Maria đang theo học tại một trường tiếng Nhật và muốn học văn hóa Nhật Bản vào những ngày trường nghỉ. Trường nghỉ vào thứ Bảy và Chủ nhật. Cô ấy muốn chọn lớp có học phí càng rẻ càng tốt. Lớp học nào phù hợp nhất?
1. Lớp cắm hoa Ikebana.
2. Lớp học phép lịch sự trong ăn uống của Nhật Bản.
3. Lớp học cách mặc kimono.
4. Lớp học làm sushi.
Dẫn chứng trong bài:
「学校は土曜日と日曜日が休みです。」
→ Trường nghỉ vào thứ Bảy và Chủ nhật.
「少しでも安いほうがいいです。」
→ Càng rẻ càng tốt.
Trong bảng thông báo:
「着物の着付け 土曜 16:00~18:00」
→ Lớp học cách mặc kimono có buổi học vào thứ Bảy, từ 16:00 đến 18:00.
「無料」
→ Miễn phí.
Maria chỉ có thể tham gia vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật và muốn tiết kiệm học phí. Lớp học cách mặc kimono vừa có lịch học vào thứ Bảy vừa hoàn toàn miễn phí, nên phù hợp nhất.
Đáp án đúng: 3.
Allen đang học tại một trường đại học ở Nhật Bản. Anh ấy muốn tham gia một lớp học nào đó vào buổi chiều tối các ngày trong tuần, sau khi tan học. Các tiết học ở trường đại học kết thúc lúc 5 giờ chiều vào ngày thường.
Sở thích của Allen là nấu ăn và anh ấy muốn học cách chế biến các món ăn Nhật Bản. Lớp học nào phù hợp nhất?
1. Lớp cắm hoa Ikebana.
2. Lớp học phép lịch sự trong ăn uống của Nhật Bản.
3. Lớp học làm sushi.
4. Lớp học làm tempura.
Dẫn chứng trong bài:
「平日の夕方、大学の帰りに何か習いたいと思っています。」
→ Allen muốn học một điều gì đó vào buổi chiều tối ngày thường, sau khi tan học đại học.
「大学の授業は平日5時までです。」
→ Các tiết học ở trường đại học kết thúc lúc 5 giờ chiều vào ngày thường.
「アレンさんの趣味は料理で、日本の料理を作れるようになりたいと思っています。」
→ Sở thích của Allen là nấu ăn và anh ấy muốn có thể tự chế biến các món ăn Nhật Bản.
Trong bảng thông báo:
「天ぷら作り 月曜/水曜 18:00~19:00」
→ Lớp làm tempura được tổ chức vào thứ Hai và thứ Tư, từ 18:00 đến 19:00.
「野菜と魚の天ぷらを作ってみましょう。」
→ Hãy thử làm món tempura từ rau củ và cá.
Lớp làm tempura bắt đầu lúc 18:00, sau khi Allen tan học lúc 17:00, đồng thời diễn ra vào ngày thường và trực tiếp hướng dẫn nấu món ăn Nhật Bản.
Lớp làm sushi tuy phù hợp với sở thích nhưng chỉ tổ chức vào Chủ nhật. Lớp 日本料理のマナー hướng dẫn cách ăn uống đúng phép lịch sự, không phải cách nấu ăn.
Đáp án đúng: 4.
Một nhóm 4 người bạn muốn chơi bóng bàn. Vì đây là lần đầu tiên nên họ muốn được giáo viên hướng dẫn. Hôm nay là ngày 15. Lựa chọn nào giúp họ tham gia sớm nhất?
1. Vào thứ Hai tuần thứ hai của tháng tại Nishimachi.
2. Vào thứ Hai tuần thứ ba của tháng tại Higashimachi.
3. Vào thứ Năm tuần thứ ba của tháng tại Nishimachi.
4. Vào thứ Hai tuần thứ tư của tháng tại Nishimachi.
Dẫn chứng trong bài:
「友だち4人でたっきゅうがしたいです。はじめてなので先生に教えてもらいたいです。」
→ Bốn người bạn muốn chơi bóng bàn và vì mới bắt đầu nên muốn được giáo viên hướng dẫn.
「10人以上での利用は『グループ』、それ以下での利用は『一般』となります。」
→ Từ 10 người trở lên được xếp vào nhóm, dưới 10 người được xếp vào diện thông thường.
「※は先生に教えてもらえます。」
→ Ký hiệu ※ cho biết có thể được giáo viên hướng dẫn.
Nhóm chỉ có 4 người nên phải chọn lịch 一般※.
Theo bảng たっきゅう, lịch có giáo viên hướng dẫn tại 西町 là thứ Hai tuần thứ hai, thứ Năm tuần thứ ba và thứ Hai tuần thứ tư.
Đối chiếu với lịch tháng, ngày 15 là thứ Hai, nên thứ Hai tuần thứ hai (ngày 8) đã qua. Thứ Năm tuần thứ ba là ngày 18, sớm hơn thứ Hai tuần thứ tư (ngày 22).
Đáp án đúng: 3.
Một nhóm 12 người bạn muốn chơi bóng chuyền. Hôm nay là ngày 10. Họ có thể tham gia sớm nhất vào thời gian và địa điểm nào?
1. Thứ Bảy tuần thứ hai tại Kitamachi.
2. Thứ Bảy tuần thứ hai tại Minamimachi.
3. Thứ Bảy tuần thứ tư tại Kitamachi.
4. Thứ Bảy tuần thứ tư tại Minamimachi.
Dẫn chứng trong bài:
「10人以上での利用は『グループ』、それ以下での利用は『一般』となります。」
→ Từ 10 người trở lên được xếp vào diện nhóm, dưới 10 người được xếp vào diện thông thường.
「★『グループ』は、かならず1週間前までによやくしてください。」
→ Đối với nhóm, bắt buộc phải đặt trước ít nhất một tuần.
Nhóm có 12 người nên phải chọn lịch dành cho グループ★ và đăng ký trước ít nhất 7 ngày.
Theo bảng バレーボール, thứ Bảy tuần thứ hai (ngày 13) có lịch dành cho nhóm tại 北町. Tuy nhiên, hôm nay đã là ngày 10 nên chỉ còn 3 ngày, không đủ thời gian đặt trước.
Thứ Bảy tuần thứ tư (ngày 27) có lịch dành cho nhóm tại 南町 và vẫn còn đủ thời gian đăng ký.
Vì vậy, thời gian sớm nhất nhóm có thể tham gia đúng quy định là ngày 27 tại 南町.
Đáp án đúng: 4.
Anh/chị Sato ghi rất nhiều lịch trình mỗi ngày. Vì viết chữ to nên anh/chị ấy muốn có một cuốn sổ tay lớn. Anh/chị ấy nên mua loại sổ tay nào?
1. Loại A.
2. Loại B.
3. Loại C.
4. Loại D.
Dẫn chứng trong bài:
「1日の予定がたくさん書けます。」
→ Có thể ghi nhiều lịch trình trong một ngày.
「AタイプやCタイプよりも大きいです。」
→ Có kích thước lớn hơn loại A và loại C.
Anh/chị Sato cần một cuốn sổ tay có thể ghi nhiều lịch trình mỗi ngày và có kích thước lớn để viết chữ to.
Loại D phù hợp vì mỗi ngày có một trang riêng để ghi chép và có kích thước lớn hơn loại A và C.
Đáp án đúng: 4.
Anh/chị Yamamori muốn ghi cả lịch trình của con mình cùng với lịch trình của bản thân. Anh/chị ấy nên mua loại sổ tay nào?
1. Loại A.
2. Loại B.
3. Loại C.
4. Loại D.
Dẫn chứng trong bài:
「自分の予定だけでなく、家族の予定を書くことがあります。」
→ Không chỉ ghi lịch trình của bản thân mà còn có thể ghi lịch trình của gia đình.
Anh/chị Yamamori muốn ghi lịch trình của mình và của con trong cùng một cuốn sổ tay.
Loại C phù hợp vì có thể ghi cả lịch trình cá nhân và lịch trình của các thành viên trong gia đình.
Đáp án đúng: 3.
Anh/chị Kaku đến muộn 10 phút trong buổi kiểm tra nhưng đã làm xong bài lúc 11 giờ 15 phút. Vậy anh/chị Kaku có thể rời phòng thi sớm nhất vào lúc mấy giờ?
1. 11 giờ 15 phút.
2. 11 giờ 25 phút.
3. 11 giờ 30 phút.
4. 11 giờ 40 phút.
Dẫn chứng trong bài:
「テストにおくれても、終わりの時間は変わりません。」
→ Dù đến muộn giờ kiểm tra, thời gian kết thúc vẫn không thay đổi.
「はやくテストが終わったら、11時30分から教室を出てもいいです。」
→ Nếu làm bài xong sớm, có thể rời phòng thi từ 11 giờ 30 phút.
Kaku đến muộn 10 phút và đã làm xong bài lúc 11 giờ 15 phút. Tuy nhiên, theo quy định, dù hoàn thành bài sớm thì cũng chỉ được phép rời phòng thi từ 11 giờ 30 phút.
Vì vậy, thời gian sớm nhất Kaku có thể rời phòng thi là 11 giờ 30 phút.
Đáp án đúng: 3.
Ken đã đi vệ sinh trong lúc đang làm bài kiểm tra. Trong trường hợp này, điều gì sẽ xảy ra với Ken?
1. Sau khi đi vệ sinh, Ken sẽ tiếp tục làm bài kiểm tra.
2. Ken sẽ tiếp tục làm bài kiểm tra từ 12 giờ.
3. Ken sẽ quay lại phòng thi lúc 11 giờ 30 phút.
4. Sau khi đi vệ sinh, Ken không thể quay lại phòng thi.
Dẫn chứng trong bài:
「一度教室を出たら、12時まで教室に入ることはできません。」
→ Một khi đã rời khỏi phòng thi thì không thể vào lại cho đến 12 giờ.
「時間:9時30分~12時」
→ Thời gian kiểm tra: Từ 9 giờ 30 phút đến 12 giờ.
Ken đã rời phòng thi để đi vệ sinh. Theo quy định, một khi ra khỏi phòng thì không được vào lại trước 12 giờ.
Trong khi đó, bài kiểm tra kết thúc lúc 12 giờ nên Ken không thể quay lại để tiếp tục làm bài.
Đáp án đúng: 4.
Anh Ken sẽ đi đến cung thiên văn cùng với vợ và đứa con 7 tuổi. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?
1. 1.800 yên.
2. 1.500 yên.
3. 1.250 yên.
4. 1.200 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「大人600円 15才以下300円」
→ Người lớn: 600 yên; trẻ em từ 15 tuổi trở xuống: 300 yên.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「おくさんと7才の子どもとプラネタリウムに行きます。」
→ Đi đến cung thiên văn cùng với vợ và đứa con 7 tuổi.
Như vậy, có tổng cộng 3 người, gồm 2 người lớn (Ken và vợ) và 1 trẻ em 7 tuổi.
Tiền vé được tính như sau:
・2 người lớn: 600 × 2 = 1.200 yên.
・1 trẻ em: 300 yên.
Tổng cộng: 1.200 + 300 = 1.500 yên.
Đáp án đúng: 2.
Tama sẽ đi đến cung thiên văn cùng một nhóm 10 người bạn cùng lớp đại học. Tổng tiền vé là bao nhiêu và phải mua vé bằng cách nào?
1. Tổng tiền vé là 5.000 yên và mua vé trong ngày.
2. Tổng tiền vé là 6.000 yên và mua vé trong ngày.
3. Tổng tiền vé là 5.000 yên và phải đặt trước.
4. Tổng tiền vé là 6.000 yên và phải đặt trước.
Dẫn chứng trong bài:
「団体(10人以上)」
→ Nhóm từ 10 người trở lên.
「大人500円」
→ Giá vé người lớn theo nhóm là 500 yên.
「団体はチケットを予約してください。」
→ Các nhóm phải đặt vé trước.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「大学のクラスメート10人でプラネタリウムに行きます。」
→ Đi đến cung thiên văn cùng một nhóm 10 người bạn cùng lớp đại học.
Vì nhóm có 10 người nên được áp dụng giá vé dành cho đoàn từ 10 người trở lên, tức 500 yên/người.
Tổng tiền vé là: 10 × 500 = 5.000 yên.
Ngoài ra, theo quy định, nhóm phải đặt vé trước chứ không được mua vé trực tiếp trong ngày như khách thông thường.
Đáp án đúng: 3.
Kaku muốn chơi bóng rổ từ khoảng 4 giờ chiều thứ Ba. Kaku nên làm gì?
1. Đặt trước nhà thể dục ít nhất một tuần.
2. Đến nhà thể dục khoảng 4 giờ, nếu có người đang sử dụng thì đợi họ chơi xong.
3. Đặt trước nhà thể dục trước 3 giờ chiều hôm đó.
4. Đến nhà thể dục khoảng 4 giờ, nếu có người đang sử dụng thì cùng sử dụng nhà thể dục với họ.
Dẫn chứng trong bài:
「月曜日~水曜日の3時から5時」
→ Từ 3 giờ đến 5 giờ chiều, thứ Hai đến thứ Tư.
「予約しなくてもいいです。」
→ Không cần đặt trước.
「みんなで場所をわけて使うか、いっしょに試合をするなどしてください。」
→ Hãy chia sẻ không gian để cùng sử dụng hoặc cùng nhau thi đấu.
Kaku muốn chơi bóng rổ lúc 4 giờ chiều thứ Ba. Đây là thời gian được phép sử dụng nhà thể dục mà không cần đặt trước.
Nếu có người đang sử dụng, Kaku có thể chia sẻ không gian hoặc cùng chơi với họ, thay vì phải chờ họ chơi xong.
Đáp án đúng: 4.
Aru muốn mượn bóng chuyền vào ngày 3 tháng 4. Aru phải ghi như thế nào vào sổ cho mượn và phải trả lại vào ngày nào?
1. Ghi “Lớp N, Aru, số 32, ngày 3 tháng 4” và trả lại vào ngày 4.
2. Ghi “Lớp N, Aru, bóng chuyền, ngày 3 tháng 4” và trả lại vào ngày 3.
3. Ghi “Lớp N, Aru, số 32, ngày 3 tháng 4” và trả lại vào ngày 3.
4. Ghi “Lớp N, Aru, bóng chuyền, ngày 3 tháng 4” và trả lại vào ngày 4.
Dẫn chứng trong bài:
「貸出ノートに、クラス、名前、借りるものの番号、借りた日を書きます。」
→ Ghi lớp, tên, số hiệu của vật dụng mượn và ngày mượn vào sổ cho mượn.
「使ったあと、必ずその日に返してください。」
→ Sau khi sử dụng, nhất định phải trả lại ngay trong ngày.
Theo quy định, khi mượn dụng cụ thể thao, học viên phải ghi đầy đủ lớp, tên, số hiệu vật dụng và ngày mượn vào sổ. Vì vậy, phải ghi số hiệu 32番, không ghi tên vật dụng バレーボール.
Ngoài ra, dụng cụ phải được trả lại ngay trong ngày mượn. Aru mượn bóng chuyền vào ngày 3 tháng 4 nên phải trả lại vào ngày 3 tháng 4, không phải ngày 4.
Đáp án đúng: 3.
Tại sao thông báo này được đưa ra?
1. Vì muốn quyên góp tiền để xây dựng một bể bơi mới và tốt cho trẻ em.
2. Vì cần thêm tiền để sửa chữa bể bơi dành cho trẻ em.
3. Vì giá vé bể bơi dành cho trẻ em đã giảm nên muốn bán vé.
4. Vì có nhiều người chưa biết đến bể bơi dành cho trẻ em nên muốn quảng bá rộng rãi hơn.
Dẫn chứng trong bài:
「この町には、子どものプールがありません。」
→ Thị trấn này chưa có bể bơi dành cho trẻ em.
「子どものために、小さいプールをつくりましょう!」
→ Hãy cùng xây dựng một bể bơi nhỏ dành cho trẻ em!
「町のお金だけでは、あまりいいプールができません。みんなのお金で、もっとすてきなプールをつくりましょう。」
→ Chỉ với ngân sách của thị trấn thì không thể xây dựng được một bể bơi tốt. Hãy cùng đóng góp tiền để xây dựng một bể bơi đẹp hơn.
Thông báo cho biết thị trấn hiện chưa có bể bơi dành cho trẻ em. Vì ngân sách của thị trấn không đủ để xây dựng một bể bơi tốt nên ban tổ chức muốn kêu gọi mọi người đóng góp tiền.
Vì vậy, mục đích của thông báo là quyên góp tiền để xây dựng một bể bơi mới và tốt hơn cho trẻ em.
Đáp án đúng: 1.
Anh Sato Kenta đã đóng góp 50.000 yên, còn vợ anh là Yumiko đã đóng góp 5.000 yên. Vậy vợ chồng anh Sato sẽ nhận được những gì?
1. Hai chiếc mũ bơi.
2. Hai chiếc mũ bơi và một bảng tên của anh Kenta.
3. Hai chiếc mũ bơi, một bảng tên của anh Kenta và vé sử dụng bể bơi 5 lần.
4. Hai chiếc mũ bơi, một bảng tên của anh Kenta và vé sử dụng bể bơi trong một năm.
Dẫn chứng trong bài:
「(1)5千円:水泳用のぼうし」
→ Đóng góp 5.000 yên: Nhận một chiếc mũ bơi.
「(2)1万円:(1)と、ネームプレート」
→ Đóng góp 10.000 yên: Nhận phần quà ở mức (1) và một bảng tên.
「(3)5万円:(1)と(2)と、子どもプールのチケット(5回、使えます)」
→ Đóng góp 50.000 yên: Nhận các phần quà ở mức (1), (2) và vé sử dụng bể bơi 5 lần.
Anh Kenta đóng góp 50.000 yên nên nhận được một chiếc mũ bơi, một bảng tên có khắc tên mình và vé sử dụng bể bơi 5 lần.
Vợ anh là Yumiko đóng góp 5.000 yên nên nhận được một chiếc mũ bơi.
Như vậy, cả hai người sẽ nhận được tổng cộng hai chiếc mũ bơi, một bảng tên của anh Kenta và vé sử dụng bể bơi 5 lần.
Đáp án đúng: 3.
Sau khi bật nguồn máy ảnh, Arina không thể bấm nút được. Arina nên làm gì?
1. Lắp pin mới.
2. Tháo pin ra rồi lắp lại một lần nữa.
3. Đợi cho đến khi máy ảnh nguội đi.
4. Đợi cho đến khi máy ảnh ấm lên.
Dẫn chứng trong bài:
「長い時間使ったとき、カメラが熱くて、ボタンが押せないことがあります。」
→ Khi sử dụng trong thời gian dài, máy ảnh có thể nóng lên khiến các nút bấm không hoạt động.
「まず、冷たくなるまで待ってください。」
→ Trước tiên, hãy đợi cho đến khi máy ảnh nguội đi.
Arina đã bật nguồn máy ảnh nhưng không thể bấm nút. Theo hướng dẫn, khi gặp tình trạng không bấm được nút, cần đợi máy ảnh nguội đi trước.
Vì vậy, Arina nên đợi cho đến khi máy ảnh nguội.
Đáp án đúng: 3.
Máy ảnh của anh/chị Sato phát ra mùi lạ. Anh/chị Sato nên làm gì?
1. Kiểm tra kỹ nguyên nhân gây ra mùi lạ.
2. Tháo pin ra khỏi máy ảnh.
3. Mang máy ảnh đến cửa hàng đã mua.
4. Gọi điện đến trung tâm dịch vụ.
Dẫn chứng trong bài:
「変な音が鳴ったり、においがしたりする」
→ Máy ảnh phát ra âm thanh lạ hoặc có mùi lạ.
「使うのをすぐにやめてください。店ではなく、サービスセンター(0120-00XX-XXXX)にご連絡ください。」
→ Hãy ngừng sử dụng ngay lập tức. Không liên hệ với cửa hàng mà hãy liên hệ với trung tâm dịch vụ.
Máy ảnh của Sato có mùi lạ, thuộc trường hợp cần ngừng sử dụng ngay và liên hệ với trung tâm dịch vụ.
Theo hướng dẫn, Sato không nên tự kiểm tra nguyên nhân hay mang máy đến cửa hàng đã mua mà cần gọi điện đến trung tâm dịch vụ.
Đáp án đúng: 4.
Tetsu có vẻ sẽ đến muộn. Khoảng 10 giờ 20 phút, Tetsu mới đến ga Sakura. Vậy Tetsu nên làm gì?
1. Gọi điện và nhờ những người khác đợi mình ở ga Sakura.
2. Không gọi điện mà tự mình đi đến bảo tàng.
3. Gọi điện, tự mình đi đến bảo tàng và gặp giáo viên tại bảo tàng.
4. Không gọi điện, tự mình đi đến bảo tàng và tự mua vé vào cửa.
Dẫn chứng trong bài:
「集合:10時 さくら駅 5番出口」
→ Tập trung lúc 10 giờ tại cửa ra số 5 của ga Sakura.
「休む時、おくれそうな時は、学校に連絡する。」
→ Khi nghỉ học hoặc có khả năng đến muộn, phải liên hệ với nhà trường.
「10分以上おくれる場合は、自分で博物館まで行く。」
→ Nếu đến muộn từ 10 phút trở lên, phải tự mình đi đến bảo tàng.
「博物館のチケットは先生が持っているので、自分で買わない。」
→ Vì giáo viên đã giữ vé vào bảo tàng nên không cần tự mua vé.
Theo câu hỏi, Tetsu sẽ đến ga Sakura lúc 10 giờ 20 phút, tức muộn 20 phút so với giờ tập trung.
Theo quy định, Tetsu phải liên hệ với nhà trường và tự mình đi đến bảo tàng. Vì giáo viên giữ vé vào cửa nên Tetsu cần gặp giáo viên tại bảo tàng, không phải tự mua vé.
Đáp án đúng: 3.
Bữa trưa sẽ được tổ chức như thế nào?
1. Ăn mì ăn liền của nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới.
2. Ăn tại một nhà hàng gần bảo tàng.
3. Mua mì ăn liền tại bảo tàng rồi ăn.
4. Ăn món mì ăn liền do chính mình làm.
Dẫn chứng trong bài:
「お昼ごはんは博物館の中で食べます。」
→ Bữa trưa sẽ được ăn bên trong bảo tàng.
「自分でインスタントラーメンを作ってみましょう。」
→ Hãy thử tự làm mì ăn liền.
「世界で一つだけのインスタントラーメンがお昼ごはんです。」
→ Bữa trưa là món mì ăn liền độc nhất do chính mình làm.
Theo thông báo, học sinh sẽ ăn trưa ngay trong bảo tàng. Tại đây, mỗi người sẽ tự làm mì ăn liền và dùng món mì do chính mình làm làm bữa trưa.
Vì vậy, học sinh không ăn tại nhà hàng, không mua mì làm sẵn mà sẽ ăn món mì ăn liền do chính mình làm.
Đáp án đúng: 4.
Thư viện muốn những người như thế nào đọc thông báo này?
1. Những người muốn viết tiểu thuyết trở nên nổi tiếng.
2. Những người đang tìm kiếm sách thú vị để đọc.
3. Những người muốn đọc những cuốn sách đã được chuyển thể thành phim.
4. Những người không muốn đọc sách.
Dẫn chứng trong bài:
「おもしろい本を読みたいけれども、どんな本を借りたらいいかわからなくて、困っていませんか。」
→ Bạn muốn đọc những cuốn sách thú vị nhưng đang băn khoăn vì không biết nên mượn cuốn nào phải không?
「先月、この図書館でよく借りられた本を紹介します。」
→ Chúng tôi xin giới thiệu những cuốn sách được mượn nhiều tại thư viện này trong tháng trước.
Thông báo hướng đến những người muốn tìm sách hay nhưng chưa biết nên chọn cuốn nào. Thư viện giới thiệu những cuốn sách được mượn nhiều để giúp họ dễ dàng lựa chọn.
Đáp án đúng: 2.
Những người muốn thử đi đến nhiều quốc gia khác nhau thì nên mượn cuốn sách nào?
1. “Chuyến du hành lên Mặt Trăng”.
2. “Thị trấn không có trên bản đồ”.
3. “Từ Bắc đến Nam”.
4. “Ngày thứ Năm vui vẻ”.
Dẫn chứng trong bài:
「世界の美しいホテルやおいしいレストランがたくさん紹介されています。」
→ Cuốn sách giới thiệu nhiều khách sạn đẹp và nhà hàng ngon trên thế giới.
「旅行が好きな人は読みましょう。」
→ Những người thích du lịch hãy đọc cuốn sách này.
Cuốn 「北へ南へ」 giới thiệu nhiều địa điểm lưu trú và ăn uống trên thế giới, phù hợp với những người yêu thích du lịch và muốn khám phá nhiều quốc gia khác nhau.
Đáp án đúng: 3.
やさしい日本語で教えます!
| 教室 | 内容 | 曜日・時間 | 費用 |
|---|---|---|---|
| いけばな | 初めての人でも安心!日本の伝統的な美しいいけばなをやってみませんか。 | 月曜/木曜 19:00~20:00 | 800円 |
| 日本料理のマナー | 日本料理の正しい食べ方を教えます!おいしい料理を食べながら日本文化を勉強しませんか。 | 金曜 18:30~20:30 | 2500円 |
| 着物の着付け ~ひとりで浴衣を着てみよう~ | 浴衣を使って、かんたんな着物の着方を教えます。 | 火曜/水曜 18:30~20:30、土曜 16:00~18:00 | 無料 |
| すし作り ~巻き寿司を作ろう~ | ひとりでもかんたんに作れる巻き寿司の作り方を教えます。 | 日曜 10:00~12:00 | 2000円 |
| 天ぷら作り | 野菜と魚の天ぷらを作ってみましょう。 | 月曜/水曜 18:00~19:00 | 700円 |
注:無料…お金はかかりません
| 教室 Lớp học | 内容 Nội dung | 曜日・時間 Ngày và giờ học | 費用 Học phí |
| いけばな Cắm hoa Ikebana | 初めての人でも安心! → Ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể yên tâm! 日本の伝統的な美しいいけばなをやってみませんか。 → Bạn có muốn thử nghệ thuật cắm hoa truyền thống tuyệt đẹp của Nhật Bản không? | 月曜/木曜 → Thứ Hai / Thứ Năm 19:00~20:00 | 800円 → 800 yên |
| 日本料理のマナー Phép lịch sự trong ăn uống của Nhật Bản | 日本料理の正しい食べ方を教えます! → Hướng dẫn cách ăn các món ăn Nhật Bản đúng phép lịch sự! おいしい料理を食べながら日本文化を勉強しませんか。 → Bạn có muốn tìm hiểu văn hóa Nhật Bản trong khi thưởng thức những món ăn ngon không? | 金曜 → Thứ Sáu 18:30~20:30 | 2500円 → 2.500 yên |
| 着物の着付け Học cách mặc kimono ~ひとりで浴衣を着てみよう~ → Hãy thử tự mặc yukata! | 浴衣を使って、かんたんな着物の着方を教えます。 → Sử dụng yukata để hướng dẫn cách mặc kimono đơn giản. | 火曜/水曜 → Thứ Ba / Thứ Tư 18:30~20:30 土曜 → Thứ Bảy 16:00~18:00 | 無料 → Miễn phí |
| すし作り Lớp học làm sushi ~巻き寿司を作ろう~ → Hãy cùng làm sushi cuộn! | ひとりでもかんたんに作れる巻き寿司の作り方を教えます。 → Hướng dẫn cách làm sushi cuộn đơn giản mà một người cũng có thể tự làm được. | 日曜 → Chủ nhật 10:00~12:00 | 2000円 → 2.000 yên |
| 天ぷら作り Lớp học làm tempura | 野菜と魚の天ぷらを作ってみましょう。 → Hãy cùng thử làm món tempura từ rau củ và cá. | 月曜/水曜 → Thứ Hai / Thứ Tư 18:00~19:00 | 700円 → 700 yên |
さくら市体育館利用案内
〇料金:おとな200円、小中学生100円。
〇くつ以外の道具は借りられます。
| 曜日 | 場所 | 区分 |
| 第1木曜日 | 西町 | グループ★ |
| 東町 | 一般※ | |
| 第2月曜日 | 西町 | 一般※ |
| 東町 | グループ★ | |
| 第3月曜日 | 西町 | グループ★ |
| 東町 | 一般 | |
| 第3木曜日 | 西町 | 一般※ |
| 東町 | グループ★ | |
| 第4月曜日 | 西町 | 一般※ |
(90分)
| 曜日 | 場所 | 区分 |
| 第1土曜日 | 北町 | 一般 |
| 南町 | グループ★ | |
| 第2土曜日 | 北町 | グループ★ |
| 南町 | 一般 | |
| 第3土曜日 | 北町 | 一般※ |
| 第4土曜日 | 北町 | 一般 |
| 南町 | グループ★ |
(75分)
〇10人以上での利用は「グループ」、それ以下での利用は「一般」となります。
★「グループ」は、かならず1週間前までによやくしてください。
(「一般」は、よやくのひつようはありません。)
※は先生に教えてもらえます。
お問い合わせ:さくら市スポーツ課 TEL:0159-333-××××

| 曜日 Ngày | 場所 Địa điểm | 区分 Phân loại |
| 第1木曜日 Thứ Năm tuần 1 | 西町 Nishimachi | グループ★ Nhóm |
| 東町 Higashimachi | 一般※ Thông thường, có giáo viên | |
| 第2月曜日 Thứ Hai tuần 2 | 西町 Nishimachi | 一般※ Thông thường, có giáo viên |
| 東町 Higashimachi | グループ★ Nhóm | |
| 第3月曜日 Thứ Hai tuần 3 | 西町 Nishimachi | グループ★ Nhóm |
| 東町 Higashimachi | 一般 Thông thường | |
| 第3木曜日 Thứ Năm tuần 3 | 西町 Nishimachi | 一般※ Thông thường, có giáo viên |
| 東町 Higashimachi | グループ★ Nhóm | |
| 第4月曜日 Thứ Hai tuần 4 | 西町 Nishimachi | 一般※ Thông thường, có giáo viên |
| 曜日 Ngày | 場所 Địa điểm | 区分 Phân loại |
| 第1土曜日 Thứ Bảy tuần 1 | 北町 Kitamachi | 一般 Thông thường |
| 南町 Minamimachi | グループ★ Nhóm | |
| 第2土曜日 Thứ Bảy tuần 2 | 北町 Kitamachi | グループ★ Nhóm |
| 南町 Minamimachi | 一般 Thông thường | |
| 第3土曜日 Thứ Bảy tuần 3 | 北町 Kitamachi | 一般※ Thông thường, có giáo viên |
| 第4土曜日 Thứ Bảy tuần 4 | 北町 Kitamachi | 一般 Thông thường |
| 南町 Minamimachi | グループ★ Nhóm |
・1か月の予定をいちどに見ることができます。
・予定が見やすいので、しごとに使いやすいです。
・1か月のカレンダーだけではなく、自由に書けるページがたくさんあります。
・2週間の予定をいちどに見ることができます。
・毎週の予定が見やすいです。
・小さいので、ポケットに入ります。
・1週間の予定をいちどに見ることができます。
・自分の予定だけでなく、家族の予定を書くことがあります。
・小さなかばんに入ります。
・1日の予定がたくさん書けます。
・予定を書くだけではなく、日記に使ってもいいですね。
・AタイプやCタイプよりも大きいです。
テストについて
日にち: 4月28日(木)
時間: 9時30分~12時
持ち物: えんぴつ・けしごむ
注意!
・携帯電話を消してください。
・テスト中、話してはいけません。話したら、テストをやめて教室を出なくてはいけません。
・テストにおくれても、終わりの時間は変わりません。おくれないでください。
・はやくテストが終わったら、11時30分から教室を出てもいいです。
・一度教室を出たら、12時まで教室に入ることはできません。
https://cosmo.mukashi.tokyo.jp/guide-cosmo.html
お知らせ | アルバム | 施設案内 | 交通アクセス
プラネタリウム アタカマ
利用案内
| 項目 | 内容 |
|---|---|
| 休館日 | 月曜日 |
| 開始時間 | 13:00 / 14:30 / 16:00 / 19:00 |
| 入場料 | 大人600円 15才以下300円 |
| ※チケットは当日販売します。 | |
| 団体(10人以上) | 大人500円 15才以下250円 |
| ※団体はチケットを予約してください。 | |
| 客席 | 120席(自由席) |
お問い合わせ:プラネタリウム アタカマ
03-4545-4545(10:00-18:00)
| 項目 / Mục | 内容 / Nội dung |
|---|---|
| 休館日 | 月曜日 |
| Ngày đóng cửa | → Thứ Hai |
| 開始時間 | 13:00 / 14:30 / 16:00 / 19:00 |
| Giờ bắt đầu | → 13 giờ / 14 giờ 30 / 16 giờ / 19 giờ |
| 入場料 | 大人600円 15才以下300円 |
| Giá vé vào cửa | → Người lớn: 600 yên; trẻ em từ 15 tuổi trở xuống: 300 yên |
| ※チケットは当日販売します。 | |
| → Vé được bán trong ngày. | |
| 団体(10人以上) | 大人500円 15才以下250円 |
| Đoàn (từ 10 người trở lên) | → Người lớn: 500 yên; trẻ em từ 15 tuổi trở xuống: 250 yên |
| ※団体はチケットを予約してください。 | |
| → Các đoàn phải đặt vé trước. | |
| 客席 | 120席(自由席) |
| Chỗ ngồi | → 120 chỗ (tự do chọn chỗ ngồi) |
学校の体育館を使うことができます。
スポーツを楽しんだり、新しい友だちをつくったりしましょう。
使える日:土曜日と日曜日
・1週間前までに予約してください。
・貸し切ることができます。
月曜日~水曜日の3時から5時
・予約しなくてもいいです。
・みんなで場所をわけて使うか、いっしょに試合をするなどしてください。
ボールなどの借り方
・貸出ノートに、クラス、名前、借りるものの番号、借りた日を書きます。
・使ったあと、必ずその日に返してください。
注意!
・外のくつをはいたまま入ってはいけません。きれいなくつにかえてください。
・体育館の中で、食べたり飲んだりしてはいけません。
Tiêu đề” 町に 子どものプールを!
この町には、子どものプールがありません。
子どものために、小さいプールをつくりましょう!
町のお金だけでは、あまりいいプールができません。
みんなのお金で、もっとすてきなプールをつくりましょう。
お金を払ったら、以下のプレゼントがあります!
(1)5千円:水泳用のぼうし
(2)1万円:(1)と、ネームプレート
(プールの建物に、あなたの名前を飾ります)
(3)5万円:(1)と(2)と、子どもプールのチケット
(5回、使えます)
(4)10万円:(1)から(3)と、子どものプールのチケット
(一年、使えます)
※プールは3年後にできる予定です。
子どもプール委員会(電話:00××-××-××××)
故障?と思ったときは
- 電池を入れても、電源が入らない
一回、電池をとって、もう一度入れてください。
電池が冷たいとき、動かない場合があります。
- 写真を撮ることができない
長い時間使ったとき、カメラが熱くて、ボタンが押せないことがあります。冷たくなるまで待ってください。
安全に使うために
- 電池は、火のそばに置かない
火事やけがの原因になります。
- ぬれた手でカメラを使わない
故障や、けがの原因になります。
- カメラから電池がとれない
電池を入れたまま、カメラを買った店に持って行ってください。
- 変な音が鳴ったり、においがしたりする
使うのをすぐにやめてください。店ではなく、サービスセンター(0120-00XX-XXXX)にご連絡ください。
日時: 3月7日(月)
場所: インスタントラーメン博物館
集合: 10時 さくら駅 5番出口
※ 休む時、おくれそうな時は、学校に連絡する。(03-4545-4545)
※ 休むと一日欠席になる。
※ 10分以上おくれる場合は、自分で博物館まで行く。
※ 博物館のチケットは先生が持っているので、自分で買わない。
さくら駅からさくら駅まで:約1時間 片道600円ぐらい
お昼ごはんは博物館の中で食べます。
自分でインスタントラーメンを作ってみましょう。
世界で一つだけのインスタントラーメンがお昼ごはんです。
おもしろい本を読みたいけれども、どんな本を借りたらいいかわからなくて、困っていませんか。
先月、この図書館でよく借りられた本を紹介します。
「月への旅行」
一年、月に住みませんか? ほんとうのような、うその話。この話は来年、映画になります。
「地図にない町」
人気作家、山本あきらの一番新しい小説です。800年前のフランスの話です。歴史が好きな人は読んでください。
「北へ南へ」
世界の美しいホテルやおいしいレストランがたくさん紹介されています。旅行が好きな人は読みましょう。
「楽しい木曜日」
映画「楽しい木曜日」が小説になりました。映画にはない話も書いてあります。映画を見たあとで読んだらおもしろいですよ。
読みたい本は見つかりましたか?
南町図書館