Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 皮
BÌ
ÂM ON
ヒ
ÂM KUN
かわ
NGHĨA
da, vỏ
💡 CÁCH NHỚ

Hình chữ gợi một lớp da, vỏ 皮 được bóc ra khỏi vật.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 皮
CẤU TẠO皮 (BÌ)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 5/5 từ
Âm On ヒ · 3 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
皮膚 ひふ da
皮肉 ひにく mỉa mai, châm biếm
皮革 ひかく da thuộc
Âm Kun かわ · 2 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
皮 かわ da, vỏ
皮むき かわむき gọt vỏ
Trước Sau