Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 化
HÓA
ÂM ON
カ・ケ
ÂM KUN
ば.ける、ば.かす
NGHĨA
biến hóa, thay đổi
💡 CÁCH NHỚ

Một người 亻 (NHÂN) thay đổi hình dạng → BIẾN HÓA 化.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 化
CẤU TẠO亻 (NHÂN) + 匕 (CHỦY)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 6/6 từ
Âm On カ・ケ · 4 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
化学 かがく hóa học
文化 ぶんか văn hóa
変化 へんか thay đổi, biến đổi
化粧 けしょう trang điểm
Âm Kun ば.ける、ば.かす · 2 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
化ける ばける biến hóa, biến thành
化かす ばかす biến hóa, đánh lừa bằng phép thuật
Trước Sau