Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N3 身
THÂN
ÂM ON
シン
ÂM KUN
み
NGHĨA
thân, cơ thể, bản thân
💡 CÁCH NHỚ

Hình chữ giống dáng cơ thể 身 của một người nhìn nghiêng.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 身
CẤU TẠO身 (THÂN)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 6/6 từ
Âm On シン · 4 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
身体 しんたい cơ thể
身長 しんちょう chiều cao cơ thể
身分 みぶん thân phận, địa vị
独身 どくしん độc thân
Âm Kun み · 2 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
身 み thân, cơ thể
身近 みぢか gần gũi, quen thuộc
Trước Sau