Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 皿
MÃNH
ÂM ON
ベイ
ÂM KUN
さら
NGHĨA
đĩa, cái đĩa
💡 CÁCH NHỚ

Hình chữ giống một chiếc đĩa 皿 nhìn từ phía trước.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 皿
CẤU TẠO皿 (MÃNH)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 2/2 từ
Âm On ベイ · 0 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
Âm Kun さら · 2 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
皿 さら đĩa, cái đĩa
皿洗い さらあらい việc rửa bát đĩa
Trước Sau