N4 - Đọc hiểu - Bài đọc tìm kiếm thông tin Bài đọc 4 / 10
右のページの「テストについて」を見て、下の質問に答えてください。答えは、1・2・3・4から、いちばんいいものを一つえらんでください。
1
カクさんは、テストに10分おくれましたが、11時15分にテストが終わりました。カクさんは、いちばんはやくて何時に教室を出ることができますか。

Anh/chị Kaku đến muộn 10 phút trong buổi kiểm tra nhưng đã làm xong bài lúc 11 giờ 15 phút. Vậy anh/chị Kaku có thể rời phòng thi sớm nhất vào lúc mấy giờ?

1. 11 giờ 15 phút.

2. 11 giờ 25 phút.

3. 11 giờ 30 phút.

4. 11 giờ 40 phút.

Dẫn chứng trong bài:

→ Dù đến muộn giờ kiểm tra, thời gian kết thúc vẫn không thay đổi.

→ Nếu làm bài xong sớm, có thể rời phòng thi từ 11 giờ 30 phút.

Kaku đến muộn 10 phút và đã làm xong bài lúc 11 giờ 15 phút. Tuy nhiên, theo quy định, dù hoàn thành bài sớm thì cũng chỉ được phép rời phòng thi từ 11 giờ 30 phút.

Vì vậy, thời gian sớm nhất Kaku có thể rời phòng thi là 11 giờ 30 phút.

Đáp án đúng: 3.

2
ケンさんは、テスト中にトイレに行きました。この場合、ケンさんはどうなりますか。

Ken đã đi vệ sinh trong lúc đang làm bài kiểm tra. Trong trường hợp này, điều gì sẽ xảy ra với Ken?

1. Sau khi đi vệ sinh, Ken sẽ tiếp tục làm bài kiểm tra.

2. Ken sẽ tiếp tục làm bài kiểm tra từ 12 giờ.

3. Ken sẽ quay lại phòng thi lúc 11 giờ 30 phút.

4. Sau khi đi vệ sinh, Ken không thể quay lại phòng thi.

Dẫn chứng trong bài:

→ Một khi đã rời khỏi phòng thi thì không thể vào lại cho đến 12 giờ.

→ Thời gian kiểm tra: Từ 9 giờ 30 phút đến 12 giờ.

Ken đã rời phòng thi để đi vệ sinh. Theo quy định, một khi ra khỏi phòng thì không được vào lại trước 12 giờ.

Trong khi đó, bài kiểm tra kết thúc lúc 12 giờ nên Ken không thể quay lại để tiếp tục làm bài.

Đáp án đúng: 4.

テストについて

日にち: 4月28日(木)

時間: 9時30分~12時

持ち物: えんぴつ・けしごむ

注意!

・携帯電話を消してください。

・テスト中、話してはいけません。話したら、テストをやめて教室を出なくてはいけません。

・テストにおくれても、終わりの時間は変わりません。おくれないでください。

・はやくテストが終わったら、11時30分から教室を出てもいいです。

・一度教室を出たら、12時まで教室に入ることはできません。

1
テストについて
Thông tin về bài kiểm tra.
2
日にち:4月28日(木)
Ngày: Thứ Năm, ngày 28 tháng 4.
3
時間:9時30分~12時
Thời gian: Từ 9 giờ 30 phút đến 12 giờ.
4
持ち物:えんぴつ・けしごむ
Vật dụng cần mang theo: Bút chì và cục tẩy.
5
注意!
Chú ý!
6
- 携帯電話を消してください。
Hãy tắt điện thoại di động.
7
- テスト中、話してはいけません。話したら、テストをやめて教室を出なくてはいけません。
Không được nói chuyện trong khi làm bài kiểm tra. Nếu nói chuyện, bạn phải ngừng làm bài và rời khỏi phòng thi.
8
- テストにおくれても、終わりの時間は変わりません。おくれないでください。
Dù đến muộn giờ kiểm tra, thời gian kết thúc vẫn không thay đổi. Vì vậy, hãy đến đúng giờ.
9
- はやくテストが終わったら、11時30分から教室を出てもいいです。
Nếu làm bài xong sớm, bạn có thể rời phòng thi từ 11 giờ 30 phút.
10
- 一度教室を出たら、12時まで教室に入ることはできません。
Một khi đã rời khỏi phòng thi, bạn sẽ không được vào lại cho đến 12 giờ.