N5 - Đọc hiểu - Bài đọc vừa Bài đọc 6 / 10
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

わたしは しごとで、日本の あちらこちらに 行きます。しごとの あとで、きれいな ところや、ゆうめいな 建物を よく 見ます。行った 町の おいしい 食べ物を 食べたいですが、ゆうめいな 食べ物は 高いです。あまり 高くない 食べ物は 何でしょうか。ラーメンは どうでしょう。あまり 高くありません。そして、日本には、ラーメンの お店が たくさん あります。もちろん、北海道の ラーメンと 九州の ラーメンは ちがいます。それで、わたしは、しごとで どこかに 行った ときは いつも、その 町の ラーメンを 食べます。

1
わたしは しごとで、日本の あちらこちらに 行きます。
Tôi thường đi đến nhiều nơi khác nhau ở Nhật Bản vì công việc.
2
しごとの あとで、きれいな ところや、ゆうめいな 建物を よく 見ます。
Sau giờ làm việc, tôi thường đi ngắm những địa điểm đẹp và các công trình nổi tiếng.
3
行った 町の おいしい 食べ物を 食べたいですが、ゆうめいな 食べ物は 高いです。
Tôi muốn thưởng thức những món ăn ngon ở những nơi mình đến, nhưng các món ăn nổi tiếng thường đắt tiền.
4
あまり 高くない 食べ物は 何でしょうか。
Có món ăn nào không quá đắt không nhỉ?
5
ラーメンは どうでしょう。
Ramen thì sao nhỉ?
6
あまり 高くありません。
Món này không đắt lắm.
7
そして、日本には、ラーメンの お店が たくさん あります。
Hơn nữa, ở Nhật Bản có rất nhiều cửa hàng ramen.
8
もちろん、北海道の ラーメンと 九州の ラーメンは ちがいます。
Tất nhiên, ramen ở Hokkaido và ramen ở Kyushu có sự khác nhau.
9
それで、わたしは、しごとで どこかに 行った ときは いつも、その 町の ラーメンを 食べます。
Vì vậy, mỗi khi đi công tác đến một nơi nào đó, tôi luôn thưởng thức ramen của địa phương đó.
1
「わたし」は、日本の あちらこちらに 行った とき、何が したいですか。

「わたし」は、日本の あちらこちらに 行った とき、何が したいですか。

Khi đi đến nhiều nơi khác nhau ở Nhật Bản, người viết muốn làm gì?

1. その 町の ゆうめいな 建物を 見たいです。

Muốn ngắm những công trình nổi tiếng của thị trấn đó.

2. その 町の おいしい 食べ物を 食べたいです。

Muốn thưởng thức những món ăn ngon của địa phương đó.

3. その 町の 食べ物を 料理したいです。

Muốn nấu những món ăn của địa phương đó.

4. その 町の 高い 食べ物を 食べたいです。

Muốn ăn những món ăn đắt tiền của địa phương đó.

Câu hỏi yêu cầu xác định điều người viết muốn làm khi đến các địa phương khác nhau ở Nhật Bản.

Dẫn chứng trong bài:

Tôi muốn thưởng thức những món ăn ngon ở những nơi mình đến, nhưng các món ăn nổi tiếng thường đắt tiền.

Người viết muốn thưởng thức những món ăn ngon của từng địa phương khi đi công tác, nhưng vì các món nổi tiếng thường đắt nên đã chọn ăn ramen.

→ Đáp án 2 đúng.

2
「わたし」は、どうして ラーメンを 食べますか。

「わたし」は、どうして ラーメンを 食べますか。

Tại sao người viết lại ăn ramen?

1. ラーメンが 好きだからです。

Vì thích ramen.

2. ラーメンを よく 知りたいからです。

Vì muốn tìm hiểu kỹ hơn về ramen.

3. 安くて どの 町にも あるからです。

Vì ramen rẻ và có ở khắp các địa phương.

4. ゆうめいな お店が 多いからです。

Vì có nhiều cửa hàng nổi tiếng.

Câu hỏi yêu cầu xác định lý do người viết chọn ăn ramen khi đi công tác.

Dẫn chứng trong bài:

Ramen thì sao nhỉ? Món này không đắt lắm.

Hơn nữa, ở Nhật Bản có rất nhiều cửa hàng ramen.

Người viết chọn ramen vì món ăn này có giá không quá cao và có nhiều cửa hàng bán ramen ở Nhật Bản, nên dễ dàng thưởng thức khi đến các địa phương khác nhau.

→ Đáp án 3 đúng.