Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N2 幅
PHÚC
ÂM ON
フク
ÂM KUN
はば
NGHĨA
chiều rộng, bề rộng
💡 CÁCH NHỚ

Tấm vải 巾 trải rộng → 幅 là chiều rộng, bề rộng.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 幅
CẤU TẠO巾 (CÂN) + 畐 (PHÚC)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 7/7 từ
Âm On フク · 2 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
振幅 しんぷく biên độ dao động
幅員 ふくいん chiều rộng
Âm Kun はば · 5 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
幅広い はばひろい rộng, đa dạng
幅 はば chiều rộng, phạm vi
幅広 はばひろ rộng, đa dạng
横幅 よこはば chiều rộng
大幅 おおはば đáng kể, lớn
Trước Sau