Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N5 口
KHẨU
ÂM ON
コウ・ク
ÂM KUN
くち
NGHĨA
miệng
💡 CÁCH NHỚ

Hình giống một cái miệng đang mở → KHẨU 口.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 口
CẤU TẠO口 (KHẨU)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 9/9 từ
Âm On コウ・ク · 3 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
人口 じんこう dân số
口座 こうざ tài khoản
口調 くちょう giọng điệu, cách nói
Âm Kun くち · 6 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
口 くち miệng
入口 いりぐち lối vào, cửa vào
出口 でぐち lối ra, cửa ra
口元 くちもと quanh miệng
悪口 わるぐち lời nói xấu, nói xấu
早口 はやぐち nói nhanh
Trước Sau