過去にあったできごとを、いつでもすぐに思い出せる働きをする。

Có chức năng giúp nhớ lại ngay bất cứ lúc nào những sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

2. 何かを始める前に、必ず関係のあることを思い出す働きをする。

Có chức năng giúp luôn nhớ lại những điều liên quan trước khi bắt đầu làm một việc gì đó.

3. 一つのことが終わったら、すぐ別の新しいことができる働きをする。

Có chức năng giúp thực hiện ngay một việc mới sau khi hoàn thành một việc khác.

4. 一つの仕事をしながら、別のことを忘れないようにする働きをする。

Có chức năng giúp không quên một việc khác trong khi đang thực hiện một công việc.

Trong bài có:

→ “Trí nhớ làm việc” có chức năng giúp việc “duy trì thông tin” và “xử lý thông tin” diễn ra đồng thời một cách hiệu quả.

Ở đây, là duy trì thông tin cần ghi nhớ, còn là xử lý một công việc hoặc thông tin khác.

Như vậy, giúp con người vừa thực hiện một công việc, vừa giữ lại thông tin về việc khác để không quên.

→ Đáp án 4 đúng.

3
「ワーキングメモリ」が関係しているのはどれか。

「ワーキングメモリ」が関係しているのはどれか。

Trường hợp nào sau đây có liên quan đến “trí nhớ làm việc”?

1. 20年ぶりに会った小学校の友だちの名前が思い出せない。

Không thể nhớ ra tên của người bạn thời tiểu học mà mình gặp lại sau 20 năm.

2. 去年、北海道でスキーをしたことをよく思い出す。

Thường nhớ lại việc đã đi trượt tuyết ở Hokkaido vào năm ngoái.

3. 台所でお湯をわかしながら、となりの家の人と話を続けた。

Vừa đun nước trong bếp vừa tiếp tục trò chuyện với người hàng xóm.

4. 昔、母親にこの公園に連れてきてもらった記憶がある。

Có ký ức về việc ngày xưa được mẹ dẫn đến công viên này.

Trong bài có:

→ Não bộ có khả năng duy trì thông tin về việc đang nấu ăn hoặc nội dung đang suy nghĩ khi học bài, đồng thời xử lý những việc khác như nói chuyện điện thoại hoặc trò chuyện với gia đình.

Đáp án 3 mô tả tình huống tương tự:

→ Vừa đun nước trong bếp vừa tiếp tục trò chuyện với người hàng xóm.

Trong tình huống này, người đó cần ghi nhớ việc đang đun nước, đồng thời xử lý nội dung cuộc trò chuyện. Đây chính là sự kết hợp giữa và mà bài đọc đề cập.

→ Đáp án 3 đúng.