Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 毛
MAO
ÂM ON
モウ
ÂM KUN
け
NGHĨA
lông, tóc
💡 CÁCH NHỚ

Hình chữ giống một sợi lông MAO 毛 mọc lên.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 毛
CẤU TẠO毛 (MAO)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 5/5 từ
Âm On モウ · 1 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
毛布 もうふ chăn, mền
Âm Kun け · 4 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
毛糸 けいと len, sợi len
毛皮 けがわ da lông thú
毛 け lông, tóc
毛穴 けあな lỗ chân lông
Trước Sau