N5 - Đọc hiểu - Bài đọc ngắn Bài đọc 4 / 19
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
わたしと 母の りょこうについて 書かれた ぶんしょうです。

せんげつ、わたしも、母も、りょこうに 行きました。わたしは しこくに 行って、びじゅつかんを 見ました。母は、ほっかいどうで きれいな 花を 見ました。わたしは おみやげに えはがきを あげ、母から おいしい おかしを もらいました。

1
せんげつ、わたしも、母も、りょこうに 行きました。
Tháng trước, cả tôi và mẹ đều đi du lịch.
2
わたしは しこくに 行って、びじゅつかんを 見ました。
Tôi đã đi Shikoku và tham quan bảo tàng mỹ thuật.
3
母は、ほっかいどうで きれいな 花を 見ました。
Mẹ tôi đã ngắm những bông hoa đẹp ở Hokkaido.
4
わたしは おみやげに えはがきを あげ、母から おいしい おかしを もらいました。
Tôi đã tặng mẹ một tấm bưu thiếp làm quà và nhận được bánh kẹo ngon từ mẹ.
1
「わたし」は 母に 何を あげましたか。

「わたし」は 母に 何を あげましたか。
"Tôi" đã tặng mẹ thứ gì?

1. りょこう
Du lịch.

2. おかし
Bánh kẹo.

3. えはがき
Bưu thiếp.

4. 花
Hoa.

Trong bài đọc có câu:


Tôi đã tặng mẹ một tấm bưu thiếp làm quà và nhận được bánh kẹo ngon từ mẹ.

Từ あげました (đã tặng) cho biết "tôi" là người tặng.

Thứ mà "tôi" tặng mẹ là えはがき (bưu thiếp).

Đáp án 1 sai vì りょこう (chuyến du lịch) không phải món quà.

Đáp án 2 sai vì おかし (bánh kẹo) là thứ mẹ tặng cho "tôi".

Đáp án 3 đúng vì えはがき (bưu thiếp) là thứ "tôi" tặng mẹ.

Đáp án 4 sai vì 花 (hoa) là thứ mẹ đã nhìn thấy ở Hokkaido, không phải thứ "tôi" tặng mẹ.