Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 他
THA
ÂM ON
タ
ÂM KUN
ほか
NGHĨA
khác, người khác
💡 CÁCH NHỚ

Có một người 亻 (NHÂN) khác với mình → NGƯỜI KHÁC 他.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 他
CẤU TẠO亻 (NHÂN) + 也 (DÃ)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 5/5 từ
Âm On タ · 4 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
他人 たにん người khác
他国 たこく nước khác
他社 たしゃ công ty khác
その他 そのた ngoài ra, những thứ khác
Âm Kun ほか · 1 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
他 ほか khác, ngoài ra