Sử dụng phiếu giảm giá này để mua rượu có giá 1.000 yên và nước ép có giá 800 yên. Tổng cộng phải trả bao nhiêu tiền?
1. Rượu 700 yên và nước ép 800 yên, tổng cộng 1.500 yên.
2. Rượu 1.000 yên và nước ép 560 yên, tổng cộng 1.560 yên.
3. Rượu 700 yên và nước ép 560 yên, tổng cộng 1.260 yên.
4. Rượu 300 yên và nước ép 240 yên, tổng cộng 540 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「3割引」
→ Giảm giá 30%.
「店内全品(さけ・たばこ除く)」
→ Tất cả hàng hóa trong cửa hàng, ngoại trừ rượu và thuốc lá.
Phiếu giảm giá áp dụng mức giảm 30% cho các sản phẩm trong cửa hàng, nhưng không áp dụng cho rượu và thuốc lá.
Vì vậy:
・おさけ: Không được giảm giá nên vẫn là 1.000 yên.
・ジュース: Được giảm 30%, số tiền phải trả là 800 × 70% = 560 yên.
Tổng số tiền phải trả là 1.000 + 560 = 1.560 yên.
Đáp án đúng: 2.
Matt là học viên lớp Trung cấp I. Buổi học tiếp theo của Matt diễn ra khi nào?
1. Từ 9 giờ ngày 13.
2. Từ 9 giờ ngày 20.
3. Vẫn chưa biết.
4. Được nghỉ học.
Dẫn chứng trong bài:
「中級Ⅰ 9:00 ~ 10:30 → 13日(土)9:00 ~ 10:30です。」
→ Lớp Trung cấp I có giờ học từ 9 giờ đến 10 giờ 30, được chuyển sang thứ Bảy ngày 13, từ 9 giờ đến 10 giờ 30.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「マットさんは 中級Ⅰの 学生です。」
→ Matt là học viên lớp Trung cấp I.
Theo thông báo, lớp 中級Ⅰ được chuyển sang học vào thứ Bảy ngày 13, bắt đầu lúc 9 giờ và kết thúc lúc 10 giờ 30.
Vì vậy, buổi học tiếp theo của Matt sẽ bắt đầu lúc 9 giờ ngày 13.
Đáp án đúng: 1.
John muốn đổi cả công ty cung cấp điện và dịch vụ điện thoại hiện tại. Công ty nào có giá rẻ nhất và phù hợp nhất?
1. Hikari Tekore.
2. DD Elerain.
3. Asuka Denki.
4. Furuichi Power.
Dẫn chứng trong bài:
「ひかりテコレ…7,347円 → 177円 安いです。」
→ Hikari Tekore: Tiền điện mỗi tháng là 7.347 yên, rẻ hơn công ty hiện tại 177 yên.
「DDエレライン…7,356円 → 168円 安いです。」
→ DD Elerain: Tiền điện mỗi tháng là 7.356 yên, rẻ hơn công ty hiện tại 168 yên.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「電気も 電話も いまの 会社から 変えたいです。」
→ Muốn đổi cả công ty cung cấp điện và dịch vụ điện thoại hiện tại.
Theo thông báo, chỉ có Hikari Tekore và DD Elerain cung cấp gói kết hợp điện và điện thoại.
So sánh giá của hai công ty:
・ひかりテコレ: 7.347 yên/tháng.
・DDエレライン: 7.356 yên/tháng.
Hikari Tekore rẻ hơn DD Elerain 9 yên mỗi tháng. Vì vậy, đây là lựa chọn tiết kiệm nhất khi John muốn đổi cả điện và điện thoại.
Đáp án đúng: 1.
Chariya bị đau bụng và hôm qua đã được bệnh viện cấp thuốc. Hôm nay, Chariya không còn đau bụng nữa. Vậy hôm nay Chariya phải uống thuốc như thế nào?
1. Uống thuốc số 1 ba lần sau bữa ăn, thuốc số 2 hai lần giữa các bữa ăn và không uống thuốc số 3.
2. Uống thuốc số 1 ba lần sau bữa ăn, thuốc số 2 hai lần giữa các bữa ăn và thuốc số 3 một lần.
3. Uống thuốc số 1 ba lần sau bữa ăn, thuốc số 2 hai lần sau bữa ăn và không uống thuốc số 3.
4. Vì không còn đau bụng nên không uống cả ba loại thuốc.
Dẫn chứng trong bài:
「5日分の 薬です。5日間 飲んで ください。」
→ Đây là thuốc dùng trong 5 ngày. Hãy uống thuốc trong 5 ngày.
「1. フェルミロン 食後 1日 3回、ごはんを 食べた あと、30分 以内に 飲んで ください。」
→ Thuốc số 1: Uống 3 lần mỗi ngày, trong vòng 30 phút sau bữa ăn.
「2. コロピッツ 食間 1日 2回、ごはんを 食べる まえか、ごはんと ごはんの あいだに 飲んで ください。」
→ Thuốc số 2: Uống 2 lần mỗi ngày, trước bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn.
「3. ジスパ とんぷく 痛い ときだけ、飲んで ください。」
→ Thuốc số 3: Chỉ uống khi bị đau.
Theo hướng dẫn, Chariya được cấp thuốc dùng trong 5 ngày. Vì vậy, dù hôm nay không còn đau bụng, Chariya vẫn phải uống thuốc số 1 và số 2 theo lịch:
・Thuốc số 1: Uống 3 lần mỗi ngày sau bữa ăn.
・Thuốc số 2: Uống 2 lần mỗi ngày trước bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn.
・Thuốc số 3: Không cần uống vì chỉ sử dụng khi bị đau.
Do đó, cách uống thuốc phù hợp nhất là uống thuốc số 1 ba lần sau bữa ăn, thuốc số 2 hai lần giữa các bữa ăn và không uống thuốc số 3.
Đáp án đúng: 1.
Lee muốn vứt bỏ một chiếc bàn và ghế cũ. Lee phải làm như thế nào?
1. Phân chia thành phần đốt được và không đốt được rồi đem bỏ.
2. Đem rác ra vào tối thứ Ba hoặc thứ Sáu.
3. Đem rác ra trước 8 giờ sáng thứ Bảy.
4. Gọi điện đến trung tâm xử lý rác rồi mới đem bỏ.
Dẫn chứng trong bài:
「次の ものは ごみセンターに 電話して 出して ください。」
→ Đối với những đồ vật sau đây, hãy gọi điện đến trung tâm xử lý rác trước khi đem bỏ.
「家具、自転車など」
→ Đồ nội thất, xe đạp, v.v.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「古い テーブルと いすを すてたいです。」
→ Muốn vứt bỏ một chiếc bàn và ghế cũ.
Bàn và ghế thuộc nhóm đồ nội thất (家具). Theo thông báo, khi muốn vứt bỏ đồ nội thất, cần gọi điện đến trung tâm xử lý rác để được hướng dẫn trước khi đem bỏ.
Vì vậy, Lee phải liên hệ với trung tâm xử lý rác trước khi vứt bỏ bàn và ghế cũ.
Đáp án đúng: 4.
Anh/chị Tanaka sống ở thành phố Midori đã cùng một người con đang học trung học cơ sở đến bể bơi lúc 17 giờ. Cả hai cũng tham gia lớp học bơi và về nhà lúc 19 giờ. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?
1. 1.800 yên.
2. 1.600 yên.
3. 1.450 yên.
4. 600 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「さくら市民:大人300円/2時間、4才~中学生150円/2時間」
→ Cư dân thành phố Sakura: Người lớn 300 yên/2 giờ, trẻ từ 4 tuổi đến học sinh trung học cơ sở 150 yên/2 giờ.
「さくら市民以外:大人400円/2時間、4才~中学生200円/2時間」
→ Người không phải cư dân thành phố Sakura: Người lớn 400 yên/2 giờ, trẻ từ 4 tuổi đến học sinh trung học cơ sở 200 yên/2 giờ.
「水泳教室 水よう日18:00~19:00 小学生年~500円」
→ Lớp học bơi diễn ra vào thứ Tư, từ 18 giờ đến 19 giờ, phí tham gia 500 yên/người.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「みどり市に 住んでいる 田中さん」
→ Anh/chị Tanaka sống ở thành phố Midori.
「二人で 水泳教室にも 出席しました。」
→ Cả hai cũng tham gia lớp học bơi.
Vì gia đình Tanaka sống ở thành phố Midori nên áp dụng mức giá dành cho người không phải cư dân thành phố Sakura.
Chi phí được tính như sau:
・Vé bể bơi của người lớn: 400 yên.
・Vé bể bơi của học sinh trung học cơ sở: 200 yên.
・Lớp học bơi cho 2 người: 500 × 2 = 1.000 yên.
Tổng cộng: 400 + 200 + 1.000 = 1.600 yên.
Đáp án đúng: 2.
Tuần sau, Kaku và Mari phải tổ chức một buổi học nhóm. Kaku bận vào tất cả các buổi sáng trong tuần tới. Vậy Mari và Kaku có thể học nhóm vào lúc nào?
1. Chiều thứ Hai hoặc chiều thứ Ba.
2. Chiều thứ Hai hoặc chiều thứ Sáu.
3. Chiều thứ Ba hoặc chiều thứ Sáu.
4. Chiều thứ Tư hoặc chiều thứ Năm.
Dẫn chứng trong bài:
「来週、月よう日の 午前中は 時間が ありますが、午後は いそがしいです。」
→ Tuần sau, sáng thứ Hai tôi có thời gian nhưng buổi chiều thì bận.
「火よう日は 午後、かいぎが ありますが、3時に 終わります。」
→ Chiều thứ Ba tôi có cuộc họp nhưng sẽ kết thúc lúc 3 giờ.
「水よう日と 木よう日は、東京に いません。」
→ Thứ Tư và thứ Năm tôi không ở Tokyo.
「金よう日は 一日 だいじょうぶです。」
→ Thứ Sáu tôi rảnh cả ngày.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「カクさんは、来週 毎日 午前中 いそがしいです。」
→ Kaku bận tất cả các buổi sáng trong tuần tới.
Kaku chỉ có thể học nhóm vào buổi chiều. Theo lịch của Mari, chiều thứ Hai bận, thứ Tư và thứ Năm không ở Tokyo. Chiều thứ Ba, Mari có thể tham gia sau 3 giờ vì cuộc họp đã kết thúc. Thứ Sáu, Mari rảnh cả ngày.
Vì vậy, hai người có thể học nhóm vào chiều thứ Ba hoặc chiều thứ Sáu.
Đáp án đúng: 3.
Suzuki thường đến thư viện cùng với đứa con 4 tuổi. Ngày 16, Suzuki muốn xem phim tại thư viện. Vậy Suzuki phải làm gì?
1. Đứa trẻ lên tầng 4, còn Suzuki lên tầng 3.
2. Cùng đứa trẻ lên tầng 3 và xem phim với nhau.
3. Cùng đứa trẻ đăng ký xem phim.
4. Cùng đứa trẻ lên tầng 4 và xem phim với nhau.
Dẫn chứng trong bài:
「場所:図書館 3階 Aホール」
→ Địa điểm: Hội trường A, tầng 3 của thư viện.
「申し込みは いりません。3階 Aホールに 来て ください。」
→ Không cần đăng ký trước. Hãy đến hội trường A ở tầng 3.
「子ども(10才まで)は、保育室で 世話を します。」
→ Trẻ em từ 10 tuổi trở xuống sẽ được trông nom tại phòng giữ trẻ.
「4階『保育室』に 来て ください。」
→ Hãy đến phòng giữ trẻ ở tầng 4.
Suzuki muốn xem phim tại thư viện nên cần đến hội trường A ở tầng 3. Tuy nhiên, con của Suzuki mới 4 tuổi, thuộc nhóm trẻ em từ 10 tuổi trở xuống được trông nom tại phòng giữ trẻ ở tầng 4.
Vì vậy, Suzuki sẽ xem phim ở tầng 3, còn đứa trẻ sẽ được trông nom ở tầng 4.
Đáp án đúng: 1.
Con của anh/chị Sato không chơi ở sông. Vậy em không cần mang theo thứ gì?
1. Mũ.
2. Khăn tắm.
3. Bình nước.
4. Quần áo của mình.
Dẫn chứng trong bài:
「持ってきて ください」
→ Hãy mang theo những đồ dùng sau.
「ぼうし・ハンカチ・すいとう(自分で 飲む 水)」
→ Mũ, khăn tay và bình nước (nước để tự uống).
「※ 川で 遊ぶ 子どもは、自分の 服を もう 一つ 持ってきて ください。」
→ Những trẻ em chơi ở sông hãy mang thêm một bộ quần áo của mình.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「さとうさんの 子どもは、川で 遊びません。」
→ Con của anh/chị Sato không chơi ở sông.
Theo thông báo, các em cần mang theo mũ, khăn tay và bình nước. Riêng quần áo dự phòng chỉ cần mang theo nếu tham gia chơi ở sông.
Vì con của Sato không chơi ở sông nên không cần mang thêm quần áo dự phòng.
Đáp án đúng: 4.
Kaku là du học sinh 24 tuổi. Kaku sẽ cùng 12 người bạn cùng lớp tham gia buổi thưởng trà. Mỗi người phải trả bao nhiêu tiền?
1. 100 yên.
2. 80 yên.
3. 50 yên.
4. 40 yên.
Dẫn chứng trong bài:
「参加費:100円 小学生50円」
→ Phí tham gia: 100 yên, học sinh tiểu học 50 yên.
「(注)団体(10人以上)80円、小学生40円」
→ Lưu ý: Nhóm từ 10 người trở lên được giảm còn 80 yên/người, học sinh tiểu học 40 yên/người.
Dẫn chứng trong câu hỏi:
「カクさんは、24才の 留学生です。クラスメート 12人と いっしょに お茶会に 行きます。」
→ Kaku là du học sinh 24 tuổi và sẽ tham gia buổi thưởng trà cùng 12 người bạn cùng lớp.
Kaku đi cùng 12 người bạn nên tổng cộng có 13 người. Theo thông báo, nhóm từ 10 người trở lên được áp dụng mức phí 80 yên/người.
Vì Kaku đã 24 tuổi, không thuộc đối tượng học sinh tiểu học nên mức phí áp dụng là 80 yên.
Đáp án đúng: 2.
3割引
店内全品
(さけ・たばこ除く)
ご利用期間 3/9~3/23
たかみ店のみ ご利用いただけます。
KKマーケット
台風で、さくら線と おさび線の 電車が 止まっています。
橋本先生と 林先生は、学校に 来ません。
| クラス | 授業時間 | 変更後の予定 |
|---|---|---|
| 初級Ⅰ | 9:00 ~ 10:30 | お休みです。 |
| 中級Ⅰ | 9:00 ~ 10:30 | 13日(土)9:00 ~ 10:30です。 |
| 中級Ⅱ | 10:40 ~ 12:10 | 20日(土)10:40 ~ 12:10です。 |
| 漢字Ⅰ | 10:40 ~ 12:10 | お休みです。 |
お休みの 授業は、来週、かわりの 日を おしえます。
教務課
| クラス / Lớp | 授業時間 / Giờ học ban đầu | 変更後の予定 / Lịch học thay thế |
|---|---|---|
| 初級Ⅰ | 9:00 ~ 10:30 | お休みです。 |
| Sơ cấp I | → 9 giờ đến 10 giờ 30 | → Nghỉ học. |
| 中級Ⅰ | 9:00 ~ 10:30 | 13日(土)9:00 ~ 10:30です。 |
| Trung cấp I | → 9 giờ đến 10 giờ 30 | → Thứ Bảy ngày 13, từ 9 giờ đến 10 giờ 30. |
| 中級Ⅱ | 10:40 ~ 12:10 | 20日(土)10:40 ~ 12:10です。 |
| Trung cấp II | → 10 giờ 40 đến 12 giờ 10 | → Thứ Bảy ngày 20, từ 10 giờ 40 đến 12 giờ 10. |
| 漢字Ⅰ | 10:40 ~ 12:10 | お休みです。 |
| Kanji I | → 10 giờ 40 đến 12 giờ 10 | → Nghỉ học. |
1か月、いくらでしょうか。いまの 会社と くらべましょう。
| 会社 | 1か月のプラン | どのくらい安い? |
|---|---|---|
| いまの 会社 | 7,524円 | — |
| ひかりテコレ | 7,433円 | 41円 |
| DDエレライン | 7,511円 | 53円 |
| あすかでんき | 7,361円 | 103円 |
| ふるいちパワー | 7,502円 | 166円 |
※ひかりテコレ、DDエレラインは、電話と いっしょの プランも あります。
その 場合、電気 1か月は
・ひかりテコレ…7,347円 → 177円 安いです。
・DDエレライン…7,356円 → 168円 安いです。
| 会社 / Công ty | 1か月のプラン / Gói một tháng | どのくらい安い? / Rẻ hơn bao nhiêu? |
|---|---|---|
| いまの 会社 | 7,524円 | — |
| Công ty hiện tại | → 7.524 yên | → — |
| ひかりテコレ | 7,433円 | 41円 |
| Hikari Tekore | → 7.433 yên | → Rẻ hơn 41 yên |
| DDエレライン | 7,511円 | 53円 |
| DD Elerain | → 7.511 yên | → Rẻ hơn 53 yên |
| あすかでんき | 7,361円 | 103円 |
| Asuka Denki | → 7.361 yên | → Rẻ hơn 103 yên |
| ふるいちパワー | 7,502円 | 166円 |
| Furuichi Power | → 7.502 yên | → Rẻ hơn 166 yên |
5日分の 薬です。5日間 飲んで ください。
| 薬 | 飲む時間 | 飲み方 |
|---|---|---|
| 1. フェルミロン | 食後 | 1日 3回、ごはんを 食べた あと、30分 以内に 飲んで ください。 |
| 2. コロピッツ | 食間 | 1日 2回、ごはんを 食べる まえか、ごはんと ごはんの あいだに 飲んで ください。 |
| 3. ジスパ | とんぷく | 痛い ときだけ、飲んで ください。 |
| 薬 / Thuốc | 飲む時間 / Thời điểm uống | 飲み方 / Cách uống |
|---|---|---|
| 1. フェルミロン | 食後 | 1日 3回、ごはんを 食べた あと、30分 以内に 飲んで ください。 |
| Thuốc số 1: Fermiron | → Sau bữa ăn | → Uống 3 lần mỗi ngày, trong vòng 30 phút sau khi ăn. |
| 2. コロピッツ | 食間 | 1日 2回、ごはんを 食べる まえか、ごはんと ごはんの あいだに 飲んで ください。 |
| Thuốc số 2: Koropittsu | → Giữa các bữa ăn | → Uống 2 lần mỗi ngày, trước bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn. |
| 3. ジスパ | とんぷく | 痛い ときだけ、飲んで ください。 |
| Thuốc số 3: Jisupa | → Khi cần thiết | → Chỉ uống khi bị đau. |
・まえの 日の 夜に ごみを 出しては いけません。
・朝 8時までに ごみを 出して ください。
・燃える ごみと 燃えない ごみと わけましょう。
| 燃える ごみ | 燃えない ごみ | リサイクル ごみ |
|---|---|---|
| 火よう日 | 木よう日 | 土よう日 |
| 金よう日 |
次の ものは ごみセンターに 電話して 出して ください。
・大きい ごみ(50cm × 50cm以上)
・家具、自転車など
ごみセンター:053-5353-5353
| 燃える ごみ | 燃えない ごみ | リサイクル ごみ |
|---|---|---|
| Rác đốt được | Rác không đốt được | Rác tái chế |
| 火よう日 | 木よう日 | 土よう日 |
| → Thứ Ba | → Thứ Năm | → Thứ Bảy |
| 金よう日 | ||
| → Thứ Sáu |
利用案内
| 項目 | 内容 |
|---|---|
| 利用時間 | 10:00~21:00 |
| 休館日 | 水よう日 |
| 料金 | さくら市民: 大人300円/2時間、4才~中学生150円/2時間 |
| さくら市民以外: 大人400円/2時間、4才~中学生200円/2時間 |
水泳教室
水よう日 18:00~19:00
小学生年~500円
その他
・水泳用帽子を かぶって ください。
・小学3年生までは、大人と いっしょに おねがいします。
| 項目 / Mục | 内容 / Nội dung |
|---|---|
| 利用時間 / Giờ sử dụng | 10:00~21:00 — Từ 10 giờ đến 21 giờ |
| 休館日 / Ngày nghỉ | 水よう日 — Thứ Tư |
| 料金 / Giá vé | さくら市民 / Cư dân thành phố Sakura: 大人300円/2時間 — Người lớn 300 yên/2 giờ; 4才~中学生150円/2時間 — Trẻ từ 4 tuổi đến học sinh trung học cơ sở 150 yên/2 giờ |
| さくら市民以外 / Người không phải cư dân thành phố Sakura: 大人400円/2時間 — Người lớn 400 yên/2 giờ; 4才~中学生200円/2時間 — Trẻ từ 4 tuổi đến học sinh trung học cơ sở 200 yên/2 giờ |
カクさん、勉強会を いつ しましょうか。
来週、月よう日の 午前中は 時間が ありますが、午後は いそがしいです。
火よう日は 午後、かいぎが ありますが、3時に 終わります。
水よう日と 木よう日は、東京に いません。
金よう日は 一日 だいじょうぶです。
カクさんは どうですか。
まり
2月16日(土)午後2時~
『春の 庭』
(19XX年、日本)
場所: 図書館 3階 Aホール
定員: 50人
・申し込みは いりません。3階 Aホールに 来て ください。
・子ども(10才まで)は、保育室で 世話を します。
4階「保育室」に 来て ください。
~ みなさん、どうぞ 来て ください ~
場所: 丸山公園
時間: 9時から 13時
川で 楽しく 遊びましょう。
バーベキューも しましょう!
持ってきて ください
• ぼうし
• ハンカチ
• すいとう(自分で 飲む 水)
※ 川で 遊ぶ 子どもは、自分の 服を もう 一つ 持ってきて ください。
お金
子ども 300円 おとな 1000円
南西大学の 学生と いっしょに 抹茶を 飲みませんか。
おまい おかしも あります。
日時: 1月24日(日)
11時~12時30分、12時30分~15時
場所: 南西大学 茶室
地図: www.usw.ac.jp/campusmap/map.html
定員: 各回 20人ずつ
参加費: 100円 小学生50円
(注)団体(10人以上)80円、小学生40円
(注)60才 以上の 人は 無料
問い合わせ: 南西大学 国際交流課(電話:03-9850-1111)