Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 在
TẠI
ÂM ON
ザイ
ÂM KUN
あ.る
NGHĨA
ở, tồn tại
💡 CÁCH NHỚ

Một vật ở trên đất 土 (THỔ), có mặt tại một nơi → TẠI 在.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 在
CẤU TẠO才 (TÀI) + 土 (THỔ)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 5/5 từ
Âm On ザイ · 4 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
存在 そんざい tồn tại
在学 ざいがく đang học tại
在宅 ざいたく ở nhà
在庫 ざいこ hàng tồn kho
Âm Kun あ.る · 1 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
在る ある tồn tại, có
Trước Sau