Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N4 疲
BÌ
ÂM ON
ヒ
ÂM KUN
つか.れる、つから.す
NGHĨA
mệt mỏi
💡 CÁCH NHỚ

Cơ thể bị bệnh 疒, da 皮 rã rời → mệt mỏi.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 疲
CẤU TẠO疒 (NẠCH) + 皮 (BÌ)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 3/3 từ
Âm On ヒ · 1 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
疲労 ひろう mệt mỏi, sự mệt mỏi
Âm Kun つか.れる、つから.す · 2 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
疲れる つかれる mệt, mệt mỏi
疲れ つかれ sự mệt mỏi
Trước Sau