Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N2 籍
TỊCH
ÂM ON
セキ
ÂM KUN
—
NGHĨA
sổ sách, danh sách, hộ tịch
💡 CÁCH NHỚ

Ngày xưa dùng thẻ tre ⺮ để ghi danh sách, sổ sách → 籍.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 籍
CẤU TẠO⺮ (TRÚC) + 耒 (LỖI) + 昔 (TÍCH)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 5/5 từ
Âm On セキ · 5 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
書籍 しょせき sách, thư tịch
戸籍 こせき hộ tịch
学籍 がくせき hồ sơ học sinh/sinh viên
在籍 ざいせき đang theo học, đang thuộc biên chế
籍 せき hộ tịch, danh sách đăng ký
Âm Kun — · 0 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
Trước Sau