N4 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 3 / 10
右のページの案内を見て、下の質問に答えてください。答えは、1・2・3・4から、いちばんいいものを一つえらんでください。
1
さとうさんは、毎日、たくさん予定を書きます。大きい字を書くので、大きい手帳がほしいです。どの手帳を買ったらいいですか。

Anh/chị Sato ghi rất nhiều lịch trình mỗi ngày. Vì viết chữ to nên anh/chị ấy muốn có một cuốn sổ tay lớn. Anh/chị ấy nên mua loại sổ tay nào?

1. Loại A.

2. Loại B.

3. Loại C.

4. Loại D.

Dẫn chứng trong bài:

→ Có thể ghi nhiều lịch trình trong một ngày.

→ Có kích thước lớn hơn loại A và loại C.

Anh/chị Sato cần một cuốn sổ tay có thể ghi nhiều lịch trình mỗi ngày và có kích thước lớn để viết chữ to.

Loại D phù hợp vì mỗi ngày có một trang riêng để ghi chép và có kích thước lớn hơn loại A và C.

Đáp án đúng: 4.

2
やまもりさんは、自分の予定といっしょに、子どもの予定も書きたいです。どの手帳を買ったらいいですか。

Anh/chị Yamamori muốn ghi cả lịch trình của con mình cùng với lịch trình của bản thân. Anh/chị ấy nên mua loại sổ tay nào?

1. Loại A.

2. Loại B.

3. Loại C.

4. Loại D.

Dẫn chứng trong bài:

→ Không chỉ ghi lịch trình của bản thân mà còn có thể ghi lịch trình của gia đình.

Anh/chị Yamamori muốn ghi lịch trình của mình và của con trong cùng một cuốn sổ tay.

Loại C phù hợp vì có thể ghi cả lịch trình cá nhân và lịch trình của các thành viên trong gia đình.

Đáp án đúng: 3.

新しい年が始まるまえに、新しい手帳を買いませんか?
A 見開き:1か月タイプ

・1か月の予定をいちどに見ることができます。

・予定が見やすいので、しごとに使いやすいです。

・1か月のカレンダーだけではなく、自由に書けるページがたくさんあります。

B 見開き:2週間タイプ

・2週間の予定をいちどに見ることができます。

・毎週の予定が見やすいです。

・小さいので、ポケットに入ります。

C 見開き:1週間タイプ

・1週間の予定をいちどに見ることができます。

・自分の予定だけでなく、家族の予定を書くことがあります。

・小さなかばんに入ります。

D 1日1ページタイプ

・1日の予定がたくさん書けます。

・予定を書くだけではなく、日記に使ってもいいですね。

・AタイプやCタイプよりも大きいです。

新しい年が始まるまえに、新しい手帳を買いませんか?
A 見開き:1か月タイプ
1
- 1か月の予定をいちどに見ることができます。
Có thể xem toàn bộ lịch trình của một tháng cùng một lúc.
2
- 予定が見やすいので、しごとに使いやすいです。
Vì dễ xem lịch trình nên rất tiện sử dụng trong công việc.
3
- 1か月のカレンダーだけではなく、自由に書けるページがたくさんあります。
Không chỉ có lịch của một tháng mà còn có nhiều trang để tự do ghi chép.
B 見開き:2週間タイプ
4
- 2週間の予定をいちどに見ることができます。
Có thể xem toàn bộ lịch trình của hai tuần cùng một lúc.
5
- 毎週の予定が見やすいです。
Dễ dàng xem lịch trình của từng tuần.
6
- 小さいので、ポケットに入ります。
Vì có kích thước nhỏ nên có thể bỏ vào túi áo hoặc túi quần.
C 見開き:1週間タイプ
7
- 1週間の予定をいちどに見ることができます。
Có thể xem toàn bộ lịch trình của một tuần cùng một lúc.
8
- 自分の予定だけでなく、家族の予定を書くことがあります。
Không chỉ ghi lịch trình của bản thân mà còn có thể ghi lịch trình của gia đình.
9
- 小さなかばんに入ります。
Có thể bỏ vào túi xách nhỏ.
D 1日1ページタイプ
10
- 1日の予定がたくさん書けます。
Có thể ghi nhiều lịch trình trong một ngày.
11
- 予定を書くだけではなく、日記に使ってもいいですね。
Không chỉ dùng để ghi lịch trình mà còn có thể sử dụng làm nhật ký.
12
- AタイプやCタイプよりも大きいです。
Có kích thước lớn hơn loại A và loại C.