Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N5 車
XA
ÂM ON
シャ
ÂM KUN
くるま
NGHĨA
xe
💡 CÁCH NHỚ

Hình chữ mô phỏng một chiếc xe nhìn từ trên xuống → XA 車.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 車
CẤU TẠO車 (XA)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 8/8 từ
Âm On シャ · 7 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
車内 しゃない bên trong xe
電車 でんしゃ tàu điện
自動車 じどうしゃ ô tô
駐車場 ちゅうしゃじょう bãi đỗ xe
車両 しゃりょう phương tiện, toa xe
車庫 しゃこ nhà để xe
列車 れっしゃ tàu hỏa
Âm Kun くるま · 1 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
車 くるま xe, ô tô