Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N4 夫
PHU
ÂM ON
フ・フウ
ÂM KUN
おっと
NGHĨA
chồng, người đàn ông
💡 CÁCH NHỚ

Một người 大 (ĐẠI) đứng vững với một nét trên đầu → hình ảnh người đàn ông, người chồng.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 夫
CẤU TẠO大 (ĐẠI) + 一 (NHẤT)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 3/3 từ
Âm On フ・フウ · 2 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
夫婦 ふうふ vợ chồng
夫妻 ふさい vợ chồng
Âm Kun おっと · 1 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
夫 おっと chồng
Trước Sau